
Tổng hợp các Ngày tốt & Ngày may mắn mạnh nhất năm 2026
Năm 2025 là một năm có nhiều tin tức liên quan đến tiền bạc, như “thay đổi ngưỡng thu nhập” và “Chỉ số trung bình Nikkei vượt 50.000 yên”. Giá cả tiếp tục tăng, nên nhiều người nghĩ: “Muốn tăng vận may về tiền bạc” hoặc “Bắt đầu đầu tư để chuẩn bị cho tương lai”.
Bài viết này giới thiệu các ngày may mắn mạnh nhất năm 2026, các ngày Tensha, Ichiryumanbai và những ngày tốt khác. Hãy tận dụng các ngày tốt này để nắm bắt cơ hội!
Ngày may mắn mạnh nhất là gì?
Ngày mà Tensha và Ichiryumanbai trùng nhau được gọi là “ngày may mắn mạnh nhất”. Ngày này được coi là đặc biệt tốt để bắt đầu việc mới. Năm 2026 có ba ngày may mắn mạnh nhất:
- 5/3 (Thứ Năm) Tensha + Ichiryumanbai + Ngày Hổ + Đại An
- 1/10 (Thứ Năm) Tensha + Ichiryumanbai
- 16/12 (Thứ Tư) Tensha + Ichiryumanbai + Ngày Kinoshinen
Đặc biệt, ngày 5/3 là “ngày tốt bốn lớp”, kết hợp bốn yếu tố may mắn, mang lại may mắn về tiền bạc, công việc và các mối quan hệ. Ngày 16/12 trùng với Ngày Kinoshinen, có ảnh hưởng mạnh đến vận may tài chính.
Ngày 19/7 cũng là ngày Tensha và Ichiryumanbai, nhưng trùng với “Ngày không thành”, nên nếu coi trọng sự may mắn, nên tránh ngày này.
Các loại ngày tốt và ý nghĩa
Tensha|Ngày tốt mạnh nhất
Tensha được coi là “ngày mà trời tha thứ mọi điều”, là ngày đặc biệt tốt. Bắt đầu việc mới vào ngày này thường suôn sẻ và dễ thành công. Phù hợp để chọn cho cưới hỏi, khai trương, chuyển nhà. Ngày này cũng tốt cho tiền bạc, như bắt đầu ví mới, tài khoản ngân hàng hoặc tích lũy.
Ngày Tensha năm 2026: 5/3, 4/5 & 20/5, 19/7, 1/10, 16/12
Ichiryumanbai|Ngày mọi việc tăng gấp bội
Ichiryumanbai nghĩa là “một hạt giống nhỏ sẽ tăng lên nhiều”. Ngày này tốt để bắt đầu việc mới, đặc biệt là liên quan đến tiền bạc. Phù hợp với đầu tư, mua vé số, ví mới. Tuy nhiên, nên tránh vay mượn hay các khoản nợ.
Ngày Ichiryumanbai năm 2026 xuất hiện vài ngày trong mỗi tháng, dễ áp dụng vào đời sống.
Ngày Hổ|Ngày tăng vận may tiền bạc
Ngày Hổ tốt cho an toàn khi đi lại và tăng vận may tiền bạc. Đặc biệt tốt để bắt đầu đầu tư hay kinh doanh. Tuy nhiên, ở một số vùng, không phù hợp cho cưới hỏi hoặc tang lễ.
Ngày Hổ năm 2026: 4/1,16,28; 9/2,21; 5/3,17,29…
Ngày Kinoshinen|Tăng vận may tài chính
Ngày Kinoshinen chỉ xuất hiện một lần trong 60 ngày, là ngày đặc biệt tốt để bắt đầu kinh doanh hay ký kết hợp đồng. Đây cũng là ngày của Daikokuten, mang lại may mắn về tiền bạc và tài sản.
Ngày Kinoshinen năm 2026: 19/2, 20/4, 19/6, 18/8, 17/10, 16/12
Đại An|Ngày tốt suốt cả ngày
Đại An là một trong sáu ngày Rokkuyo, được coi là “ngày làm gì cũng tốt”. Phù hợp để chọn ngày cưới, khai trương, hoặc quyết định ngày quan trọng.
Ngày Tenon|Ngày mang lại phúc lộc
Ngày Tenon là ngày nhận ân huệ từ trời, đặc biệt tốt cho cưới hỏi, khai trương, chuyển nhà. Thường kéo dài liên tiếp 5 ngày.
Tóm tắt
- Ngày may mắn mạnh nhất = Tensha + Ichiryumanbai. Tốt nhất để bắt đầu việc mới.
- Ngày may mắn mạnh nhất năm 2026: 5/3, 1/10, 16/12
- Tensha: Bắt đầu việc gì cũng tốt, đặc biệt tốt cho tiền bạc
- Ichiryumanbai: Việc nhỏ sẽ tăng lên gấp bội, phù hợp cho đầu tư và tiền bạc
- Ngày Hổ: Tốt cho tiền bạc và an toàn khi đi lại
- Ngày Kinoshinen: Ngày đặc biệt mỗi 60 ngày, tăng vận may tiền bạc và tài sản
- Đại An: Ngày tốt suốt cả ngày, dùng để quyết định ngày quan trọng
- Tenon: Ngày mang phúc lộc, tốt cho cưới hỏi, khai trương, chuyển nhà
Năm 2026, hãy tận dụng các ngày tốt này để bắt đầu việc mới. Đặc biệt, ngày may mắn mạnh nhất giúp khởi đầu với tâm trạng tích cực và dễ đạt kết quả tốt.
2026年の最強開運日|天赦日・一粒万倍日など縁起の良い日まとめ
2025年は「年収の壁の変更」や「日経平均株価が5万円を突破」など、お金に関するニュースが多い年でした。物価の上昇も続いており、「金運を高めたい」「投資を始めて将来に備えたい」と考える人も多いでしょう。
この記事では、2026年の最強開運日や天赦日・一粒万倍日などの吉日を紹介します。縁起の良い日を上手に使って、チャンスをつかんでみませんか?
最強開運日とは?
天赦日と一粒万倍日が重なる日は「最強開運日」と呼ばれます。この日は、新しいことを始めるのに特に縁起が良いとされています。2026年の最強開運日は次の3日です。
- 3月5日(木) 天赦日+一粒万倍日+寅の日+大安
- 10月1日(木) 天赦日+一粒万倍日
- 12月16日(水) 天赦日+一粒万倍日+甲子の日
特に3月5日は4つの吉日が重なる「四重吉日」で、金運・仕事運・人間関係すべてにおいて最高の日です。12月16日は甲子の日も重なり、金運や財運に強い影響が期待できます。
7月19日も天赦日と一粒万倍日が重なりますが、「不成就日」も同じ日であるため、縁起を重視する場合は避けたほうが良いでしょう。
吉日の種類と意味
天赦日|最強の吉日
天赦日は「天がすべてを許す日」とされ、特に縁起の良い日です。新しいことを始めると、スムーズに進みやすく成功につながるといわれます。結婚・開業・引っ越しなど、大切な日に選ぶと良いでしょう。金運にも良く、新しい財布や銀行口座、積立を始めるのにもおすすめです。
2026年の天赦日:3/5、5/4・20、7/19、10/1、12/16
一粒万倍日|物事が大きく増える日
一粒万倍日は「一粒の種がたくさんに増える」という意味の吉日です。新しいこと、特にお金に関することを始めるのに良い日とされています。投資、宝くじ、新しい財布などに最適です。ただし、借金やローンは避けたほうが良いといわれます。
2026年の一粒万倍日は、毎月数日ずつあり、生活に取り入れやすい吉日です。
寅の日|金運アップの日
寅の日は、旅の安全や金運アップに良い日とされています。特に投資や事業を始めるときに縁起が良いです。ただし、地域によっては結婚や葬儀には避けられることもあります。
2026年の寅の日:1/4・16・28、2/9・21、3/5・17・29、ほか
甲子の日|金運・財運アップ
甲子の日は60日に一度しか来ない特別な日で、事業や契約など新しいことを始めるのに良い日です。大黒天の縁日でもあり、金運や財運アップのご利益があります。
2026年の甲子の日:2/19、4/20、6/19、8/18、10/17、12/16
大安|1日中吉
大安は「一日中何をしても吉」とされる六曜の一つです。結婚式や開業など、日取りを決めるときに活用できます。
天恩日|福が訪れる日
天恩日は天の恩恵を受ける日で、特に婚礼や開業・引っ越しなどに良い日とされています。5日間連続するのが特徴です。
まとめ
- 最強開運日=天赦日+一粒万倍日。新しいことを始めるのに最適。
- 2026年の最強開運日:3/5、10/1、12/16
- 天赦日:何を始めても吉、特に金運に良い
- 一粒万倍日:小さなことが大きくなる日、投資やお金の行動に向く
- 寅の日:金運や旅の安全に良い日
- 甲子の日:60日に1回の特別な吉日、金運・財運アップ
- 大安:一日中吉、日取りを決めるときに活用
- 天恩日:福が訪れる日、婚礼・開業・引っ越しに良い
2026年はこれらの吉日を活用して、新しいことを始めるチャンスをつかみましょう。特に最強開運日は、前向きな気持ちでスタートでき、良い結果につながりやすい日です。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 最強開運日 | Ngày khai vận mạnh nhất (Ngày cực tốt để khởi sự) |
| 天赦日 | Ngày Thiên Xá (Ngày trời xá tội, đại cát) |
| 一粒万倍日 | Ngày Nhất Hạt Vạn Bội (Một vốn bốn lời) |
| 縁起が良い | Điềm lành, may mắn, cát tường |
| 年収の壁 | Bức tường thu nhập (Ngưỡng thu nhập giới hạn bị tính thuế hoặc mất trợ cấp) |
| 変更 | Sự thay đổi |
| 日経平均株価 | Chỉ số trung bình chứng khoán Nikkei |
| 突破する | Đột phá, vượt qua |
| お金に関する | Liên quan đến tiền bạc |
| 物価の上昇 | Vật giá leo thang |
| 続く | Tiếp tục, kéo dài |
| 金運 | Tài vận, vận may về tiền bạc |
| 高める | Nâng cao, làm tăng lên |
| 投資 | Đầu tư |
| 将来に備える | Chuẩn bị/Phòng bị cho tương lai |
| ~たいと考える | (Cấu trúc) Muốn, có suy nghĩ muốn làm gì đó |
| 吉日 | Ngày lành, ngày tốt |
| 紹介する | Giới thiệu |
| 上手に使う | Sử dụng một cách khéo léo/hiệu quả |
| チャンスをつかむ | Nắm bắt cơ hội |
| 重なる | Trùng nhau, chồng lên nhau |
| 呼ばれる | Được gọi là (Thể bị động) |
| 新しいことを始める | Bắt đầu điều mới |
| ~のに | (Ngữ pháp) Để… (chỉ mục đích) |
| ~とされる | (Ngữ pháp) Được cho là, được xem là |
| 寅の日 | Ngày Dần |
| 大安 | Ngày Đại An (Ngày đại cát trong Lục diệu) |
| 甲子の日 | Ngày Giáp Tý |
| 四重吉日 | Tứ trọng cát nhật (4 ngày tốt trùng nhau) |
| 仕事運 | Vận may công việc |
| 人間関係 | Quan hệ giữa người với người (Quan hệ xã hội) |
| 最高 | Tuyệt vời nhất, cao nhất |
| 財運 | Tài vận (Vận may tài sản) |
| 影響 | Ảnh hưởng |
| 期待できる | Có thể kỳ vọng |
| 不成就日 | Ngày Bất Thành Tựu (Ngày xấu, làm gì cũng không thành) |
| 重視する | Chú trọng, coi trọng |
| 避ける | Tránh né |
| ~たほうが良い | (Ngữ pháp) Nên… (lời khuyên) |
| 種類と意味 | Chủng loại và ý nghĩa |
| 天がすべてを許す | Ông trời tha thứ cho mọi lỗi lầm |
| スムーズに進む | Tiến triển thuận lợi/trôi chảy |
| 成功につながる | Dẫn đến thành công |
| ~といわれる | (Ngữ pháp) Người ta nói rằng / Được cho là |
| 結婚 | Kết hôn |
| 開業 | Khai trương, mở kinh doanh |
| 引っ越し | Chuyển nhà |
| 大切な日を選ぶ | Chọn ngày quan trọng |
| 新しい財布 | Ví tiền mới |
| 銀行口座 | Tài khoản ngân hàng |
| 積立 | Tích lũy, gửi tiết kiệm định kỳ |
| おすすめ | Gợi ý, khuyên dùng |
| 一粒の種 | Một hạt giống |
| 増える | Tăng lên |
| 宝くじ | Xổ số |
| 最適 | Thích hợp nhất |
| ただし | Tuy nhiên |
| 借金 | Nợ nần, khoản vay |
| 毎月 | Mỗi tháng |
| 生活に取り入れる | Áp dụng vào cuộc sống |
| 旅の安全 | Sự an toàn khi đi lại/du lịch |
| 事業 | Sự nghiệp, kinh doanh |
| 地域 | Khu vực, vùng miền |
| 葬儀 | Tang lễ |
| 特別 | Đặc biệt |
| 契約 | Hợp đồng, ký kết |
| 大黒天 | Đại Hắc Thiên (Một vị thần tài lộc) |
| 縁日 | Ngày vía (Ngày lễ hội đền chùa) |
| ご利益 | Phước lành, ân huệ của thần phật |
| 六曜 | Lục diệu (6 ngày trong lịch âm dương Nhật Bản) |
| 日取りを決める | Chọn ngày, định ngày |
| 活用する | Tận dụng, sử dụng hiệu quả |
| 天恩日 | Ngày Thiên Ân |
| 恩恵を受ける | Nhận ân huệ |
| 婚礼 | Hôn lễ |
| 連続する | Liên tiếp, liên tục |
| 特徴 | Đặc trưng |
| 向く | Phù hợp, hướng tới |
| 前向きな気持ち | Tâm trạng tích cực, hướng về phía trước |
| 結果 | Kết quả |
| ~やすい | (Ngữ pháp) Dễ… (làm gì đó) |






