
Tổng hợp các ngày lễ và sự kiện nổi bật nhất trong tháng 2 ở Nhật Bản
Tháng 2 là một tháng đầy sự kiện với nhiều lễ hội như Setsubun, Valentine, cùng các ngày nghỉ lễ quốc gia như Ngày Kỷ niệm Quốc gia và Sinh nhật Thiên Hoàng.
Theo lịch, sau Risshun, mùa xuân bắt đầu, nhưng thời tiết vẫn còn lạnh, vì vậy cần chú ý giữ gìn sức khỏe.
Các sự kiện và lễ hội chính trong tháng 2
- 3/2 (Thứ Ba) – Setsubun
- 4/2 (Thứ Tư) – Risshun (Bắt đầu mùa xuân)
- 8/2 (Chủ Nhật) – Hari Kuyo (Lễ cúng kim chỉ)
- 11/2 (Thứ Tư) – Ngày Kỷ niệm Quốc gia
- 14/2 (Thứ Bảy) – Ngày Valentine
- 15/2 (Chủ Nhật) – Nehan-e (Lễ tưởng niệm Phật)
- 23/2 (Thứ Hai) – Sinh nhật Thiên Hoàng
Setsubun

Setsubun là một phong tục truyền thống của Nhật Bản, diễn ra vào ngày trước Risshun – tức ngày trước khi mùa xuân theo lịch Nhật bắt đầu (thường là ngày 3 hoặc 4 tháng 2). Đây là ngày “chia tách các mùa”, nhằm xua đuổi tà ma và đón may mắn cho năm mới.
Ngày xưa, lễ này được tổ chức rầm rộ như ngày cuối năm.
Người ta thường ném đậu hoặc trang trí đầu cá ngừ để xua đuổi “quỷ”, và gần đây còn có phong tục ăn Ehomaki để cầu sức khỏe và hạnh phúc trong năm.
Setsubun năm 2026 là ngày 3/2.
Risshun

Risshun là một thuật ngữ trong 24 tiết khí của Nhật Bản, dùng để đánh dấu “khởi đầu của mùa xuân” theo lịch truyền thống.
Theo lịch, từ ngày này là mùa xuân, nhưng thời tiết vẫn còn lạnh.
Ngày Risshun thay đổi theo vị trí của Trái Đất và Mặt Trời.
Risshun năm 2026 là ngày 4/2.
Hari Kuyo

Hari Kuyo là một phong tục truyền thống của Nhật Bản, diễn ra vào ngày 8 hoặc 12 tháng 2 hằng năm. Đây là lễ “cúng trọn đời cho kim khâu”, nhằm tỏ lòng biết ơn với những cây kim đã dùng lâu hoặc bị gãy.
Người ta cắm kim vào đậu phụ mềm hoặc konnyaku để cúng.
Lễ được tổ chức vào ngày 8/2 hoặc 12/2.
Ngày Kỷ niệm Quốc gia (11/2)

Ngày Kỷ niệm Quốc gia là ngày kỷ niệm sự thành lập Nhật Bản, tưởng nhớ Thiên Hoàng đầu tiên và nuôi dưỡng tinh thần yêu nước.
Ban đầu, đây là ngày vua Jinmu lên ngôi, gọi là Kigensetsu, nhưng bị bãi bỏ sau chiến tranh, và từ 1966 được phục hồi thành ngày lễ hiện nay.
Valentine (14/2)

Ngày Valentine bắt nguồn từ linh mục Valentine ở La Mã thế kỷ 3, người đã hy sinh để bảo vệ tình yêu của các cặp đôi.
Ở Nhật Bản, truyền thống là phụ nữ tặng sô cô la cho nam giới, nhưng gần đây nhiều người cũng tặng cho nhau hoặc tự mua sô cô la cho bản thân.
Nehan-e (15/2)

Nehan-e là một lễ hội quan trọng trong Phật giáo Nhật Bản, diễn ra vào ngày 15 tháng 2 hằng năm. Lễ này kỷ niệm ngày Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (Shakyamuni) nhập Niết bàn, tức ngày Ngài qua đời.
Lễ này là để tưởng nhớ và cảm tạ công đức, lời dạy của Phật.
Sinh nhật Thiên Hoàng (23/2)

Sinh nhật Thiên Hoàng là ngày nghỉ lễ kỷ niệm ngày sinh của Thiên Hoàng Naruhito, với các lễ mừng và tham quan hoàng cung.
Đây là dịp để tôn vinh Thiên Hoàng, thể hiện lòng kính trọng và sự gắn kết của người dân với hoàng gia.
Ẩm thực tháng 2
Tháng 2 là mùa của nhiều loại rau và trái cây.
Các loại rau như cải Komatsuna, shungiku và bắp cải vào tháng 2 thường ngọt hơn, còn các loại cá như buri và cá tuyết rất tươi ngon.
Trái cây như quýt, táo, Iyokan đang vào mùa.
- Rau: Komatsuna, Shungiku, Bắp cải
- Cá: cá Buri, cá tuyết
- Trái cây: Iyokan, Quýt, Táo
Hoa: Mận, Trà, Thủy tiên, Fukujuso đang nở đẹp.
Ở Kyoto, đền Kitano Tenmangu tổ chức lễ Plum Blossom Festival, thu hút nhiều người đến ngắm hoa mận.
Thông tin thú vị về tháng 2
- Tên cổ của tháng 2 là Kisaragi, nghĩa là “mặc thêm áo vì trời lạnh”.
- Setsubun có 4 lần trong năm, nhưng quan trọng nhất là ngày trước Risshun.
- Tháng 2 có 28 ngày, nhưng năm nhuận có 29 ngày.
- Năm nhuận tiếp theo là 2028.
Câu chào trong thư tháng 2
Trong thư tháng 2, người Nhật dùng các câu chào hỏi quan tâm đến thời tiết lạnh và cảm nhận mùa xuân sắp đến.
Ví dụ mở đầu
- Kính gửi, Trong tiết trời đầu xuân, Xin chúc Quý công ty ngày càng phát triển và thịnh vượng.
- Theo lịch, đã bước vào mùa xuân.
- Mong mọi người vẫn mạnh khỏe và bình an.
Ví dụ kết thúc
- Trong những ngày thời tiết còn lạnh xen ấm, xin bạn giữ gìn sức khỏe và chăm sóc bản thân thật tốt.
- Trong những ngày còn dư lạnh, xin bạn chú ý giữ gìn sức khỏe.
Tóm tắt
- Tháng 2 có nhiều lễ hội như Setsubun, Risshun, Hari Kuyo, Ngày Kỷ niệm Quốc gia, Valentine, Nyorai-e và Sinh nhật Thiên Hoàng.
- Setsubun là lễ xua đuổi điều xấu bằng đậu và ăn Ehomaki để cầu sức khỏe và hạnh phúc.
- Risshun đánh dấu bắt đầu mùa xuân theo lịch, nhưng thời tiết vẫn còn lạnh.
- Tháng 2 có nhiều thực phẩm theo mùa như Komatsuna, Shungiku, Bắp cải, Buri, Cod, Quýt và Táo.
- Hoa tháng 2: Mận, Trà, Thủy tiên, Fukujuso đang nở đẹp.
- Trong thư tháng 2, nên dùng lời chào hỏi quan tâm đến lạnh và cảm nhận mùa xuân.
2月といえばイベント・行事と食べ物・花:節分から祝日まで徹底解説
2月は節分やバレンタインのような行事のほか、建国記念の日や天皇誕生日などの祝日もあり、イベントが多い月です。
暦の上では立春を過ぎると春ですが、まだ寒い日が続くため、体調管理に注意が必要です。
2月の主なイベント・行事
- 2月3日(火)節分
- 2月4日(水)立春
- 2月8日(日)針供養
- 2月11日(水)建国記念の日
- 2月14日(土)バレンタインデー
- 2月15日(日)涅槃会
- 2月23日(月)天皇誕生日
節分

節分は立春の前日に行われる行事です。
昔は一年の終わりとして盛大にお祝いされました。
豆まきやイワシの頭を飾って「鬼」を追い払い、最近では恵方巻を食べて健康や幸福を願う習慣もあります。
2026年の節分は2月3日です。
立春

立春は「春の始まり」を意味します。
暦の上ではこの日から春ですが、まだ寒い日が続きます。
立春は太陽と地球の位置で決まるため、日付が年ごとに変わります。
2026年の立春は2月4日です。
針供養

針供養は、使えなくなった針を神社に供えて感謝する行事です。
柔らかい豆腐やこんにゃくに針を刺して供養します。
行う日は2月8日か12日です。
建国記念の日(2月11日)

建国記念の日は日本の建国を祝う国民の祝日です。
もともとは神武天皇が即位した日「紀元節」として祝われていましたが、戦後廃止され、1966年に現在の祝日として復活しました。
バレンタインデー(2月14日)

バレンタインデーは西暦3世紀のローマで殉教した司祭ヴァレンティヌスに由来する愛の記念日です。
日本では女性から男性にチョコレートを贈る習慣がありますが、最近は男女問わず贈り合ったり、自分用にチョコを買ったりする人も増えています。
涅槃会(2月15日)

涅槃会は仏教の行事で、お釈迦様が亡くなった2月15日に行われます。
お釈迦様の教えや徳を感謝する日です。
天皇誕生日(2月23日)

天皇誕生日は国民の祝日で、一般参賀や祝賀会が行われます。
2月の食べ物・花
2月は野菜や果物が旬を迎えます。
小松菜や春菊、キャベツは甘みが増し、魚はブリやタラが美味しい季節です。
果物ではみかんやリンゴ、伊予柑が旬です。
- 野菜:小松菜、春菊、キャベツ
- 魚:ブリ、タラ
- 果物:伊予柑、みかん、リンゴ
花では梅や椿、水仙、福寿草が見ごろです。
京都の北野天満宮では梅花祭が行われ、たくさんの人が梅の花を見に訪れます。
2月に関する豆知識
- 2月の和名は「如月」で、「衣更着」と書き、寒さのため衣服を重ね着する意味があります。
- 節分は一年に4回ありますが、立春前の節分が最も重要です。
- 2月は28日までですが、4年に1度のうるう年は29日あります。
- 次のうるう年は2028年です。
2月の時候の挨拶
2月の手紙では、寒さを気遣う言葉や春の訪れを感じさせる言葉を使います。
はじめの挨拶例
- 拝啓 向春の候、貴社におかれましてはますますご清栄のこととお慶び申し上げます。
- 暦の上では春となりました。
- 皆様お変わりなくお過ごしでしょうか。
結びの挨拶例
- 三寒四温の季節柄、ご自愛専一にお過ごしください。
- 余寒のみぎり、どうぞお身体に気をつけてお過ごしください。
まとめ
- 2月は節分、立春、針供養、建国記念の日、バレンタイン、涅槃会、天皇誕生日など多くの行事があります。
- 節分は豆まきや恵方巻で悪いものを追い払い、健康や幸福を願います。
- 立春は暦の上で春の始まりですが、まだ寒い日が続きます。
- 2月は小松菜、春菊、キャベツ、ブリ、タラ、みかん、リンゴなど旬の食べ物があります。
- 梅や椿、水仙、福寿草などの花が見ごろです。
- 2月の手紙では寒さを気遣う挨拶や春を感じる表現を使うと良いです。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 2月 | Tháng 2 |
| ~といえば | Nhắc đến… thì / Nói về… |
| 行事 | Sự kiện, lễ hội, hội hè |
| 食べ物 | Đồ ăn, thực phẩm |
| 花 | Hoa |
| 節分 | Tiết Phân (Lễ ném đậu đuổi quỷ) |
| ~から~まで | Từ… đến… |
| 徹底解説 | Giải thích cặn kẽ / chi tiết |
| 祝日 | Ngày lễ, ngày nghỉ lễ quốc gia |
| 建国記念の日 | Ngày Quốc khánh (Kỷ niệm kiến quốc) |
| 天皇誕生日 | Sinh nhật Thiên Hoàng |
| 暦の上では | Trên lịch (về mặt lịch trình) |
| 立春 | Lập Xuân |
| 過ぎる | Qua, đi qua, vượt quá |
| 春 | Mùa xuân |
| まだ | Vẫn, chưa |
| 寒い | Lạnh |
| 続く | Tiếp tục, kéo dài |
| ~ため(原因) | Vì, do (chỉ nguyên nhân) |
| 体調管理 | Quản lý tình trạng sức khỏe |
| 注意 | Chú ý |
| 必要 | Cần thiết |
| 主な | Chính, chủ yếu |
| 針供養 | Lễ cầu siêu cho kim chỉ hỏng |
| 涅槃会 | Lễ Niết Bàn (Kỷ niệm ngày Đức Phật nhập niết bàn) |
| 前日 | Ngày hôm trước |
| 行う | Tổ chức, tiến hành |
| 昔 | Ngày xưa |
| 一年の終わり | Kết thúc một năm |
| ~として | Với tư cách là, xem như là |
| 盛大に | Một cách hoành tráng, long trọng |
| 祝う | Chúc mừng, ăn mừng |
| 豆まき | Ném đậu (tục lệ trong ngày Setsubun) |
| イワシの頭 | Đầu cá mòi |
| 飾る | Trang trí |
| 鬼 | Quỷ |
| 追い払う | Xua đuổi |
| 最近 | Gần đây |
| 恵方巻き | Ehomaki (Cơm cuộn may mắn) |
| 食べる | Ăn |
| 健康 | Sức khỏe |
| 幸福 | Hạnh phúc |
| 願う | Cầu mong, ước nguyện |
| 習慣 | Tập quán, thói quen |
| 始まり | Sự bắt đầu |
| 意味する | Có nghĩa là |
| 太陽 | Mặt trời |
| 地球 | Trái đất |
| 位置 | Vị trí |
| 決まる | Được quyết định |
| 日付 | Ngày tháng |
| 年ごとに | Mỗi năm, theo từng năm |
| 変わる | Thay đổi |
| 使う | Sử dụng |
| 神社 | Đền thần đạo |
| 供える | Cúng, dâng lên |
| 感謝する | Cảm tạ, biết ơn |
| 柔らかい | Mềm |
| 豆腐 | Đậu phụ |
| 刺す | Đâm, châm, cắm |
| 供養する | Cúng tế, cầu siêu |
| 日本 | Nhật Bản |
| 国民 | Quốc dân, người dân |
| もともと | Vốn dĩ, nguyên là |
| 神武天皇 | Thiên hoàng Jimmu (Thần Vũ) |
| 即位する | Lên ngôi |
| 紀元節 | Tiết Kỷ Nguyên (Tên cũ của ngày Kiến quốc) |
| 戦後 | Sau chiến tranh |
| 廃止する | Bãi bỏ, hủy bỏ |
| 現在 | Hiện tại |
| 復活する | Khôi phục, phục hồi |
| 西暦 | Tây lịch (Dương lịch) |
| 世紀 | Thế kỷ |
| 殉教する | Tử vì đạo |
| 司祭 | Linh mục, tư tế |
| 由来する | Bắt nguồn từ |
| 愛 | Tình yêu |
| 記念日 | Ngày kỷ niệm |
| 女性 | Phụ nữ |
| 男性 | Nam giới |
| 贈る | Tặng, biếu |
| 男女 | Nam nữ |
| ~を問わず | Bất kể, không phân biệt |
| 贈り合う | Tặng cho nhau |
| 自分用 | Dùng cho bản thân |
| 買う | Mua |
| 増える | Tăng lên |
| 仏教 | Phật giáo |
| お釈迦様 | Đức Phật Thích Ca |
| 亡くなる | Mất, qua đời |
| 教え | Lời dạy |
| 徳 | Đức hạnh, công đức |
| 一般参賀 | Lễ chúc mừng của dân chúng (vào hoàng cung) |
| 祝賀会 | Tiệc mừng |
| 野菜 | Rau |
| 果物 | Trái cây |
| 旬 | Mùa (thực phẩm ngon nhất) |
| 迎える | Đón, đến (thời điểm) |
| 小松菜 | Rau cải ngọt Nhật Bản |
| 春菊 | Rau cải cúc (tần ô) |
| 甘み | Vị ngọt |
| 増す | Tăng thêm |
| 魚 | Cá |
| ブリ | Cá Cam (Yellowtail) |
| タラ | Cá Tuyết (Cod) |
| 美味しい | Ngon |
| 季節 | Mùa |
| 伊予柑 | Quýt Iyokan |
| 梅 | Mơ (Hoa mơ) |
| 椿 | Hoa trà |
| 水仙 | Hoa thủy tiên |
| 福寿草 | Hoa Phúc thọ thảo |
| 見ごろ | Thời điểm ngắm đẹp nhất |
| 京都 | Kyoto |
| 北野天満宮 | Đền thờ Kitano Tenmangu |
| 梅花祭 | Lễ hội hoa mơ |
| 訪れる | Ghé thăm |
| 豆知識 | Kiến thức bên lề / Mẹo vặt |
| 和名 | Tên gọi kiểu Nhật |
| 如月 | Tháng Kisaragi (Tên cổ của tháng 2 âm lịch) |
| 衣更着 | Kisaragi (Chữ Hán mang ý nghĩa thay thêm áo) |
| 書く | Viết |
| 寒さ | Cái lạnh |
| 衣服 | Quần áo |
| 重ね着する | Mặc nhiều lớp áo |
| 回 | Lần (đơn vị đếm) |
| 最も | Nhất |
| 重要 | Quan trọng |
| うるう年 | Năm nhuận |
| 次 | Tiếp theo |
| 時候の挨拶 | Lời chào hỏi theo mùa (trong thư từ) |
| 手紙 | Bức thư |
| 気遣う | Quan tâm, lo lắng cho |
| 言葉 | Từ ngữ, lời nói |
| 訪れ | Sự ghé thăm, sự đến (của mùa xuân) |
| 感じさせる | Làm cho cảm thấy |
| 拝啓 | Kính gửi (từ mở đầu thư trang trọng) |
| 向春の候 | Tiết trời hướng về mùa xuân (cụm từ trong thư) |
| 貴社 | Quý công ty |
| ますます | Ngày càng |
| ご清栄 | Sự phồn vinh, thịnh vượng (của công ty/đối tác) |
| お慶び申し上げます | Xin kính chúc mừng (khiêm nhường ngữ) |
| 皆様 | Mọi người, quý vị |
| 変わりなく | Không có gì thay đổi (vẫn khỏe mạnh) |
| 過ごす | Trải qua, sống |
| 結び | Kết thúc (phần kết thư) |
| 三寒四温 | Tam hàn tứ ôn (3 ngày lạnh, 4 ngày ấm – đặc trưng khí hậu đầu xuân) |
| 季節柄 | Vì là thời tiết này / Trong thời tiết này |
| ご自愛専一 | Ưu tiên giữ gìn sức khỏe lên hàng đầu |
| 余寒 | Cái lạnh còn sót lại (dư hàn) |
| みぎり | Vào lúc, nhân dịp |
| 気をつける | Cẩn thận, bảo trọng |





