
Việt Nam đẩy mạnh điện khí hóa xe máy: Điều gì sắp xảy ra
Chính phủ Việt Nam đang muốn giảm số lượng xe máy chạy bằng xăng và tăng số lượng xe máy chạy bằng điện. Lý do là để làm cho không khí sạch hơn.
Từ tháng 7 năm 2026, tại khu vực trung tâm thủ đô Hà Nội, xe máy chạy bằng xăng sẽ không được phép lưu thông.
Ban đầu, lệnh cấm sẽ áp dụng theo khung giờ nhất định.
Sau đó, đến năm 2030, khu vực cấm sẽ được mở rộng dần.
Tại thành phố lớn ở miền Nam là TP. Hồ Chí Minh, cũng có khả năng áp dụng quy định tương tự.
Honda chịu ảnh hưởng lớn
Tại Việt Nam, xe máy là phương tiện giao thông quan trọng nhất.
Năm 2024, số xe máy được bán ra là khoảng 2,65 triệu chiếc.
Con số này cao hơn hơn 7 lần so với Nhật Bản.
Honda là hãng bán nhiều xe máy nhất tại Việt Nam, với thị phần khoảng 80%.
Tuy nhiên, phần lớn xe của Honda hiện nay vẫn là xe chạy bằng xăng.
Sau khi chính phủ công bố chính sách mới, doanh số của Honda đã giảm.
Trong tháng 8 và 9 năm 2025, doanh số giảm hơn 10% so với cùng kỳ năm trước.
Tháng 11 cũng tiếp tục giảm 5,6%.
Doanh nghiệp mới của Việt Nam tăng trưởng mạnh
Trong khi đó, một công ty mới của Việt Nam có tên là VinFast đang bán rất nhiều xe máy điện.
Công ty này được thành lập bởi một tập đoàn lớn của Việt Nam.
Từ tháng 1 đến tháng 9 năm 2025, VinFast đã xuất xưởng khoảng 235.000 xe máy điện.
Con số này cao gấp khoảng 6 lần so với năm trước.
VinFast đang bán hơn 10 mẫu xe máy điện khác nhau.
Giá bán cũng khá rẻ, từ khoảng 100.000 yên Nhật.
Vì vậy, rất nhiều người tiêu dùng đã lựa chọn mua xe.
Honda cũng dự định tăng xe máy điện
Honda cũng đang bán xe máy điện tại Việt Nam.
Tuy nhiên, hiện tại chỉ có một mẫu và giá bán còn cao.
Honda cho biết sẽ chuẩn bị để tăng số lượng xe máy điện trong thời gian tới.
Tuy nhiên, do các quy định của chính phủ thay đổi quá nhanh, công ty có thể phải xem xét lại kế hoạch.
Tại Việt Nam có khoảng 130 công ty sản xuất linh kiện liên quan đến Honda.
Trong đó có nhiều công ty đến từ Nhật Bản.
Đại sứ quán Nhật Bản đã đề nghị với Chính phủ Việt Nam rằng không nên đẩy nhanh điện khí hóa quá mức.
Hiện tại vẫn chưa có phản hồi.
Tóm tắt
- Chính phủ Việt Nam muốn giảm xe máy chạy xăng và tăng xe máy điện.
- Từ năm 2026, xe máy chạy xăng sẽ không được sử dụng tại trung tâm Hà Nội.
- Honda, vốn tập trung vào xe chạy xăng, đang bị giảm doanh số.
- VinFast, hãng xe máy điện, đang tăng trưởng doanh số rất mạnh.
- Honda cũng có kế hoạch tăng số lượng xe máy điện trong tương lai.
Nguồn tin『YAHOO! NEWS』
ベトナムでバイクが電気に変わっていく
ベトナム政府は、ガソリンを使うバイクを少なくし、電気で動くバイクを増やそうとしています。
理由は、空気をきれいにするためです。
2026年7月から、首都ハノイの中心では、ガソリンのバイクが走れなくなります。
最初は時間を決めて禁止します。
そのあと、2030年までに、使えない場所を少しずつ広げる予定です。
南の大きな町、ホーチミンでも、同じルールになる可能性があります。
ホンダに大きな影響
ベトナムでは、バイクが一番大切な交通手段です。
2024年に売れたバイクは、約265万台でした。
これは日本の7倍以上です。
ホンダはベトナムで一番多くバイクを売っていて、シェアは約80%です。
しかし、ホンダの多くはガソリンのバイクです。
政府の発表のあと、ホンダの売り上げは下がっています。
2025年8月と9月は、前の年より10%以上少なくなりました。
11月も5.6%減りました。
ベトナムの新しい会社が成長
一方で、「ビンファスト」というベトナムの新しい会社は、電気バイクをたくさん売っています。
この会社は、ベトナムの大きな会社グループが作りました。
2025年1月から9月までに、電気バイクを約23万5千台出しました。
これは去年の約6倍です。
ビンファストは、10種類以上の電気バイクを売っています。
値段も安く、日本円で約10万円からあります。
そのため、多くの人が買っています。
ホンダも電気バイクを増やす予定
ホンダもベトナムで電気バイクを売っています。
しかし、今は1つのモデルだけで、値段も高いです。
ホンダは、これから電気バイクを増やす準備をすると話しています。
しかし、政府のルールが早く変わったため、計画を見直す必要が出てきました。
ベトナムには、ホンダと関係がある部品の会社が約130社あります。
日本の会社も多くあります。
日本大使館は、電気化を急ぎすぎないでほしいと、ベトナム政府に伝えました。
今のところ、返事はありません。
まとめ
- ベトナム政府は、ガソリンバイクを減らし、電気バイクを増やす。
- 2026年から、ハノイ中心でガソリンバイクが使えなくなる。
- ガソリン中心のホンダは、売り上げが下がっている。
- 電気バイクのビンファストは、売り上げが大きく増えている。
- ホンダも、これから電気バイクを増やす予定。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 変わる | Thay đổi (tự động từ) |
| ~ていく | (Sự thay đổi) tiếp diễn từ hiện tại đến tương lai |
| 政府 | Chính phủ |
| 使う | Sử dụng |
| 少なくする | Làm giảm đi, làm ít đi |
| 動く | Chuyển động, hoạt động (máy móc) |
| 増やす | Làm tăng lên (tha động từ) |
| ~ようとする | Định làm ~, cố gắng làm ~ |
| 理由 | Lý do |
| 空気 | Không khí |
| きれいにする | Làm sạch, làm đẹp |
| ~ため | Vì ~, để ~ (chỉ mục đích hoặc nguyên nhân) |
| 首都 | Thủ đô |
| 中心 | Trung tâm |
| 走る | Chạy |
| ~なくなる | Trở nên không thể ~ nữa, không còn ~ nữa |
| 最初 | Đầu tiên, lúc đầu |
| 時間を決める | Quyết định thời gian, ấn định thời gian |
| 禁止する | Cấm đoán |
| そのあと | Sau đó |
| ~までに | Cho đến trước khi ~ (hạn chót) |
| 場所 | Địa điểm, nơi chốn |
| 少しずつ | Từng chút một |
| 広げる | Mở rộng |
| 予定 | Dự định |
| 南 | Phía Nam |
| 大きな | To, lớn |
| 町 | Thành phố, thị trấn |
| 同じ | Giống nhau |
| 可能性がある | Có khả năng, có tính khả thi |
| 影響 | Ảnh hưởng |
| 一番 | Nhất, số một |
| 大切 | Quan trọng |
| 交通手段 | Phương tiện giao thông |
| 売れる | Bán chạy, được bán (tự động từ) |
| 約~ | Khoảng ~ |
| 万 | Vạn (10,000) |
| 台 | Đơn vị đếm máy móc/xe cộ |
| 倍 | Lần (gấp bao nhiêu lần) |
| 以上 | Trở lên, hơn |
| 多く | Nhiều, phần lớn |
| 売る | Bán (tha động từ) |
| シェア | Thị phần (share) |
| しかし | Tuy nhiên |
| 発表 | Công bố, phát biểu |
| 売り上げ | Doanh số bán hàng |
| 下がる | Giảm xuống (tự động từ) |
| 前の年 | Năm trước |
| ~より | Hơn ~ (so sánh) |
| 減る | Giảm đi (về số lượng) |
| 新しい | Mới |
| 会社 | Công ty |
| 成長する | Tăng trưởng, phát triển |
| 一方で | Mặt khác, ngược lại |
| ~という | Có tên là ~, gọi là ~ |
| グループ | Tập đoàn, nhóm |
| 作る | Tạo ra, sản xuất |
| 出す | Đưa ra, tung ra (thị trường) |
| 去年 | Năm ngoái |
| 種類 | Chủng loại, loại |
| 値段 | Giá cả |
| 安い | Rẻ |
| 日本円 | Yên Nhật |
| そのため | Vì lý do đó, do đó |
| 多くの人 | Nhiều người |
| 買う | Mua |
| 今 | Bây giờ, hiện nay |
| モデル | Mẫu (xe) |
| ~だけ | Chỉ ~ |
| 高い | Đắt |
| これから | Từ bây giờ, sau đây |
| 準備 | Chuẩn bị |
| 話す | Nói, cho biết |
| 早い | Sớm, nhanh |
| 計画 | Kế hoạch |
| 見直す | Xem xét lại, đánh giá lại |
| 必要 | Sự cần thiết |
| 出てくる | Xuất hiện, nảy sinh |
| 関係がある | Có liên quan |
| 部品 | Linh kiện, phụ tùng |
| 社 | Đơn vị đếm công ty |
| 日本大使館 | Đại sứ quán Nhật Bản |
| 電気化 | Điện khí hóa (chuyển sang dùng điện) |
| 急ぐ | Vội vã, gấp rút |
| ~すぎないでほしい | Muốn (ai đó) đừng làm ~ quá mức |
| 伝える | Truyền đạt, nhắn lại |
| 今のところ | Thời điểm hiện tại, cho đến nay |
| 返事 | Sự trả lời, hồi âm |





