
Ý nghĩa và cách dùng “Menboku nai”
「面目ない」 là một cách diễn đạt thường gặp trong tiếng Nhật, xuất hiện cả trong giao tiếp hằng ngày lẫn môi trường công việc. Từ này mang nghĩa “xấu hổ”, “có lỗi”, “không còn mặt mũi nào để gặp ai”. Nó thường được dùng khi bản thân mắc lỗi hoặc sự bất cẩn của mình gây phiền phức cho người khác.
1. Ý nghĩa cơ bản
- Dùng khi cảm thấy xấu hổ vì sai sót hoặc thất bại của bản thân
- Thể hiện sự hối lỗi hoặc thái độ ăn năn
Ví dụ: “Tôi đã làm phiền mọi người, thật sự rất xấu hổ.” / “Phạm phải sai lầm như thế này, tôi thật sự thấy không còn mặt mũi nào.”
2. Nguồn gốc
“面目(menboku)” có nghĩa là “khuôn mặt”, “thể diện”, “danh dự”. “面目ない” tức là “không còn thể diện” = “không còn mặt mũi nào gặp ai”. Cách nói này đã được dùng từ thời xưa trong giới võ sĩ và thương nhân, phản ánh văn hoá Nhật Bản coi trọng thể diện và danh dự.
3. Cách dùng
- Xin lỗi, hối lỗi: Ví dụ “Thật không còn mặt mũi nào.”
- Khiêm tốn, nhún nhường: “Tôi còn non nớt, thật xấu hổ…”
- Trong công việc: Thường dùng khi xin lỗi cấp trên hoặc đối tác
4. So sánh với cách nói tương tự
- 申し訳ない (moushiwake nai): Nhấn mạnh lời xin lỗi với người khác
- 恥ずかしい (hazukashii): Nhấn mạnh cảm giác cá nhân là xấu hổ
- 恐縮 (kyoushuku): Thể hiện sự kính trọng hoặc khiêm nhường
5. Lưu ý khi sử dụng
- Nếu dùng quá nhiều có thể tạo cảm giác như đang tự trách mình quá mức
- Khi nói với người trên, nên kết hợp với kính ngữ để lịch sự hơn
- Trong trò chuyện thân mật, từ này có thể nghe hơi cứng nhắc
6. Những cách diễn đạt thường gặp
- 「面目ない限りです」= Vô cùng xấu hổ, hết sức có lỗi
- 「面目を施す」= Giữ thể diện, khôi phục danh dự
7. Biểu đạt tương ứng trong tiếng Anh
Không có từ nào hoàn toàn tương đương trong tiếng Anh, nhưng tuỳ ngữ cảnh có thể dùng:
- I’m ashamed. (Tôi thấy xấu hổ)
- I feel embarrassed. (Tôi cảm thấy ngượng ngùng)
- I apologize for my shortcomings. (Tôi xin lỗi vì những thiếu sót của mình)
- I’m terribly sorry. (Tôi vô cùng xin lỗi)
Tóm lại
- “面目ない” có nghĩa là “xấu hổ, có lỗi, không còn mặt mũi gặp ai”
- Nguồn gốc từ “面目” (thể diện) + “ない” (không còn)
- Thường dùng để bày tỏ sự hối lỗi, xin lỗi hoặc khiêm nhường
- Phổ biến trong môi trường công việc và tình huống trang trọng
- Cần tránh lạm dụng để không tạo cảm giác quá tiêu cực
「面目ない」の意味と使い方をやさしく解説
「面目ない」は、日本語の日常会話やビジネスシーンでよく使う言葉です。意味は「恥ずかしい」「申し訳ない」「顔向けできない」という気持ちを表します。特に、自分の失敗や不注意で人に迷惑をかけたときに使います。
1. 基本の意味
- 自分の失敗や不手際で、恥ずかしく思うときに使う
- 謝罪や反省の気持ちを伝える表現
例文:「皆様にご迷惑をおかけして、面目ないです。」「こんな失敗をして、面目ない気持ちです。」
2. 語源・由来
「面目」は「顔」「体面」「名誉」という意味です。「面目ない」=「面目がない」=「人に顔向けできない」という気持ちから生まれました。昔から武士や商人も使っていた表現で、日本文化の「体面を大切にする考え方」が背景にあります。
3. 使い方のポイント
- 謝罪・反省:「面目ない限りです」など
- 謙遜・遠慮:「未熟で面目ないですが…」
- ビジネス:取引先や上司への謝罪に適切
4. 類似表現との違い
- 申し訳ない:相手への謝罪が中心
- 恥ずかしい:個人の感情を表す
- 恐縮:敬意や謙遜を強調
5. 注意点
- 使いすぎると、必要以上に自分を責めている印象になる
- 目上の人に使うときは、敬語と一緒に使うと良い
- 友人との軽い会話には少し硬すぎる場合がある
6. よく使う表現
- 「面目ない限りです」= とても恥ずかしい、申し訳ない
- 「面目を施す」= 名誉を守る、評価を立て直す
7. 英語での表現
完全に同じ意味はないですが、状況によって以下のように言えます:
- I’m ashamed.(恥ずかしいです)
- I feel embarrassed.(恥ずかしく思います)
- I apologize for my shortcomings.(至らない点をお詫びします)
- I’m terribly sorry.(大変申し訳ありません)
まとめ
- 「面目ない」は「恥ずかしい・申し訳ない・顔向けできない」という意味
- 由来は「面目(体面)がない」から
- 謝罪・反省・謙遜の気持ちを表すときに使う
- ビジネスやフォーマルな場でよく使われる
- 使いすぎないように注意が必要
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 面目ない | Xấu hổ, không còn mặt mũi nào, thành thật xin lỗi. |
| 意味 | Ý nghĩa. |
| 使い方 | Cách sử dụng. |
| 解説する | Giải thích, diễn giải. |
| 日本語 | Tiếng Nhật. |
| 日常会話 | Hội thoại hàng ngày. |
| ビジネスシーン | Bối cảnh kinh doanh. |
| 言葉 | Từ ngữ. |
| 恥ずかしい | Xấu hổ, ngượng ngùng. |
| 申し訳ない | Thành thật xin lỗi (diễn tả cảm giác có lỗi sâu sắc). |
| 顔向けできない | Không dám nhìn mặt ai, không dám đối diện. |
| 気持ち | Cảm giác, tâm trạng. |
| 表す | Thể hiện, biểu thị. |
| 特に | Đặc biệt là. |
| 自分 | Bản thân, mình. |
| 失敗 | Thất bại. |
| 不注意 | Sự bất cẩn, không chú ý. |
| 人 | Người. |
| 迷惑をかける | Gây phiền hà, làm phiền. |
| 使う | Sử dụng. |
| 基本 | Cơ bản. |
| 不手際 | Sự vụng về, không khéo léo. |
| 思う | Nghĩ, cảm thấy. |
| 謝罪 | Sự tạ lỗi, việc xin lỗi. |
| 反省 | Sự kiểm điểm, xem xét lại bản thân. |
| 伝える | Truyền đạt. |
| 表現 | Cách diễn đạt, sự biểu hiện. |
| 例文 | Câu ví dụ. |
| 皆様 | Quý vị, các vị (kính ngữ). |
| 語源 | Nguồn gốc của từ. |
| 由来 | Nguồn gốc, lai lịch. |
| 顔 | Mặt. |
| 体面 | Thể diện. |
| 名誉 | Danh dự. |
| 〜から生まれる | Được sinh ra từ, bắt nguồn từ. |
| 昔 | Ngày xưa. |
| 武士 | Võ sĩ. |
| 商人 | Thương nhân. |
| 日本文化 | Văn hóa Nhật Bản. |
| 大切にする | Coi trọng. |
| 考え方 | Cách suy nghĩ, quan điểm. |
| 背景 | Bối cảnh. |
| 〜限りです | Vô cùng, cực kỳ (nhấn mạnh mức độ). |
| 謙遜 | Sự khiêm tốn. |
| 遠慮 | Sự ngại ngần, khách sáo. |
| 未熟 | Non nớt, chưa có kinh nghiệm. |
| 取引先 | Đối tác, khách hàng. |
| 上司 | Cấp trên. |
| 適切 | Thích hợp. |
| 類似表現 | Cách nói/biểu hiện tương tự. |
| 違い | Sự khác biệt. |
| 相手 | Đối phương. |
| 中心 | Trung tâm, trọng tâm. |
| 個人 | Cá nhân. |
| 感情 | Cảm xúc, tình cảm. |
| 恐縮 | Áy náy, ái ngại (thường dùng khi cảm ơn hoặc nhờ vả). |
| 敬意 | Sự kính trọng. |
| 強調する | Nhấn mạnh. |
| 注意点 | Điểm cần chú ý. |
| 〜すぎる | …quá. |
| 必要以上 | Trên mức cần thiết. |
| 責める | Trách móc, khiển trách. |
| 印象 | Ấn tượng. |
| 〜になる | Trở nên, trở thành. |
| 目上 | Người trên, cấp trên. |
| 敬語 | Kính ngữ. |
| 一緒に | Cùng với. |
| 良い | Tốt. |
| 友人 | Bạn bè. |
| 軽い | Nhẹ nhàng, không trang trọng. |
| 硬い | Cứng, trang trọng, nghiêm túc. |
| 場合がある | Có trường hợp…, cũng có lúc… |
| 面目を施す | Giữ thể diện, phục hồi danh dự. |
| 守る | Bảo vệ, giữ gìn. |
| 評価 | Sự đánh giá. |
| 立て直す | Gây dựng lại, vực dậy. |
| 英語 | Tiếng Anh. |
| 完全に | Một cách hoàn toàn. |
| 同じ | Giống nhau. |
| 状況 | Tình huống. |
| 〜によって | Tùy vào, dựa vào. |
| 以下 | Dưới đây, sau đây. |
| 言う | Nói. |





