
Văn hóa công sở Nhật: Vì sao 60% người thấy tội lỗi khi nghỉ, đặc biệt là Gen Z?
Tại Nhật Bản, làm việc chăm chỉ vẫn được xem là “chuẩn mực”.
Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc nghỉ ngơi đầy đủ sẽ giúp tăng cường sự tập trung và cải thiện hiệu quả công việc. Nhưng nhiều khảo sát gần đây cho thấy: 60% người Nhật cảm thấy tội lỗi khi nghỉ phép, và điều bất ngờ là Gen Z mới là nhóm cảm thấy nặng nề nhất.
60% người Nhật cảm thấy “tội lỗi khi nghỉ phép”
Theo luật năm 2019, các công ty bắt buộc phải cho nhân viên nghỉ ít nhất 5 ngày phép có lương mỗi năm.
Dù vậy, tỷ lệ lấy phép năm tại Nhật Bản vẫn thấp và nhiều người cảm thấy “khó xin nghỉ”.
Nhìn ra nước ngoài, tại Đức, quy định nghỉ phép có lương bắt buộc là 20-24 ngày/năm, với tỷ lệ thực hiện gần như 100%.
Tại Phần Lan, có quy định nghỉ liên tiếp hơn 12 ngày vào mùa hè.
Nhật Bản là quốc gia có nhiều ngày lễ, nhưng vì nhiều người không sử dụng phép năm nên họ dễ cảm thấy bản thân “chưa được nghỉ ngơi thực sự”.
Theo khảo sát của Expedia, 58% người Nhật Bản trả lời rằng họ “thấy tội lỗi khi nghỉ làm”, đây là tỷ lệ cao nhất trong số 12 quốc gia được khảo sát.
Cảm giác tội lỗi mạnh mẽ nhất ở “độ tuổi 20”
Trong cuộc khảo sát năm 2023, 44% người trong độ tuổi 20 cho rằng “nghỉ làm là không tốt”, tỷ lệ cao nhất trong tất cả các thế hệ.
Những lý do phổ biến nhất là:
- Không muốn gây phiền phức cho đồng nghiệp
- Khó nghỉ vì mọi người xung quanh đều đang làm việc
Ngoài ra, một khảo sát khác cho thấy Gen Z là nhóm trả lời “vẫn đi làm” dù sức khỏe không tốt nhiều nhất.
Thế hệ trẻ có xu hướng rất để ý để không gây phiền hà cho cấp trên và đồng nghiệp.
Không ít người nghĩ rằng “ngay cả việc hỏi ý kiến cũng là làm phiền” nên tự mình ôm đồm công việc.
Kiểm tra mức độ “tội lỗi khi nghỉ ngơi” của bạn
Điểm càng cao, bạn càng ngần ngại trong việc nghỉ ngơi.
- Trên 25 điểm: Cảm giác tội lỗi rất mạnh. Cẩn thận với hội chứng burnout (kiệt sức).
- 15〜24 điểm: Cảm giác tội lỗi ở mức trung bình. Khó nghỉ vì để ý xung quanh.
- 5〜14 điểm: Có chút cảm giác tội lỗi nhưng vẫn có thể nghỉ khi cần thiết.
- 0〜4 điểm: Gần như không thấy tội lỗi. Bạn thuộc kiểu người biết cách nghỉ ngơi hợp lý.
“Lý do không thể nghỉ (Yếu tố nội tại)” trong tâm trí
Từ xưa, Nhật Bản đã có quan niệm “người không làm việc là kẻ bỏ đi”.
Trong xã hội nông nghiệp thời Edo, làm việc không nghỉ là chuyện đương nhiên, và tư tưởng “Trời đang nhìn thấu” cũng rất phổ biến.
Từ thời Minh Trị trở đi, văn hóa “chịu đựng để làm việc là tốt” ngày càng mạnh mẽ, kéo theo thời kỳ mà làm việc nhiều giờ được đánh giá cao.
Lịch sử này vẫn còn tồn tại đến nay, khiến mọi người dễ cảm thấy “áy náy khi nghỉ” hoặc “chỉ mình mình nghỉ là không tốt”.
“Lý do khiến việc nghỉ ngơi trở nên khó khăn (Yếu tố ngoại tại)” tại nơi làm việc
Sau khi bong bóng kinh tế vỡ, năng suất tại Nhật Bản bị đình trệ, các vấn đề do trầm cảm và làm việc quá sức gia tăng.
Do đó, cải cách lối sống làm việc đã được đẩy mạnh, nhưng tại nơi làm việc vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề.
- Công việc bị cá nhân hóa, không có người thay thế
- Thiếu nhân lực nên một người phải ôm quá nhiều việc
- Vẫn còn những nơi làm việc đánh giá cao người làm nhiều giờ
Những môi trường này tạo ra tình trạng “thực tế rất khó nghỉ” ngay cả khi có chế độ nghỉ phép.
Dần hình thành thói quen “nghỉ ngơi có chiến lược”
Nghỉ ngơi không phải là trốn việc, mà là hành động quan trọng để nâng cao chất lượng công việc.
Hãy giảm bớt cảm giác tội lỗi và các vấn đề tại nơi làm việc, đồng thời xây dựng thói quen nghỉ ngơi một cách khôn ngoan.
Tổng kết
- Khoảng 60% người Nhật cảm thấy “nghỉ làm là xấu”
- Cảm giác tội lỗi mạnh nhất ở độ tuổi 20. Lý do là “không muốn gây phiền phức”
- Các giá trị quan từ ngày xưa vẫn tạo nên tâm lý khó nghỉ ngơi hiện nay
- Thiếu nhân lực và công việc phụ thuộc vào cá nhân cũng là vấn đề lớn tại nơi làm việc
- Nghỉ ngơi là cần thiết để tạo ra thành quả. Việc có thói quen nghỉ ngơi theo chiến lược là rất quan trọng
Nguồn tin『YAHOO! NEWS』
「休むと悪い」日本人の6割が感じる罪悪感とは?20代で特に高い理由を解説
日本では「がんばって長く働くことが良い」と思う人が今も多くいます。
しかし研究では、しっかり休むほうが集中力が高くなり、仕事の成果も良くなると分かっています。
日本人の6割が「休むと罪悪感」を感じる
2019年の法律で、会社は社員に年5日の有給休暇を必ず取らせる必要ができました。
それでも、日本では有給の取得率が低く、多くの人が「休みにくい」と感じています。
海外を見ると、ドイツは年間20〜24日の有給休暇が義務で、取得率もほぼ100%。
フィンランドでは、夏に12日以上連続で休むルールがあります。
日本は祝日が多い国ですが、有給を使わない人が多いため「休めていない」と感じやすいのです。
エクスペディアの調査では、日本の58%が「休むと罪悪感がある」と答え、12か国で最も高い結果でした。
罪悪感が強いのは「20代」
2023年の調査では、20代の44%が「休むと悪い」と答え、全世代で最も高い割合になりました。
理由として多かったのは、
- 同僚に迷惑をかけたくない
- 周りが働いているから休みづらい
さらに別の調査では、体調が悪くても「会社に行く」と答えたのはZ世代が最多という結果も出ています。
若い世代は、上司や同僚に迷惑をかけないよう、とても気を使う傾向があります。
「相談するのも迷惑」と考えてしまい、1人で仕事を抱え込む人も少なくありません。
あなたの「休む罪悪感」チェック
点数が高いほど、休むことにためらいがあります。
- 25点以上:罪悪感がとても強い。 burnout(燃え尽き)に注意。
- 15〜24点:中くらいの罪悪感。周りを気にして休みにくい。
- 5〜14点:少し罪悪感があるが、必要なときは休める。
- 0〜4点:ほぼ罪悪感なし。上手に休めているタイプ。
心の中にある「休めない理由(内的要因)」
日本には昔から「働かない人はダメ」という価値観がありました。
江戸時代の農業社会では、休まず働くことが当たり前で、「お天道様が見ている」という考えも広く知られていました。
明治以降も、「我慢して働くことが良い」という文化が強まり、長時間労働が評価される時代が続きました。
この歴史が今も残り、「休むと申し訳ない」「自分だけ休むのは良くない」と感じやすいのです。
職場にある「休みにくくする理由(外的要因)」
バブル崩壊後、日本では生産性が低迷し、うつ病や過労による問題が増えました。
そのため働き方改革が進みましたが、職場にはまだ多くの課題が残っています。
- 仕事が人ごとになっており、代わりがいない
- 人手不足で1人が多くの仕事を抱えている
- 長時間働く人が評価される職場が残っている
これらの環境が、休暇制度があっても「実には休みにくい」状況をつくっています。
少しずつ「戦略的に休む」習慣へ
休むことはサボりではなく、仕事の質を上げるための大切な行動です。
罪悪感や職場の課題を少しずつ減らしながら、上手に休む習慣を作りましょう。
まとめ
- 日本人の約6割が「休むと悪い」と感じている
- 一番罪悪感が強いのは20代。理由は「迷惑をかけたくない」
- 昔からの価値観が、今も休みにくい心理を作っている
- 職場の人手不足・属人化も大きな問題
- 休むことは成果を出すためにも必要。戦略的に休む習慣を持つことが大切
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 罪悪感 | Cảm giác tội lỗi |
| 解説する | Giải thích, giải nghĩa |
| 頑張る | Cố gắng, nỗ lực |
| 集中力 | Khả năng tập trung |
| 成果 | Thành quả, kết quả công việc |
| 〜ほうが〜 | Nên… / …thì tốt hơn (So sánh) |
| 法律 | Pháp luật |
| 有給休暇 | Nghỉ phép có lương (gọi tắt là 有給) |
| 義務 | Nghĩa vụ, bổn phận |
| 取得率 | Tỷ lệ lấy (phép), tỷ lệ đạt được |
| 連続 | Liên tục, liên tiếp |
| 〜にくい | Khó làm gì đó (về mặt năng lực, tính chất) |
| 祝日 | Ngày lễ, ngày nghỉ lễ |
| 調査 | Điều tra, khảo sát |
| 割合 | Tỷ lệ |
| 同僚 | Đồng nghiệp |
| 迷惑をかける | Gây phiền phức, làm phiền người khác |
| 〜づらい | Khó làm gì đó (về mặt tâm lý, cảm giác) |
| 体調 | Tình trạng sức khỏe, thể trạng |
| 上司 | Cấp trên |
| 気を使う | Quan tâm, để ý, giữ ý tứ |
| 傾向 | Khuynh hướng, xu hướng |
| 抱え込む | Ôm đồm, gánh vác một mình |
| 〜てしまう | Lỡ làm…, làm mất rồi (chỉ sự tiếc nuối hoặc hoàn thành) |
| 燃え尽き | Hội chứng cháy sạch, kiệt sức (Burnout) |
| ためらい | Sự ngần ngại, do dự |
| 内的要因 | Yếu tố nội tại (bên trong) |
| 価値観 | Giá trị quan, quan điểm sống |
| お天道様 | Ông Trời, Mặt trời (cách gọi kính trọng xưa) |
| 当たり前 | Đương nhiên, hiển nhiên |
| 我慢する | Chịu đựng, nhẫn nại |
| 申し訳ない | Cảm thấy có lỗi, áy náy (Xin lỗi trang trọng) |
| 外的要因 | Yếu tố ngoại tại (bên ngoài) |
| バブル崩壊 | Sự sụp đổ của nền kinh tế bong bóng |
| 低迷する | Trì trệ, đi xuống |
| うつ病 | Bệnh trầm cảm |
| 過労 | Làm việc quá sức |
| 働き方改革 | Cải cách lối sống/phong cách làm việc |
| 代わり | Người thay thế, sự thay thế |
| 人手不足 | Thiếu nhân lực |
| 属人化 | Công việc phụ thuộc vào cá nhân (Việc ai người nấy làm) |
| 評価される | Được đánh giá (thể bị động) |
| 戦略的 | Mang tính chiến lược |
| サボり | Sự trốn việc, lười biếng (từ lóng của Sabotage) |
| 質を上げる | Nâng cao chất lượng |
| 減らす | Làm giảm bớt |





