
Vắc-xin RSV cho phụ nữ mang thai: Chính thức trở thành tiêm chủng định kỳ từ 2026
Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản đã quyết định chính sách đưa vắc-xin RSV dành cho phụ nữ mang thai vào chương trình tiêm chủng định kỳ từ tháng 4 năm 2026.
Điều này giúp giảm gánh nặng chi phí cho người tiêm, vì vắc-xin trước đây phải tự chi trả nay sẽ được hỗ trợ từ ngân sách công.
RS virus là gì? Vì sao cần chú ý?
RS virus là loại virus dễ gây viêm phổi và viêm tiểu phế quản ở trẻ sơ sinh.
Đặc biệt, trẻ trong vài tháng đầu sau sinh rất dễ trở nặng, vì vậy cần hết sức lưu ý.
Trước đây, vắc-xin này là tiêm tự nguyện và người tiêm phải tự chi trả khoảng 30.000 yên.
Vì lý do đó, số người tiêm không nhiều và tỷ lệ tiêm chỉ khoảng 11%.
Cơ chế của vắc-xin dành cho phụ nữ mang thai (miễn dịch mẹ – con)
Đặc điểm lớn nhất của vắc-xin này là không tiêm cho em bé mà tiêm cho người mẹ.
Khi người mẹ tiêm vắc-xin trong giai đoạn cuối thai kỳ, các kháng thể được tạo ra trong cơ thể sẽ truyền sang em bé qua nhau thai.
Cơ chế này được gọi là “miễn dịch mẹ – con” hoặc “miễn dịch thụ động”.
Thời điểm tiêm là từ tuần thai thứ 24 đến 36, đặc biệt khuyến nghị từ sau tuần 28.
Chỉ cần tiêm 1 lần là đã có hiệu quả.
Hiệu quả có thể mong đợi
Trong các thử nghiệm lâm sàng, vắc-xin đã được xác nhận có thể phòng ngừa khoảng 80% các bệnh hô hấp nặng trong vòng 90 ngày sau sinh.
Đây là loại vắc-xin có hiệu quả rất cao trong việc bảo vệ trẻ sơ sinh ngay từ khi mới chào đời.
Tác dụng phụ và những điểm cần lưu ý
Các tác dụng phụ thường gặp là đau tại chỗ tiêm và cảm giác mệt mỏi.
Hiện tại, chưa có báo cáo nào về vấn đề nghiêm trọng liên quan đến độ an toàn.
Tuy nhiên, cần ít nhất 2 tuần sau khi tiêm để kháng thể truyền đầy đủ sang em bé.
Nếu tiêm quá sát ngày sinh, hiệu quả có thể không đạt được như mong muốn.
Hãy kiểm tra thời điểm bắt đầu hỗ trợ của chính quyền địa phương và số tuần thai của bản thân, sau đó trao đổi với bác sĩ sản phụ khoa để quyết định thời điểm tiêm phù hợp.
Không nên chỉ dựa vào vắc-xin
Vắc-xin rất hiệu quả nhưng không thể phòng bệnh 100%.
Trong mùa dịch, hãy rửa tay kỹ và chú ý quản lý sức khỏe của cả gia đình.
Nếu em bé có dấu hiệu khó thở hoặc bú mẹ, uống sữa kém, hãy đi khám bệnh càng sớm càng tốt.
Để bảo vệ sinh mệnh mới
Vắc-xin RSV là sự hỗ trợ khoa học nhằm bảo vệ trẻ sơ sinh ngay sau khi chào đời.
Hãy tìm hiểu thông tin chính xác và yên tâm sử dụng.
Tóm tắt
- Từ tháng 4 năm 2026, vắc-xin RSV cho phụ nữ mang thai dự kiến sẽ trở thành tiêm chủng định kỳ
- Tiêm trong giai đoạn cuối thai kỳ để truyền kháng thể sang em bé theo cơ chế “miễn dịch mẹ – con”
- Phòng ngừa khoảng 80% các bệnh hô hấp nặng trong 90 ngày đầu sau sinh
- Thời điểm tiêm: tuần thai 24–36 (khuyến nghị sau tuần 28)
- Cần cách ngày sinh ít nhất 2 tuần sau khi tiêm
- Kết hợp vắc-xin với rửa tay và quản lý sức khỏe hằng ngày
妊婦へのRSウイルスワクチン、2026年4月から定期接種に
厚生労働省は、2026年4月から妊婦さんへのRSウイルスワクチンを定期接種にする方針を決めました。
これにより、これまで自己負担が大きかったワクチン接種が、今後は公費で受けやすくなる見込みです。
RSウイルスとは?なぜ注意が必要?
RSウイルスは、赤ちゃんの肺炎や細気管支炎を起こしやすいウイルスです。
特に、生まれてから数か月以内の赤ちゃんは重症になりやすく、注意が必要です。
これまでワクチンは任意接種で、約3万円の自己負担がありました。
そのため、接種した人は多くなく、接種率は約11%にとどまっていました。
妊婦さんが受けるワクチンのしくみ(母子免疫)
このワクチンの大きな特徴は、赤ちゃんではなく、お母さんが接種することです。
妊娠後期にお母さんがワクチンを打つと、体の中でできた抗体が胎盤を通して赤ちゃんに伝わります。
これを「母子免疫」または「受動免疫」といいます。
接種の時期は、妊娠24週〜36週で、特に28週以降がすすめられています。
1回の接種で効果があります。
期待できる効果
臨床試験では、生後90日までの重い呼吸の病気を約80%防ぐことが確認されました。
生まれてすぐの赤ちゃんを守るために、とても効果が高いワクチンです。
副作用と注意点
主な副作用は、注射した場所の痛みやだるさなどです。
今のところ、大きな安全性の問題は報告されていません。
ただし、ワクチンを打ってから抗体が赤ちゃんにしっかり伝わるまで、少なくとも2週間かかります。
出産の直前に接種すると、十分な効果が出ないことがあります。
自治体の補助が始まる時期と、自分の妊娠週数を確認し、産婦人科の先生と相談して接種のタイミングを決めましょう。
ワクチンだけに頼らないことも大切
ワクチンはとても有効ですが、100%病気を防ぐものではありません。
流行する時期には、手洗いをしっかり行い、家族も体調管理に気をつけましょう。
赤ちゃんの呼吸が苦しそうなときや、母乳・ミルクをあまり飲まないときは、早めに病院を受診してください。
新しい命を守るために
RSウイルスワクチンは、生まれてすぐの赤ちゃんを守るための科学的なサポートです。
正しい情報を知り、安心して活用してください。
まとめ
- 2026年4月から、妊婦へのRSウイルスワクチンが定期接種になる予定
- 妊娠後期に接種し、抗体を赤ちゃんに届ける「母子免疫」のワクチン
- 生後90日までの重症呼吸器疾患を約80%予防
- 接種は妊娠24〜36週(28週以降が推奨)
- 接種後から出産まで2週間以上あけることが重要
- ワクチンとあわせて、手洗いや体調管理も大切
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 妊婦 | Phụ nữ mang thai |
| 定期接種 | Tiêm chủng định kỳ |
| ~への | Đối với, dành cho (hướng tới đối tượng nào đó) |
| なる | Trở thành, trở nên |
| 厚生労働省 | Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản |
| 方針 | Phương châm, chính sách |
| 決める | Quyết định |
| ~にする | Quyết định làm gì, chọn làm gì |
| これにより | Bởi điều này, do đó (từ nối) |
| これまで | Cho đến nay |
| 自己負担 | Tự chi trả, chi phí tự túc |
| 大きい | Lớn |
| 今後 | Từ nay về sau, trong tương lai |
| 公費 | Công phí (chi phí do nhà nước trả) |
| 受ける | Nhận, chịu (tiêm chủng, khám bệnh) |
| ~やすい | Dễ làm gì đó (V-masu bỏ masu + やすい) |
| 見込み | Triển vọng, dự kiến, khả năng |
| ~とは | …là gì? (Dùng để định nghĩa hoặc hỏi về khái niệm) |
| なぜ | Tại sao |
| 注意 | Chú ý |
| 必要 | Cần thiết |
| 赤ちゃん | Em bé, trẻ sơ sinh |
| 肺炎 | Viêm phổi |
| 細気管支炎 | Viêm tiểu phế quản |
| 起こす | Gây ra, đánh thức |
| 特に | Đặc biệt là |
| 生まれる | Được sinh ra |
| ~てから | Sau khi… (chỉ trình tự thời gian) |
| 数か月 | Vài tháng |
| 以内 | Trong vòng, không quá |
| 重症 | Bệnh nặng, chứng bệnh trầm trọng |
| 任意接種 | Tiêm chủng tự nguyện |
| 約 | Khoảng, chừng |
| そのため | Vì lý do đó |
| 多い | Nhiều |
| 接種率 | Tỷ lệ tiêm chủng |
| とどまる | Dừng lại ở mức, giới hạn ở |
| しくみ | Cơ chế, cấu trúc |
| 母子免疫 | Miễn dịch mẹ và bé |
| 大きな | Lớn (bổ nghĩa cho danh từ) |
| 特徴 | Đặc trưng |
| ~ではなく | Không phải là A mà là B |
| お母さん | Người mẹ |
| 妊娠後期 | Giai đoạn cuối thai kỳ |
| 打つ | Tiêm (vắc-xin), đánh |
| ~と | Hễ… thì… (câu điều kiện hệ quả tất yếu) |
| 体 | Cơ thể |
| 抗体 | Kháng thể |
| 胎盤 | Nhau thai |
| 通す | Thông qua, xuyên qua |
| ~を通して | Thông qua (trung gian, phương tiện) |
| 伝わる | Được truyền đi, lan truyền |
| または | Hoặc là |
| 受動免疫 | Miễn dịch thụ động |
| いう | Nói, gọi là |
| 時期 | Thời kỳ, thời điểm |
| 以降 | Về sau, sau khi |
| すすめる | Khuyên, khuyến khích (勧める) |
| 効果 | Hiệu quả |
| ある | Có |
| 期待 | Kỳ vọng, mong đợi |
| できる | Có thể (khả năng) |
| 臨床試験 | Thử nghiệm lâm sàng |
| 生後 | Sau khi sinh |
| ~まで | Cho đến |
| 重い | Nặng (trọng lượng, bệnh tình) |
| 呼吸 | Hô hấp, hơi thở |
| 病気 | Bệnh tật |
| 防ぐ | Phòng chống, ngăn chặn |
| 確認される | Được xác nhận (thể bị động) |
| すぐ | Ngay lập tức |
| 守る | Bảo vệ |
| ~ために | Để, vì mục đích… |
| 高い | Cao |
| 副作用 | Tác dụng phụ |
| 主な | Chính, chủ yếu |
| 注射 | Tiêm |
| 場所 | Vị trí, địa điểm, chỗ |
| 痛み | Cơn đau |
| だるさ | Sự mệt mỏi, uể oải |
| ~など | …vân vân |
| 今のところ | Hiện tại, cho đến lúc này |
| 安全性 | Tính an toàn |
| 問題 | Vấn đề |
| 報告される | Được báo cáo (thể bị động) |
| ただし | Tuy nhiên |
| しっかり | Chắc chắn, kỹ càng |
| 少なくとも | Ít nhất, tối thiểu |
| かかる | Tốn (thời gian, tiền bạc) |
| 出産 | Sinh đẻ |
| 直前 | Ngay trước khi |
| 十分な | Đầy đủ |
| 出る | Xuất hiện, có (hiệu quả) |
| ~ことがある | Có khi, đôi khi (xảy ra việc gì đó) |
| 自治体 | Chính quyền địa phương |
| 補助 | Hỗ trợ, trợ cấp |
| 始まる | Bắt đầu |
| 自分 | Bản thân |
| 週数 | Số tuần (thai kỳ) |
| 産婦人科 | Khoa sản phụ khoa |
| 先生 | Bác sĩ, thầy cô |
| 相談する | Thảo luận, bàn bạc |
| ~ましょう | Hãy cùng làm… (rủ rê, đề nghị) |
| だけ | Chỉ |
| 頼る | Dựa vào, phụ thuộc vào |
| 大切 | Quan trọng |
| 有効 | Hữu hiệu, có hiệu quả |
| ~ものではない | Không phải là…, không có nghĩa là… |
| 流行する | Bùng phát, lan rộng (bệnh dịch) |
| 手洗い | Rửa tay |
| 行う | Tiến hành, thực hiện |
| 家族 | Gia đình |
| 体調管理 | Quản lý sức khỏe |
| 気をつける | Cẩn thận, chú ý |
| 苦しい | Khó chịu, đau khổ, khó thở |
| ~そう | Có vẻ (nhìn có vẻ) |
| 母乳 | Sữa mẹ |
| あまり~ない | Không… lắm (phủ định một phần) |
| 飲む | Uống |
| 早め | Sớm hơn một chút |
| 病院 | Bệnh viện |
| 受診する | Đi khám bệnh |
| 新しい | Mới |
| 命 | Sinh mệnh, sự sống |
| 科学的な | Mang tính khoa học |
| 正しい | Đúng đắn, chính xác |
| 情報 | Thông tin |
| 知る | Biết, tìm hiểu |
| 安心する | Yên tâm |
| 活用する | Tận dụng, sử dụng hiệu quả |





