
“Tanomoshii” là gì? Giải thích cách dùng, từ đồng nghĩa và ví dụ
“Tanomoshii” (đáng tin cậy, có thể trông cậy vào, vững chắc) là từ được sử dụng khi bạn cảm thấy an tâm và tin tưởng vào một người hay sự việc nào đó. Từ này xuất hiện trong nhiều tình huống như giao tiếp hàng ngày, công việc, trường học hay chuyện tình cảm. Một từ nghe đơn giản nhưng người Nhật dùng cực tinh tế.
1. Ý nghĩa
“Tanomoshii” là tính từ diễn tả cảm giác có thể tin cậy và thấy vững tâm. Từ này đặc biệt dùng cho những người có khả năng hành động, tinh thần trách nhiệm và năng lực giải quyết vấn đề.
Ví dụ: Có thể dựa dẫm, cảm thấy an tâm, vững lòng
2. Cảm xúc tích cực
Từ này cũng bao hàm cả sự tôn trọng và kỳ vọng. Nó rất thích hợp để khen ngợi năng lực hoặc thái độ của ai đó.
3. Đối tượng sử dụng
“Tanomoshii” không chỉ dùng cho người mà còn có thể dùng cho hành động, tình huống hoặc sự trưởng thành.
- Cấp dưới đáng tin cậy
- Thái độ vững vàng
- Sự trưởng thành đầy triển vọng
Cách sử dụng “Tanomoshii”
1. Đối với người
Dùng cho người mà bạn cảm thấy tin tưởng.
- Anh ấy là một người đáng tin cậy, luôn tích cực giải quyết mọi vấn đề.
- Cô ấy rất đáng tin cậy vì luôn giúp đỡ khi tôi gặp khó khăn.
2. Đối với hành động
Dùng khi bạn cảm thấy an tâm trước một hành động hoặc thái độ vững vàng.
- Cách xử lý rất vững vàng, không giống người mới chút nào.
- Phán đoán bình tĩnh của anh ấy thực sự rất đáng tin cậy.
3. Đối với tình huống hoặc kết quả
Dùng khi nhìn thấy thành quả, tiến triển tốt và cảm nhận được tương lai tươi sáng.
- Kết quả kinh doanh đang hồi phục, tình hình rất khả quan.
- Sự trưởng thành của họ rất đáng kỳ vọng.
Nguồn gốc và sự thay đổi ý nghĩa
Gốc của từ “Tanomoshii” là “Tanomu” (nhờ vả). Nó xuất phát từ ý nghĩa “tin tưởng và giao phó”. Ngày xưa nó còn mang nghĩa là “kỳ vọng”. Ngày nay, nó thường được dùng với nghĩa “đáng tin cậy” hoặc “vững tâm”.
Phân biệt với các từ đồng nghĩa
- Kokorozuyoi (Vững lòng): Cảm giác bản thân được tiếp thêm can đảm.
- Tayoreru (Có thể dựa dẫm): Cảm giác có thể thực sự nhờ giúp đỡ.
- Shinrai dekiru (Đáng tin cậy): Cảm giác tin cậy mang tính khách quan.
“Tanomoshii” là cách diễn đạt nhẹ nhàng bao hàm cả sự tán dương về mặt cảm xúc.
Các ví dụ về tình huống sử dụng
1. Trong kinh doanh
- 新プロジェクトを任せられる頼もしいメンバーが揃った。
Đã tập hợp được những thành viên đáng tin cậy để giao phó dự án mới. - 彼のリーダーシップは非常に頼もしい。
Khả năng lãnh đạo của anh ấy cực kỳ vững vàng.
2. Tình yêu & Quan hệ con người
- 一緒にいると安心できる頼もしい人だ。
Là người đáng tin cậy, ở bên cạnh thấy rất an tâm. - 支えてくれる彼の存在はとても頼もしい。
Sự hiện diện và hỗ trợ của anh ấy khiến tôi thấy rất vững lòng.
3. Sự trưởng thành của con cái
- 発表を堂々とこなす姿は本当に頼もしい。
Dáng vẻ tự tin hoàn thành bài phát biểu thật sự rất chững chạc. - 以前よりも積極的になり、頼もしい成長を感じる。
Trở nên tích cực hơn trước, tôi cảm nhận được sự trưởng thành đầy hứa hẹn.
4. Đội nhóm hoặc tổ chức
- チームの結束力が高まり、頼もしい雰囲気がある。
Sự đoàn kết của nhóm tăng cao, tạo nên bầu không khí rất vững mạnh.
Những điểm cần lưu ý
- Cần chọn đối tượng phù hợp. Đôi khi từ này có thể gây áp lực cho đối phương.
- Dùng với cấp trên có thể bị coi là trịch thượng (đánh giá từ trên xuống).
- Khó dùng trong tình huống tiêu cực. Cần xem xét hoàn cảnh để sử dụng.
Tổng kết
- Tanomoshii: Tính từ dùng khi cảm thấy tin tưởng và an tâm về người, hành động hoặc tình huống.
- Có thể dùng để khen ngợi tích cực. Ứng dụng rộng rãi trong đời sống, công việc, tình yêu.
- Hiểu được sự khác biệt về sắc thái với từ đồng nghĩa sẽ giúp sử dụng linh hoạt hơn.
- Điều quan trọng là phải cân nhắc đối tượng và hoàn cảnh khi sử dụng.
頼もしいの意味とは?使い方や類語・例文を解説
「頼もしい」は、人や物事に安心感や信頼を感じるときに使う言葉です。日常会話、仕事、学校、恋愛など、いろいろな場面で使われます。この言葉を正しく理解すると、表現の幅が広がります。
1. 意味
「頼もしい」とは、信頼できる、心強いと感じることを表す形容詞です。特に行動力や責任感、問題解決の力がある人に使われます。
例:頼れる、安心できる、心強い
2. ポジティブな感情
この言葉には、尊敬や期待の気持ちも含まれます。誰かの能力や姿勢を褒めるときにぴったりです。
3. 使う対象
「頼もしい」は人だけでなく、行動や状況、成長などにも使えます。
- 頼もしい部下
- 頼もしい姿勢
- 頼もしい成長
頼もしいの使い方
1. 人に対して
信頼できる人に使います。
- 彼はどんな課題も前向きに取り組む頼もしい存在だ。
- 困ったときに助けてくれる彼女はとても頼もしい。
2. 行動に対して
しっかりした行動や態度に安心感を感じたときに使います。
- 新人とは思えない頼もしい対応だった。
- 彼の冷静な判断はとても頼もしかった。
3. 状況や結果に対して
成果や進展が見られ、明るい未来を感じるときに使います。
- 業績が回復しつつあり、頼もしい状況だ。
- 彼らの成長は非常に頼もしい。
語源と意味の変化
「頼もしい」の元は「頼む」です。「信じて任せる」という意味からきています。昔は「期待する」という意味もありました。現代では「信頼できる」「心強い」という意味でよく使われます。
類語との違い
- 心強い:自分が勇気づけられる感じ
- 頼れる:実際に助けを求められる感じ
- 信頼できる:客観的に信頼できる感じ
「頼もしい」は感情的な称賛も含む柔らかい表現です。
使うシーンの例
1. ビジネス
- 新プロジェクトを任せられる頼もしいメンバーが揃った。
- 彼のリーダーシップは非常に頼もしい。
2. 恋愛・人間関係
- 一緒にいると安心できる頼もしい人だ。
- 支えてくれる彼の存在はとても頼もしい。
3. 子どもの成長
- 発表を堂々とこなす姿は本当に頼もしい。
- 以前よりも積極的になり、頼もしい成長を感じる。
4. チームや組織
- チームの結束力が高まり、頼もしい雰囲気がある。
注意点
- 相手を選んで使う。プレッシャーになることもある。
- 目上の人に使うと、上から目線に感じられることもある。
- ネガティブな場面では使いにくい。状況を見て使う。
まとめ
- 頼もしい:人・行動・状況に信頼や安心を感じたときに使う形容詞。
- ポジティブな称賛に使える。日常・仕事・恋愛など幅広く活用可能。
- 類語とのニュアンスの違いを理解すると、使い分けがしやすい。
- 使う相手や状況を考えて使うことが大切。





