
Tuần lễ Bạc là gì?
“Tuần lễ Bạc” là một kỳ nghỉ đặc biệt vào mùa thu ở Nhật Bản. Nó không diễn ra mỗi năm mà phụ thuộc vào cách sắp xếp các ngày lễ. Trong thời gian này, nhiều người đi du lịch hoặc về quê, nên đường xá, tàu điện và máy bay thường rất đông.
Lịch Tuần lễ Bạc năm 2025
Năm 2025 sẽ không có kỳ nghỉ dài lớn.
- 13/9 (Thứ Bảy) – 15/9 (Thứ Hai): 3 ngày nghỉ liên tiếp
- 20/9 (Thứ Bảy) – 23/9 (Thứ Ba): kỳ nghỉ gián đoạn “tobi-ishi”
Nếu muốn kéo dài kỳ nghỉ, bạn có thể xin nghỉ phép vào 19/9 (Thứ Sáu) và 22/9 (Thứ Hai). Như vậy, bạn sẽ có kỳ nghỉ liên tiếp 5 ngày từ 19/9 đến 23/9.
Cách hình thành Tuần lễ Bạc
Tuần lễ Bạc xuất hiện khi hai ngày lễ sau nằm gần nhau:
- Thứ Hai tuần thứ 3 của tháng 9: Ngày kính lão (Keiro no Hi)
- Khoảng 23/9: Ngày Thu phân (Shubun no Hi)

Nếu hai ngày này rơi vào Thứ Hai và Thứ Tư, ngày Thứ Ba xen giữa sẽ trở thành “Ngày nghỉ của người dân”. Cộng với cuối tuần, bạn sẽ có kỳ nghỉ 5 ngày liên tiếp.
Mẹo tránh đông đúc
Trong Tuần lễ Bạc, tất cả các phương tiện giao thông đều đông đúc.
- Ô tô & xe buýt: dễ bị kẹt xe, có thể bị chậm nhiều
- Tàu điện: đến đúng giờ nhưng ghế tự do thường đông, khó có chỗ ngồi
- Máy bay: thoải mái nhưng giá cao, nên đặt vé sớm
Bạn vẫn có thể giảm bớt sự đông đúc bằng một số cách:
- Đi từ trung tâm → vùng ngoại ô, về từ ngoại ô → trung tâm thường đông, nên cân nhắc đi ngược chiều để tránh đông
- Ngày cuối kỳ nghỉ thường ít đông hơn, là thời điểm tốt để di chuyển
Tóm tắt
- Tuần lễ Bạc không diễn ra mỗi năm
- Năm 2025 có 3 ngày nghỉ + kỳ nghỉ gián đoạn, không phải kỳ nghỉ dài lớn
- Kết hợp nghỉ phép có thể tạo ra kỳ nghỉ 5 ngày liên tiếp
- Cần lập kế hoạch và đặt vé sớm để di chuyển thuận tiện
- Mẹo tránh đông: đi ngược chiều đông đúc hoặc di chuyển vào ngày cuối kỳ nghỉ
シルバーウィークとは?
「シルバーウィーク」とは、日本の秋にある特別な連休のことです。毎年あるわけではなく、祝日の並びによって変わります。この期間は旅行や帰省で多くの人が移動するため、道路や電車、飛行機がとても混みます。
2025年のシルバーウィークの日程
2025年は、大型の連休にはなりません。
- 9月13日(土)〜15日(月):3連休
- 9月20日(土)〜23日(火):飛石連休
もし有給休暇を取るなら、9月19日(金)と22日(月)を休みにすると、9月19日(金)〜23日(火)まで5連休にできます。
シルバーウィークができる仕組み
シルバーウィークは、次の2つの祝日が近い日にあるときに生まれます。
- 9月の第3月曜日:敬老の日
- 9月23日前後:秋分の日

この2つが月曜と水曜などに並ぶと、間の火曜日が「国民の休日」となり、土日を合わせて5連休になります。
混雑を避けるコツ
シルバーウィーク中は、どの交通手段も混雑します。
- 車・バス:渋滞で大幅な遅れが出やすい
- 電車:時間通りに着くが、自由席は混んで座れない
- 飛行機:快適だが、料金が高く、予約は早めが必要
工夫次第で混雑を少し避けられます。
- 行きは都心 → 地方、帰りは地方 → 都心が混みやすいので逆の動きを考える
- 連休の最終日は比較的すいているので、移動の狙い目になる
まとめ
- シルバーウィークは毎年あるわけではない
- 2025年は3連休+飛石連休で、大型連休にはならない
- 有給を組み合わせると、5連休にできる
- 移動は早めの計画と予約が必要
- 混雑を避けるには「逆方向の移動」や「最終日の移動」がポイント
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| シルバーウィーク | Tuần lễ Bạc (chuỗi ngày nghỉ lễ đặc biệt vào mùa thu ở Nhật) |
| 日本 | Nhật Bản |
| 秋 | Mùa thu |
| 特別 | Đặc biệt |
| 連休 | Ngày nghỉ lễ dài ngày |
| 〜ことがある | Có khi/Đôi khi |
| 毎年 | Mỗi năm, hàng năm |
| 〜わけではない | Không hẳn là, không có nghĩa là |
| 祝日 | Ngày lễ |
| 並び | Sự sắp xếp, sự nối tiếp |
| 〜によって | Tùy vào, bởi |
| 変わる | Thay đổi |
| 期間 | Khoảng thời gian |
| 旅行 | Du lịch |
| 帰省 | Về quê |
| 多くの | Nhiều |
| 人 | Người |
| 移動 | Di chuyển |
| 〜ため | Vì, do |
| 道路 | Đường xá |
| 電車 | Xe điện, tàu điện |
| 飛行機 | Máy bay |
| 混む | Đông đúc |
| 日程 | Lịch trình |
| 大型 | Lớn, cỡ lớn |
| 飛石連休 | Ngày nghỉ xen kẽ |
| 有給休暇 | Nghỉ phép có lương |
| 取る | Nghỉ (phép) |
| 〜なら | Nếu |
| 〜に〜にする | Biến đổi cái gì thành cái gì |
| 〜まで | Cho đến |
| 仕組み | Cơ chế, hệ thống |
| 〜が〜できる | Có thể (được tạo ra) |
| 次の | Tiếp theo |
| 〜が〜近い | Gần |
| 〜ときに | Khi |
| 生まれる | Được sinh ra, được tạo ra |
| 第3 | Thứ 3 |
| 月曜日 | Thứ Hai |
| 敬老の日 | Ngày Kính lão |
| 前後 | Trước và sau |
| 秋分の日 | Ngày Thu phân |
| 〜など | Vân vân, các thứ |
| 間 | Giữa |
| 火曜日 | Thứ Ba |
| 国民の休日 | Ngày nghỉ của người dân |
| 〜となり | Trở thành |
| 土日 | Thứ Bảy và Chủ Nhật |
| 合わせて | Kết hợp |
| 混雑 | Đông đúc, tắc nghẽn |
| 避ける | Tránh |
| コツ | Bí quyết, mẹo |
| 〜中 | Trong suốt |
| どの〜も | Mọi, tất cả |
| 交通手段 | Phương tiện giao thông |
| 渋滞 | Tắc đường |
| 大幅な | Đáng kể, trên diện rộng |
| 遅れ | Sự chậm trễ |
| 出る | Xảy ra, xuất hiện |
| 〜やすい | Dễ |
| 時間通りに | Đúng giờ |
| 着く | Đến nơi |
| 〜が、 | Nhưng |
| 自由席 | Ghế tự do |
| 座れない | Không thể ngồi được |
| 快適 | Thoải mái |
| 〜だが、 | Tuy nhiên |
| 料金 | Giá vé |
| 高い | Cao, đắt |
| 予約 | Đặt trước |
| 早め | Sớm hơn một chút |
| 必要 | Cần thiết |
| 工夫次第 | Tùy thuộc vào cách bạn sáng tạo |
| 少し | Một chút |
| 避けられる | Có thể tránh |
| 行き | Lượt đi |
| 都心 | Trung tâm thành phố |
| 地方 | Địa phương, vùng nông thôn |
| 帰り | Lượt về |
| 〜ので | Vì vậy |
| 逆の動き | Di chuyển ngược lại |
| 考える | Nghĩ |
| 最終日 | Ngày cuối cùng |
| 比較的 | Tương đối |
| 狙い目 | Mục tiêu tốt |
| まとめ | Tóm tắt |
| 組み合わせる | Kết hợp |
| 〜と、 | Nếu, hễ mà |
| 計画 | Kế hoạch |
| 避けるには | Để tránh |
| 〜は〜がポイント | Là điểm mấu chốt |





