
Ghét tội nhưng không ghét người – Bài học sâu sắc từ một thành ngữ Nhật
Thành ngữ tiếng Nhật: “Ghét tội nhưng không ghét người” có nghĩa là chúng ta có thể lên án, phê phán hành động sai trái, nhưng không nên căm ghét chính con người đã phạm lỗi. Câu nói này nhắc nhở rằng, dù bị người khác đối xử không tốt, ta vẫn nên tách biệt giữa “hành động xấu” và “con người” để giữ được lòng bao dung và sự bình tâm.
Ý nghĩa
Ai cũng có thể mắc sai lầm. Vì vậy, việc sửa chữa và phê phán hành động sai là cần thiết, nhưng không nên phủ nhận hay ghét bỏ cả con người đó. Giữ mãi sự giận dữ và hận thù chỉ khiến ta thêm mệt mỏi. Khi rơi vào những cảm xúc tiêu cực, hãy nhớ đến câu “Ghét tội nhưng không ghét người” để lòng được nhẹ nhõm hơn.
Nguồn gốc
Câu nói này bắt nguồn từ sách “Khổng Tử” trong triết học Trung Hoa cổ đại, với lời dạy của Khổng Tử rằng: con người nên có tấm lòng bao dung, biết phân biệt giữa lỗi lầm và bản chất của người phạm lỗi. Đây là một triết lý sâu sắc về lòng nhân ái và sự tha thứ.
Ví dụ cách sử dụng
- Anh ấy luôn sống theo tinh thần “ghét tội nhưng không ghét người”, sẵn sàng tha thứ dù người khác có lỗi lầm lớn đến đâu.
- Tôi biết bạn đang giận, nhưng hãy thử “ghét tội chứ đừng ghét người”. Bình tĩnh lại nhé.
- Hiểu được ý nghĩa của “ghét tội nhưng không ghét người” là một chuyện, nhưng để làm được thì thật sự không dễ.
Các thành ngữ tương tự và trái nghĩa
Bōzu nikukerya kesa made nikui – Ghét thầy tu thì ghét cả áo cà sa
Câu này ám chỉ khi đã ghét một người thì sẽ ghét luôn cả những gì liên quan đến họ.
Ví dụ: Tôi ghét anh ta đến mức không muốn nhìn thấy cả những món đồ anh từng dùng – đúng là “ghét thầy tu thì ghét cả áo cà sa”.
Fukutaiten – Không đội trời chung
Nghĩa là “oán hận sâu đến mức không thể sống chung dưới cùng bầu trời”. Câu này diễn tả lòng thù hận cực kỳ mãnh liệt và ý muốn trả thù mạnh mẽ.
Urami kotsuzui ni tessuru – Hận thấu xương
Chỉ sự căm hận sâu sắc đến tận xương tủy. Dùng để miêu tả cảm xúc giận dữ, đau đớn đến mức cực điểm.
Kawaisa amatte nikusa ga hyakubai – Yêu quá hóa hận
Khi quá yêu một người mà bị phản bội, nỗi hận sẽ càng sâu hơn. Câu này nói rằng tình cảm càng mãnh liệt thì sự oán giận sau đó càng lớn.
Tổng kết
- “Ghét tội nhưng không ghét người” dạy rằng chỉ nên trách hành động sai, không nên ghét bỏ con người phạm lỗi.
- Giữ mãi hận thù chỉ khiến bản thân đau khổ và mệt mỏi hơn.
- Nguồn gốc từ sách “Khổng Tùng Tử” của Trung Quốc cổ đại, thể hiện tư tưởng nhân ái và bao dung.
- Các câu tục ngữ tương tự: “Ghét thầy tu thì ghét cả áo cà sa”, “Yêu quá hóa hận”.
- Thay vì chỉ trích con người, hãy tập trung sửa chữa hành vi sai trái để mọi thứ trở nên tốt đẹp hơn.
「罪を憎んで人を憎まず」とは?意味と使い方をやさしく解説
「罪を憎んで人を憎まず」とは、「悪い行いは責めても、その人そのものを憎んではいけない」という教えです。相手にひどいことをされて怒ったときでも、「人」と「行動」を分けて考えることが大切だと伝えています。
この言葉の意味
人は誰でも間違いをします。だから、その「行動(罪)」を正すことは必要ですが、その人のすべてを否定するのは正しくありません。怒りや憎しみを強く持つと、自分の心もつかれてしまいます。そんなとき、この言葉を思い出すと心が少し落ち着くでしょう。
由来
この言葉は古代中国の書物『孔叢子(くぞうし)』にある「その罪を憎んでその人を憎まず」という言葉からきています。孔子の教えの中で、「人を許す心を持つこと」が大切だと伝えられています。
使い方の例
- 彼は「罪を憎んで人を憎まず」という気持ちで、どんな人も許すようにしている。
- 怒る気持ちはわかるけれど、罪を憎んで人を憎まず。少し落ち着こう。
- 頭ではわかっていても、「罪を憎んで人を憎まず」はむずかしいね。
似た意味・反対のことわざ
坊主憎けりゃ袈裟まで憎い
ある人を嫌いになると、その人に関係するものまで全部嫌いになるという意味です。(例)彼が嫌いで、彼の使っていた物まで見たくない。まさに「坊主憎けりゃ袈裟まで憎い」だね。
不倶戴天
「同じ空の下で生きていられないほどの恨み」という意味です。とても強い怒りや復讐心を表します。
恨み骨髄に徹する
骨の中まで恨みがしみこむほど、深く憎むこと。強い怒りや悲しみを感じるときに使います。
可愛さ余って憎さが百倍
大好きだった人に裏切られると、かえって強く憎んでしまうことを表します。愛情が深いほど、憎しみも大きくなるという意味です。
まとめ
- 「罪を憎んで人を憎まず」は、人の行動を責めてもその人を嫌ってはいけないという教え。
- 怒りや憎しみを持ち続けると、自分の心も苦しくなる。
- 古代中国『孔叢子』が由来で、許す心の大切さを伝えている。
- 似たことわざには「坊主憎けりゃ袈裟まで憎い」「可愛さ余って憎さが百倍」などがある。
- 人を責めるよりも、冷静に行動を正すことが大切。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| Ngữ pháp / Cấu trúc câu (Grammar / Patterns) | |
| 〜とは | Ngữ pháp: Định nghĩa “Cái gọi là… thì”. |
| 〜ても | Ngữ pháp: “Ngay cả khi…”, “Dù…”. |
| 〜てはいけない | Ngữ pháp: “Không được làm…”. |
| 〜こと | Ngữ pháp: Danh từ hóa động từ/cụm từ (Việc…). |
| 〜(さ)れる | Ngữ pháp: Thể bị động (Bị/Được làm gì đó). Ví dụ: される (bị làm). |
| 〜(を)します | Ngữ pháp: “Làm…” (khi đi với danh từ). Ví dụ: 間違いをする (phạm sai lầm). |
| 〜(の)ではありません | Ngữ pháp: Phủ định (Không phải là…). |
| 〜と(思う、言う、伝える) | Ngữ pháp: Trích dẫn (rằng…). Ví dụ: 大切だと伝えている (truyền đạt rằng điều đó là quan trọng). |
| 〜てしまう | Ngữ pháp: “Lỡ làm… / Làm xong mất rồi” (thường mang sắc thái tiếc nuối). |
| 〜でしょう | Ngữ pháp: “Có lẽ là…”. |
| 〜からきている (〜から来る) | Ngữ pháp: “Đến từ…”, “Bắt nguồn từ…”. |
| 〜ようにしている | Ngữ pháp: “Cố gắng (tạo thói quen) làm…”. |
| 〜(よ)う | Ngữ pháp: Thể ý chí “Hãy cùng…” (Ví dụ: 落ち着こう – Hãy bình tĩnh nào). |
| 〜ほどの | Ngữ pháp: “Đến mức…”, “Đến độ…”. |
| 〜(し)たくない | Ngữ pháp: “Không muốn làm…”. Ví dụ: 見たくない (không muốn nhìn). |
| 〜(ら)れない | Ngữ pháp: Thể khả năng phủ định “Không thể…”. Ví dụ: 生きていられない (không thể sống). |
| Động từ (Verbs) – Thể từ điển | |
| 憎む | Ghét, căm hận. |
| 使う | Sử dụng, dùng. |
| 解説する | Giải thích, diễn giải. |
| 行う | Tiến hành, thực hiện (hành vi). |
| 責める | Trách mắng, đổ lỗi, khiển trách. |
| 怒る | Tức giận. |
| 分ける | Phân chia, tách biệt. |
| 考える | Suy nghĩ. |
| 伝える | Truyền đạt, nhắn gửi. |
| する | Làm. |
| 間違う | Sai, nhầm lẫn. |
| 正す | Sửa chữa, uốn nắn. |
| 否定する | Phủ định. |
| 持つ | Có, giữ, mang. |
| つかれる | Mệt mỏi. |
| 思い出す | Nhớ ra, hồi tưởng. |
| 落ち着く | Bình tĩnh, trấn tĩnh. |
| ある | Có, tồn tại (dùng cho vật/sự việc). |
| 来る | Đến. |
| 許す | Tha thứ. |
| わかる | Hiểu, biết. |
| 似る | Giống, tương tự. |
| 嫌いになる | Trở nên ghét. |
| 関係する | Liên quan, quan hệ. |
| 見る | Nhìn, xem. |
| 生きる | Sống, tồn tại. |
| 表す | Biểu thị, thể hiện. |
| しみこむ | Thấm sâu. |
| 感じる | Cảm thấy. |
| 裏切る | Phản bội. |
| なる | Trở nên, trở thành. |
| Danh từ (Nouns) | |
| 罪 | Tội lỗi. |
| 人 | Người, con người. |
| 意味 | Ý nghĩa. |
| 使い方 | Cách sử dụng. |
| 行い | Hành vi, việc làm. |
| 教え | Lời dạy, sự chỉ dạy. |
| 相手 | Đối phương. |
| 行動 | Hành động. |
| 言葉 | Từ ngữ, lời nói, câu nói. |
| 誰 | Ai (đại từ). |
| 間違い | Sai lầm, lỗi lầm. |
| すべて | Tất cả, toàn bộ. |
| 怒り | Cơn giận, sự tức giận. |
| 憎しみ | Sự căm ghét, lòng hận thù. |
| 自分 | Bản thân, mình. |
| 心 | Trái tim, tâm hồn, tấm lòng. |
| 由来 | Nguồn gốc, lai lịch. |
| 古代中国 | Trung Quốc cổ đại. |
| 書物 | Sách vở, thư tịch. |
| 『孔叢子』 | Khổng Tùng Tử (tên sách). |
| 孔子 | Khổng Tử (tên người). |
| 中 | Trong, bên trong. |
| 例 | Ví dụ. |
| 彼 | Anh ấy, ông ấy (ngôi thứ 3). |
| 気持ち | Cảm xúc, tâm trạng. |
| 頭 | Cái đầu (nghĩa đen & nghĩa bóng: lý trí). |
| 反対 | Đối lập, trái ngược. |
| ことわざ | Tục ngữ, thành ngữ. |
| 坊主 | Thầy tu (cách gọi thân mật hoặc hơi suồng sã). |
| 袈裟 | Áo cà sa. |
| もの | Đồ vật, thứ. |
| 全部 | Toàn bộ, tất cả. |
| 空 | Bầu trời. |
| 下 | Bên dưới. |
| 恨み | Mối hận, lòng căm thù. |
| 復讐心 | Lòng báo thù. |
| 骨 | Xương. |
| 骨髄 | Tủy xương. |
| 悲しみ | Nỗi buồn. |
| 可愛さ | Sự dễ thương, sự đáng yêu. |
| 憎さ | Sự căm ghét. |
| 百倍 | Trăm lần, gấp bội. |
| 愛情 | Tình yêu thương. |
| Tính từ / Trạng từ / Khác (Adjectives / Adverbs / Others) | |
| やさしく (やさしい) | Một cách dễ hiểu, nhẹ nhàng (Tính từ -i). |
| 悪い | Xấu (Tính từ -i). |
| ひどい | Tồi tệ, khủng khiếp (Tính từ -i). |
| 大切 (な) | Quan trọng (Tính từ -na). |
| 必要 (な) | Cần thiết (Tính từ -na). |
| 正しい | Đúng, chính xác (Tính từ -i). |
| 強く ( 強い) | Một cách mạnh mẽ (Tính từ -i). |
| 少し | Một chút, một ít (Trạng từ). |
| そんな | Như thế, như vậy (Phó từ). |
| どんな | Như thế nào, bất cứ… (Phó từ). |
| むずかしい | Khó (Tính từ -i). |
| 同じ | Giống nhau (Tính từ). |
| とても | Rất (Trạng từ). |
| まさに | Quả đúng là, chính xác là (Trạng từ). |
| 深く ( 深い) | Một cách sâu sắc (Tính từ -i). |
| 大好き (な) | Rất thích (Tính từ -na). |
| かえって | Ngược lại, trái lại (Trạng từ). |
| 大きい | To, lớn (Tính từ -i). |
| だから | Vì vậy, cho nên (Liên từ). |
| けれど | Nhưng mà (Liên từ). |





