
Tết Trung Thu Việt Nam: Nguồn gốc, ý nghĩa và phong tục truyền thống
Giống như Nhật Bản có lễ hội “Trăng rằm” (Jūgoya), ở Việt Nam cũng có một lễ hội truyền thống gọi là “Tết Trung Thu”. Trong tiếng Việt, lễ này được gọi là “Tết Trung Thu” và diễn ra vào ngày 15 tháng 8 âm lịch. Đây là ngày quan trọng đối với gia đình và trẻ em, gắn liền với phong tục ăn bánh Trung Thu và rước đèn lồng.
Nguồn gốc của Tết Trung Thu
Ở Việt Nam, truyền thuyết về nhân vật “Chú Cuội” rất nổi tiếng. Câu chuyện kể rằng vợ ông lỡ làm ô uế một cây thần, khiến cây vươn cao mãi rồi bay lên tận mặt trăng. Chú Cuội đã thắp đèn lồng để vợ có thể tìm đường quay về, từ đó mọi người cũng làm theo, hình thành tục rước đèn lồng vào đêm Trung Thu.
Người Việt đón Tết Trung Thu như thế nào?

- Quây quần bên gia đình, cùng nhau dùng bữa
- Tham gia tiệc tùng, thưởng thức đồ ăn ở các hàng quán
- Trẻ em vui chơi ngoài đường cho đến tận khuya
Khác với không khí yên tĩnh của lễ Trăng rằm tại Nhật Bản, Tết Trung Thu ở Việt Nam lại rất náo nhiệt và sôi động.
Những phong tục truyền thống
Đèn lồng

Đèn lồng là một trong những điểm nhấn quan trọng của Tết Trung Thu. Có nhiều loại đèn khác nhau: từ giấy, nhựa, nilon cho đến các loại có hình nhân vật. Ở các thành phố lớn, những con đường treo đầy đèn lồng rực rỡ, kèm theo quầy hàng và sự kiện náo nhiệt.
Múa lân

Múa lân được xem là hoạt động xua đuổi tà ma và mang lại may mắn. Các đoàn lân sư rồng cùng tiếng trống rộn ràng diễu khắp phố. Tuy nhiên, ở các thành phố lớn, múa lân thường chỉ diễn ra tại một số khu vực do tình hình giao thông.
Hoạt động dành cho trẻ em

Tết Trung Thu còn được gọi là “Ngày của trẻ em”. Vào dịp này, trẻ thường được nhận bánh kẹo, đồ chơi từ gia đình và nhà trường, biến đây thành ngày lễ đặc biệt. Ngoài ra, còn có nhiều chương trình thiện nguyện, quyên góp dành cho trẻ em.
Phá cỗ
Sau bữa tiệc, mọi người cùng nhau chia bánh Trung Thu và các loại bánh kẹo. Đây cũng là trò vui khi cả người lớn và trẻ em cùng tranh nhau phần bánh, tạo không khí sôi nổi. Người lớn thường nhường bánh cho trẻ nhỏ.
Bánh Trung Thu

Bánh Trung Thu là món bánh truyền thống không thể thiếu trong dịp lễ này. Bánh có lớp vỏ mỏng, bên trong nhân đậu xanh, hạt, mè, đôi khi còn có trứng muối và thịt heo, tạo nên hương vị vừa ngọt vừa mặn đặc trưng. Ngày xưa, bánh được dùng để cúng tổ tiên, còn ngày nay nó cũng là món quà tặng được nhiều người yêu thích.
Tổng kết
- Tết Trung Thu ở Việt Nam tương tự “Trăng rằm” của Nhật Bản, diễn ra vào ngày 15 tháng 8 âm lịch
- Có nhiều hoạt động sôi nổi như rước đèn, múa lân, tiệc tùng
- Trẻ em là nhân vật chính, được nhận bánh kẹo và đồ chơi
- Bánh Trung Thu truyền thống có hương vị đặc trưng, kết hợp ngọt và mặn
Khác với không khí yên bình của Trăng rằm ở Nhật Bản, Tết Trung Thu ở Việt Nam mang đến sự náo nhiệt và vui tươi đặc trưng. Nếu có dịp, hãy thử tham gia rước đèn và thưởng thức bánh Trung Thu để cảm nhận trọn vẹn bầu không khí lễ hội này.
ベトナムの中秋節(Tết Trung Thu)とは?やさしく解説!
日本に「十五夜」があるように、ベトナムにも「中秋節」という伝統行事があります。ベトナム語では「テト・チュン・トゥー (Tết Trung Thu)」と呼ばれ、旧暦の8月15日に行われます。家族や子どもにとって大切な日であり、月餅(バイン・チュン・トゥー Tết Trung Thu)や灯籠などの風習が楽しめます。
中秋節の起源
ベトナムでは「クオイ (Cuội)」という人物の伝説が有名です。伝説では、妻が神聖な木を汚してしまい、その木がどんどん伸びて月に届いたと言われています。クオイは妻が戻れるように灯籠を灯し、人々もそれをまねて灯籠行列をするようになりました。
ベトナムの中秋節の過ごし方

- 家族でご飯を食べる
- 宴会や屋台を楽しむ
- 子どもたちは夜まで遊びに出かける
日本の十五夜が静かな雰囲気なのに対し、ベトナムはとてもにぎやかです。
伝統的な風習
灯籠

灯籠は中秋節の中心的な楽しみです。紙製の灯籠から、セロファンやプラスチック製、キャラクター入りまで種類はさまざま。大都市では「灯籠通り」ができ、屋台やイベントでにぎわいます。
獅子舞

獅子舞は悪いものを追い払い、幸運を呼ぶとされています。太鼓に合わせて街を練り歩きますが、都市部では交通事情から一部地域でのみ見られます。
子どもたちのイベント

中秋節は「子どもの日」とも呼ばれています。学校や家庭でお菓子やおもちゃをもらえ、子どもにとって特別な日です。ボランティアによる寄付活動も行われます。
ファー・コー (Phá cỗ)
宴会のあとに月餅やお菓子をみんなで分け合ったり、取り合ったりする遊びです。大人が子どもに分けてあげることもあります。
月餅(バイン・チュン・トゥー)

月餅は中秋節に欠かせない伝統菓子です。薄い皮の中に緑豆やナッツ、ゴマなどの餡が入り、さらに塩漬けの卵黄や豚肉も入るため、甘さとしょっぱさが一緒に楽しめます。昔は供え物でしたが、今では贈り物としても人気があります。
まとめ
- 中秋節はベトナムの「十五夜」で、旧暦8月15日に行われる
- 灯籠や獅子舞、宴会などにぎやかな行事が多い
- 子どもたちが主役で、お菓子やおもちゃを楽しむ日
- 伝統菓子の月餅は甘さと塩気をあわせ持つ独特の味
日本の十五夜とは違う、ベトナムらしいにぎやかさを体験できる行事です。もし機会があれば、灯籠や月餅をぜひ味わってみてください。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| ベトナム | Việt Nam |
| 中秋節 | Tết Trung thu |
| 解説 | Sự giải thích, diễn giải |
| 日本 | Nhật Bản |
| 十五夜 | Đêm rằm (tháng 8), đêm ngắm trăng |
| ある | Có, tồn tại |
| 伝統行事 | Sự kiện, lễ hội truyền thống |
| ベトナム語 | Tiếng Việt |
| 呼ぶ | Gọi là |
| 旧暦 | Âm lịch |
| 行う | Tổ chức, tiến hành, diễn ra |
| 家族 | Gia đình |
| 子ども | Trẻ em |
| 大切 | Quan trọng |
| 日 | Ngày |
| 月餅 | Bánh trung thu |
| 灯籠 | Đèn lồng |
| 風習 | Phong tục, tập quán |
| 楽しめる | Có thể vui chơi, có thể thưởng thức |
| 起源 | Nguồn gốc, khởi nguồn |
| クオイ | Chú Cuội |
| 人物 | Nhân vật |
| 伝説 | Truyền thuyết |
| 有名 | Nổi tiếng |
| 妻 | Vợ (của mình) |
| 神聖 | Thần thánh, thiêng liêng |
| 木 | Cây |
| 汚す | Làm bẩn, làm ô uế |
| どんどん | Dần dần, ngày càng |
| 伸びる | Dài ra, cao lên, vươn ra |
| 月 | Mặt trăng |
| 届く | Đến, chạm tới |
| 戻れる | Có thể quay lại, có thể trở về |
| 灯す | Thắp sáng, đốt đèn |
| 人々 | Mọi người |
| まねる | Bắt chước |
| 灯籠行列 | Đám rước đèn lồng |
| 過ごし方 | Cách trải qua, cách sinh hoạt |
| ご飯を食べる | Ăn cơm |
| 宴会 | Yến tiệc, tiệc tùng |
| 屋台 | Quán hàng rong, quầy hàng di động |
| 楽しむ | Vui chơi, thưởng thức |
| 夜 | Ban đêm |
| 遊びに出かける | Đi ra ngoài chơi |
| 静か | Yên tĩnh |
| 雰囲気 | Bầu không khí |
| にぎやか | Náo nhiệt, sôi động |
| 伝統的 | Mang tính truyền thống |
| 中心的 | Mang tính trung tâm, chính |
| 紙製 | Làm bằng giấy |
| プラスチック製 | Làm bằng nhựa |
| キャラクター入り | Có hình nhân vật (hoạt hình,…) |
| 種類 | Chủng loại, loại |
| さまざま | Đa dạng, nhiều loại |
| 大都市 | Thành phố lớn |
| 灯籠通り | Phố đèn lồng |
| できる | Được hình thành, được tạo ra, có thể |
| にぎわう | Trở nên náo nhiệt, đông đúc |
| 獅子舞 | Múa lân, múa sư tử |
| 悪いもの | Những điều xấu xa, tà ma |
| 追い払う | Xua đuổi |
| 幸運 | May mắn |
| 太鼓 | Cái trống |
| 合わせる | Hòa theo, hợp cùng |
| 街 | Thị trấn, khu phố |
| 練り歩く | Đi diễu hành |
| 都市部 | Khu vực đô thị |
| 交通事情 | Tình hình giao thông |
| 一部 | Một phần |
| 地域 | Khu vực, vùng |
| 見られる | Có thể thấy, được nhìn thấy |
| 子どもの日 | Ngày trẻ em, Tết thiếu nhi |
| 学校 | Trường học |
| 家庭 | Gia đình |
| お菓子 | Bánh kẹo |
| もらう | Nhận được |
| 特別 | Đặc biệt |
| ボランティア | Tình nguyện viên |
| 寄付活動 | Hoạt động quyên góp, từ thiện |
| 分け合う | Chia sẻ cho nhau |
| 取り合う | Tranh giành nhau, tranh cướp |
| 遊び | Trò chơi |
| 大人 | Người lớn |
| 分けてあげる | Chia cho (ai đó) |
| 欠かせない | Không thể thiếu |
| 伝統菓子 | Bánh kẹo truyền thống |
| 薄い | Mỏng |
| 皮 | Vỏ (bánh) |
| 緑豆 | Đậu xanh |
| 餡 | Nhân (bánh) |
| 入る | Đi vào, chứa bên trong |
| 塩漬け | Muối, ngâm muối |
| 卵黄 | Lòng đỏ trứng |
| 豚肉 | Thịt heo |
| 甘さ | Vị ngọt, độ ngọt |
| しょっぱさ | Vị mặn, độ mặn |
| 一緒に | Cùng nhau |
| 昔 | Ngày xưa |
| 供え物 | Đồ cúng, lễ vật |
| 今 | Bây giờ, hiện nay |
| 贈り物 | Quà tặng |
| 人気がある | Được yêu thích, phổ biến |
| 〜とは | Định nghĩa: “AとはB” có nghĩa là “A nghĩa là B”. Dùng để giải thích hoặc định nghĩa một khái niệm. |
| 〜ように | Giống như ~, theo như ~. (VD: 日本に十五夜があるように… – Giống như ở Nhật Bản có lễ ngắm trăng…) |
| 〜という〜 | Tên là ~, được gọi là ~. Dùng để gọi tên một sự vật, sự việc. (VD: 中秋節という伝統行事 – Sự kiện truyền thống tên là Tết Trung Thu) |
| 〜に呼ばれる | Thể bị động của 呼ぶ: Được gọi là. |
| 〜に行われる | Thể bị động của 行う: Được tổ chức, được tiến hành. |
| 〜にとって | Đối với ~. (VD: 子どもにとって大切な日 – Ngày quan trọng đối với trẻ em) |
| 〜など | Vân vân, ví dụ như ~. Dùng để liệt kê không đầy đủ. |
| 〜てしまう | Lỡ làm ~ / Làm ~ mất rồi (chỉ sự tiếc nuối hoặc sự hoàn thành một hành động). (VD: 汚してしまう – lỡ làm bẩn mất rồi) |
| 〜と言われている | Người ta nói rằng ~, được cho là ~. Dùng để truyền đạt lại một thông tin, một lời đồn hoặc truyền thuyết. |
| 〜ようにする | Cố gắng để ~, làm cho ~. (VD: 戻れるように灯籠を灯し – thắp đèn lồng để (vợ) có thể quay về) |
| 〜ようになる | Trở nên ~, bắt đầu ~. Biểu thị sự thay đổi trạng thái. (VD: 行列をするようになりました – đã bắt đầu (có thói quen) rước đèn) |
| 〜のに対し | Trái ngược với ~, đối lập với ~. |
| 〜から〜まで | Từ ~ đến ~. (VD: 紙製から…キャラクター入りまで – từ loại làm bằng giấy đến loại có hình nhân vật) |
| 〜による | Bởi ~, do ~. Chỉ người hoặc nguyên nhân thực hiện hành động. (VD: ボランティアによる寄付活動 – hoạt động quyên góp bởi các tình nguyện viên) |
| 〜たり〜たりする | Liệt kê hành động không theo thứ tự. (VD: 分け合ったり、取り合ったりする – lúc thì chia sẻ, lúc thì tranh giành) |
| 〜としても | Cũng như là ~, với tư cách là ~. (VD: 贈り物としても人気があります – cũng được yêu thích như một món quà) |





