
Tiết Trùng Dương 9/9 (Chōyō no Sekku) là gì? Ý nghĩa, món ăn đặc trưng và cách đón ngày lễ
Ngày 9 tháng 9 là Lễ Trùng Dương (Chōyō no Sekku). Ngày xưa, mọi người ngắm hoa cúc và uống rượu cúc để cầu sức khỏe, sống lâu. Hiện nay, lễ này ít người biết đến. Bài viết này giới thiệu ngắn gọn về nguồn gốc, món ăn truyền thống và cách thưởng thức ngày lễ.

Nguồn gốc của Lễ Trùng Dương
Lễ Trùng Dương là một trong năm tiết lễ truyền thống có nguồn gốc từ Trung Quốc, còn gọi là “lễ hội hoa cúc” vì dùng hoa cúc để cầu trường thọ và mạnh khỏe. Trong tư tưởng âm dương, số lẻ là “dương”, số chẵn là “âm”. Số dương lớn nhất là 9; vì vậy ngày 9 tháng 9, khi hai số 9 trùng nhau, được xem là ngày đặc biệt. Ban đầu đây là dịp xua điều xấu, về sau được coi là ngày cát tường để cầu sống lâu.
Món ăn truyền thống trong Lễ Trùng Dương
- Rượu hoa cúc (kikuzake)
Hoa cúc khô được ngâm với rượu; người xưa tin rằng uống sẽ trường thọ. Ngày nay, có thể thả cánh hoa cúc ăn được vào rượu lạnh để thưởng thức hương vị thanh nhã. - Cơm hạt dẻ
Từ thời Edo, người ta ăn cơm hạt dẻ trong dịp này nên còn gọi là “lễ hội hạt dẻ”. Mùa thu là lúc hạt dẻ ngon; bạn có thể nấu cơm hoặc làm món ngọt từ hạt dẻ để thưởng thức. - Bánh wagashi
Nhiều loại wagashi theo mùa mang hình hoa cúc hoặc hạt dẻ được bày bán. Vừa đẹp mắt vừa thơm ngon, giúp bạn cảm nhận không khí lễ hội.
Cách thưởng thức hiện đại
Không dễ làm đủ các nghi thức xưa, nhưng bạn vẫn có thể tận hưởng ngày lễ theo cách phù hợp với cuộc sống hiện đại.
- Gói hoa cúc khô trong vải để làm “gối hoa cúc”
- Thả cánh hoa cúc vào bát nước để trang trí
- Uống trà hoa cúc hoặc trà cúc La Mã (chamomile)
- Thư giãn với tinh dầu hoặc muối tắm từ cúc La Mã
Tóm tắt
- Ngày 9/9 là Lễ Trùng Dương, còn gọi là lễ hội hoa cúc
- Bắt nguồn từ tư tưởng âm dương của Trung Quốc; ngày nay là dịp cầu sức khỏe và trường thọ
- Món đặc trưng: rượu hoa cúc, cơm hạt dẻ, wagashi hình hoa cúc hoặc hạt dẻ
- Có thể tận hưởng theo cách hiện đại với hoa cúc, trà chamomile và các phương pháp thư giãn đơn giản
重陽の節句(9月9日)とは?由来・行事食・楽しみ方をわかりやすく解説
9月9日は「重陽の節句」です。昔は菊の花を見たり、菊酒を飲んだりして、健康や長生きを願う日でした。しかし、今では知る人が少なくなっています。ここでは、その由来や行事食、楽しみ方を紹介します。

重陽の節句の由来
重陽の節句は、中国から伝わった五節句のひとつです。「菊の節句」とも呼ばれ、菊を使って長寿や無病を願いました。陰陽思想では「奇数=陽」「偶数=陰」とされ、最大の陽である「9」が重なる9月がつ9日かは特別な日と考えられました。もともとは不吉を払う行事でしたが、後に「吉の日」とされ、長寿を祈る行事へと変わりました。
重陽の節句の行事食
- 菊酒
乾燥させた菊をお酒に漬けて飲むと、長生きできるとされました。今は食用菊の花びらを冷酒に浮かべて楽しむことができます。 - 栗ごはん
江戸時代から栗ごはんを食べる習慣ができ、「栗の節句」とも呼ばれました。旬の栗を使って、ごはんやスイーツを味わうのもおすすめです。 - 和菓子
菊や栗をかたどった和菓子が季節限定で登場します。美しい見た目と旬の味わいで、行事を楽しむことができます。
楽しみ方の例
昔ながらの習わしをすべて行うのはむずかしいですが、現代的な方法でも楽しめます。
- 乾燥菊を布で包んで「菊枕」を作る
- 菊の花びらを水に浮かべて飾る
- カモミールティーを飲む
- カモミールの入浴剤やアロマでリラックスする
まとめ
- 9月9日は「重陽の節句」、菊の節句とも呼ばれる
- 中国の陰陽思想が由来で、長寿を願う日になった
- 代表的な行事食は「菊酒」「栗ごはん」「菊や栗の和菓子」
- 現代でも、菊やカモミールを使った楽しみ方ができる
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 重陽の節句 | Tiết Trùng Cửu (ngày 9 tháng 9) |
| 由来 | nguồn gốc, lịch sử |
| 行事食 | món ăn dùng trong các sự kiện |
| 楽しみ方 | cách tận hưởng, cách thưởng thức |
| 解説 | giải thích |
| 菊の花 | hoa cúc |
| 菊酒 | rượu cúc |
| 健康 | sức khỏe |
| 長生き | sống lâu, trường thọ |
| 願う | mong ước, cầu nguyện |
| 少なくなる | trở nên ít đi |
| 中国 | Trung Quốc |
| 伝わる | được truyền lại |
| 五節句 | ngũ tiết (5 lễ tiết truyền thống của Nhật) |
| 長寿 | trường thọ |
| 無病 | không bệnh tật, tránh bệnh tật |
| 陰陽思想 | thuyết âm dương |
| …とされ | được coi là…, được cho là… |
| …と考えられた | được cho là, được suy nghĩ là… |
| 不吉 | điềm gở, không may |
| 払う | xua đi, loại bỏ |
| 行事 | sự kiện, lễ hội |
| 吉の日 | ngày tốt lành |
| 変わる | thay đổi |
| 乾燥させる | sấy khô, làm khô |
| 漬ける | ngâm, ủ |
| 食用菊 | cúc ăn được |
| 花びら | cánh hoa |
| 冷酒 | rượu ướp lạnh |
| 浮かべる | thả nổi |
| 栗ごはん | cơm hạt dẻ |
| 江戸時代 | thời kỳ Edo |
| 習慣 | thói quen, tập quán |
| 旬 | mùa, thời vụ |
| 味わう | thưởng thức, nếm |
| 和菓子 | bánh kẹo truyền thống Nhật Bản |
| 限定で | có giới hạn |
| 登場する | xuất hiện |
| 美しい見た目 | vẻ ngoài đẹp mắt |
| 昔ながらの | kiểu cũ, theo truyền thống |
| 習わし | phong tục, tập quán |
| すべて行う | thực hiện tất cả |
| むずかしい | khó |
| 現代的な | mang tính hiện đại |
| 布で包む | bọc lại bằng vải |
| 菊枕 | gối cúc |
| 飾る | trang trí |
| 入浴剤 | bột tắm |
| リラックスする | thư giãn |
| まとめ | tóm tắt |





