
Xổ số Jumbo cuối năm – Phong tục đặc biệt của người Nhật mỗi dịp đón năm mới
Tại Nhật Bản, mỗi khi năm cũ sắp khép lại, hình ảnh quen thuộc nhất trên đường phố là những hàng người dài xếp trước các quầy bán vé số.
Với người Nhật, xổ số Jumbo cuối năm không chỉ là một trò may rủi, mà còn được xem như một nghi thức đánh dấu thời khắc chia tay năm cũ và đón chào năm mới.
Xổ số Takarakuji là gì? Lịch sử và vai trò
Xổ số Takarakuji của Nhật Bản ra đời vào năm 1945, trong bối cảnh đất nước cần nguồn tài chính để tái thiết sau chiến tranh.
Ngày nay, dưới sự quản lý của Bộ Nội vụ và Truyền thông, đây là một hình thức xổ số công ích do các địa phương trực tiếp tổ chức.
Khác với các hình thức cờ bạc tư nhân, nguồn thu từ xổ số được sử dụng cho xây dựng hạ tầng, phúc lợi xã hội, phát triển địa phương và các hoạt động phòng chống thiên tai, qua đó đóng góp trực tiếp cho cộng đồng.
Xổ số Jumbo là gì? Xổ số quy mô lớn được tổ chức 5 lần mỗi năm
Xổ số Nhật Bản có nhiều loại khác nhau, nhưng nổi bật và được yêu thích nhất chính là xổ số Jumbo.
Loại xổ số này được phát hành 5 lần mỗi năm, gắn với từng mùa trong năm, và gây ấn tượng mạnh nhờ giá trị giải thưởng rất cao.
| Loại xổ số | Thời điểm quay số | Giải thưởng cao nhất (2025) |
|---|---|---|
| Valentine Jumbo | Khoảng tháng 3 | 200 triệu yên |
| Dream Jumbo | Khoảng tháng 6 | 300 triệu yên |
| Summer Jumbo | Khoảng tháng 8 | 500 triệu yên |
| Halloween Jumbo | Khoảng tháng 10 | 300 triệu yên |
| Jumbo cuối năm | 31 tháng 12 | 700 triệu yên (11,69 tỷ đồng Việt Nam) |
Xổ số Jumbo cuối năm|Điểm nhấn đặc biệt của mùa cuối năm
Trong số các loại xổ số Jumbo, Jumbo cuối năm được xem là “Sự kiện chính”.
Buổi quay số diễn ra đúng vào ngày 31/12, vì vậy nhiều người mua vé với tâm lý thử vận may cho năm mới sắp đến.
Năm 2025, giải Nhất của Jumbo cuối năm có giá trị 700 triệu yên, kèm theo giải Trước – Sau mỗi giải 150 triệu yên.
Nếu may mắn trúng trọn bộ, tổng giá trị giải thưởng có thể lên tới 1 tỷ yên.
Chính vì vậy, rất nhiều người chọn mua vé liên tiếp (10 vé có số liền nhau) để tăng khả năng trúng cả giải Nhất lẫn giải Trước – Sau.
Xổ số Jumbo Mini – lựa chọn “dễ tiếp cận” hơn
Với những ai cảm thấy giải thưởng quá lớn và khó với tới, Jumbo cuối năm Mini là một phương án vừa túi tiền hơn.
Giải Nhất của loại này là 30 triệu yên, giải Trước – Sau mỗi giải 10 triệu yên, tổng cộng tối đa 50 triệu yên.
Thông tin cơ bản về xổ số Jumbo cuối năm 2025
- Thời gian bán: từ 21/11/2025 đến 23/12/2025
- Ngày quay số: 31/12/2025
- Địa điểm quay số: Tokyo Opera City Concert Hall
- Giá vé: 300 yên/vé
- Ngày bắt đầu trả thưởng: 08/01/2026
Mua Jumbo cuối năm ở đâu? Người nước ngoài cũng có thể tham gia
Xổ số Jumbo cuối năm không chỉ dành riêng cho người Nhật Bản.
Người nước ngoài sinh sống hoặc du lịch tại Nhật cũng có thể mua vé tại các địa điểm sau:
- Các quầy bán vé số
- Cửa hàng tiện lợi
- Ngân hàng Mizuho
- Trang web chính thức của xổ số Nhật Bản
Ngày mua may mắn|Văn hóa chọn ngày tốt của người Nhật
Người Nhật rất coi trọng yếu tố “ngày lành” khi mua vé số.
Một số ngày được tin là mang lại may mắn gồm:
- Đại An
- Nhất Lạp Vạn Bội Nhật
- Thiên Xá Nhật
- Ngày Hổ
- Ngày Rắn
- Ngày Đại Minh
Vào dịp cuối năm 2025, khi nhiều ngày đại cát trùng nhau, các quầy vé số được dự đoán sẽ đông nghịt người xếp hàng.
Những điểm chung của người trúng giải lớn
Theo thống kê chính thức, những người trúng giải giá trị cao thường có một số điểm giống nhau:
- Mua vé số đều đặn trong nhiều năm liền
- Đi đền hoặc chùa cầu may trước khi mua
- Cất vé số tại bàn thờ Thần hoặc Phật
- Nam giới thường mua khoảng 30 vé, nữ giới khoảng 10 vé
Thậm chí, có người còn cất vé số trong tủ lạnh – một chi tiết vừa lạ vừa thú vị.
Tổng kết
- Xổ số Jumbo cuối năm là một phong tục quen thuộc vào dịp cuối năm tại Nhật Bản
- Đây là hình thức xổ số công ích, mang ý nghĩa đóng góp cho xã hội
- Năm 2025, giải Nhất Jumbo cuối năm lên tới 700 triệu yên
- Mua vé liên tiếp giúp tăng cơ hội trúng giải Trước – Sau
- Người Nhật có thói quen chọn ngày đẹp để mua vé số
- Người nước ngoài cũng có thể mua vé số tại Nhật Bản
BỔ SUNG: Cấu tạo vé số Jumbo cuối năm

- Giá vé: 300 yên / vé
- Hình thức: vé giấy truyền thống
- Số seri: gồm 6 chữ số (ví dụ: 123456)
- Nhóm số (組 – Kumi): mỗi vé thuộc một nhóm nhất định (ví dụ: 01組)
Khi quay số, cả “nhóm” và “6 chữ số” phải trùng khớp để trúng Giải Nhất.
Giá trị giải thưởng Nenmatsu Jumbo
Xổ số Jumbo cuối năm
| Loại giải | Giá trị |
|---|---|
| Giải Nhất (1等) | 700 triệu yên |
| Giải Trước (前賞) | 150 triệu yên |
| Giải Sau (後賞) | 150 triệu yên |
Nếu sở hữu 3 vé liên tiếp (連番 – Renban) và trúng cả Giải Nhất + Trước + Sau, tổng tiền trúng có thể lên tới 1 tỷ yên.
Xổ số Jumbo Mini
| Loại giải | Giá trị |
|---|---|
| Giải Nhất | 30 triệu yên |
| Giải Trước | 10 triệu yên |
| Giải Sau | 10 triệu yên |
| Tổng tối đa | 50 triệu yên |
Cách mua vé: Renban và Bara
- 連番 (Renban): 10 vé liên tiếp số – tăng cơ hội trúng bộ Giải Nhất + Trước + Sau
- バラ (Bara): 10 vé số ngẫu nhiên – phù hợp với người muốn “trải đều may mắn”
Cách kiểm tra kết quả xổ số Jumbo cuối năm
Kết quả xổ số 年末ジャンボ宝くじ (Xổ số Jumbo cuối năm) thường được công bố vào ngày 31/12 sau khi buổi quay số kết thúc. Bạn có thể tra cứu kết quả theo các cách sau:
1. Trang web chính thức của xổ số Nhật Bản
Bạn có thể xem kết quả ngay trên trang web chính thức của xổ số Nhật Bản – nơi cập nhật đầy đủ các mã số trúng giải của mọi hạng giải. Đây là nguồn xác thực và được cập nhật sớm nhất.
👉 Xem kết quả xổ số Jumbo trên trang chính thức của Takarakuji (bao gồm các kết quả theo năm và loại Jumbo).
2. Kiểm tra tại cửa hàng bán vé số
Ngay sau khi có kết quả, nhiều quầy bán vé số sẽ dán bảng tổng hợp các số trúng giải tại quầy để khách hàng đối chiếu trực tiếp. Bạn chỉ cần mang vé đến hỏi nhân viên để được kiểm tra miễn phí.
3. Website tổng hợp kết quả xổ số Nhật Bản
Có một số trang web tổng hợp kết quả xổ số (kết quả các lần quay, số trúng giải theo từng hạng) như nhật báo điện tử, trang tin xổ số, wiki kết quả… Tìm kiếm “年末ジャンボ宝くじ 当選番号” trên Google sẽ hiển thị nhiều kết quả nhanh chóng.
4. Tra cứu bằng hình thức offline
Bạn cũng có thể:
- Kiểm tra kết quả trên các bảng tin tại các điểm bán vé số, siêu thị hoặc cửa hàng tiện lợi ở Nhật.
- Xem trên báo chí Nhật Bản, đặc biệt là các ấn phẩm phát hành ngay sau ngày 31/12.
Lưu ý: Các trang web chính thức thường cập nhật kết quả sớm nhất và chính xác nhất, nên ưu tiên tra cứu trực tiếp từ nguồn này trước khi đối chiếu các trang tổng hợp khác.
Cách nhận giải khi trúng số
Với giải nhỏ (dưới 100.000 yên)
- Nhận trực tiếp tại quầy bán vé
- Cửa hàng tiện lợi
- Ngân hàng Mizuho
Với giải lớn (trên 100.000 yên)
- Mang vé trúng thưởng + giấy tờ tùy thân đến Ngân hàng Mizuho
- Tiền được chuyển khoản hoặc nhận trực tiếp theo hướng dẫn
Lưu ý: Không mất thuế thu nhập khi trúng xổ số tại Nhật. Thời hạn nhận giải là 1 năm kể từ ngày quay số. Vé rách, mất hoặc không xác minh được sẽ không được nhận giải.
Ý nghĩa văn hóa
Đối với nhiều người Nhật, mua vé số là mua hy vọng cho năm mới. Họ không đặt nặng trúng hay thua, mà quan trọng là cảm giác chờ đợi và ước mơ. Vì vậy, hình ảnh người xếp hàng mua 年末ジャンボ đã trở thành biểu tượng quen thuộc của mùa cuối năm tại Nhật Bản.
日本の年末恒例行事「年末ジャンボ宝くじ」とは?
日本では年末が近づくと、街角の宝くじ売り場に長い行列ができる光景をよく目にします。
その理由は、日本人にとって「年末ジャンボ宝くじ」が、単なるギャンブルではなく、一年の締めくくりとしての“儀式”のような存在だからです。
宝くじとは?その歴史と役割
日本の宝くじは、1945年の戦後復興期に、国の再建資金を集める目的で始まりました。
現在では、総務省の監督のもと、都道府県や政令指定都市が主催する公営のくじとして運営されています。
民間のギャンブルとは異なり、宝くじの収益は、インフラ整備、福祉事業、地域振興、防災対策などに活用され、社会貢献の側面も持っています。
ジャンボ宝くじとは?年に5回開催される大型くじ
宝くじにはさまざまな種類がありますが、その中でも特に人気なのが「ジャンボ宝くじ」です。
ジャンボ宝くじは年5回、季節ごとに発売され、高額賞金が特徴です。
| 種類 | 抽選時期 | 最高賞金(2025年) |
|---|---|---|
| バレンタインジャンボ | 3月頃 | 2億円 |
| ドリームジャンボ | 6月頃 | 3億円 |
| サマージャンボ | 8月頃 | 5億円 |
| ハロウィンジャンボ | 10月頃 | 3億円 |
| 年末ジャンボ | 12月31日 | 7億円 |
年末ジャンボ宝くじ|年末ならではの特別な存在
数あるジャンボ宝くじの中でも、年末ジャンボ(年末ジャンボ宝くじ)は別格の存在です。
大晦日に抽選が行われ、「新年の運試し」として多くの人が購入します。
2025年の年末ジャンボでは、1等7億円に加え、前後賞が各1億5千万円。
1等と前後賞を合わせると、最高1億円…ではなく、合計10億円規模の夢が広がります。
そのため、多くの人が連番(連続した番号10枚セット)を購入し、前後賞同時当選を狙います。
年末ジャンボミニも人気
高額すぎるのは少し不安…という人向けに、年末ジャンボミニも用意されています。
1等は3,000万円、前後賞各1,000万円で、合計5,000万円となっています。
年末ジャンボ宝くじ2025の基本情報
- 発売期間:2025年11月21日~12月23日
- 抽選日:2025年12月31日
- 抽選会場:東京オペラシティ コンサートホール
- 価格:1枚300円
- 当選金支払開始日:2026年1月8日
年末ジャンボはどこで買える?外国人も購入可能
年末ジャンボ宝くじは、日本人だけでなく外国人も購入可能です。
主な購入場所は以下の通りです。
- 宝くじ売り場
- コンビニエンスストア
- みずほ銀行
- 宝くじ公式オンラインサイト
縁起の良い購入日|日本独自の開運カレンダー
日本では、宝くじを買う日にも「縁起」を重視します。
特に人気なのが以下の吉日です。
- 大安
- 一粒万倍日
- 天赦日
- 寅の日
- 巳の日
- 大明日
2025年の年末には、大安+一粒万倍日や、天赦日+一粒万倍日が重なる特別な日もあり、売り場には行列が予想されています。
高額当選者に共通する行動パターン
公式データによると、高額当選者にはいくつかの共通点があります。
- 長年継続して購入している
- 購入前に神社・寺で祈願する
- 当選券を神棚や仏壇に保管する
- 男性は30枚、女性は10枚購入する傾向
中には、冷蔵庫に保管する人もいるというユニークなエピソードもあります。
まとめ
- 年末ジャンボ宝くじは日本の年末恒例行事
- 宝くじは公営で、社会貢献の役割も担う
- 2025年の年末ジャンボは1等7億円と超高額
- 連番購入で前後賞同時当選を狙う人が多い
- 縁起の良い日を選んで購入する文化がある
- 外国人でも日本国内で購入可能
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 年末 | Cuối năm |
| 恒例行事 | Sự kiện thường niên / Sự kiện thông lệ |
| 宝くじ | Vé số / Xổ số |
| ~とは | (Ngữ pháp) Định nghĩa: …là gì? / Có nghĩa là… |
| 近づく | (Động từ) Đến gần / Cận kề |
| 街角 | Góc phố |
| 売り場 | Quầy bán hàng / Điểm bán |
| 行列 | Hàng người / Dòng người xếp hàng |
| 光景 | Quang cảnh / Cảnh tượng |
| 目にする | (Cụm từ) Nhìn thấy / Bắt gặp |
| ~にとって | (Ngữ pháp) Đối với… |
| 単なる | Đơn thuần / Chỉ là |
| ~ではなく | (Ngữ pháp) Không phải là… mà là… |
| 締めくくり | Sự kết thúc / Việc khép lại (một năm/công việc) |
| 儀式 | Nghi thức |
| 存在 | Sự tồn tại / Vật/Người hiện hữu |
| ~のような | (Ngữ pháp) Giống như… |
| 歴史 | Lịch sử |
| 役割 | Vai trò |
| 戦後復興期 | Thời kỳ phục hưng sau chiến tranh |
| 再建資金 | Vốn tái thiết / Quỹ tái xây dựng |
| 集める | (Động từ) Thu thập / Gom góp |
| 目的 | Mục đích |
| 始まる | (Động từ) Bắt đầu |
| 現在 | Hiện tại |
| 総務省 | Bộ Nội vụ và Truyền thông (Nhật Bản) |
| 監督 | Sự giám sát / Đạo diễn / Huấn luyện viên |
| ~のもと | (Ngữ pháp) Dưới sự… (giám sát, chỉ đạo) |
| 都道府県 | Các tỉnh thành (của Nhật Bản) |
| 政令指定都市 | Thành phố cấp quốc gia (được chỉ định theo pháp lệnh) |
| 主催する | (Động từ) Chủ trì / Tổ chức |
| 公営 | Công doanh / Do nhà nước quản lý |
| 運営する | (Động từ) Vận hành / Quản lý điều hành |
| ~として | (Ngữ pháp) Với tư cách là… / Như là… |
| 民間 | Tư nhân / Dân gian |
| 異なる | (Động từ) Khác biệt |
| 収益 | Doanh thu / Lợi nhuận |
| インフラ整備 | Hoàn thiện cơ sở hạ tầng |
| 福祉事業 | Công tác phúc lợi xã hội |
| 地域振興 | Phát triển vùng / Xúc tiến địa phương |
| 防災対策 | Biện pháp phòng chống thiên tai |
| 活用する | (Động từ) Tận dụng / Sử dụng hiệu quả |
| 社会貢献 | Cống hiến cho xã hội |
| 側面 | Khía cạnh / Mặt |
| さまざまな | Đa dạng / Nhiều loại khác nhau |
| 特に | Đặc biệt là |
| 季節 | Mùa |
| ~ごとに | (Ngữ pháp) Mỗi… / Cứ mỗi… |
| 高額賞金 | Tiền thưởng cao / Giải thưởng lớn |
| 特徴 | Đặc trưng |
| 抽選 | Sự bốc thăm / Quay số |
| 最高 | Cao nhất / Tối đa |
| 数ある | (Cụm từ) Trong số nhiều… / Vô số |
| 別格 | Đẳng cấp khác / Đặc biệt hơn hẳn |
| 大晦日 | Đêm giao thừa (ngày 31/12) |
| 行う | (Động từ) Tổ chức / Tiến hành |
| 新年 | Năm mới |
| 運試し | Thử vận may |
| 購入する | (Động từ) Mua |
| 1等 | Giải nhất |
| ~に加え | (Ngữ pháp) Thêm vào đó / Ngoài ra |
| 前後賞 | Giải thưởng liền kề (số trước và sau số trúng giải nhất) |
| 合わせる | (Động từ) Gộp lại / Kết hợp |
| 合計 | Tổng cộng |
| 規模 | Quy mô |
| 夢が広がる | (Cụm từ) Giấc mơ rộng mở |
| そのため | (Liên từ) Vì lý do đó / Do đó |
| 連番 | Số liên tiếp (thường mua theo bộ 10 số liền nhau) |
| 連続する | (Động từ) Liên tục / Tiếp diễn |
| 同時当選 | Trúng thưởng đồng thời (nhiều giải cùng lúc) |
| 狙う | (Động từ) Nhắm tới / Canh me |
| ~すぎる | (Ngữ pháp) Quá… (mức độ) |
| 不安 | Bất an / Lo lắng |
| ~向け | (Ngữ pháp) Dành cho… / Hướng tới… |
| 用意する | (Động từ) Chuẩn bị / Sẵn sàng |
| 発売期間 | Thời gian mở bán |
| 会場 | Hội trường / Địa điểm tổ chức |
| 価格 | Giá cả |
| 支払い | Việc chi trả / Thanh toán |
| 買う | (Động từ) Mua |
| 外国人 | Người nước ngoài |
| 可能 | Khả năng / Có thể |
| 主な | Chính / Chủ yếu |
| ~通り | (Ngữ pháp) Theo như… / Đúng như… |
| 縁起 | Điềm báo / Vận may |
| 独自 | Độc đáo / Riêng biệt |
| 開運 | Khai vận / Mở ra vận may |
| 重視する | (Động từ) Coi trọng / Chú trọng |
| 吉日 | Ngày lành / Ngày tốt |
| 大安 | Ngày Đại An (Ngày rất tốt trong Lục diệu) |
| 一粒万倍日 | Ngày Nhất Hạt Vạn Bội (Ngày một vốn bốn lời) |
| 天赦日 | Ngày Thiên Xá (Ngày tốt nhất năm, trời xá tội) |
| 寅の日 | Ngày Dần (Tốt cho tiền bạc) |
| 巳の日 | Ngày Tỵ (Liên quan đến thần Benzaiten, tốt cho tài lộc) |
| 大明日 | Ngày Đại Minh (Ngày mặt trời chiếu sáng vạn vật) |
| 重なる | (Động từ) Trùng nhau / Chồng lên nhau |
| 予想する | (Động từ) Dự đoán |
| 共通する | (Động từ) Có điểm chung / Giống nhau |
| 行動 | Hành động |
| ~によると | (Ngữ pháp) Theo như (nguồn tin)… |
| 長年 | Nhiều năm |
| 継続する | (Động từ) Tiếp tục / Duy trì |
| 祈願する | (Động từ) Cầu nguyện |
| 神棚 | Bàn thờ thần đạo (trong nhà) |
| 仏壇 | Bàn thờ phật (trong nhà) |
| 保管する | (Động từ) Bảo quản / Cất giữ |
| 傾向 | Khuynh hướng / Xu hướng |
| 中には | (Cụm từ) Trong số đó (có những người/vật…) |
| 冷蔵庫 | Tủ lạnh |





