
Vì sao “Affordable” và “Affordability” trở thành từ khóa nóng tại Mỹ?
Gần đây trong xã hội Mỹ, các thuật ngữ “Affordable (giá cả trong tầm với)” và “Affordability (khả năng chi trả một cách hợp lý)” được sử dụng ngày càng nhiều.
Điều này xuất phát từ việc tình hình kinh tế hiện nay đang tác động rất mạnh đến đời sống của người dân.
Những thuật ngữ này không chỉ đơn thuần mang nghĩa “rẻ”, mà đã trở thành từ khóa thể hiện các vấn đề xã hội và chủ đề quan trọng trong chính trị.
Trong thời gian tới, khả năng cao các khái niệm này cũng sẽ thu hút sự chú ý tại Nhật Bản.
Vì sao các thuật ngữ này được chú ý tại Mỹ?
Có ba lý do chính khiến những thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi.
1. Giá nhà ở tăng quá cao
Hiện nay, vấn đề nghiêm trọng nhất tại Mỹ là tình trạng thiếu “Affordable Housing” – nhà ở có giá phù hợp với thu nhập.
Sau đại dịch COVID-19, giá thuê nhà và giá mua nhà đã tăng mạnh.
Nhiều hộ gia đình phải chi hơn 30% thu nhập cho tiền thuê nhà hoặc khoản vay mua nhà.
Vì vậy, đối với thế hệ trẻ, việc mua nhà ngày càng trở nên rất khó khăn.
2. Vật giá leo thang khiến cuộc sống trở nên chật vật
Thuật ngữ “Affordability Crisis (khủng hoảng chi tiêu gia đình)” cũng ngày càng được nhắc đến.
Giá thực phẩm, xăng dầu, bảo hiểm và nhiều mặt hàng thiết yếu khác đều tăng.
Kết quả là việc duy trì cuộc sống “bình thường” như trước đây trở nên khó khăn hơn.
Dù các chỉ số kinh tế nhìn có vẻ tích cực, nhưng trên thực tế ngày càng nhiều người cảm thấy cuộc sống vất vả.
3. Trở thành chủ đề quan trọng hàng đầu trong chính trị
Trong các cuộc bầu cử, vấn đề “làm thế nào để giảm chi phí sinh hoạt” là điểm tranh luận lớn nhất.
Chi phí y tế như tiền thuốc, các khoản vay sinh viên và chi phí nuôi con cao đang trở thành vấn đề lớn.
Người dân kỳ vọng chính phủ sẽ hỗ trợ để họ có thể chi trả một cách hợp lý, và các chính sách này đang được yêu cầu rất mạnh mẽ.
Xã hội đang bắt đầu thay đổi
Quan niệm rằng “chỉ cần làm việc bình thường là có thể sống ổn định” trong xã hội Mỹ hiện nay đang bị lung lay mạnh mẽ.
Các thuật ngữ “Affordable” và “Affordability” chính là những từ mang tính biểu tượng, phản ánh rõ thực tế đó.
Tổng kết
- “Affordable” và “Affordability” thể hiện khả năng sống và chi trả một cách hợp lý
- Giá nhà tăng cao khiến việc có chỗ ở phù hợp trở nên khó khăn
- Vật giá leo thang làm gánh nặng chi phí sinh hoạt ngày càng lớn
- Vấn đề chi phí sinh hoạt đã trở thành chủ đề quan trọng trong chính trị
- Đây là thời đại mà “làm việc bình thường để sống bình thường” không còn dễ dàng
アメリカで話題の言葉「アフォーダブル」「アフォーダビリティ」とは?
最近のアメリカでは、「アフォーダブル(手が届く価格)」や「アフォーダビリティ(無理なく支払えること)」という言葉がとてもよく使われています。
これは、今の経済状況が人々の生活に大きな影響を与えているためです。
この言葉は、ただ「安い」という意味ではなく、社会問題や政治の重要なテーマを表すキーワードになっています。
今後、日本でも注目される可能性があります。
なぜアメリカで注目されているのか
これらの言葉が広く使われている理由は、主に次の3つです。
1.住宅価格がとても高くなっている
今、アメリカで特に深刻なのが「アフォーダブル・ハウジング(無理なく住める住宅)」の不足です。
コロナ以降、家賃や家の値段が急に上がりました。
多くの家庭が、収入の30%以上を家賃や住宅ローンに使っています。
そのため、若い世代にとっては、家を買うことがとても難しくなっています。
2.物価上昇で生活が苦しくなっている
「アフォーダビリティ・クライシス(家計の危機)」という言葉も広がっています。
食べ物、ガソリン、保険など、毎日の生活に必要な物の値段が上がっています。
その結果、これまで普通だった生活を続けることが難しくなりました。
経済の数字は良く見えても、実際には「生活が大変」と感じる人が増えています。
3.政治で最も重要なテーマになっている
選挙では、「生活にかかるお金をどう減らすか」が一番の争点です。
薬代などの医療費、学生ローン、育児にかかる高い費用が問題になっています。
国がこれらを支援し、人々が無理なく支払えるようにする政策が強く求められています。
社会が変わり始めている
「普通に働けば、普通に生活できる」というアメリカ社会の考え方は、今、大きく揺らいでいます。
「アフォーダブル」「アフォーダビリティ」という言葉は、その現実を表す象徴的な言葉です。
まとめ
- 「アフォーダブル」「アフォーダビリティ」は、無理なく支払える生活を意味する言葉
- 住宅価格の上昇で、家に住むことが難しくなっている
- 物価上昇により、日常生活の負担が大きくなっている
- 生活コストの問題は、政治の重要なテーマになっている
- 「普通に働いて普通に暮らす」ことが難しい時代になっている
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 話題 | Chủ đề, đề tài đang được nói đến |
| 言葉 | Từ ngữ, ngôn từ |
| ~とは | …nghĩa là gì? (Dùng để đưa ra định nghĩa) |
| 最近 | Gần đây |
| 手が届く | (Giá cả) phải chăng, trong tầm tay, có thể mua được |
| 価格 | Giá cả |
| 無理なく | Không quá sức, một cách hợp lý |
| 支払う | Chi trả, thanh toán |
| ~や~ | …và… (liệt kê đại diện) |
| ~という | Được gọi là, có tên là |
| とても | Rất |
| 使う | Sử dụng, dùng |
| 今 | Bây giờ, hiện tại |
| 経済状況 | Tình hình kinh tế |
| 人々 | Mọi người, người dân |
| 生活 | Cuộc sống, sinh hoạt |
| 大きな | To lớn |
| 影響を与える | Gây ảnh hưởng, tác động |
| ~ため(に) | Vì, do (chỉ nguyên nhân) |
| ただ~(だけ)ではない | Không chỉ đơn thuần là… |
| 安い | Rẻ |
| 意味 | Ý nghĩa |
| 社会問題 | Vấn đề xã hội |
| 政治 | Chính trị |
| 重要 | Quan trọng |
| 表す | Biểu thị, thể hiện |
| ~になる | Trở thành, trở nên |
| 今後 | Từ nay về sau, trong tương lai |
| 注目する | Chú ý, quan tâm |
| 可能性 | Tính khả thi, khả năng |
| なぜ | Tại sao |
| 広く | Rộng rãi |
| 理由 | Lý do |
| 主に | Chủ yếu |
| 次 | Tiếp theo, sau đây |
| 住宅 | Nhà ở |
| 高い | Cao, đắt |
| 特に | Đặc biệt là |
| 深刻 | Nghiêm trọng |
| ~のが~です | Cái việc mà… là… (danh từ hóa động từ/tính từ) |
| 住む | Sống, cư trú |
| 不足 | Sự thiếu hụt |
| 以降 | Kể từ sau khi |
| 家賃 | Tiền thuê nhà |
| 家 | Nhà |
| 値段 | Giá cả |
| 急に | Đột ngột, gấp |
| 上がる | Tăng lên |
| 多くの | Nhiều |
| 家庭 | Gia đình, hộ gia đình |
| 収入 | Thu nhập |
| 以上 | Trở lên, hơn |
| 住宅ローン | Khoản vay mua nhà |
| そのため | Vì lý do đó, do đó |
| 若い | Trẻ |
| 世代 | Thế hệ |
| ~にとっては | Đối với… thì |
| 買う | Mua |
| 難しい | Khó khăn |
| 物価上昇 | Vật giá leo thang |
| 苦しい | Khổ cực, khó khăn, túng thiếu |
| 家計 | Kinh tế gia đình |
| 危機 | Khủng hoảng, nguy cơ |
| 広がる | Lan rộng |
| 食べ物 | Đồ ăn |
| 保険 | Bảo hiểm |
| 毎日 | Mỗi ngày |
| 必要 | Cần thiết |
| 物 | Vật, đồ vật |
| その結果 | Kết quả là |
| これまで | Cho đến nay, trước đây |
| 普通 | Bình thường |
| 続ける | Tiếp tục, duy trì |
| 数字 | Con số |
| 良く見える | Trông có vẻ tốt |
| ~ても | Cho dù… cũng… |
| 実際には | Trên thực tế thì |
| 大変 | Vất vả, khó khăn |
| 感じる | Cảm thấy |
| 増える | Tăng lên |
| 最も | Nhất (so sánh nhất) |
| 選挙 | Bầu cử |
| かかる(お金が) | Tốn (tiền) |
| どう | Như thế nào, làm sao |
| 減らす | Cắt giảm, làm giảm |
| 一番 | Số một, nhất |
| 争点 | Điểm tranh luận, vấn đề tranh cãi |
| 薬代 | Tiền thuốc |
| 医療費 | Chi phí y tế |
| 学生ローン | Khoản vay sinh viên |
| 育児 | Nuôi dạy con cái |
| 費用 | Chi phí |
| 国 | Quốc gia, nhà nước |
| これら | Những cái này |
| 支援する | Hỗ trợ, viện trợ |
| ~ようにする | Cố gắng để…, làm cho… (tạo điều kiện) |
| 政策 | Chính sách |
| 強く | Mạnh mẽ |
| 求める | Yêu cầu, mong muốn |
| 変わり始める | Bắt đầu thay đổi |
| 働く | Làm việc |
| ~ば(条件形) | Nếu… (thể điều kiện) |
| 考え方 | Cách suy nghĩ, tư duy |
| 揺らぐ | Dao động, lung lay |
| 現実 | Hiện thực |
| 象徴的 | Mang tính tượng trưng, biểu tượng |





