
Vì sao giá cắm trại tăng cao nhưng vẫn đông khách? Bí quyết tiết kiệm chi phí
Gần đây, khi đặt chỗ tại các khu cắm trại, nhiều người thường than phiền: “Lại tăng giá nữa rồi…”. Vào mùa thu năm 2025, giá thuê một ô cắm trại phổ biến đã vượt 5.000 yên, thậm chí có nơi gần 10.000 yên. Đây là khoản chi khá lớn cho gia đình, nhưng lượng người đi cắm trại vẫn rất đông.
Vì sao giá cắm trại tăng cao?
Năm 2024, mức phí trung bình cho một khu cắm trại (2 người lớn + 2 trẻ em + 1 ô) trên toàn quốc đã vượt quá 5.000 yên. Nguyên nhân chủ yếu đến từ:
- Sau đại dịch COVID-19, nhu cầu hoạt động ngoài trời tăng mạnh, khiến việc đặt chỗ khó hơn.
- Khi nhu cầu tăng, giá dịch vụ cũng leo thang theo.
- Các khu cắm trại phải đầu tư nhiều vào tiện ích như vòi sen nước nóng, khu bếp chung, và hạ tầng thân thiện với người khuyết tật, dẫn đến chi phí cao hơn.
Vì sao vẫn nhiều người chọn cắm trại?
Dù giá ngày càng đắt đỏ, cắm trại vẫn hấp dẫn bởi mang lại những trải nghiệm đặc biệt khó tìm ở nơi khác.
- Khoảnh khắc quây quần bên đống lửa dưới bầu trời đầy sao.
- Cảnh bình minh tuyệt đẹp nhìn từ trong lều vào buổi sáng sớm.
- Niềm vui khi chứng kiến trẻ nhỏ tự tay dựng lều hay nhóm lửa.
Những kỷ niệm đáng nhớ và sự trưởng thành từ những trải nghiệm này là vô giá, không thể mua được bằng tiền.
Mẹo tiết kiệm chi phí khi đi cắm trại
- Đi vào ngày thường hoặc trong mùa thấp điểm.
- Ưu tiên chọn nơi có cơ sở vật chất cơ bản, không cần quá sang trọng.
- Luôn cân nhắc yếu tố an toàn, không nên chỉ chọn theo giá rẻ.
- Xem kỹ các điều kiện đi kèm như phí hủy, giờ nhận/trả chỗ trước khi đặt.
Điều cần lưu ý
Tại một số nơi như Hokkaido, các vụ gấu xuất hiện ngày càng nhiều. Vì vậy, khi chọn điểm cắm trại, ngoài giá cả, bạn cần đặc biệt chú ý đến mức độ an toàn và cách quản lý của khu trại.
Tóm tắt
- Giá cắm trại tăng đều qua từng năm.
- Nguyên nhân chính đến từ nhu cầu cao và chi phí đầu tư cơ sở vật chất.
- Trải nghiệm giữa thiên nhiên có giá trị đặc biệt, không thể thay thế bằng tiền.
- Đi vào ngày thường và chọn địa điểm hợp lý sẽ giúp tiết kiệm chi phí.
- Cần cân nhắc cả yếu tố an toàn và điều kiện dịch vụ khi lựa chọn khu cắm trại.
Cắm trại là một trong những trải nghiệm ngoài trời tuyệt vời nhất. Chỉ cần lựa chọn khéo léo, bạn hoàn toàn có thể tận hưởng trọn vẹn mà không quá lo lắng về chi phí.
キャンプ料金が高いのに人気?値上げの背景と安く楽しむためのポイントまとめ
最近、キャンプ場の予約をすると「また高くなったな」と思う人も多いでしょう。 2025年の秋は、1区画で5000円を超えるのが普通で、1万円近いところもあります。 家計には大きな負担ですが、それでも多くの人はキャンプに出かけています。
キャンプ場料金が高い理由
2024年、全国のキャンプ場の平均料金(大人2人+子供2人+1区画)は5000円を超えました。 この背景にはいくつかの理由があります。
- コロナのあと、アウトドア人気が高まり、予約が取りにくい。
- 需要が多いので料金も上がる。
- 温水シャワーや炊事場、バリアフリーなどの設備にお金がかかる。
それでもキャンプに行く理由
料金が高くてもキャンプに行くのは、ほかでは体験できない特別な時間があるからです。
- 星空の下で焚き火を囲む楽しさ。
- 朝のテントから見る日の出の美しさ。
- 子供がテント設営や火おこしを頑張る姿を見られること。
こうした思い出や成長の瞬間は、お金では買えません。
料金を抑えるコツ
- 平日やオフシーズンに行く。
- 必要以上に豪華でない、基本設備が整った場所を選ぶ。
- 安全面も確認する。安さだけで選ばない。
- キャンセル料やチェックイン時間など条件もチェックする。
気をつけたいこと
北海道などではヒグマの目撃が増えています。料金だけでなく、安全管理がしっかりした場所を選びましょう。
まとめ
- キャンプ場料金は年々高くなっている。
- 理由は需要増加と設備投資。
- それでも自然の中での体験はお金に代えられない価値がある。
- 平日利用や設備の見極めで費用を抑えられる。
- 安全面や条件も含めて総合的に選ぶことが大切。
キャンプは工夫次第で楽しみ続けられる、最高のアウトドア体験です。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| Danh từ (Nouns) | |
| キャンプ | Cắm trại |
| 料金 | Phí, lệ phí |
| 人気 | Sự yêu thích, phổ biến |
| 値上げ | Sự tăng giá |
| 背景 | Bối cảnh |
| ポイント | Điểm, điểm mấu chốt |
| まとめ | Tổng hợp, tóm tắt |
| 最近 | Gần đây |
| 予約 | Sự đặt trước |
| 人 | Người |
| 秋 | Mùa thu |
| 区画 | Khu đất, lô đất |
| 円 | Yên (đơn vị tiền tệ Nhật) |
| 家計 | Kinh tế gia đình |
| 負担 | Gánh nặng |
| 理由 | Lý do |
| 全国 | Toàn quốc |
| 平均 | Bình quân, trung bình |
| 大人 | Người lớn |
| 子供 | Trẻ em |
| アウトドア | Hoạt động ngoài trời |
| 需要 | Nhu cầu |
| 温水 | Nước nóng |
| シャワー | Vòi hoa sen |
| 炊事場 | Khu vực nấu ăn |
| バリアフリー | Không có rào cản (cho người khuyết tật) |
| 設備 | Thiết bị, cơ sở vật chất |
| お金 | Tiền |
| 体験 | Trải nghiệm |
| 時間 | Thời gian |
| 星空 | Bầu trời đầy sao |
| 焚き火 | Lửa trại, đống lửa |
| 楽しさ | Niềm vui |
| 朝 | Buổi sáng |
| テント | Cái lều |
| 日の出 | Bình minh, mặt trời mọc |
| 美しさ | Vẻ đẹp |
| 設営 | Việc lắp đặt, dựng (lều) |
| 火おこし | Việc nhóm lửa |
| 姿 | Dáng vẻ, hình bóng |
| 思い出 | Kỷ niệm |
| 成長 | Sự trưởng thành |
| 瞬間 | Khoảnh khắc |
| コツ | Mẹo, bí quyết |
| 平日 | Ngày thường |
| オフシーズン | Mùa thấp điểm |
| 基本 | Cơ bản |
| 場所 | Nơi, địa điểm |
| 安全面 | Phương diện an toàn |
| 安さ | Sự rẻ |
| キャンセル料 | Phí hủy |
| チェックイン時間 | Thời gian nhận phòng/lều |
| 条件 | Điều kiện |
| 北海道 | Hokkaido |
| ヒグマ | Gấu nâu |
| 目撃 | Sự chứng kiến, việc nhìn thấy |
| 安全管理 | Quản lý an toàn |
| 増加 | Sự gia tăng |
| 投資 | Sự đầu tư |
| 自然 | Thiên nhiên |
| 価値 | Giá trị |
| 利用 | Sự sử dụng |
| 見極め | Sự nhìn nhận, đánh giá |
| 費用 | Chi phí |
| 工夫 | Sự công phu, tìm tòi |
| 最高 | Tuyệt vời nhất, tốt nhất |
| Động từ (Verbs) | |
| なる | Trở nên, trở thành |
| 思う | Nghĩ |
| 超える | Vượt quá |
| ある | Có, tồn tại |
| 出かける | Đi ra ngoài |
| 高まる | Tăng lên, cao lên |
| 取る | Lấy, có được (đặt chỗ) |
| 上がる | Tăng lên |
| かかる | Tốn (tiền, thời gian) |
| 行く | Đi |
| できる | Có thể |
| 囲む | Vây quanh |
| 見る | Nhìn, xem |
| 頑張る | Cố gắng |
| 買う | Mua |
| 抑える | Hạn chế, kìm nén |
| 整う | Được sắp xếp, chuẩn bị sẵn sàng |
| 選ぶ | Chọn |
| 確認する | Xác nhận |
| チェックする | Kiểm tra |
| 気をつける | Cẩn thận, chú ý |
| 増える | Tăng lên |
| 代える | Thay thế, đổi |
| 含める | Bao gồm |
| 楽しむ | Vui vẻ, tận hưởng |
| 続ける | Tiếp tục |
| Tính từ (Adjectives) | |
| 高い | Cao, đắt |
| 多い | Nhiều |
| 普通 (な) | Bình thường, thông thường |
| 近い | Gần |
| 大きな | Lớn |
| 〜にくい | Khó làm gì đó |
| 特別 (な) | Đặc biệt |
| 美しい | Đẹp |
| 豪華 (な) | Lộng lẫy, xa hoa |
| 必要 (な) | Cần thiết |
| しっかりした | Chắc chắn, đáng tin cậy |
| 大切 (な) | Quan trọng |
| Ngữ pháp & Cấu trúc (Grammar & Structures) | |
| 〜のに | Mặc dù, dẫu cho |
| 〜ための | Để, cho, vì mục đích |
| 〜でしょう | Có lẽ là, chắc là (suy đoán) |
| 〜のが普通 | Việc… là bình thường |
| それでも | Tuy nhiên, dù vậy |
| 〜ので | Bởi vì |
| 〜などの | v.v…, ví dụ như… |
| 〜ても | Dù… đi nữa, cho dù |
| 〜のは〜からです | Sở dĩ… là vì… |
| 〜こと | Việc (danh từ hóa động từ) |
| 〜以上に | Hơn mức… |
| 〜だけで | Chỉ bằng… |
| 〜たい | Muốn làm gì đó |
| 〜だけでなく | Không chỉ… mà còn… |
| 〜ましょう | Chúng ta hãy cùng… |
| 〜次第で | Tùy thuộc vào… |
| 〜続けられる | Có thể tiếp tục làm… (thể khả năng) |
| Phó từ & Từ khác (Adverbs & Others) | |
| どんどん | Dần dần, ngày càng |
| また | Lại, một lần nữa |
| いくつか | Một vài |
| ほかでは | Ở nơi khác thì |
| こうした | Như thế này |
| 年々 | Hàng năm, mỗi năm |
| 総合的に | Một cách tổng hợp |






