
Ý nghĩa và cách dùng của “Shinki Itten”
心機一転 – TÂM CƠ NHẤT CHUYỂN có nghĩa là thay đổi suy nghĩ và cảm xúc trước đây, bắt đầu mọi việc với một tinh thần và tâm thế mới tích cực hơn.
Cụm từ này thường được dùng trong những tình huống như sau khi trải qua thất bại, hoặc khi môi trường, vị trí hay mục tiêu thay đổi, và con người quyết định bắt đầu lại với tinh thần tích cực hơn.
Cách dùng
心機一転 là một thành ngữ thường đi cùng với hành động mới, quyết tâm mới hoặc sự thay đổi.
- 心機一転して、努力する
→ Quyết tâm thay đổi và cố gắng hơn - 心機一転、新しい目標を立てる
→ Thay đổi tinh thần và đặt ra mục tiêu mới - 心機一転、生活を見直す
→ Làm mới suy nghĩ và xem xét lại cuộc sống
Cụm từ này thường được dùng như một trạng từ và hay đặt ở đầu câu.
Ví dụ
- 試験に失敗したが、心機一転して次は必ず合格したい。
Dù đã thất bại trong kỳ thi, tôi muốn thay đổi tinh thần hoàn toàn và nhất định sẽ đỗ lần sau. - 転職をきっかけに、心機一転仕事への考え方を変えた。
Nhân dịp chuyển việc, tôi đã thay đổi hoàn toàn cách nhìn về công việc. - 新年を迎え、心機一転運動を始めることにした。
Đón năm mới, tôi quyết định làm mới bản thân và bắt đầu tập thể dục. - 引っ越し後、心機一転新しい生活を楽しんでいる。
Sau khi chuyển nhà, tôi đang tận hưởng cuộc sống mới với tinh thần hoàn toàn mới.
Các cách diễn đạt tương tự
- 気持ちを切りかえる:Thay đổi suy nghĩ và cảm xúc trước đây
- 新たな気持ちで:Hành động với một tâm thế, ý thức mới
- 再出発する:Bắt đầu lại từ đầu một lần nữa
Những lỗi thường gặp
- × Dùng khi muốn diễn tả cảm giác buồn bã, chán nản
→ Từ dùng để diễn tả sự thay đổi theo hướng tích cực. - × Dùng trong tình huống không có sự thay đổi hành động
→ Từ này chỉ dùng khi cách suy nghĩ hoặc hành động thực sự có sự thay đổi. - × Dùng cho những thay đổi rất nhỏ trong sinh hoạt hằng ngày
→ Nên dùng trong những cột mốc tương đối lớn như cuộc sống, công việc, học tập để câu văn tự nhiên hơn.
Tổng kết
- 心機一転 có nghĩa là thay đổi suy nghĩ và cảm xúc để bắt đầu lại một cách mới mẻ
- Thường dùng khi có các bước ngoặt như thất bại, chuyển việc, năm mới, chuyển nhà
- Hay được dùng ở đầu câu
- Mang ý nghĩa tích cực, không dùng trong bối cảnh tiêu cực
心機一転の意味と使い方
「心機一転」とは、これまでの気持ちや考え方を切りかえて、新しい気持ちで物事を始めることを意味します。
失敗を経験したあとや、環境・立場・目標が変わったときに、前向きな気持ちで再スタートする場面で使われます。
使い方
「心機一転」は、新しい行動・決意・変化と一緒に使われる慣用句です。
- 心機一転して、努力する
- 心機一転、新しい目標を立てる
- 心機一転、生活を見直す
副詞のように使われ、文の最初に置かれることが多いです。
例文
- 試験に失敗したが、心機一転して次は必ず合格したい。
- 転職をきっかけに、心機一転仕事への考え方を変えた。
- 新年を迎え、心機一転運動を始めることにした。
- 引っ越し後、心機一転新しい生活を楽しんでいる。
類似の表現
- 気持ちを切りかえる:今までの考えや感情を変えること
- 新たな気持ちで:新しい意識で行動すること
- 再出発する:もう一度最初から始めること
よくある間違い
- × 落ち込んだ気持ちを表すときに使う
→ 「心機一転」は前向きな変化を表す言葉です。 - × 行動が変わらない場面で使う
→ 気持ちだけでなく、行動や考え方の変化があるときに使います。 - × 小さな日常の気分転換に使う
→ 人生・仕事・学習など、ある程度大きな区切りで使うのが自然です。
まとめ
- 心機一転は、気持ちや考えを切りかえて新しく始めること
- 失敗・転職・新年・引っ越しなどがきっかけになる
- 文の最初で使われることが多い
- 前向きな意味なので、否定的な場面では使わない





