
Tìm hiểu Yukimuro – Tủ lạnh tự nhiên từ trí tuệ vùng tuyết Nhật Bản
Tại các vùng tuyết dày của Nhật Bản, mỗi năm có rất nhiều tuyết rơi.
Người dân không chỉ dọn tuyết mà còn tìm cách tận dụng nó trong cuộc sống hàng ngày.
Đó chính là “Yukimuro” – một tủ lạnh tự nhiên.
Yukimuro đã được sử dụng từ thời Edo, tận dụng không khí lạnh tự nhiên để bảo quản thực phẩm.
Ngày nay, Yukimuro được đánh giá lại như một phương pháp bảo quản thân thiện với môi trường và bền vững.
Lịch sử của Yukimuro
Nguyên mẫu của Yukimuro có từ thời Jomon (khoảng 1000 TCN).
Phương pháp này phổ biến ở các vùng lạnh và đến thời Heian, các dinh thự quý tộc cũng sử dụng Yukimuro.
Trong thời Edo, Yukimuro được dùng trong các lâu đài và gia đình quý tộc, vừa để bảo quản thực phẩm, vừa như kho băng.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của Yukimuro
Yukimuro được xây gần mặt đất hoặc dưới lòng đất, xung quanh được bao bọc bằng đất và đá.
Tường và trần được làm dày bằng tuyết và đất, giúp giữ lạnh bên trong.
Cửa ra vào nhỏ và kín, giúp nhiệt độ bên trong ổn định.
Nhờ tính dẫn nhiệt thấp và cấu trúc tinh thể của tuyết, không khí lạnh được giữ lâu, thực phẩm an toàn ngay cả mùa hè.

Các loại Yukimuro
- Tự nhiên đối lưu: không khí lưu thông tự nhiên, loại cổ xưa nhất
- Đối lưu cưỡng bức: sử dụng quạt để tuần hoàn không khí
- Chân không: giảm không khí, hạn chế dẫn nhiệt, hiệu quả làm lạnh cao, loại hiện đại nhất
Sự khác biệt giữa Yukimuro và Himuro

Yukimuro dùng tuyết để bảo quản thực phẩm.
Himuro là nơi lưu trữ băng đông, dễ quản lý nhiệt độ và thường dùng ở các thành phố.
Công dụng và lợi ích của Yukimuro
Yukimuro giúp bảo quản rau, trái cây, hải sản lâu dài.
Thực phẩm giữ được độ tươi, vị ngọt và hương vị tăng lên.
Không cần chất bảo quản hóa học, thực phẩm được bảo quản tự nhiên, giảm lãng phí.
Ứng dụng trong chế biến thực phẩm
Môi trường lạnh và ẩm của Yukimuro phù hợp với thực phẩm lên men và thực phẩm ủ lâu.
Giúp cải thiện hương vị và chất lượng của miso, nước tương, phô mai, giăm bông…
Yukimuro – nguồn tài nguyên sinh thái
Yukimuro sử dụng lạnh tự nhiên, gần như không dùng điện hay nhiên liệu hóa thạch.
Nhờ vậy, hiệu suất năng lượng cao và bảo vệ môi trường.
- Tăng hiệu quả năng lượng (làm lạnh sạch)
- Giảm khí nhà kính (không cần nhiên liệu hóa thạch)
- Giảm lãng phí thực phẩm (bảo quản lâu dài)
Tương lai của Yukimuro và phát triển vùng
Kết hợp công nghệ hiện đại và truyền thống, phát triển Yukimuro hiệu quả và bền vững hơn.
Có thể trở thành tài nguyên du lịch và trung tâm chế biến thực phẩm, thúc đẩy phát triển địa phương.
Ví dụ, tại thành phố Joetsu, tỉnh Niigata, sự kiện trải nghiệm “Làng Yukimuro” giúp nâng cao giá trị du lịch và đóng góp kinh tế địa phương.
Tóm tắt
- Yukimuro là tủ lạnh tự nhiên dùng tuyết, được sử dụng từ thời Edo.
- Bảo quản rau, trái cây, hải sản lâu dài trong môi trường lạnh và ẩm.
- Giữ hương vị và độ tươi, không cần chất bảo quản hóa học.
- Môi trường lạnh thích hợp cho thực phẩm lên men và ủ lâu.
- Sử dụng năng lượng tự nhiên, thân thiện môi trường, đóng góp cho SDGs.
- Góp phần phát triển địa phương và trở thành tài nguyên du lịch.
雪国の知恵「雪室」-天然の冷蔵庫
雪国では毎年多くの雪が降ります。
この雪をただ処理するだけでなく、生活に役立てる知恵があります。
それが「雪室」です。
雪室は江戸時代から使われ、自然の冷気を利用した天然の冷蔵庫として食材を保存してきました。
現代では、エコで持続可能な保存方法として再評価されています。
雪室の歴史
雪室の原型は、縄文時代(紀元前1000年頃)にさかのぼります。
寒い地域を中心に普及し、平安時代には貴族の館でも使われていました。
江戸時代には城や大名家で、食品保存や氷室としても活用されました。
雪室の仕組み
雪室は地下や地面に近い場所に作られ、土や石で囲まれています。
壁や天井は雪や土で厚く作られ、冷気を逃がさない構造です。
扉も小さく密閉され、内部の温度を安定させます。
雪の低い熱伝導率や結晶構造が冷気を保ち、夏でも食材を安全に保存できます。

雪室の種類
- 自然対流式:空気が自然に循環する古いタイプ
- 強制対流式:ファンなどで空気を循環させるタイプ
- 真空式:空気を減らして熱伝導を抑え、高冷却性能を持つ最新タイプ
雪室と氷室の違い
雪室は雪を使って食品を保存します。
氷室は凍った氷を保存する施設で、温度管理がしやすく都市部で使われることが多いです。
雪室の利用とメリット
雪室では野菜、果物、魚介類などを長持ちさせることができます。
保存すると鮮度が保たれ、甘みや旨味も増します。
化学的な保存料を使わずに食品を長期間保存でき、食品ロスを減らす効果もあります。
食品加工への活用
雪室の低温・高湿度の環境は、発酵食品や熟成食品にも適しています。
味噌、醤油、チーズ、ハムなどの風味や品質向上に役立ちます。
エコ資源としての雪室
雪室は自然の冷気を使うため、電力や化石燃料をほとんど使いません。
これにより、エネルギー効率が高く、環境に優しい保存方法です。
- エネルギー効率向上(クリーンな冷却)
- 温室効果ガス削減(化石燃料不要)
- 食料ロス削減(長期保存可能)
雪室の未来と地域活性化
現代の技術と伝統を組み合わせ、より効率的で持続可能な雪室の開発が進んでいます。
観光資源や食品加工拠点として地域活性化にも役立ちます。
例えば新潟県上越市では「ゆきむろ村」という雪室体験イベントが行われ、地域の魅力向上と経済発展に貢献しています。
まとめ
- 雪室は雪を利用した天然の冷蔵庫で、江戸時代から使われてきた。
- 低温・高湿度の環境で野菜や果物、魚介類を長期間保存できる。
- 食品の味や鮮度を保ち、化学的保存料を使わず自然に保存可能。
- 低温環境は発酵食品や熟成食品の加工にも役立つ。
- 自然エネルギーを利用するためエコでSDGsに貢献できる。
- 地域活性化や観光資源としても期待される。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 雪国 | Vùng đất nhiều tuyết (Tuyết quốc) |
| 知恵 | Trí tuệ, sự khôn ngoan |
| 雪室 | Hầm tuyết, kho chứa tuyết (để bảo quản thực phẩm) |
| 天然 | Thiên nhiên, tự nhiên |
| 冷蔵庫 | Tủ lạnh |
| 毎年 | Mỗi năm, hàng năm |
| 多く | Nhiều |
| 雪 | Tuyết |
| 降る | Rơi (mưa, tuyết) [Động từ] |
| 処理する | Xử lý, giải quyết [Động từ] |
| ただ~だけでなく | Không chỉ đơn thuần là… mà còn… [Cấu trúc] |
| 生活 | Cuộc sống, sinh hoạt |
| 役立てる | Ứng dụng, làm cho có ích, tận dụng [Động từ] |
| 江戸時代 | Thời đại Edo (1603-1868) |
| 使う | Sử dụng [Động từ] |
| 自然 | Tự nhiên |
| 冷気 | Không khí lạnh, hơi lạnh |
| 利用する | Sử dụng, tận dụng [Động từ] |
| ~として | Với tư cách là, như là… [Ngữ pháp] |
| 食材 | Nguyên liệu nấu ăn, thực phẩm |
| 保存する | Bảo quản [Động từ] |
| ~てくる | (V-te kuru) Diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại [Ngữ pháp] |
| 現代 | Hiện đại, ngày nay |
| エコ | Thân thiện môi trường (Eco) |
| 持続可能 | Bền vững (Sustainable) |
| 方法 | Phương pháp |
| 再評価する | Đánh giá lại [Động từ] |
| 歴史 | Lịch sử |
| 原型 | Nguyên mẫu, hình mẫu ban đầu |
| 縄文時代 | Thời kỳ Jomon |
| 紀元前 | Trước công nguyên (B.C.) |
| 頃 | Khoảng (thời gian) |
| 遡る | Ngược dòng, quay trở lại (thời gian) [Động từ] |
| 寒い | Lạnh [Tính từ] |
| 地域 | Khu vực, vùng miền |
| ~を中心に | Lấy… làm trung tâm, chủ yếu ở… [Cấu trúc] |
| 普及する | Phổ cập, trở nên phổ biến [Động từ] |
| 平安時代 | Thời kỳ Heian |
| 貴族 | Quý tộc |
| 館 | Dinh thự, toà nhà lớn |
| 城 | Lâu đài, thành quách |
| 大名家 | Gia đình lãnh chúa (Daimyo) |
| 食品 | Thực phẩm |
| 氷室 | Hầm băng, nhà chứa băng |
| 活用する | Ứng dụng, phát huy tác dụng [Động từ] |
| 仕組み | Cơ cấu, cơ chế hoạt động |
| 地下 | Dưới lòng đất |
| 地面 | Mặt đất |
| 近い | Gần [Tính từ] |
| 場所 | Địa điểm, nơi chốn |
| 作る | Làm, chế tạo [Động từ] |
| 土 | Đất |
| 石 | Đá |
| 囲む | Bao quanh, vây quanh [Động từ] |
| 壁 | Bức tường |
| 天井 | Trần nhà |
| 厚い | Dày [Tính từ] |
| 逃がす | Để thoát ra, làm mất (nhiệt/cơ hội) [Động từ] |
| 構造 | Cấu tạo |
| 扉 | Cánh cửa |
| 小さい | Nhỏ [Tính từ] |
| 密閉する | Niêm phong, làm kín gió [Động từ] |
| 内部 | Bên trong |
| 温度 | Nhiệt độ |
| 安定させる | Làm cho ổn định [Động từ] |
| 低い | Thấp [Tính từ] |
| 熱伝導率 | Hệ số dẫn nhiệt |
| 結晶構造 | Cấu trúc tinh thể |
| 保つ | Giữ, duy trì [Động từ] |
| 夏 | Mùa hè |
| 安全に | Một cách an toàn |
| できる | Có thể (làm gì đó) [Động từ] |
| 種類 | Chủng loại |
| 自然対流式 | Kiểu đối lưu tự nhiên |
| 空気 | Không khí |
| 循環する | Tuần hoàn, luân chuyển [Động từ] |
| 古い | Cũ, cổ xưa [Tính từ] |
| 強制対流式 | Kiểu đối lưu cưỡng bức (dùng máy) |
| ファン | Quạt gió (Fan) |
| 真空式 | Kiểu chân không |
| 減らす | Làm giảm, cắt giảm [Động từ] |
| 抑える | Kìm hãm, hạn chế [Động từ] |
| 高冷却性能 | Tính năng làm lạnh cao |
| 持つ | Có, sở hữu [Động từ] |
| 最新 | Mới nhất |
| 違い | Sự khác biệt |
| 凍る | Đóng băng [Động từ] |
| 氷 | Đá (băng) |
| 施設 | Cơ sở vật chất, thiết bị |
| 管理 | Quản lý |
| ~やすい | Dễ làm gì đó [Ngữ pháp] |
| 都市部 | Khu vực thành thị |
| 多い | Nhiều [Tính từ] |
| メリット | Lợi ích, ưu điểm (Merit) |
| 野菜 | Rau |
| 果物 | Hoa quả, trái cây |
| 魚介類 | Hải sản (tôm cá và các loài có vỏ) |
| 長持ちさせる | Làm cho giữ được lâu, kéo dài tuổi thọ [Động từ] |
| 鮮度 | Độ tươi ngon |
| 甘み | Vị ngọt |
| 旨味 | Vị ngon, vị ngọt thịt (Umami) |
| 増す | Tăng lên [Động từ] |
| 化学的 | Mang tính hóa học |
| 保存料 | Chất bảo quản |
| 長期間 | Thời gian dài |
| 食品ロス | Lãng phí thực phẩm (Food loss) |
| 効果 | Hiệu quả |
| 加工 | Gia công, chế biến |
| 低温 | Nhiệt độ thấp |
| 高湿度 | Độ ẩm cao |
| 環境 | Môi trường |
| 発酵食品 | Thực phẩm lên men |
| 熟成食品 | Thực phẩm ủ chín, thực phẩm lâu năm |
| 適する | Thích hợp, phù hợp [Động từ] |
| 味噌 | Tương Miso |
| 醤油 | Nước tương (Shoyu) |
| チーズ | Phô mai |
| ハム | Thịt giăm bông (Ham) |
| 風味 | Hương vị, phong vị |
| 品質向上 | Nâng cao chất lượng |
| 資源 | Tài nguyên |
| 電力 | Điện năng |
| 化石燃料 | Nhiên liệu hóa thạch |
| ほとんど | Hầu như, hầu hết |
| これにより | Bằng cách này, nhờ vậy [Liên từ] |
| エネルギー効率 | Hiệu suất năng lượng |
| 高い | Cao [Tính từ] |
| 環境に優しい | Thân thiện với môi trường [Cụm từ] |
| SDGs | Mục tiêu Phát triển Bền vững |
| 目標 | Mục tiêu |
| 貢献する | Cống hiến, đóng góp [Động từ] |
| クリーン | Sạch (Clean) |
| 冷却 | Làm lạnh |
| 温室効果ガス | Khí nhà kính |
| 削減 | Cắt giảm |
| 不要 | Không cần thiết |
| 可能 | Khả thi, có thể |
| 未来 | Tương lai |
| 地域活性化 | Hồi sinh/kích cầu địa phương |
| 技術 | Kỹ thuật, công nghệ |
| 伝統 | Truyền thống |
| 組み合わせる | Kết hợp, ghép lại [Động từ] |
| 開発 | Phát triển |
| 進む | Tiến triển, tiến bộ [Động từ] |
| 観光資源 | Tài nguyên du lịch |
| 拠点 | Cứ điểm, trụ sở, trung tâm hoạt động |
| 例えば | Ví dụ như |
| 新潟県上越市 | Thành phố Joetsu, tỉnh Niigata |
| 村 | Làng |
| 体験 | Trải nghiệm |
| イベント | Sự kiện (Event) |
| 行われる | Được tổ chức [Động từ] |
| 魅力向上 | Nâng cao sức hấp dẫn |
| 経済発展 | Phát triển kinh tế |




