
Ý nghĩa và cách dùng của “Kiraku” và “Kigaru”
“Kiraku” và “Kigaru” là hai từ tiếng Nhật có nghĩa tương tự, đều diễn tả sự thoải mái. Tuy nhiên, chúng có những điểm khác nhau nhỏ. Sử dụng đúng từ sẽ giúp câu văn và cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên hơn.
Kiraku là gì?
Kiraku diễn tả trạng thái không lo lắng, thư giãn và thoải mái. Từ này tập trung vào cảm giác trong tâm hồn.
Ví dụ:
- Sống một mình khiến tôi cảm thấy Kiraku và phù hợp với tính cách của mình.
- Cuộc sống nên tận hưởng và sống một cách Kiraku.
- Ở trường, vì không nói chuyện được với ai, tôi thấy ở thư viện một mình thoải mái hơn, cảm giác Kiraku.
- Vì kỳ nghỉ dài, tôi sẽ sống với tâm trạng Kiraku.
- Những phát ngôn quá Kiraku. (một chút châm biếm)
Kigaru là gì?
Kigaru nghĩa là có thể hành động một cách thoải mái, không căng thẳng. Từ này dùng để diễn tả hành động hoặc việc làm đơn giản, không gò bó.
Ví dụ:
- Nếu cắm trại ô tô với đầy đủ thiết bị, bạn có thể đi một cách Kigaru.
- Trong email thường thấy ghi “Xin vui lòng liên hệ một cách Kigaru”.
- Bữa tiệc không yêu cầu trang phục nghiêm ngặt, nên bạn có thể tham gia một cách Kigaru.
- Với thanh toán bằng điện thoại, bạn có thể mua sắm ở nước ngoài một cách Kigaru.
- Căn hộ này có không gian để cư dân tụ tập một cách Kigaru.
Sự khác nhau giữa Kiraku và Kigaru
- Kiraku: Diễn tả cảm giác thoải mái trong tâm hồn. Ví dụ: “Có thể tham gia một cách Kiraku” → Tham gia trong tâm trạng thư giãn.
- Kigaru: Diễn tả hành động thoải mái. Ví dụ: “Có thể tham gia một cách Kigaru” → Tham gia mà không thấy phiền phức.
Tóm tắt
- “Kiraku” = Trạng thái tâm hồn thoải mái, thư giãn.
- “Kigaru” = Khả năng hành động thoải mái, không gò bó.
- Trong tiếng Anh, “Kiraku” là “carefree”, “Kigaru” là “casual”.
- Cả hai từ thường dùng trong đời sống hàng ngày và công việc, nhưng cần lưu ý không nhầm lẫn nghĩa.
- “Kiraku” có thể dùng châm biếm hoặc đùa nhẹ, còn “Kigaru” thường dùng như cách diễn đạt lịch sự.
「気楽」と「気軽」の意味と使い方
「気楽」と「気軽」は、似た意味を持つ日本語です。どちらも「気が楽」という意味がありますが、少し違いがあります。正しく使い分けることで、文章や会話がより自然になります。
気楽とは?
気楽は、心配がなく、のんびりできる状態を表します。気分や心の楽さに注目した言葉です。
例文:
- 一人暮らしは気楽で性に合っている。
- 人生は楽しんで気楽に生きたほうがいい。
- 学校では誰とも話せないので、図書館で一人でいるほうが気楽だった。
- 連休なので気楽な気持ちで過ごす。
- お気楽な発言が多すぎるよ。(少し皮肉な言い方)
気軽とは?
気軽は、心を楽にして行動できることを意味します。行動や動作が簡単で、堅苦しくないことに使われます。
例文:
- 設備が整ったオートキャンプなら気軽に出かけられる。
- 「お気軽にお問い合わせください」と書かれているメールをよく見ます。
- ドレスコードがなく、気軽に参加できるパーティー。
- スマホで支払いができて、気軽に海外で買い物を楽しめる。
- このマンションには、住民が気軽に集まれるスペースがあります。
気楽と気軽の違い
- 気楽:心の楽さを表す。例:「気楽に参加できる」→楽な気分で参加できる
- 気軽:行動の楽さを表す。例:「気軽に参加できる」→面倒なく参加できる
まとめ
- 「気楽」=心が楽でリラックスできる状態を表す。
- 「気軽」=気を楽にして行動できることを表す。
- 英語では、気楽は「carefree」、気軽は「casual」と表現できる。
- 日常会話やビジネスでどちらもよく使われるが、意味を混同しないように注意する。
- 「お気楽」は皮肉や軽い冗談で使われることがある。「お気軽」は丁寧表現としてよく使われる。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 気楽 | Thoải mái, thư thái, an nhàn (chỉ tâm trạng, không lo lắng). |
| 気軽 | Thoải mái, dễ dàng, không ngần ngại (chỉ hành động không câu nệ, không phức tạp). |
| 意味 | Ý nghĩa. |
| 使い方 | Cách sử dụng. |
| 日本語 | Tiếng Nhật. |
| 似る | Giống. (Trong bài là 似た意味 – ý nghĩa tương tự). |
| 持つ | Có, sở hữu, mang. |
| 〜も | Cũng. |
| 気が楽 | Tâm trạng thoải mái, nhẹ nhõm. |
| 違い | Sự khác biệt. |
| 正しい | Đúng, chính xác. |
| 使い分ける | Phân biệt để sử dụng, dùng đúng trường hợp. |
| 〜ことで | Bằng việc ~. |
| 文章 | Đoạn văn, bài văn. |
| 会話 | Hội thoại. |
| 自然 | Tự nhiên. |
| 〜とは? | ~ là gì? (Dùng để đưa ra định nghĩa). |
| 心配 | Lo lắng. |
| 〜がない | Không có ~. |
| のんびりできる | Có thể thong thả, thư giãn. |
| 状態 | Trạng thái. |
| 表す | Biểu thị, thể hiện. |
| 気分 | Tâm trạng, tinh thần. |
| 心 | Trái tim, tấm lòng, tâm trí. |
| 楽さ | Sự thoải mái, sự dễ dàng. |
| 注目する | Chú ý, tập trung vào. |
| 言葉 | Từ ngữ, ngôn ngữ. |
| 例文 | Ví dụ, câu mẫu. |
| 一人暮らし | Sống một mình. |
| 性に合う | Hợp tính cách. |
| 人生 | Cuộc đời. |
| 楽しむ | Vui vẻ, tận hưởng. |
| 生きる | Sống, tồn tại. |
| 〜ほうがいい | Nên làm ~ thì tốt hơn. |
| 誰とも〜ない | Không ~ với bất kỳ ai. |
| 話す | Nói chuyện. |
| 図書館 | Thư viện. |
| 連休 | Kỳ nghỉ dài ngày. |
| 気持ち | Cảm giác, tâm trạng. |
| 過ごす | Trải qua (thời gian). |
| お気楽 | Vô tư, vô lo (đôi khi mang sắc thái tiêu cực, mỉa mai). |
| 発言 | Phát ngôn. |
| 〜すぎる | Quá ~. |
| 皮肉 | Mỉa mai, châm biếm. |
| 言い方 | Cách nói. |
| 行動する | Hành động. |
| 動作 | Động tác. |
| 簡単 | Đơn giản, dễ dàng. |
| 堅苦しい | Câu nệ, hình thức, cứng nhắc. |
| 使われる | Được sử dụng (thể bị động). |
| 設備 | Thiết bị, trang thiết bị. |
| 整う | Được sắp xếp, chuẩn bị sẵn sàng, hoàn tất. |
| 出かける | Đi ra ngoài. |
| V-られる | Động từ thể khả năng: Có thể làm V. |
| お気軽に | Một cách thoải mái, đừng ngần ngại. |
| 問い合わせる | Hỏi, liên hệ để hỏi thông tin. |
| 〜てください | Xin hãy ~. (Mẫu câu yêu cầu, đề nghị lịch sự). |
| 〜と書かれている | Được viết là ~. |
| 参加する | Tham gia. |
| 支払い | Việc thanh toán, chi trả. |
| 海外 | Nước ngoài. |
| 買い物 | Mua sắm. |
| 住民 | Cư dân. |
| 集まる | Tập trung, tụ tập. |
| 面倒 | Phiền phức, rắc rối. |





