
Tìm hiểu phong tục thay trang phục theo mùa của Nhật Bản: “Koromogae”
Koromogae là phong tục thay quần áo theo mùa. Ở Nhật Bản, từ thời Minh Trị trở đi, nhiều cơ quan, trường học và công ty lấy ngày 1/6 và 1/10 làm “ngày Koromogae”. Ở các quần đảo Tây Nam như Kagoshima và Okinawa, ngày 1/5 và 1/11 được coi là ngày Koromogae.
Lịch sử của Koromogae
Phong tục Koromogae được du nhập từ Trung Quốc vào thời Heian. Khi đó, việc thay quần áo được thực hiện tại Hoàng cung hai lần mỗi năm, gọi là “Koui”. Sau này, vì từ này cũng được dùng làm chức danh của nữ quan, phong tục được đổi tên thành “Koromogae”.
Đến thời Edo, số loại kimono tăng lên. Để phù hợp với khí hậu, các samurai bắt đầu thay quần áo bốn lần một năm, và phong tục này dần lan ra dân thường.
- 1/4 – 4/5: Kimono có lót
- 5/5 – cuối 8/8: Kimono không lót (Hitoe)
- 1/9 – 8/9: Kimono có lót
- 9/9 – cuối 3/3: Kimono có bông
Từ thời Minh Trị, quần áo phương Tây trở nên phổ biến, và quan chức hay binh lính mặc đồng phục mùa hè và mùa đông hai lần mỗi năm. Phong tục này lan ra các trường học và gia đình, tạo nên hình thức Koromogae hiện nay.
- 1/6 – cuối 9/9: Trang phục mùa hè
- 1/10 – cuối 5/5: Trang phục mùa đông
Ý nghĩa văn hóa của Koromogae
Với đồng phục, mọi người trong cùng tổ chức mặc cùng trang phục, nên việc thay quần áo đồng loạt là điều tự nhiên. Lịch trình Koromogae cũng được điều chỉnh theo khí hậu từng vùng và có thể sử dụng trang phục mùa xuân hoặc mùa thu.
Trong gia đình, ngày Koromogae giúp chuẩn bị trang phục phù hợp với mùa. Ở Nhật Bản, từ xưa người ta quan niệm rằng trang phục không chỉ cho bản thân mà còn ảnh hưởng đến ấn tượng với người khác. Đặc biệt, màu sắc và kiểu dáng hợp mùa được coi trọng.
Ví dụ, hầu như không ai đổi toàn bộ trang phục sang mùa đông vào ngày 1/10, nhưng mọi người sẽ mặc trang phục mang sắc màu mùa thu. Màu sắc và họa tiết áo phông cũng nên phù hợp với mùa để trông tự nhiên.
Koromogae không chỉ là việc nhà
Koromogae giúp cảm nhận mùa qua trang phục, đồng thời rèn luyện thói quen sắp xếp, chăm sóc và quản lý quần áo. Đối với trẻ em, đây còn là một “hoạt động giáo dục theo mùa” để hiểu và cảm nhận sự thay đổi của thời tiết.
Ngày nay, nhờ tiện lợi của tủ quần áo và điều hòa, một số gia đình không thực hiện Koromogae. Tuy nhiên, phong tục này vẫn chứa đựng văn hóa và sự nhạy cảm với mùa của người Nhật.
Tóm tắt
- Koromogae là phong tục thay quần áo theo mùa của Nhật Bản.
- Bắt đầu từ thời Heian, đến Edo thay 4 lần/năm, từ Minh Trị trở đi thay 2 lần/năm.
- Koromogae ở trường học, công sở hay gia đình giúp thể hiện sự quan tâm đến mùa và người xung quanh.
- Koromogae rèn luyện cách quản lý quần áo, sắp xếp, và mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc.
- Dù sống trong môi trường hiện đại, Koromogae vẫn giúp gìn giữ cảm nhận mùa và văn hóa Nhật Bản.
季節の服を替える日本の習慣「衣替え」を理解しよう
衣替えとは、季節に合わせて服を変えることです。日本では、明治時代以降、官庁や学校、会社などで6月1日と10月1日を「衣替えの日」とすることが多いです。南西諸島(鹿児島や沖縄)では、5月1日と11月1日が衣替えの日です。
衣替えの歴史
衣替えの習慣は平安時代に中国から伝わりました。当時は宮中で行われ、年に2回服を替えていました。これを「更衣」と呼びました。その後、女官の役職名にも使われるようになり、「衣替え」と呼ばれるようになりました。
江戸時代になると着物の種類が増え、気候に合わせて年に4回衣替えをする習慣が武家社会で始まり、やがて庶民にも広がりました。
- 4月1日~5月4日:裏地のある袷
- 5月5日~8月末:裏地のない単衣
- 9月1日~9月8日:裏地のある袷
- 9月9日~3月末:綿入り
明治時代になると洋服が広まり、役人や軍人の制服として夏服・冬服を年に2回替えるようになりました。これが学校や家庭にも広まり、現在の衣替えの形になりました。
- 6月1日~9月末:夏服
- 10月1日~5月末:冬服
衣替えの文化的な意味
制服の場合、同じ組織に属する人が同じ服を着るため、一斉に衣替えを行うのは自然なことです。地域の気候に合わせて日程を調整したり、春・秋用の服を使ったりもします。
家庭では、衣替えの日を目安に季節に合った服を準備します。日本では昔から、服装は自分だけでなく、周りに与える印象も大切にされてきました。特に季節感を大事にし、季節に合わない服を着るのはよくないと考えられています。
例えば、10月1日に全て冬服に変える人は少ないですが、秋らしい服を着るように意識します。Tシャツの色や柄も季節に合ったものにすると自然です。
衣替えは単なる家事ではない
衣替えは、服の季節感を学び、整理整頓や手入れの習慣を身につける大切な行事です。子どもにとっても、季節の変化を感じながら生活する「行事育」として意義があります。
現在は、収納やエアコンの便利さから衣替えをしない家庭もありますが、衣替えには日本人の文化や季節感が込められています。
まとめ
- 衣替えは季節に合わせて服を替える日本の習慣。
- 平安時代に始まり、江戸時代には年4回、明治時代以降は年2回に定着。
- 制服や家庭での衣替えは、季節感や周囲への配慮が背景にある。
- 衣替えは服の管理や整理整頓の習慣を育てる行事で、文化的意義がある。
- 便利な生活環境でも、日本の季節感や文化を大切にする意味がある。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 衣替え | Thay quần áo theo mùa |
| 季節 | Mùa, thời tiết theo mùa |
| 服 | Quần áo |
| 変える | Thay đổi, đổi |
| 日本 | Nhật Bản |
| 明治時代 | Thời Minh Trị |
| 以降 | Sau đó, từ đó trở đi |
| 官庁 | Cơ quan hành chính |
| 学校 | Trường học |
| 会社 | Công ty |
| 多い | Nhiều |
| 南西諸島 | Quần đảo Tây Nam |
| 鹿児島 | Kagoshima |
| 沖縄 | Okinawa |
| 歴史 | Lịch sử |
| 習慣 | Phong tục, thói quen |
| 平安時代 | Thời Heian |
| 中国 | Trung Quốc |
| 伝わる | Truyền lại, được truyền từ |
| 宮中 | Hoàng cung |
| 行う | Thực hiện, tiến hành |
| 年 | Năm |
| 替える | Đổi, thay |
| 更衣 | Thay quần áo (cách gọi cũ trong cung đình) |
| 女官 | Nữ quan |
| 役職 | Chức vụ |
| 江戸時代 | Thời Edo |
| 着物 | Kimono |
| 種類 | Loại, chủng loại |
| 気候 | Khí hậu |
| 始まる | Bắt đầu |
| 庶民 | Dân thường |
| 明治時代 | Thời Minh Trị |
| 洋服 | Quần áo phương Tây |
| 役人 | Quan chức |
| 軍人 | Binh lính |
| 制服 | Đồng phục |
| 広まる | Lây lan, phổ biến |
| 現在 | Hiện nay |
| 属する | Thuộc về |
| 着る | Mặc |
| 行う | Tiến hành |
| 調整する | Điều chỉnh |
| 使う | Sử dụng |
| 準備する | Chuẩn bị |
| 考えられる | Được xem là, được cho là |
| 意識する | Ý thức, lưu ý |
| 学ぶ | Học |
| 身につける | Tiếp thu, rèn luyện |
| 整理整頓 | Sắp xếp, tổ chức ngăn nắp |
| 手入れ | Chăm sóc, bảo dưỡng |
| 行事 | Sự kiện, lễ hội |
| 変化 | Thay đổi |
| 感じる | Cảm nhận |
| 生活 | Cuộc sống, sinh hoạt |
| 文化 | Văn hóa |
| 込める | Chứa đựng, gửi gắm |





