
Ý nghĩa, cách dùng và ví dụ về quán dụng ngữ tiếng Nhật “Ageashi o toru”
Ý nghĩa
“Ageashi o toru” là hành động cố ý soi mói những lỗi nhỏ hoặc lời nói sơ suất của người khác để làm họ khó xử hay để phê phán. Cách hành động này cho thấy người ta chú ý quá mức vào những chi tiết không quan trọng, thay vì nhìn vào vấn đề chính.
Cách dùng
・Được dùng khi ai đó cố tình lấy một chi tiết nhỏ trong lời nói của người khác để bắt bẻ hoặc phủ nhận.
・Lưu ý: Vì cách nói này dễ khiến người nghe khó chịu, nên cần tránh dùng trong công việc hoặc các tình huống trang trọng.
Ví dụ
- 彼はいつも人の話の揚げ足をとるので、会話が進みにくい。
Anh ta lúc nào cũng bắt bẻ lời người khác, nên cuộc nói chuyện rất khó tiếp diễn. - 細かい言葉のミスで揚げ足をとるのは、やめたほうがいい。
Nên bỏ cái tính bắt bẻ những lỗi dùng từ nhỏ nhặt đi thì hơn. - 会議で揚げ足をとられて、説明が長くなってしまった。
Tôi bị bắt bẻ trong cuộc họp nên phần giải thích đã trở nên dài dòng.
Các cách diễn đạt tương tự
- Vạch lá tìm sâu (Jubako no sumi wo tsutsuku): Phàn nàn, soi mói đến từng chi tiết nhỏ nhặt nhất.
- Bới móc (Arasagashi wo suru): Cố tình tìm ra điểm xấu của đối phương.
- Dội gáo nước lạnh (Mizu wo sasu): Cản trở, phá đám một luồng không khí hoặc tiến triển đang tốt đẹp (nghĩa hơi gần trong một số trường hợp).
Lỗi thường gặp
- Nhiều người nhầm lẫn “bắt bẻ” là “giúp đỡ điểm yếu của đối phương”. → Thực tế, đây là một cách nói mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ hành động cố tình làm khó người khác.
- Nhiều người cũng dùng sai từ này trong trường hợp họ chỉ ra ý kiến một cách chính xác và đúng đắn. → Tuy nhiên, “bắt bẻ” chỉ được dùng khi có ý cố tình soi mói hoặc bới móc những chi tiết nhỏ nhặt.
Tổng kết
- “Ageashi o toru – Bắt bẻ” là cách diễn đạt việc cố tình chỉ trích lỗi nhỏ của đối phương để gây khó dễ.
- Vì mang sắc thái tiêu cực nên cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
- Các cách diễn đạt tương tự là “Vạch lá tìm sâu”, “Bới móc”.
- Chú ý không dùng từ này khi muốn góp ý chính đáng.
慣用句「揚げ足をとる」の意味と使い方をやさしく解説
意味
「揚げ足をとる」とは、だれかの小さな間違いや言い間違いをわざと指摘して、相手を困らせたり批判したりすることです。本当に大切なポイントではなく、「細かいこと」にこだわって人を責めるイメージです。
使い方
・相手が話した内容の一部を取り上げて、あえて否定するときに使います。
・注意として、相手を嫌な気持ちにさせる表現なので、ビジネスやフォーマルな場では慎重に使う必要があります。
例文
- 彼はいつも人の話の揚げ足をとるので、会話が進みにくい。
- 細かい言葉のミスで揚げ足をとるのは、やめたほうがいい。
- 会議で揚げ足をとられて、説明が長くなってしまった。
類似の表現
- 重箱の隅をつつく:とても細かい点まで文句を言うこと。
- あら探しをする:相手の悪いところを見つけようとすること。
- 水を差す:良い流れをじゃますること(少し意味が近い場合)。
よくある間違い
- 「揚げ足をとる」を「相手の弱点を助ける」と理解してしまう間違い。 → 実際は「相手を困らせる」ネガティブな意味です。
- 相手の意見を正しく指摘する場合にも使ってしまう間違い。 → この言葉は「わざと細かいことを指摘する」ときに使います。
まとめ
- 「揚げ足をとる」は、相手の小さなミスをわざと指摘して困らせる表現。
- ネガティブなニュアンスがあるので、使う場面に注意が必要。
- 似た表現は「重箱の隅をつつく」「あら探しをする」。
- 正しい指摘をする時には使わない点に注意。





