
Tại sao nhiều xe ô tô lại cứ chạy mãi ở làn vượt trên cao tốc?
Trên đường cao tốc, nhiều tài xế thường chạy lâu ở làn vượt (làn bên phải).
Tuy nhiên, thực chất làn này chỉ được dùng khi vượt xe khác.
Việc chiếm dụng làn vượt thường bắt nguồn từ thói quen hoặc do hiểu lầm.
Những lý do thường gặp
- Nghĩ rằng mình đã chạy đủ nhanh
Vì chạy gần tốc độ tối đa cho phép nên cho rằng không có vấn đề, và thường không chịu trở lại làn trái sau khi vượt. - Ngại đổi làn hoặc quên
Vì thấy việc quan sát gương, bật xi nhan và đánh lái khá phiền phức, nên nhiều tài xế cứ giữ nguyên ở làn phải. - Hiểu sai luật
Một số người nhầm tưởng rằng “làn phải lúc nào cũng được phép chạy”. - Ảnh hưởng từ hệ thống hỗ trợ lái
Khi sử dụng ACC (hệ thống ga tự động giữ khoảng cách), xe sẽ tự động bám theo xe phía trước, khiến tài xế dễ quên chuyển lại sang làn trái. - Cảm thấy an toàn hơn
Một số tài xế nghĩ rằng “làn trái có nhiều xe tải nên nguy hiểm”, nên chọn chạy lâu ở làn phải.
Luật giao thông và rủi ro khi vi phạm
Nếu sau khi vượt mà không quay về làn trái, sẽ bị xem là “vi phạm sử dụng làn đường”.
Mức phạt áp dụng: trừ 1 điểm bằng lái và 6.000 yên tiền phạt.
Ngoài ra, việc chạy lâu ở làn phải có thể khiến xe phía sau phải vượt từ bên trái, dẫn đến hành vi lái xe hung hăng (aori unten).
Hậu quả có thể là tai nạn nghiêm trọng hoặc bị tước bằng lái.
Giải pháp lái xe an toàn và ôn hòa
Nếu gặp xe phía trước cứ chạy mãi ở làn vượt, hãy xử lý theo các bước sau:
- Giữ khoảng cách
Giữ khoảng cách ít nhất 2–3 giây, tránh áp sát gây căng thẳng. - Chủ động quay lại làn trái
Nếu xe trước không chuyển làn, hãy quay về làn trái để giữ khoảng cách an toàn. - Không cố vượt từ trái
Theo luật, vượt xe phải thực hiện từ bên phải. Hãy kiên nhẫn chờ đợi để đảm bảo an toàn.
Lời khuyên cho tài xế
- Hãy tạo thói quen: ra làn phải thì luôn quay lại làn trái sau khi vượt.
- Ngay cả khi sử dụng hệ thống hỗ trợ lái ACC, việc chuyển lại sang làn trái vẫn là trách nhiệm của bạn.
- Những đoạn có nhiều xe nhập làn là cơ hội để luyện tập việc chuyển lại sang làn trái.
- Ngoài việc theo dõi tốc độ, hãy luôn quan sát gương chiếu hậu để lái xe an toàn.
Tóm tắt
- Làn vượt chỉ để dùng tạm thời khi vượt xe
- Chiếm dụng làn vượt là vi phạm luật và dễ gây tai nạn
- Giữ khoảng cách và bình tĩnh xử lý để lái xe an toàn
- Ngay cả khi có hệ thống hỗ trợ, quyết định cuối cùng vẫn do con người
- Thực hiện nguyên tắc “ra phải thì quay lại” giúp giao thông trôi chảy và an toàn hơn
なぜ追い越し車線に居すわり続けるのか?
高速道路で「追い越し車線(右側の車線)」を長く走り続ける人がいます。しかし、右側は本来「追い越すときだけ使う車線」です。居すわることには、いくつかの理由や誤解があります。
よくある理由
- 自分は速いと思い込む制限速度に近いから大丈夫だと考え、追い越し後も戻らない。
- 車線変更が面倒・忘れるミラー確認やウインカーを出すのが面倒で、そのまま走ってしまう。
- ルールの誤解「右は常に走っても良い」と思い込んでいる。
- 運転支援システムの影響ACC(自動追従)で前の車にそのままついて行き、戻らなくなる。
- 安全だと思い込み「左はトラックが多いから右が安全」と思い、右を走り続ける。
法律とリスク
追い越しが終わったら走行車線(左側)に戻らないと、「車両通行帯違反」になります。違反点数1点、反則金6,000円(普通車)が科せられます。
また、右に居すわると後続車が左から無理に追い越し、あおり運転の原因になることもあります。これは大きな事故や免許取り消しにつながる危険な行為です。
安全で穏便な対処法
もし前の車が右車線を居すわり続けていたら、次のステップで落ち着いて対応しましょう。
- 車間をあける2〜3秒以上の距離を保ち、威圧感を与えない。
- 自分が左に戻る前の車が戻らないときは、走行車線に戻って距離を置く。
- 無理に左から抜かない法律上、追い越しは右から。焦らず待つ方が安全。
ドライバーへの提案
- 「右に出たら必ず戻る」を習慣にする
- ACC使用中も「戻る操作」は自分の役目
- 合流が多い区間こそ「戻る練習」をする
- 速度計だけでなくミラーをこまめに見る
まとめ
- 追い越し車線は「一時的に追い越すための車線」
- 居すわると法律違反になり、事故やトラブルの原因になる
- 安全のために、車間を保ち、落ち着いて行動する
- 運転支援システムがあっても、最終判断は人がする
- 「右に出たら戻る」を守ることで、交通全体がスムーズになる
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 追い越し車線 | Làn đường vượt |
| 居すわる | Ngồi lì, chiếm chỗ (nghĩa tiêu cực, mang tính phiền toái) |
| 高速道路 | Đường cao tốc |
| 走り続ける | Tiếp tục chạy |
| 本来 | Vốn dĩ, ban đầu |
| 誤解 | Sự hiểu lầm, nhầm lẫn |
| 思い込む | Cho rằng, tin rằng một cách chắc chắn (dù có thể sai) |
| 制限速度 | Tốc độ giới hạn |
| 車線変更 | Việc chuyển làn đường |
| 面倒 | Phiền phức, rắc rối |
| 運転支援システム | Hệ thống hỗ trợ lái xe |
| 自動追従 | Tự động bám theo |
| 法律とリスク | Pháp luật và rủi ro |
| 走行車線 | Làn đường chính |
| 車両通行帯違反 | Vi phạm làn đường xe chạy |
| 科せられる | Bị áp đặt (phạt), bị bắt phải (trả tiền) |
| 後続車 | Xe đi phía sau |
| あおり運転 | Việc lái xe lạng lách, bám đuôi, gây hấn (nghĩa tiêu cực) |
| 原因 | Nguyên nhân |
| 免許取り消し | Việc tước bằng lái |
| 穏便な対処法 | Phương pháp xử lý êm đẹp, hòa nhã |
| 車間をあける | Giữ khoảng cách giữa các xe |
| 威圧感を与える | Tạo cảm giác áp lực, đe dọa |
| 焦る | Sốt ruột, vội vàng |
| 習慣にする | Tạo thói quen |
| 合流 | Sự nhập làn, hợp dòng |
| 区間 | Đoạn, khu vực |
| 速度計 | Đồng hồ tốc độ |
| こまめに | Thường xuyên, tỉ mỉ |
| 一時的に | Một cách tạm thời |
| 最終判断 | Quyết định cuối cùng |





