
Xu Hướng Đặt Tên Con 2025: Những Cái Tên Ý Nghĩa & Hot Nhất Hiện Nay
Meiji Yasuda Life đã công bố bảng xếp hạng những cái tên được yêu thích nhất của trẻ sinh năm 2025.
Bé trai đứng đầu là “THAO (Minato)”, bé gái đứng đầu là “THÚY (Sui)”.
Gần đây, nhiều bố mẹ chọn những cái tên mang ý nghĩa về sự gắn kết, tinh thần tích cực và hy vọng vào một tương lai tươi sáng.
Bảng xếp hạng tên bé trai
- Hạng 1: THAO (Minato) mang ý nghĩa “chỗ nước hội tụ như cửa sông, bến tàu, bến cảng”, gửi gắm mong muốn con có nhiều cơ hội gặp gỡ và một cuộc sống phong phú.
- Hạng 2: Y CHỨC (Iori) người tạo nên điều tốt đẹp và kết nối mọi thứ lại với nhau như dệt vải
- Hạng 3: KẾT TƯỜNG (Yuito) Kết nối tốt với mọi người và bay cao đến tương lai rộng lớn, mong con gắn kết — thành công — vươn xa.
- Cách đọc được yêu thích nhất là “Harto”, đứng đầu 17 năm liên tiếp.
Tên bé trai dùng “một chữ Hán” vẫn rất phổ biến, chiếm một nửa trong top 10.
Ngoài ra, những tên sử dụng chữ “翔 (Minato)” cũng được nhiều người lựa chọn, như “陽翔 (Haruto)”, “結翔 (Yuito)”… với rất nhiều biến thể.
Bảng xếp hạng tên bé gái
- Hạng 1: THÚY (Sui) : gợi hình ảnh màu sắc tươi sáng, mang ý nghĩa tươi đẹp, trong trẻo, quý giá.
- Hạng 2: DƯƠNG QUỲ (Himari) : mang hình ảnh bông hoa hướng dương dưới ánh mặt trời, biểu trưng cho tươi vui – tích cực – rạng rỡ – luôn hướng về điều tốt đẹp
- Hạng 3: CHUNG (Tsumugi) : mong con tinh tế, dịu dàng, kiên nhẫn và khéo léo trong cuộc sống
- Cách đọc phổ biến nhất là “Emma”, lần thứ hai đứng đầu kể từ năm 2023.
Tên bé gái thường gắn với “màu sắc”, “mùa”, hoặc “văn hóa truyền thống”.
Những cái tên gợi hình ảnh thiên nhiên như “MẠT BẠCH (Mashiro) hoa nhài trắng tinh khiết”, “DƯƠNG QUỲ (Himari) hoa hướng dương dưới ánh mặt trời”, “ANH ĐÔ(Sato) thành phố hoa anh đào” ngày càng được ưa chuộng.
Trong các chữ Hán được sử dụng, “ÁI (Ai)” đứng đầu 4 năm liên tiếp.
Tên mang tính quốc tế tiếp tục được yêu thích
Những cái tên như “Emma”, “Sana”, “Haru”, “Sena” rất được ưa chuộng vì dễ đọc bằng tiếng nước ngoài.
Ngày càng nhiều phụ huynh chọn tên vừa thuận tiện cho phát âm quốc tế, vừa tự nhiên trong tiếng Nhật.
Tóm tắt
- Bé trai đứng đầu: “THAO (Minato)”, bé gái đứng đầu: “THÚY (Sui)”.
- Cách đọc phổ biến: “Harto” và “Emma”.
- Tên bé trai chuộng “một chữ Hán” hoặc chữ “TƯỢNG”.
- Tên bé gái thiên về hình ảnh “màu sắc” và “thiên nhiên”.
- Tên dễ dùng trong nhiều ngôn ngữ (global name) ngày càng được yêu thích.
2025年の赤ちゃん名前ランキング
明治安田生命は、2025年に生まれた赤ちゃんの人気名前を発表しました。
男の子は「湊」、女の子は「翠」が1位でした。
最近は、人とのつながり・前向きな気持ち・明るい未来をイメージした名前が多いようです。
男の子の名前ランキング
- 1位:湊…「水が集まる場所」という意味。たくさんの出会いに恵まれるようにという願い。
- 2位:伊織
- 3位:結翔
- 読み方の人気1位は「ハルト」で、17年連続トップ。
男の子は「漢字一文字」の名前が人気で、トップ10のうち半分が一文字でした。
また、「翔」という漢字を使った名前も多く、「陽翔」「結翔」など多くのバリエーションが見られました。
女の子の名前ランキング
- 1位:翠…きれいな色をイメージする、生命力ある名前。
- 2位:陽葵
- 3位:紬
- 読み方の人気1位は「エマ」。2023年以来のトップ。
女の子は「色」や「季節」「伝統文化」に関係する名前が多く見られました。
「茉白」「陽葵」「桜都」など、自然をイメージした名前が増えています。
使われた漢字では「愛」が4年連続1位でした。
グローバルネームが人気
「エマ」「サナ」「ハル」「セナ」など、外国語でも読みやすい名前の人気が続いています。
海外の人にも発音しやすく、日本語でも自然な名前を選ぶ親が増えているようです。
まとめ
- 男の子1位は「湊」、女の子1位は「翠」。
- 読み方では「ハルト」「エマ」が人気。
- 男の子は「漢字一文字」や「翔」を使った名前が多い。
- 女の子は「色」や「自然」をイメージした名前が目立つ。
- 外国語でも使いやすい「グローバルネーム」が定着してきている。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 明治安田生命 | Công ty bảo hiểm nhân thọ Meiji Yasuda |
| 生まれる | Được sinh ra (động từ) |
| 赤ちゃん | Em bé |
| 人気 | Sự yêu thích, phổ biến |
| 発表する | Phát biểu, công bố (động từ) |
| 男の子 | Bé trai |
| 女の子 | Bé gái |
| 最近 | Gần đây |
| 人 | Con người |
| つながり | Sự kết nối, mối liên hệ |
| 前向き | Hướng về phía trước, tích cực |
| 気持ち | Cảm xúc, tâm trạng |
| 明るい | Sáng sủa, tươi sáng (tính từ) |
| 未来 | Tương lai |
| イメージする | Hình dung, tưởng tượng (động từ) |
| 多い | Nhiều (tính từ) |
| ~ようです | Có vẻ như, dường như (ngữ pháp phỏng đoán) |
| 水 | Nước |
| 集まる | Tập trung lại, tụ tập (động từ) |
| 場所 | Địa điểm, nơi chốn |
| 意味 | Ý nghĩa |
| たくさんの | Nhiều |
| 出会い | Cuộc gặp gỡ, duyên gặp gỡ |
| 恵まれる | Được ban cho, được ân huệ (động từ) |
| ~ように | Để cầu mong cho…, để mà… (ngữ pháp cầu khiến/hy vọng) |
| 願い | Lời cầu nguyện, mong ước |
| 読み方 | Cách đọc |
| 連続 | Liên tục, liên tiếp |
| トップ | Vị trí đầu, top (Top) |
| 漢字 | Chữ Hán (Kanji) |
| 一文字 | Một chữ cái |
| ~のうち | Trong số…, trong khoảng… |
| 半分 | Một nửa |
| また | Ngoài ra, hơn nữa (liên từ) |
| ~という | Được gọi là…, cái gọi là… (ngữ pháp định nghĩa/trích dẫn) |
| 使う | Sử dụng (động từ) |
| バリエーション | Sự biến đổi, biến thể (Variation) |
| 見られる | Được nhìn thấy, có thể thấy (động từ thể bị động/khả năng) |
| きれい | Đẹp, sạch sẽ (tính từ đuôi na) |
| 色 | Màu sắc |
| 生命力 | Sức sống, sinh lực |
| ある | Có, tồn tại (động từ) |
| 以来 | Kể từ đó, suốt từ… |
| 季節 | Mùa |
| 伝統文化 | Văn hóa truyền thống |
| 関係する | Liên quan đến (động từ) |
| 自然 | Tự nhiên, thiên nhiên |
| 増える | Tăng lên (động từ) |
| ~ている | Đang… (diễn tả trạng thái hoặc hành động tiếp diễn) |
| 使われる | Được sử dụng (động từ thể bị động) |
| グローバルネーム | Tên quốc tế (Global name) |
| 外国語 | Tiếng nước ngoài |
| ~やすい | Dễ… (làm gì đó) (ngữ pháp) |
| 続く | Tiếp tục, kéo dài (động từ) |
| 海外 | Nước ngoài |
| 発音する | Phát âm (động từ) |
| 選ぶ | Chọn, lựa chọn (động từ) |
| 親 | Bố mẹ, phụ huynh |






