
Tiết Đại Hàn (daikan) là gì? Ý nghĩa và tập quán ở Nhật Bản
Trong lịch Nhật Bản có một cách chia năm thành 24 mùa nhỏ gọi là “24 tiết khí”.
Trong số đó, tiết khí đến cuối cùng trong năm chính là “Đại Hàn”.
Đúng như tên gọi, Đại Hàn mang ý nghĩa “thời điểm lạnh giá nhất trong năm”.
Năm 2026, tiết Đại Hàn rơi vào ngày 20 tháng 1 (thứ Ba).
Ngoài ra, Đại Hàn còn được dùng để chỉ khoảng thời gian từ ngày này cho đến trước ngày Lập Xuân – tức khoảng ngày 3 tháng 2 – kéo dài chừng 15 ngày.
Sự khác nhau giữa Đông chí, Tiểu Hàn và Đại Hàn
Có nhiều thuật ngữ dùng để chỉ mùa đông, nhưng mỗi từ lại mang ý nghĩa khác nhau.
- Đông chí (khoảng 22/12): Là ngày có thời gian ban ngày ngắn nhất trong năm, nhưng chưa phải là thời điểm lạnh nhất.
- Tiểu Hàn (khoảng 6/1): Còn được gọi là “bắt đầu rét”, là lúc thời tiết bắt đầu trở nên lạnh hơn.
- Đại Hàn (khoảng 20/1): Là thời điểm cái lạnh đạt đỉnh. Trên thực tế, kỷ lục nhiệt độ thấp nhất −41°C tại Hokkaido (Nhật Bản) cũng được ghi nhận vào thời gian này.
Phong tục và sự kiện trong thời gian Đại Hàn
Khoảng thời gian từ Tiểu Hàn cho đến hết Đại Hàn (khoảng 1 tháng) được gọi là “Hàn trung”.
Từ xa xưa, người Nhật đã tận dụng cái lạnh này để rèn luyện tinh thần, thể chất và duy trì các phong tục chào hỏi theo mùa.
Thư thăm hỏi mùa rét (Kanchu-mimai)
Đây là thiệp chào hỏi theo mùa được gửi sau khi thời gian gửi thiệp chúc Tết (matsu-no-uchi) kết thúc.
Thư này thường được dùng để hỏi thăm sức khỏe người nhận, hoặc làm thư hồi đáp khi không thể gửi thiệp năm mới do đang trong thời gian để tang.
Luyện tập mùa lạnh (Kangeiko)
Đây là việc những người tập võ đạo hay nghệ thuật truyền thống cố ý luyện tập vào thời điểm lạnh nhất trong năm.
Người ta tin rằng rèn luyện trong điều kiện khắc nghiệt không chỉ giúp nâng cao kỹ năng mà còn tôi luyện tinh thần mạnh mẽ.
Những món nên ăn và được làm vào dịp Đại Hàn
Trong thời gian này, thời tiết lạnh khiến nước rất sạch và ít vi khuẩn.
Nguồn nước vào mùa này được gọi là “nước Hàn”, giúp làm thực phẩm và rượu ngon hơn.
- Rượu sake, miso, nước tương: Khi được làm bằng nước Hàn, quá trình lên men diễn ra chậm, tạo nên hương vị đậm đà và sâu hơn.
- Trứng Đại Hàn: Là trứng được đẻ đúng ngày Đại Hàn. Ngày xưa, gà ít đẻ trứng vào mùa đông nên trứng thời kỳ này được cho là giàu dinh dưỡng và mang lại may mắn.
Tóm tắt
Những điểm cần biết về tiết Đại Hàn:
- Thời gian năm 2026: Từ ngày 20/1 (thứ Ba) đến khoảng ngày 3/2 (thứ Ba).
- Ý nghĩa mùa: Là tiết cuối cùng trong 24 khí tiết và là thời điểm lạnh nhất trong năm.
- Hoạt động tiêu biểu: Gửi thư thăm hỏi mùa lạnh, luyện tập trong giá rét.
- Ẩm thực: Rượu sake, miso làm từ nước mùa lạnh và trứng đẻ vào ngày Đại Hàn được xem là mang lại may mắn.
Dù cái lạnh vẫn còn kéo dài, nhưng khi Đại Hàn qua đi thì Lập Xuân sẽ đến.
Hãy mong chờ mùa xuân ấm áp và chú ý giữ gìn sức khỏe trong những ngày giá lạnh nhé.
2026年の「大寒」はいつ?どんな意味があるの?
日本のカレンダーには「二十四節気」という、1年を24の季節に分ける考え方があります。
その中で、1年の最後にくるのが「大寒」です。
名前の通り、「1年でいちばん寒さが厳しくなる時期」という意味があります。
2026年の大寒は、1月20日(火)です。
また、期間としては、春の始まりである「立春」の前日(2月3日頃)までの約15日間を指すこともあります。
冬至や小寒との違い
冬の季節を表す言葉はいくつかありますが、少しずつ意味が違います。
- 冬至(12月22日ごろ):太陽が出ている時間が1年で一番短い日です。でも、一番寒い日ではありません。
- 小寒(1月6日ごろ):「寒の入り」とも呼ばれ、これから寒くなり始める時期です。
- 大寒(1月20日ごろ):寒さがピークになる時期です。実際に、日本の北海道でマイナス41度という最低気温の記録が出たのも、この時期でした。
大寒の時期の習慣と行事
小寒から大寒の終わりまでの約1ヶ月間は、「寒中」と呼ばれます。
昔から、この寒さを利用して心や体を鍛えたり、挨拶をしたりする習慣があります。
寒中見舞い
年賀状を出す期間(松の内)が過ぎたあとに送る、季節の挨拶状のことです。
相手の健康を気遣うために送ったり、喪中で年賀状が出せなかった時の返事として使われたりします。
寒稽古
武道や芸事をしている人が、あえて寒い時期に練習をすることです。
厳しい環境でトレーニングをすることで、技術だけでなく、強い心も育てることができると考えられています。
大寒に食べると良いもの・作られるもの
寒くて水が冷たいこの時期は、水の中に雑菌が少なく、とてもきれいです。
この時期の水は「寒の水」と呼ばれ、食べ物やお酒を美味しくしてくれます。
- お酒・味噌・醤油:寒の水を使って作ると、ゆっくり発酵が進むため、とても深い味になります。
- 大寒卵:大寒の日に生まれた卵のことです。昔、鶏は冬にあまり卵を産まなかったため、この時期の卵は栄養がたっぷりで、運気も上がると言われています。
まとめ
大寒について、知っておきたいポイントを整理しました。
- 2026年の日付:1月20日(火)から2月3日(火)ごろまで。
- 季節の意味:二十四節気の最後で、1年で最も寒い時期。
- 行うこと:寒中見舞いを出す、寒稽古をするなど。
- 食べ物:寒い時期の水で作ったお酒や味噌、大寒の日に産まれた卵は縁起が良い。
まだまだ寒い日が続きますが、大寒が過ぎれば次は「立春」です。
暖かい春を楽しみにしながら、体調管理に気をつけて過ごしましょう。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 大寒 | Đại Hàn (Tiết khí lạnh nhất trong năm) |
| 二十四節気 | Nhị thập tứ tiết khí (24 tiết khí trong năm) |
| 考え方 | Cách suy nghĩ, quan niệm |
| 季節 | Mùa, thời vụ |
| 名前の通り | Đúng như tên gọi |
| 時期 | Thời kỳ, thời điểm |
| 期間 | Khoảng thời gian |
| 始まり | Sự bắt đầu, khởi đầu |
| 立春 | Lập Xuân (Tiết khí bắt đầu mùa xuân) |
| 前日 | Ngày hôm trước |
| 冬至 | Đông Chí (Ngày có đêm dài nhất năm) |
| 小寒 | Tiểu Hàn (Tiết khí bắt đầu rét) |
| 違い | Sự khác biệt |
| 太陽 | Mặt trời |
| 寒の入り | Sự bắt đầu của cái lạnh (vào tiết Tiểu Hàn) |
| ピーク | Đỉnh điểm, cao trào (peak) |
| 最低気温 | Nhiệt độ thấp nhất |
| 記録 | Kỷ lục, sự ghi chép |
| 習慣 | Tập quán, thói quen |
| 行事 | Sự kiện, lễ hội |
| 寒中 | Giữa mùa lạnh, trong lúc lạnh nhất |
| 昔 | Ngày xưa |
| 心 | Tâm hồn, tinh thần, trái tim |
| 体 | Cơ thể |
| 挨拶 | Chào hỏi |
| 寒中見舞い | Thư hỏi thăm sức khỏe vào mùa đông |
| 年賀状 | Thiệp chúc tết |
| 松の内 | Khoảng thời gian 7 ngày đầu năm mới (thường là đến 7/1) |
| 挨拶状 | Thư chào hỏi |
| 相手 | Đối phương, người nhận |
| 健康 | Sức khỏe |
| 喪中 | Đang chịu tang |
| 返事 | Hồi âm, trả lời |
| 寒稽古 | Luyện tập võ thuật/nghệ thuật vào mùa đông giá rét |
| 武道 | Võ đạo (võ thuật Nhật Bản) |
| 芸事 | Nghệ thuật trình diễn truyền thống |
| 環境 | Môi trường |
| トレーニング | Luyện tập, huấn luyện (training) |
| 技術 | Kỹ thuật |
| 雑菌 | Vi khuẩn tạp, tạp khuẩn |
| 寒の水 | Nước vào mùa lạnh (được cho là tinh khiết nhất) |
| お酒 | Rượu (thường chỉ rượu Sake Nhật) |
| 味噌 | Tương Miso |
| 醤油 | Nước tương (xì dầu) |
| 発酵 | Lên men |
| 味 | Hương vị |
| 大寒卵 | Trứng gà đẻ vào ngày Đại Hàn |
| 鶏 | Con gà |
| 栄養 | Dinh dưỡng |
| 運気 | Vận khí, vận may |
| 分ける | Chia, phân chia |
| 指す | Chỉ, ám chỉ |
| 表す | Biểu thị, diễn tả |
| 違う | Khác nhau |
| 出る | Xuất hiện, ra, ló dạng |
| 呼ぶ | Gọi, gọi tên |
| 始める | Bắt đầu |
| 利用する | Sử dụng, tận dụng |
| 鍛える | Rèn luyện, tôi luyện |
| 過ぎる | Qua, quá (thời gian) |
| 送る | Gửi |
| 気遣う | Quan tâm, lo lắng cho ai đó |
| 使う | Sử dụng |
| 練習する | Luyện tập |
| 育てる | Nuôi dưỡng, vun đắp |
| 作る | Làm, chế biến |
| 進む | Tiến triển, tiến bộ |
| 生まれる | Được sinh ra |
| 産む | Sinh, đẻ (trứng/con) |
| 上がる | Tăng lên, đi lên |
| 厳しい | Khắc nghiệt, nghiêm khắc |
| 短い | Ngắn |
| 寒い | Lạnh |
| 強い | Mạnh mẽ |
| 冷たい | Lạnh (cảm giác sờ vào, nhiệt độ nước/vật) |
| 少ない | Ít |
| 美味しい | Ngon |
| 深い | Sâu (về độ sâu hoặc hương vị) |
| 少しずつ | Từng chút một |
| あえて | Mạnh dạn, mạo muội, cố tình (làm điều khó khăn) |
| たっぷり | Đầy ắp, nhiều |
| 実際に | Thực tế là |
| ~という | Được gọi là, có tên là |
| ~(の)中で | Trong số (những cái đó) |
| ~としては | Xét về mặt, với tư cách là |
| ~こともある | Cũng có lúc, cũng có trường hợp |
| ~とも呼ばれる | Cũng được gọi là (Thể bị động) |
| ~たり~たりする | Làm những việc như… và… (liệt kê hành động) |
| ~ため(に) | Vì, để (chỉ mục đích hoặc nguyên nhân) |
| ~として | Với tư cách là, như là |
| ~だけでなく | Không chỉ… (mà còn) |
| ~ことができる | Có thể (làm gì đó) |
| ~と考えられている | Được cho rằng, được quan niệm rằng |
| ~てくれる | Làm giúp (cho mình/người nói) |
| ~と言われている | Người ta nói rằng, tương truyền rằng |





