
Ý nghĩa, cách dùng và ví dụ về quán dụng ngữ tiếng Nhật “Aizuchi wo utsu”
“相づちを打つ (Aizuchi wo utsu)” chỉ hành động truyền tải thông điệp “tôi đang lắng nghe” thông qua việc gật đầu hoặc đáp lại bằng những câu ngắn khi đối phương đang nói. Đây là phương pháp giao tiếp rất quan trọng để cuộc trò chuyện diễn ra suôn sẻ.
Ý nghĩa
Vừa nghe đối phương nói chuyện, vừa nói những câu như “Vâng”, “Vậy à”,… để thể hiện sự đồng cảm.
Đây là cách nói giúp đối phương cảm thấy an tâm để chia sẻ.
Cách dùng
- Thể hiện sự tôn trọng đối với đối phương trong cuộc trò chuyện
- Thể hiện thái độ lắng nghe câu chuyện đến cùng
- Làm cho bầu không khí trở nên nhẹ nhàng, giúp dễ nói chuyện hơn
Ví dụ
- 彼は私の話に相づちを打ちながら、やさしく聞いてくれた。
Anh ấy vừa gật đầu hưởng ứng câu chuyện của tôi, vừa ân cần lắng nghe. - 先生は学生の話に相づちを打って、安心させていた。
Giáo viên đã gật đầu đáp lại câu chuyện của học sinh để giúp em ấy an tâm. - オンライン会議では、画面越しでも相づちを打つことが大切です。
Trong các cuộc họp trực tuyến, việc gật đầu hưởng ứng ngay cả qua màn hình là rất quan trọng.
Các cách diễn đạt tương tự
- Unazuku (Gật đầu): Tập trung vào động tác di chuyển đầu theo chiều dọc.
- Aite ni awaseru (Hùa theo/Nương theo đối phương): Nghĩa rộng hơn, chỉ việc điều chỉnh nhịp điệu hội thoại hoặc cảm xúc cho phù hợp.
- Riaku-shon (Phản ứng/Reaction) (văn nói): Đáp lại bằng biểu cảm hoặc giọng nói.
Các lỗi thường gặp
- Nếu gật đầu hưởng ứng liên tục quá nhiều sẽ nghe có vẻ thiếu tự nhiên.
- Nếu giọng đáp lại quá to sẽ làm gián đoạn câu chuyện của đối phương.
- Lưu ý lỗi viết sai chữ Hán từ “Aizuchi” (相槌) thành “Aiuchi” (相打ち).
Tổng kết
- Aizuchi wo utsu = Phản ứng hòa nhịp với câu chuyện của đối phương
- Thể hiện cảm xúc bằng những từ ngắn gọn như “Vâng/Ừ”, “Ra là vậy”,…
- Giúp cuộc trò chuyện trôi chảy và đối phương dễ nói hơn
- Các cách diễn đạt tương tự là “Gật đầu”, “Phản ứng (Reaction)”,…
- Điều quan trọng là sử dụng đúng lúc, tự nhiên
日本語の慣用句「相づちを打つ」の意味と使い方・例文
「相づちを打つ」は、相手が話しているときに、うなずいたり短く言葉を返したりして、“聞いていますよ”という気持ちを伝える行動を指します。会話をスムーズに進めるために、とても大切なコミュニケーションの方法です。
意味
相手の話を聞きながら、「うん」「そうなんですね」などと言って、気持ちを合わせること。
相手が安心して話せるようにするための言い方です。
使い方
- 会話で相手を尊重していることを示す
- 話を最後まで聞く姿勢になる
- 場の空気がやわらかくなり、話しやすくなる
例文
- 彼は私の話に相づちを打ちながら、やさしく聞いてくれた。
- 先生は学生の話に相づちを打って、安心させていた。
- オンライン会議では、画面越しでも相づちを打つことが大切です。
類似の表現
- うなずく:首を縦に動かすだけの動作に焦点がある。
- 相手に合わせる:会話のテンポや気持ちを合わせる広い意味。
- リアクションをする(話し言葉):表情や声で反応を返すこと。
よくある間違い
- ずっと相づちを打ちすぎると、不自然に聞こえてしまう。
- 相づちの声が大きすぎると、相手の話をさえぎってしまう。
- 「相槌」を「相打ち」と書く誤りに注意。
まとめ
- 相づちを打つ=相手の話に合わせて反応すること
- 「うん」「なるほど」など、短い言葉で気持ちを示す
- 会話がスムーズになり、相手が話しやすくなる
- 類似表現は「うなずく」「リアクションをする」など
- 自然なタイミングで使うことが大切





