
Tại sao Nhật Bản lái xe bên trái? Lịch sử từ thời Samurai & khác biệt với thế giới
Ở Nhật Bản, xe có vô lăng bên phải và lưu thông bên trái đường.
Nhưng bạn có biết rằng, trên thế giới lại có nhiều quốc gia đi bên phải hơn không?
Bài viết này sẽ giải thích một cách dễ hiểu lý do vì sao Nhật Bản đi bên trái và nguồn gốc lịch sử của điều đó.
Sự khởi đầu của việc đi bên trái ở Nhật Bản
Tập quán “đi bên trái” ở Nhật Bản đã có từ thời Edo.
Bác sĩ người Đức tên là Kaempfer, người đến Nhật trong giai đoạn 1690–1692, đã viết trong cuốn “Nhật Bản Chí” rằng: “Ở Nhật, đường phố rất sạch sẽ, có biển báo rõ ràng và người dân có thói quen đi bên trái.”
Điều này cho thấy, từ hơn 300 năm trước, người Nhật đã tuân thủ quy tắc đi bên trái trên đường phố.
Quy tắc “đi bên trái” do các samurai tạo ra
Thời Edo, đường phố ở Nhật khá hẹp, và các samurai thường đeo kiếm bên hông trái khi đi lại.
Nếu họ đi bên phải, vỏ kiếm sẽ dễ va chạm vào nhau, gây ra cãi vã hay đánh nhau.
Vì vậy, thói quen “đi bên trái” được hình thành một cách tự nhiên để tránh xung đột và dần trở thành quy tắc ứng xử trong xã hội.
Về sau, quy tắc này được kế thừa và trở thành luật giao thông chính thức vào thời Minh Trị.
Ngày xưa thế giới cũng đi bên trái
Thực ra, ngày xưa phần lớn thế giới đều đi bên trái.
Các di tích La Mã cổ đại cho thấy vết bánh xe ngựa đều nằm ở phía bên trái đường.
Ở Hy Lạp cổ đại và Ai Cập, người ta cũng có tập quán đi bên trái tương tự.
Mối quan hệ giữa tay thuận và hướng di chuyển
Khoảng 90% con người là người thuận tay phải.
Vì vậy, khi đi bên trái, tay phải – tay cầm vũ khí – sẽ hướng về phía đối phương, giúp phòng vệ dễ hơn.
Ngày xưa, việc đi lại khá nguy hiểm và người ta thường mang theo vũ khí, nên việc đi bên trái được xem là hợp lý hơn.
Napoleon – người khiến thế giới chuyển sang đi bên phải
Cho đến thời Trung Cổ, hầu hết các nước vẫn đi bên trái, nhưng Napoleon (1769–1821) được cho là người đã phổ biến việc đi bên phải.
Ông đã tiến hành xây dựng và cải thiện hệ thống đường bộ ở các quốc gia mình chinh phục, và đến năm 1792, Pháp đã chính thức ban hành luật đi bên phải trong và ngoài nước.
Kết quả là chỉ còn những quốc gia không chịu ảnh hưởng của Napoleon, như Anh và Nhật Bản, vẫn giữ tập quán đi bên trái cho đến ngày nay.
Lý do Napoleon chọn đi bên phải
Có nhiều giả thuyết khác nhau về lý do tại sao Napoleon lại chọn đi bên phải.
- Giả thuyết “thuận tay trái”: Vì Napoleon thuận tay trái, nên việc đi bên phải giúp ông dễ rút kiếm bằng tay trái hơn.
- Giả thuyết “vì chiến thuật”: Việc di chuyển quân đội theo đội hình tấn công từ bên phải trở nên hiệu quả hơn khi đi bên phải.
- Giả thuyết “ảnh hưởng của súng đạn”: Khi bắn súng, người lính dễ xoay người sang trái hơn, nên đi bên phải thuận tiện hơn cho việc tác chiến.
Không có giả thuyết nào được chứng minh hoàn toàn, nên sự thật vẫn chưa rõ ràng.
Tuy nhiên, có một điều chắc chắn: Napoleon đã thay đổi quy tắc giao thông của cả thế giới.
Tổng kết
- Việc đi bên trái ở Nhật Bản bắt nguồn từ “quy tắc ứng xử của các samurai”.
- Ngày xưa, hầu hết các nước trên thế giới đều đi bên trái.
- Napoleon là người đã phổ biến việc đi bên phải ở các vùng lãnh thổ ông chinh phục.
- Lý do đi bên phải có nhiều giả thuyết như: thuận tay trái, chiến thuật quân sự, hay do ảnh hưởng của việc sử dụng súng.
Việc đi bên trái ở Nhật Bản là một thói quen được hình thành tự nhiên qua dòng chảy của lịch sử và văn hóa.
Dù xưa hay nay, trong đó vẫn ẩn chứa trí tuệ của con người nhằm đảm bảo an toàn khi đi lại.
なぜ日本は左側通行なの? その歴史と世界との違い
日本では車が右ハンドルで、道路は左側通行です。
でも、世界を見ると、右側通行の国のほうが多いことを知っていますか?
この記事では、日本が「左側通行」になった理由と、その歴史をやさしく説明します。
日本の左側通行の始まり
日本の「左側通行」は、江戸時代からすでに行われていたと言われています。
ドイツ人の医師ケンペルが1690〜1692年に来日し、『日本誌』という本に「日本では道路が清潔で、標識もあり、左側を歩く習慣があった」と書いています。
つまり、300年以上前から日本では左側通行が守られていたのです。
侍が作った「左側通行のルール」
江戸時代の町は道が狭く、侍たちは左腰に刀を差して歩いていました。
もし右側を通ると、刀の鞘がぶつかり、けんかの原因になってしまいます。
そのため、自然に「左側を通る」習慣が生れ、争いを避けるためのマナーとして定着しました。
このルールがのちに交通法としても受け継がれ、明治時代に正式に法律になりました。
昔は世界も左側通行だった
実は、昔の世界では「左側通行」が普通でした。
古代ローマの遺跡からは、荷車の跡が左側通行だったことが分かっています。
古代ギリシャやエジプトでも、同じように左側を通る文化がありました。
利き手と通行方向の関係
人間の約90%は右利きです。
右利きの人にとって、武器を持つ右手が相手に向くように左側を通る方が都合が良かったのです。
昔は旅も危険で、武器を持って歩ことが多かったため、左側通行が合理的だったと言えます。
ナポレオンが世界を「右側通行」に変えた
中世までは世界も左側通行でしたが、ナポレオン(1769〜1821年)が右側通行を広めたとされています。
彼は征服した国々で道路整備を進め、1792年にはフランス国内外で右側通行を法律で決めました。
その結果、イギリスや日本のようにナポレオンの支配を受けなかった国だけが左側通行を続けています。
ナポレオンが右側通行にした理由
なぜナポレオンが右側通行にしたのかは、いくつかの説があります。
- 左利きだった説: ナポレオンが左利きだったため、左手で剣を使いやすいように右側通行を採用したという説。
- 戦術のため説: 軍の進軍を効率的にするため、右側から攻める戦略に合わせて右側通行にしたという説。
- 銃社会の影響説: 銃を撃つ時に左側へ体を向けやすいように、右側通行が都合が良かったという説。
どの説も完全な証拠はなく、真相ははっきりしていません。
しかし、ナポレオンが世界の交通ルールを変えたことは間違いありません。
まとめ
- 日本の左側通行は「侍のマナー」が始まり。
- 昔の世界はほとんど左側通行だった。
- ナポレオンが征服地で右側通行を広めた。
- 右側通行の理由は「左利き」「戦術」「銃の使い方」など諸説あり。
日本の「左側通行」は、歴史や文化の流れの中で自然に生まれた習慣だったのです。
今も昔も、安全に歩くための知恵がそこにあります。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| Danh từ (Nouns) | |
| 日本 | Nhật Bản |
| 左側通行 | Đi bên trái |
| 歴史 | Lịch sử |
| 世界 | Thế giới |
| 違い | Sự khác biệt |
| 車 | Xe hơi |
| 右ハンドル | Tay lái bên phải |
| 道路 | Con đường |
| 右側通行 | Đi bên phải |
| 国 / 国々 | Đất nước / Các đất nước |
| 記事 | Bài viết |
| 理由 | Lý do |
| 始まり | Sự bắt đầu |
| 江戸時代 | Thời kỳ Edo |
| ドイツ人 | Người Đức |
| 医師 | Bác sĩ |
| ケンペル | Kaempfer (tên riêng) |
| 日本誌 | Sách “Nhật Bản chí” |
| 本 | Sách |
| 標識 | Biển báo |
| 習慣 | Thói quen, tập quán |
| 侍 | Samurai |
| ルール | Luật lệ |
| 町 | Thị trấn, con phố |
| 道 | Con đường |
| 左腰 | Hông bên trái |
| 刀 | Kiếm (kiếm Nhật) |
| 鞘 | Vỏ kiếm |
| けんか | Cãi vã, đánh nhau |
| 原因 | Nguyên nhân |
| マナー | Phép lịch sự |
| 交通法 | Luật giao thông |
| 明治時代 | Thời kỳ Meiji (Minh Trị) |
| 法律 | Pháp luật |
| 昔 | Ngày xưa |
| 古代ローマ | Rome cổ đại |
| 遺跡 | Di tích |
| 荷車 | Xe kéo hàng |
| 跡 | Dấu vết |
| 古代ギリシャ | Hy Lạp cổ đại |
| エジプト | Ai Cập |
| 文化 | Văn hóa |
| 利き手 | Tay thuận |
| 通行 | Sự đi lại, lưu thông |
| 方向 | Phương hướng |
| 関係 | Quan hệ, liên quan |
| 人間 | Con người |
| 約90% | Khoảng 90% |
| 右利き | Thuận tay phải |
| 人 | Người |
| 武器 | Vũ khí |
| 右手 | Tay phải |
| 相手 | Đối phương, đối thủ |
| 方 | Phía, bên |
| 旅 | Chuyến đi, hành trình |
| ナポレオン | Napoleon (tên riêng) |
| 中世 | Thời trung cổ |
| 彼 | Anh ấy, ông ấy |
| フランス | Nước Pháp |
| 国内外 | Trong và ngoài nước |
| 結果 | Kết quả |
| イギリス | Nước Anh |
| 支配 | Sự chi phối, thống trị |
| 説 | Thuyết, giả thuyết |
| 左利き | Thuận tay trái |
| 左手 | Tay trái |
| 剣 | Kiếm (kiếm Tây) |
| 戦術 | Chiến thuật |
| 軍 | Quân đội |
| 進軍 | Sự tiến quân |
| 戦略 | Chiến lược |
| 銃 | Súng |
| 社会 | Xã hội |
| 影響 | Ảnh hưởng |
| 時 | Lúc, khi |
| 体 | Cơ thể |
| 証拠 | Bằng chứng |
| 真相 | Chân tướng, sự thật |
| 交通ルール | Luật lệ giao thông |
| Tính từ (Adjectives) | |
| 多い (A-i) | Nhiều |
| やさしい (A-i) | Dễ hiểu (ở đây), hiền lành |
| 清潔 (A-na) | Sạch sẽ |
| 狭い (A-i) | Hẹp |
| 普通 (A-na) | Bình thường, phổ biến |
| 同じ (A-na) | Giống |
| 都合が良い (Cụm A-i) | Thuận tiện, phù hợp |
| 危険 (A-na) | Nguy hiểm |
| 合理的 (A-na) | Hợp lý, có tính logic |
| 効率的 (A-na) | Hiệu quả, có hiệu suất |
| 完全 (A-na) | Hoàn toàn |
| ない (A-i) | Không có |
| Động từ (Verbs) – (Thể từ điển) | |
| 見る | Nhìn, xem |
| 知る | Biết |
| なる | Trở thành |
| 説明する | Giải thích |
| 行う | Tiến hành, tổ chức |
| 言う | Nói |
| 来日する | Đến Nhật Bản |
| 書く | Viết |
| ある | Có (tồn tại) |
| 歩く | Đi bộ |
| 守る | Tuân thủ, bảo vệ |
| 作る | Tạo ra, làm ra |
| 差す | Đeo (kiếm), cắm, giơ (ô) |
| 通る | Đi qua |
| ぶつかる | Va chạm |
| 生れる | Được sinh ra, nảy sinh |
| 避ける | Tránh, né |
| 定着する | Định hình, trở nên phổ biến |
| 受け継ぐ | Kế thừa |
| 分かる | Hiểu, biết |
| 持つ | Cầm, nắm, sở hữu |
| 向く | Hướng về |
| 変える | Thay đổi (tha động từ) |
| 広める | Phổ biến, mở rộng |
| 征服する | Chinh phục |
| 整備する | Bảo trì, cải thiện, sắp xếp |
| 進める | Tiến hành, thúc đẩy |
| 決める | Quyết định |
| 受ける | Nhận, chịu (ảnh hưởng) |
| 続ける | Tiếp tục |
| 使う | Sử dụng |
| 採用する | Áp dụng, tuyển dụng |
| 攻める | Tấn công |
| 合わせる | Kết hợp, làm cho phù hợp |
| 撃つ | Bắn |
| はっきりする | Rõ ràng |
| Trạng từ / Từ khác (Adverbs / Others) | |
| なぜ | Tại sao |
| その | Đó (bổ nghĩa cho danh từ) |
| でも | Nhưng |
| すでに | Đã, rồi |
| つまり | Tức là, nói cách khác |
| もし | Nếu |
| そのため | Do đó, vì vậy |
| 自然に | Một cách tự nhiên |
| のちに | Sau đó (trang trọng) |
| 正式に | Một cách chính thức |
| 実は | Thực ra thì |
| 同じように | Một cách tương tự |
| しかし | Tuy nhiên |
| いくつか | Một vài |
| どの | Nào (dùng cho 3 đối tượng trở lên) |
| Ngữ pháp / Cụm từ (Grammar / Phrases) | |
| ~なの? (~なのですか) | … phải không? (câu hỏi thân mật) |
| ~との | Và, với (dùng để nối danh từ) |
| ~では | Tại, ở (chỉ địa điểm, bối cảnh) |
| ~(Vる)と、~ | Hễ (làm V) thì, Khi (làm V) thì |
| ~のほうが~ | Phía… thì … hơn (dùng trong so sánh) |
| ~ことを知っていますか? | Bạn có biết (sự thật) là… không? |
| ~(ら)れる | Bị, được (thể bị động) |
| ~と言われています | Người ta nói rằng… |
| ~という~ | (Cái) tên là… / (Cái) gọi là… |
| ~以上 | Trên…, … trở lên |
| ~のです (~んです) | … đó (dùng để nhấn mạnh, giải thích) |
| ~たち | Các… (hậu tố số nhiều cho người) |
| ~てしまう | Lỡ làm… / Làm xong… (thường có ý tiêu cực) |
| ~ための | Để…, Cho… |
| ~として | Với tư cách là…, Như là… |
| ~ことが分かる | Biết được rằng…, Hiểu được rằng… |
| ~にとって | Đối với… (đứng trên lập trường) |
| ~ように | Để…, Sao cho… |
| ~(Vて)歩く | Vừa (làm V) vừa đi bộ |
| ~ため (~ために) | Bởi vì (chỉ nguyên nhân) |
| ~と言えます | Có thể nói rằng… |
| ~まで | Cho đến… |
| ~が (Nối câu) | Nhưng (chỉ sự đối lập) |
| ~とされています | Được cho là… | ~のように | Giống như… |
| ~だけ | Chỉ… |
| ~(Vて)いる (~ています) | Đang… / (Trạng thái) … |
| ~にする | Quyết định chọn… / Làm cho trở thành… |
| ~か (Câu hỏi gián tiếp) | … hay không, … là gì (trong câu) |
| ~(V-masu)やすい | Dễ làm V |
| ~(に)合わせて | Phù hợp với… |
| 間違いありません | Chắc chắn không sai, chắc chắn là… |





