
Tháng 12 ở Nhật: Sự kiện – lễ hội – hoạt động nổi bật không thể bỏ qua!
Tháng 12 còn được gọi là “Shiwasu”, là khoảng thời gian rất bận rộn trong năm ở Nhật.
Thời tiết trở nên lạnh hơn, nhưng cũng là giai đoạn có nhiều sự kiện háo hức như Giáng Sinh và chuẩn bị đón năm mới.
Trong bài này, chúng tôi sẽ giới thiệu những sự kiện tiêu biểu diễn ra trong tháng 12, cùng các món ăn theo mùa và các loài hoa đặc trưng — bằng tiếng Nhật đơn giản, dễ hiểu.
Danh sách các sự kiện chính trong tháng 12 (năm 2025)
| Ngày | Sự kiện |
|---|---|
| Ngày 6 | Ngày Thánh Nicholas |
| Ngày 8 | Lễ cảm tạ kim chỉ (Hari-kuyō) |
| Ngày 13 | Lễ dọn bồ hóng – Bắt đầu chuẩn bị Tết |
| Ngày 22 | Đông chí |
| Ngày 24 | Đêm Giáng Sinh |
| Ngày 25 | Giáng Sinh |
| Ngày 31 | Đêm Giao Thừa |
Quà tặng cuối năm – Oseibo (đầu tháng 12)
Đầu tháng 12 là thời điểm gửi “Oseibo” — những món quà cảm ơn đến những người đã giúp đỡ mình.
Kẹo, trái cây, hải sản… là các lựa chọn phổ biến. Ở nhiều vùng, người Nhật thường gửi quà trước khoảng ngày 20 tháng 12.
Lễ cảm tạ kim chỉ (8 tháng 12)
Đây là nghi lễ để bày tỏ lòng biết ơn với những cây kim đã gãy hoặc đã cũ.
Mọi người thường mang kim đến đền thờ hoặc cắm kim vào đậu hũ hay konnyaku để tưởng niệm.
Lễ được tổ chức vào ngày 8 tháng 12 hoặc ngày 8 tháng 2.
Chữ Kanji của năm (công bố ngày 12 tháng 12)
Tại chùa Kiyomizu ở Kyoto, mỗi năm sẽ công bố “Chữ Kanji của năm”.
Chữ được chọn từ bình chọn trên toàn Nhật Bản và chữ nhận nhiều phiếu nhất sẽ trở thành biểu tượng của năm đó.
Bắt đầu chuẩn bị Tết – Lễ dọn bồ hóng (13 tháng 12)
Ngày bắt đầu các công việc chuẩn bị cho Tết Nhật Bản.
Mọi người dọn dẹp nhà cửa, trang trí đồ Tết.
Tại các đền, chùa cũng tổ chức nghi lễ “dọn bồ hóng” để làm sạch bụi của cả năm — nguồn gốc của việc “tổng vệ sinh nhà cửa” (ōsōji) ngày nay.
Gửi thiệp năm mới – Nengajo (từ ngày 15 tháng 12)
Việc nhận gửi thiệp Nengajo bắt đầu từ ngày 15/12.
Nếu muốn thiệp đến vào ngày mùng 1 Tết, cần gửi trước ngày 25/12.
Đông chí (22 tháng 12)
Đây là ngày có thời gian ban ngày ngắn nhất trong năm.
Tại Nhật, người ta cầu sức khỏe bằng cách tắm “nước yuzu” và ăn bí đỏ hoặc các món từ đậu đỏ.
Chợ Giáng Sinh
Trong tháng 12, khắp Nhật Bản đều tổ chức các chợ Giáng Sinh.
Bạn có thể thưởng thức đồ trang trí Giáng Sinh, rượu vang nóng, bánh nướng và nhiều món đặc trưng châu Âu.
Giáng Sinh (25 tháng 12)
Giáng Sinh được đón nhận rộng rãi tại Nhật Bản.
Nhiều người dành thời gian bên gia đình hoặc người yêu từ đêm 24 đến ngày 25.
Ngày kết thúc công việc trong năm
Ngày làm việc cuối cùng của năm được gọi là “Shigoto-osame”.
Ở nhiều công ty, ngày 28 tháng 12 là ngày kết thúc công việc, nhưng tùy ngành nghề mà có nơi làm việc đến ngày 31.
Tiệc tất niên – Bonenkai
Đây là buổi tiệc để xua tan mệt mỏi của một năm và chào đón năm mới với tâm trạng thoải mái.
Bonenkai thường được tổ chức giữa đồng nghiệp hoặc bạn bè.
Đêm Giao Thừa (31 tháng 12)
Là ngày cuối cùng của năm. Người Nhật thường ăn mì soba tiễn năm cũ và nghe tiếng chuông “Joya no Kane”.
Chương trình “Kōhaku Uta Gassen” của NHK cũng là chương trình quen thuộc tối Giao Thừa.
Thực phẩm theo mùa tháng 12
- Quýt
- Củ cải trắng
- Bí đỏ
- Cải thảo
- Hàu, sò điệp và các loại hải sản mùa đông
- Táo
Mùa đông lạnh rất hợp với quýt ngọt và các món lẩu nóng, cùng nhiều loại rau củ trở nên ngon hơn trong thời điểm này.
Hoa theo mùa tháng 12
- Hoa trạng nguyên
- Hoa hồng Giáng Sinh
- Hoa sơn trà
- Cây nhựa ruồi
- Hoa anh thảo
Nhiều loài hoa mang sắc màu Giáng Sinh, giúp không gian trong nhà trở nên rực rỡ hơn.
Kiến thức nhỏ về tháng 12
Tên gọi truyền thống của tháng 12 trong tiếng Nhật là “Shiwasu”.
Có nhiều cách giải thích về nguồn gốc tên gọi này, nhưng phổ biến nhất là “tháng mà các nhà sư cũng bận rộn chạy đi đọc kinh”.
Ngoài ra, tháng 12 còn có các cách gọi khác như “Gokugatsu” hay “Harumachi-zuki”, mang nghĩa “tháng chờ mùa xuân”.
Giáng Sinh có phải là ngày sinh thật của Chúa Giêsu?
Giáng Sinh là lễ kỷ niệm sự ra đời của Chúa Giêsu trong Kitô giáo.
Tuy nhiên, Kinh Thánh không ghi rõ ngày sinh, nên ngày 25 tháng 12 không phải ngày sinh thật.
Người ta chọn ngày này vì trùng với thời điểm sau đông chí – ngày mặt trời “sáng trở lại”, mang ý nghĩa khởi đầu mới.
Tên khác của Đêm Giao Thừa
Ngày 31 tháng 12 ngoài tên “Omisoka” còn được gọi là “Ōtsugomori”.
Từ “tsugomori” có nghĩa là “trăng ẩn mình vào cuối tháng”, liên quan đến chu kỳ trăng.
Vì là ngày cuối cùng của cả năm, nên chữ “Đại – Ō” được thêm vào để thể hiện ý nghĩa đặc biệt.
Các câu chào hỏi theo mùa – dùng trong thư tháng 12
Trong thư tín của người Nhật, người ta thường dùng “câu chào theo mùa” ở đầu và cuối thư.
Tháng 12 có các từ ngữ như “Shiwasu” (tháng bận rộn), “Saimatsu” (cuối năm), “Sōkan” (lạnh giá).
Dưới đây là một số ví dụ đơn giản.
Câu mở đầu
- Kính gửi, trong tiết trời lạnh giá này, chúc quý công ty ngày càng phát triển tốt đẹp.
- Tháng 12 bận rộn đã đến, hy vọng mọi người vẫn khỏe mạnh.
Câu kết thúc
- Cuối năm bận rộn, mong mọi người giữ gìn sức khỏe.
- Năm mới sắp đến, kính chúc quý vị một năm mới an lành.
Tóm tắt
- Tháng 12 có nhiều sự kiện như Giáng Sinh, Đông chí và Đêm Giao Thừa.
- Đây là thời điểm gửi quà Oseibo và thiệp năm mới Nengajo.
- Nhiều thực phẩm ngon vào mùa như quýt, củ cải trắng, hàu và bí đỏ.
- Poinsettia và hoa hồng Giáng Sinh là những loài hoa nổi bật của tháng.
- Tên gọi truyền thống “Shiwasu” mang ý nghĩa tháng bận rộn.
- Trong thư tháng 12, người Nhật thường dùng lời chúc mang sắc thái cuối năm.
12月のイベントと行事まとめ|クリスマス・大晦日など楽しい予定がたくさん
12月は「師走」とも呼ばれ、とても忙しくなる月です。
寒さが厳しくなりますが、クリスマスや年末の準備など、わくわくする行事が多い時期でもあります。
このページでは、12月に行われる代表的なイベントや、旬の食べ物・季節の花をやさしい日本語で紹介します。
12月の主なイベント一覧(2025年)
| 日付 | イベント |
|---|---|
| 6日 | 聖ニコラスの日 |
| 8日 | 針供養 |
| 13日 | 煤払い・正月事始め |
| 22日 | 冬至 |
| 24日 | クリスマス・イヴ |
| 25日 | クリスマス |
| 31日 | 大晦日 |
お歳暮(12月上旬)
12月のはじめは、お世話になった人へ感謝を伝える「お歳暮」を送る時期です。
お菓子、果物、海産物のギフトなどが人気で、多くの地域では12月20日ごろまでに贈るのが一般的です。
針供養(12月8日)
壊れた針や古い針に「ありがとう」と感謝する行事です。
神社に針を納めたり、豆腐・こんにゃくに刺して供養します。
12月8日、または2月8日に行われます。
今年の漢字(12月12日発表)
京都の清水寺で、毎年「今年の漢字」が発表されます。
日本で1年を象徴する漢字を全国から募集し、一番票が多かった漢字が選ばれます。
正月事始め・煤払い(12月13日)
お正月の準備を始める日です。
家をきれいにしたり、正月飾りを整えたりします。
お寺や神社では「煤払い」と呼ばれる行事が行われ、1年のほこりを落として清めます。これが現在の「大掃除」の元になりました。
年賀状(12月15日~受付開始)
年賀状は12月15日から受付が始まります。
元旦に届けたい場合は12月25日までに投函する必要があります。
冬至(12月22日)
1年で一番昼が短い日です。
日本では、健康を願って「柚子湯」に入り、かぼちゃや小豆料理を食べる習慣があります。
クリスマスマーケット
12月は全国でクリスマスマーケットが開かれます。
ヨーロッパ発の冬の市場で、クリスマス雑貨、ホットワイン、焼き菓子などが楽しめます。
クリスマス(12月25日)
日本でも広く親しまれているイベントです。
24日の夜から25日にかけて、家族や恋人と過ごす人が多いです。
仕事納め
その年の最後の仕事の日を「仕事納め」といいます。
多くの企業では12月28日が仕事納めですが、業種によっては31日になる場合もあります。
忘年会
一年の疲れをねぎらい、新しい年を気持ちよく迎えるための飲み会です。
会社や友人グループで行われることが多いです。
大晦日(12月31日)
1年の最後の日です。「年越しそば」を食べたり、「除夜の鐘」を聞いたりする習慣があります。
NHK「紅白歌合戦」も大晦日の定番番組です。
12月の旬の食べ物
- みかん
- 大根
- かぼちゃ
- 白菜
- 牡蠣・ホタテなど冬の海産物
- リンゴ
寒い冬は、甘いみかんや温かい鍋料理にぴったりの野菜が美味しくなります。
12月の花
- ポインセチア
- クリスマスローズ
- さざんか
- 柊
- シクラメン
クリスマスカラーの花が多く、部屋を華やかにしてくれます。
12月の豆知識
12月の和名「師走」
「師(僧侶)が年末に忙しく走り回る」ことが語源と言われています。
ほかにも「極月」「春待月」などの呼び名があります。
クリスマスはキリストの誕生日ではない?
聖書には誕生日の記述がなく、後になって冬至と結びつき12月25日になったという説が一般的です。
大晦日は「大つごもり」とも呼ぶ
「つごもり」は「月が隠れる(新月)」という意味です。12月は1年最後なので「大つごもり」と呼ばれます。
12月の時候の挨拶の例
はじまりの挨拶
- 拝啓 霜寒の候、皆様のご発展をお祈り申し上げます。
- 師走となり、忙しい日々が続いていることと思います。
結びの挨拶
- 歳末のお忙しい時期ですが、どうぞご自愛ください。
- 今年も残りわずかです。良いお年をお迎えください。
まとめ
- 12月はクリスマス・大晦日・冬至など行事が多い
- お歳暮や年賀状など年末の準備をする時期
- 旬の食べ物はみかん・大根・海産物など
- 季節の花はポインセチアやシクラメンが人気
- 「師走」は12月の和名で「とても忙しい月」という意味
- 大晦日には年越しそば、除夜の鐘など日本独特の習慣がある
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 行事 | Sự kiện, lễ hội, hội hè |
| まとめ | Tóm tắt, tổng hợp |
| 大晦日 | Đêm giao thừa (ngày 31 tháng 12) |
| 予定 | Dự định, kế hoạch |
| 師走 | Sư Tẩu (Tên gọi cũ của tháng 12 âm lịch) |
| 呼ぶ | Gọi, gọi là |
| 忙しい | Bận rộn |
| 寒さ | Cái lạnh, độ lạnh |
| 厳しい | Khắc nghiệt, nghiêm khắc |
| 年末 | Cuối năm |
| 準備する | Chuẩn bị |
| わくわくする | Háo hức, hồi hộp (vì vui sướng) |
| 時期 | Thời kỳ, thời điểm |
| 行う | Tổ chức, tiến hành |
| 代表的(な) | Mang tính đại diện, tiêu biểu |
| 旬 | Mùa (của món ăn, hoa quả…), đúng vụ |
| 紹介する | Giới thiệu |
| 一覧 | Danh sách, bảng tóm tắt |
| 日付 | Ngày tháng |
| 針供養 | Lễ cầu siêu cho kim khâu |
| 煤払い | Lễ quét bồ hóng (dọn dẹp bụi trần cuối năm) |
| 正月事始め | Ngày bắt đầu chuẩn bị cho Tết |
| 冬至 | Tiết Đông chí |
| お歳暮 | Quà cuối năm (phong tục tặng quà tri ân) |
| 上旬 | Thượng tuần (10 ngày đầu tháng) |
| お世話になる | Được giúp đỡ, chịu ơn |
| 感謝 | Cảm tạ, biết ơn |
| 伝える | Truyền đạt, nhắn gửi |
| 海産物 | Hải sản |
| 贈る | Tặng, biếu, gửi (quà) |
| 一般的(な) | Phổ biến, chung |
| 壊れる | Bị hỏng, bị vỡ |
| 納める | Nộp, dâng lên, cất giữ |
| 刺す | Châm, chích, xiên vào |
| 供養する | Cúng bái, cầu siêu |
| 発表する | Phát biểu, công bố |
| 象徴する | Tượng trưng |
| 募集する | Tuyển chọn, chiêu mộ |
| 票 | Phiếu bầu |
| 選ぶ | Chọn, lựa chọn |
| 飾り | Đồ trang trí |
| 整える | Sắp xếp, chuẩn bị, chỉnh đốn |
| ほこり | Bụi |
| 落とす | Làm rơi, giũ sạch (bụi) |
| 清める | Làm sạch, thanh tẩy |
| 元になる | Trở thành nguồn gốc/cơ sở |
| 年賀状 | Thiệp chúc mừng năm mới |
| 受付 | Quầy lễ tân, việc tiếp nhận |
| 始まる | Bắt đầu (tự động từ) |
| 元旦 | Sáng mùng 1 Tết |
| 届ける | Gửi đến, chuyển đến |
| 投函する | Thả vào hòm thư, gửi thư |
| 必要がある | Cần thiết phải… |
| 昼 | Ban ngày, buổi trưa |
| 短い | Ngắn |
| 健康 | Sức khỏe |
| 願う | Cầu mong, ước nguyện |
| 柚子湯 | Bồn nước nóng thả quả Yuzu (quýt Nhật) |
| 習慣 | Tập quán, thói quen |
| 開かれる | Được tổ chức, được mở ra |
| ~発 | Xuất phát từ ~, bắt nguồn từ ~ |
| 市場 | Chợ |
| 雑貨 | Đồ tạp hóa, phụ kiện |
| 親しむ | Thân thiết, quen thuộc |
| ~にかけて | Kéo dài từ… đến…, trong suốt khoảng… |
| 過ごす | Trải qua, dành thời gian |
| 仕事納め | Ngày làm việc cuối cùng trong năm |
| 企業 | Doanh nghiệp, công ty |
| 業種 | Ngành nghề, loại hình kinh doanh |
| ~によって | Tùy thuộc vào ~, bởi ~ |
| 忘年会 | Tiệc tất niên |
| ねぎらう | Biết ơn, cảm kích (sự lao động vất vả của ai đó) |
| 気持ちよく | Một cách sảng khoái, dễ chịu |
| 迎える | Đón, chào đón |
| 年越しそば | Mì Soba ăn vào đêm giao thừa |
| 除夜の鐘 | Tiếng chuông đêm giao thừa (108 tiếng) |
| 定番 | Kinh điển, chuẩn mực, phổ biến |
| ぴったりの | Vừa vặn, phù hợp nhất |
| 美味しくなる | Trở nên ngon |
| 華やか(な) | Rực rỡ, tráng lệ, hào hoa |
| 豆知識 | Kiến thức bên lề, mẹo vặt |
| 和名 | Tên tiếng Nhật |
| 僧侶 | Tăng lữ, nhà sư |
| 走り回る | Chạy ngược chạy xuôi, chạy quanh |
| 語源 | Nguồn gốc từ ngữ |
| 呼び名 | Tên gọi |
| 記述 | Sự ghi chép, mô tả |
| 結びつく | Gắn kết với, liên kết với |
| 説 | Giả thuyết |
| 隠れる | Ẩn mình, trốn, bị che khuất |
| 新月 | Trăng non |
| 時候の挨拶 | Lời chào hỏi theo mùa (trong thư từ) |
| 拝啓 | Kính gửi (từ mở đầu thư trang trọng) |
| 霜寒の候 | Tiết trời sương giá lạnh lẽo (văn viết) |
| 発展 | Sự phát triển |
| 祈る | Cầu nguyện |
| 申し上げる | Nói, bày tỏ (Khiêm nhường ngữ) |
| ~ことと思います | Tôi nghĩ rằng/đoán rằng (lịch sự) |
| 歳末 | Cuối năm |
| ご自愛ください | Xin hãy giữ gìn sức khỏe (cụm từ kết thư) |
| 残りわずか | Chỉ còn lại một chút |





