
Thành phố Tokyo xem xét hỗ trợ “10.000 yên điểm thưởng” qua ứng dụng chính thức để đối phó giá cả tăng cao
Thành phố Tokyo đang cân nhắc một biện pháp hỗ trợ mới bằng cách sử dụng ứng dụng chính thức “Tokyo App” để ứng phó với tình trạng giá cả tăng cao.
Theo đó, người dân tải ứng dụng mới và xác thực danh tính bằng thẻ My Number sẽ được cấp tổng cộng điểm thưởng tương đương 10.000 yên.
Nội dung việc cấp điểm
Tokyo App là ứng dụng chính thức do Thành phố Tokyo phát triển, hướng tới mục tiêu trong tương lai có thể thực hiện nhiều thủ tục hành chính trên ứng dụng này.
Người dùng có thể tải về miễn phí từ trang web chính thức của thành phố.
Hiện tại, khi tham gia các sự kiện phòng chống thiên tai hoặc các hoạt động phúc lợi do thành phố tổ chức, người dùng có thể nhận được 100–1000 điểm.
Điểm này có thể được đổi sang các loại điểm dịch vụ sau đây.
- au PAY
- d払い (d-barai)
- Điểm Mercari
- Rakuten Pay
- V-Point
Mở rộng chiến dịch cấp 7.000 điểm
Thành phố Tokyo dự định chi tổng cộng 79,9 tỷ yên để khuyến khích người dân đăng ký ứng dụng, trong đó mỗi người đăng ký ban đầu sẽ được hưởng 7.000 điểm.
Trong đề xuất bổ sung lần này, họ sẽ tăng thêm 3.000 điểm với mục tiêu giảm bớt gánh nặng do giá cả tăng cao.
Yêu cầu từ nghị viện thành phố
Vào ngày 18, ba nhóm nghị sĩ — Tomin First, Đảng Dân chủ Tự do (LDP) và Công Minh — đã đề nghị Thống đốc Koike xem xét tăng thêm điểm và các biện pháp liên quan.
Tóm tắt
- Thành phố Tokyo đang xem xét cấp 10.000 yên điểm thưởng qua ứng dụng “Tokyo App”.
- Đối tượng: cư dân Tokyo từ 15 tuổi trở lên, cần liên kết ứng dụng với thẻ My Number và xác thực danh tính.
- Điểm có thể đổi sang au PAY, d払い, Rakuten Pay, Điểm Mercari và V-Point.
- Mục tiêu: đối phó với tăng giá và thúc đẩy việc sử dụng Tokyo App.
- Nhiều nhóm nghị viên trong nghị viện thành phố đã đề nghị Thống đốc tăng điểm thưởng.
Nguồn tin『YAHOO! NEWS』
【物価高対策】東京都、公式アプリ「東京アプリ」で1万円分ポイント付与を検討
東京都は、物価が高くなっている今の状況に対応するため、公式アプリ「東京アプリ」を使った新しい支援策を考えています。
アプリを新しくダウンロードし、マイナンバーカードで本人確認をした都民に、合計1万円分のポイントを配る案です。
ポイント付与の内容
今回の案では、今すでに決まっている7000ポイントに、さらに3000ポイントを追加し、合計1万ポイントになります。
対象は、15歳以上の東京都民で、「東京アプリ」とマイナンバーカードを連携して本人確認を行った人です。
東京アプリとは?
東京アプリは、東京都が将来「いろいろな行政手続きができるアプリ」を目指して作った公式アプリです。
アプリは都のホームページなどから無料でダウンロードできます。
現在は、防災イベントや福祉の行事に参加すると、100~1000ポイントがもらえる仕組みになっています。
ポイントは以下のサービスで使えるポイントに交換できます。
- au PAY
- d払い
- メルカリポイント
- 楽天ペイ
- Vポイント
7000ポイント配布キャンペーンの拡大
東京都は、東京アプリを広く使ってもらうため、合計799億円を使い、アプリ登録者に7000ポイントを配る計画でした。
今回の追加案では、さらに3000ポイントを上乗せし、物価高による負担を少しでも減らすことを目的にしています。
都議会からの要望
18日には、都民ファーストの会・自民党・公明党の3つの会派が、小池都知事に対して、ポイントの増額などを要望しました。
まとめ
- 東京都が「東京アプリ」を使って1万円分のポイント付与を検討中
- 対象は15歳以上の都民で、アプリとマイナンバーカードの本人確認が必要
- ポイントはau PAY、d払い、楽天ペイなど5種類に交換可能
- 目的は物価高対策と東京アプリの普及
- 都議会の複数会派がポイント上乗せを知事に要望
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 物価高 | Vật giá cao, tình trạng lạm phát |
| 対策 | Biện pháp, đối sách |
| 東京都 | Thành phố Tokyo (Thủ đô Nhật Bản) |
| 公式 | Chính thức, thuộc về chính phủ / cơ quan |
| 〜を検討する | Xem xét, nghiên cứu về 〜 |
| 〜に対応する | Đối phó, ứng phó với 〜 |
| 支援策 | Kế hoạch / biện pháp hỗ trợ |
| 考える (động từ thể từ điển) | Suy nghĩ |
| 〜をダウンロードする | Tải xuống 〜 |
| マイナンバーカード | Thẻ Mã số cá nhân (Thẻ My Number) |
| 本人確認 | Xác minh danh tính |
| 都民 | Người dân Tokyo |
| 合計 | Tổng cộng |
| 〜を配る (động từ thể từ điển) | Phân phát, chia |
| 案 | Phương án, đề xuất |
| ポイント付与 | Tặng / cấp điểm (point) |
| 〜が決まっている | 〜 đã được quyết định |
| 〜を追加する | Thêm, bổ sung 〜 |
| 対象 | Đối tượng |
| 〜歳以上 | Trên 〜 tuổi |
| 〜を連携する | Liên kết 〜 |
| 将来 | Tương lai |
| 行政手続き | Thủ tục hành chính |
| 〜を目指す (động từ thể từ điển) | Hướng tới, nhắm đến 〜 |
| 都 | Thủ đô / Tỉnh (viết tắt của 東京都) |
| 〜などから | Từ 〜 và các nơi khác |
| 現在 | Hiện tại, bây giờ |
| 防災イベント | Sự kiện phòng chống thiên tai |
| 福祉 | Phúc lợi |
| 行事 | Sự kiện, buổi lễ |
| 〜に参加する | Tham gia 〜 |
| 〜がもらえる (động từ thể từ điển) | Được nhận 〜 (thể khả năng) |
| 仕組み | Cơ chế, cơ cấu, hệ thống |
| 以下 | Dưới đây |
| 〜に交換できる (động từ thể từ điển) | Có thể trao đổi / quy đổi sang 〜 (thể khả năng) |
| 配布 | Phân phát |
| キャンペーン | Chiến dịch, chương trình |
| 拡大 | Mở rộng |
| 〜を使ってもらうため | Để người khác sử dụng 〜 (Mẫu: Thể て + もらう) |
| 億円 | Trăm triệu yen |
| 登録者 | Người đăng ký |
| 計画 | Kế hoạch |
| 〜を上乗せする | Thêm, cộng thêm 〜 (vào phần trước) |
| 〜による | Do 〜, vì 〜, bởi 〜 |
| 負担 | Gánh nặng, chi phí |
| 〜を減らす (động từ thể từ điển) | Giảm 〜 |
| 〜を目的にする | Lấy 〜 làm mục đích |
| 都議会 | Hội đồng thành phố Tokyo |
| 要望 | Yêu cầu, đề nghị |
| 都民ファーストの会 | Đảng Tomin First no Kai (Tomin First Party) |
| 自民党 | Đảng Dân chủ Tự do (LDP) |
| 公明党 | Đảng Komei (Komeito) |
| 会派 | Nhóm nghị sĩ (trong Hội đồng) |
| 小池都知事 | Thống đốc Tokyo Koike |
| 〜に対して | Đối với 〜, nhằm vào 〜 |
| 増額 | Tăng số tiền |





