
news.allabout.co.jp
Sữa học đường không ống hút: Xu hướng mới vì môi trường
Hiện nay, khoảng 40% lượng sữa trong bữa ăn bán trú ở các trường học đã được chuyển sang loại hộp có thể uống trực tiếp. Trước đây, việc dùng ống hút là điều hiển nhiên, nhưng gần đây ngày càng nhiều trường học đã nói “KHÔNG” với sử dụng ống hút. Bài viết này sẽ giải thích lý do và ý tưởng đằng sau sự thay đổi thú vị đó.
Hộp sữa “School POP” — Uống trực tiếp không cần ống hút
Năm 2020, công ty Nippon Paper đã phát triển loại hộp sữa mới mang tên School POP. Thiết kế đặc biệt của hộp này cho phép uống trực tiếp mà không cần ống hút. Dù bề ngoài gần giống hộp sữa thông thường, phần miệng hộp đã được cải tiến nhẹ để tránh sữa bị phun mạnh hoặc tràn ra ngoài. Thiết kế này cũng đảm bảo vệ sinh hơn, vì khi chia sữa, tay người phục vụ không chạm vào phần miệng hộp.
Tính đến nay, trong số các hộp sữa dùng cho bữa ăn bán trú do Nippon Paper sản xuất, đã có khoảng 600 triệu hộp được thay thế bằng loại “School POP”. Các công ty sữa có thể sử dụng loại hộp này mà không cần đầu tư thêm máy móc mới, giúp việc áp dụng trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn.
Vì sao xu hướng “không ống hút” lại lan rộng?
Năm 2015, một đoạn video ghi lại cảnh con rùa bị mắc ống hút nhựa trong mũi đã gây chấn động toàn thế giới. Hình ảnh ấy khiến vấn đề rác thải nhựa trở thành tâm điểm chú ý, và phong trào “nói không với ống hút nhựa” bắt đầu lan tỏa mạnh mẽ. Nippon Paper từng thử phát triển ống hút bằng giấy, nhưng chi phí sản xuất cao khiến việc phổ biến gặp khó khăn. Chính vì vậy, công ty đã chuyển hướng — tạo ra loại hộp sữa có thể uống trực tiếp, không cần ống hút.
Khởi đầu tại tỉnh Kōchi và phản ứng của học sinh
Đơn vị đầu tiên áp dụng loại hộp này là công ty Himawari Milk Industry tại tỉnh Kōchi. Công ty cung cấp sữa cho hầu hết các trường học trong tỉnh và đã bắt đầu dùng hộp không ống hút từ năm 2021, với mong muốn giảm lượng rác thải nhựa ra biển. Ban đầu, có ý kiến lo ngại rằng học sinh lớp 1 sẽ gặp khó khăn khi mở hộp, nhưng sau khi công ty làm video hướng dẫn và in mã QR lên bao bì, các em nhanh chóng làm quen và có thể mở hộp dễ dàng.
Tác động tích cực đến môi trường và giáo dục
Hiện nay, loại hộp “School POP” đã được áp dụng tại 24 tỉnh, thành trên khắp Nhật Bản. Việc loại bỏ ống hút giúp giảm khoảng 300 tấn nhựa mỗi năm — tương đương với 30 triệu chai nhựa. Đại diện nhóm phát triển chia sẻ: “Điều quan trọng không chỉ là giảm lượng nhựa thải, mà còn giúp trẻ em có cơ hội suy nghĩ về các vấn đề môi trường.”
Liệu việc “uống trực tiếp” có trở thành điều bình thường?
Trước đây, việc uống trực tiếp từ chai hay bình từng bị coi là “thiếu lịch sự”. Tuy nhiên, ngày nay việc uống trực tiếp từ chai nhựa đã trở nên phổ biến. Tương tự, trong tương lai, uống trực tiếp từ hộp sữa cũng có thể trở thành điều tự nhiên. Khi thế hệ trẻ lớn lên trong “thời đại không ống hút”, có lẽ uống sữa trực tiếp từ hộp sẽ trở thành thói quen bình thường của cuộc sống hằng ngày.
Tóm tắt
- Khoảng 40% lượng sữa trong bữa ăn bán trú đã chuyển sang loại hộp không dùng ống hút.
- Công ty Nippon Paper phát triển hộp “School POP” cho phép uống trực tiếp dễ dàng hơn.
- Phong trào giảm rác thải nhựa là nguyên nhân chính thúc đẩy sự thay đổi này.
- Loại hộp mới đã được áp dụng rộng rãi và học sinh nhanh chóng thích nghi.
- Trong tương lai, việc uống trực tiếp từ hộp sữa có thể trở thành điều bình thường trong đời sống.
Nguồn tin『YAHOO! NEWS』
学校給食の牛乳、ストローなしで飲む時代に!
今、学校給食で出る牛乳のうち、約4割が「パックから直接飲むタイプ」になっています。昔は当たり前だったストローが、最近は見当たらない学校も増えています。この変化のきっかけや工夫について紹介します。
直飲みパック「School POP」の登場
2020年、日本製紙が「School POP」という新しい牛乳パックを作りました。このパックはストローを使わずに、直接飲めるようにデザインされています。見た目は普通のパックとほとんど同じですが、口の形に少し工夫があります。これにより、牛乳が急に出すぎたり、こぼれたりするのを防ぎます。衛生的にも安心で、配膳のときに口をつける部分を触らずにすみます。
現在、日本製紙が作る給食用パックのうち、約6億本がこの「School POP」になりました。乳業メーカーも特別な機械を買い替えずに使えるため、導入しやすいのが特徴です。
ストローレスが広がった理由
2015年、鼻にストローが刺さったウミガメの映像が世界で話題になりました。この映像をきっかけに、プラスチックごみの問題が注目され、「ストローを減らそう」という動きが広まりました。日本製紙も紙ストローを作りましたが、コストが高く普及しませんでした。そこで発想を変え、「ストローを使わないパック」を考えたのです。
高知県での導入と子どもたちの反応
最初にこのパックを導入したのは、高知県の「ひまわり乳業」です。県内の学校給食の多くで使われています。「海のプラスチックごみを減らしたい」という思いから、2021年にストローレスに切り替えました。最初は「1年生には難しいのでは?」という心配もありましたが、動画で開け方を説明したところ、すぐにみんな上手に開けられるようになりました。
環境にも教育にもいい影響
今では全国24の都道府県で「School POP」が使われています。ストローを使わないことで、1年間で約300トンのプラスチックを減らせます。これはペットボトル3,000万本分にあたります。開発者は「環境への効果だけでなく、子どもたちが“環境を考えるきっかけ”になることが大切」と話しています。
「直飲み」が当たり前になる日も近い?
昔は瓶などに口をつけて飲むのは「行儀が悪い」と言われていました。しかし、今ではペットボトルを直接飲むのが普通です。同じように、これからは牛乳パックを直接飲むことが自然になるかもしれません。今の子どもたちが大人になるころには、「ストローなし」が当たり前の時代になるでしょう。
まとめ
- 給食の牛乳の約4割が「ストローなしパック」に。
- 日本製紙の「School POP」が直飲みを可能に。
- 環境問題(プラスチックごみ削減)がきっかけ。
- 全国で導入が進み、子どもたちもすぐ慣れた。
- 将来は「直飲み」が当たり前の文化になるかも。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| Danh từ (Nouns) | |
| 学校給食 | Bữa ăn bán trú tại trường, cơm trưa học đường |
| 牛乳 | Sữa bò |
| ストロー | Ống hút |
| 時代 | Thời đại |
| 今 | Bây giờ, hiện tại |
| 約 | Khoảng, xấp xỉ |
| 割 | Tỷ lệ, phần (ví dụ: 4割 = 40%) |
| パック | Hộp (giấy), vỉ |
| タイプ | Loại, kiểu |
| 昔 | Ngày xưa |
| 当たり前 | Điều đương nhiên, thông thường |
| 最近 | Gần đây |
| 変化 | Sự thay đổi |
| きっかけ | Cớ, lý do, động lực, sự khởi đầu |
| 工夫 | Sự công phu, cách làm hay, ý tưởng cải tiến |
| 直飲み | Việc uống trực tiếp (từ chai, hộp) |
| 登場 | Sự xuất hiện, sự ra mắt |
| 年 | Năm |
| 日本製紙 | Công ty Giấy Nippon (tên riêng) |
| 見た目 | Vẻ ngoài, bề ngoài |
| 普通 | Thông thường |
| 口 | Miệng (ở đây là miệng hộp) |
| 形 | Hình dạng |
| 衛生 | Vệ sinh |
| 安心 | An tâm |
| 配膳 | Việc chia, chuẩn bị thức ăn |
| 部分 | Bộ phận, phần |
| 現在 | Hiện tại |
| 給食用 | Dùng cho bữa ăn bán trú |
| 億 | 100 triệu |
| 本 | Cái, cây (đơn vị đếm vật dài, chai, lọ…) |
| 乳業メーカー | Nhà sản xuất (sản phẩm từ) sữa |
| 特別 | Đặc biệt |
| 機械 | Máy móc |
| 導入 | Việc áp dụng, đưa vào sử dụng |
| 特徴 | Đặc trưng |
| ストローレス | Không ống hút (Straw-less) |
| 理由 | Lý do |
| 鼻 | Mũi |
| ウミガメ | Rùa biển |
| 映像 | Hình ảnh, video |
| 世界 | Thế giới |
| 話題 | Chủ đề, đề tài (bàn tán) |
| プラスチックごみ | Rác thải nhựa |
| 問題 | Vấn đề |
| 注目 | Sự chú ý |
| 動き | Phong trào, sự chuyển động |
| 紙 | Giấy |
| コスト | Chi phí (Cost) |
| 普及 | Sự phổ cập, phổ biến |
| 発想 | Ý tưởng, sáng kiến |
| 高知県 | Tỉnh Kochi (tên riêng) |
| 子ども | Trẻ em |
| 反応 | Phản ứng |
| 最初 | Đầu tiên, lúc đầu |
| ひまわり乳業 | Công ty sữa Himawari (tên riêng) |
| 県内 | Trong tỉnh |
| 多く | Nhiều |
| 海 | Biển |
| 思い | Suy nghĩ, mong muốn, tình cảm |
| 年生 | Học sinh năm (thứ…) |
| 心配 | Sự lo lắng |
| 動画 | Video |
| 開け方 | Cách mở |
| 説明 | Sự giải thích |
| 環境 | Môi trường |
| 教育 | Giáo dục |
| 影響 | Ảnh hưởng |
| 全国 | Toàn quốc |
| 都道府県 | Các tỉnh thành (của Nhật) |
| 年間 | (Trong) 1 năm |
| トン | Tấn |
| ペットボトル | Chai nhựa PET |
| 万 | 10 ngàn (vạn) |
| 分 | (Một) lượng tương đương |
| 開発者 | Nhà phát triển |
| 効果 | Hiệu quả |
| 日 | Ngày |
| 瓶 | Chai, lọ (thủy tinh) |
| 行儀 | Cách cư xử, thái độ |
| 自然 | Tự nhiên |
| 大人 | Người lớn |
| Động từ (Verbs) | |
| 飲む | Uống |
| 出る | Ra, xuất hiện, được phục vụ |
| なる | Trở nên, trở thành |
| 見当たる | Tìm thấy, thấy (ở đâu đó) |
| 増える | Tăng lên |
| 紹介する | Giới thiệu |
| 作る | Tạo ra, làm ra, chế tạo |
| 使う | Sử dụng |
| 飲める | Có thể uống (thể khả năng của 飲む) |
| デザインされる | Được thiết kế (thể bị động) |
| ある | Có, tồn tại |
| 出すぎる | Ra quá nhiều |
| こぼれる | Bị đổ, bị tràn |
| 防ぐ | Ngăn chặn, phòng ngừa |
| 口をつける | Chạm miệng vào |
| 触る | Chạm, sờ |
| すむ | Kết thúc, hoàn thành (ở đây: ổn thỏa, xong) |
| 買い替える | Mua (cái mới) thay (cái cũ) |
| 使える | Có thể sử dụng (thể khả năng của 使う) |
| 広がる | Lan rộng (tự động từ) |
| 刺さる | Bị đâm, bị mắc, bị kẹt |
| 注目される | Được chú ý (thể bị động) |
| 減らす | Cắt giảm, làm giảm (tha động từ) |
| 広まる | Lan rộng, phổ biến (tự động từ) |
| 普及する | Phổ cập, phổ biến |
| 変える | Thay đổi (tha động từ) |
| 考える | Suy nghĩ |
| 導入する | Áp dụng, đưa vào sử dụng |
| 使われる | Được sử dụng (thể bị động) |
| 切り替える | Chuyển đổi, thay thế |
| 説明する | Giải thích |
| 開ける | Mở |
| 開けられる | Có thể mở (thể khả năng của 開ける) |
| 減らせる | Có thể cắt giảm (thể khả năng của 減らす) |
| あたる | Tương đương với, ứng với |
| 話す | Nói, nói chuyện |
| 言う | Nói |
| Tính từ (Adjectives) | |
| 新しい (i-adj) | Mới |
| 同じ (na-adj/no-adj) | Giống |
| 衛生的 (na-adj) | (Mang tính) vệ sinh |
| 高い (i-adj) | Cao (giá) |
| 難しい (i-adj) | Khó |
| 上手 (na-adj) | Giỏi, khéo léo |
| いい (i-adj) | Tốt |
| 大切 (na-adj) | Quan trọng |
| 近い (i-adj) | Gần |
| 悪い (i-adj) | Xấu |
| Phó từ / Liên từ (Adverbs / Conjunctions) | |
| 直接 | Trực tiếp |
| ほとんど | Hầu hết, gần như |
| 少し | Một chút |
| 急に | Đột ngột, bất thình lình |
| そこで | Do đó, vì vậy, tại thời điểm đó |
| すぐに | Ngay lập tức |
| しかし | Tuy nhiên |
| 同じように | Tương tự như vậy |
| これから | Từ bây giờ, sau này |
| Ngữ pháp / Cụm từ (Grammar / Phrases) | |
| ~なしで | Mà không có… |
| ~のうち | Trong số… |
| ~について | Về (chủ đề)… |
| ~という | (Cái) gọi là… |
| ~ずに | Mà không (làm V) (tương đương ~ないで) |
| ~ように | Để (chỉ mục đích) / Giống như là |
| これにより | Bằng cách này, nhờ đó, do đó |
| ~ずにすむ | Xong/ổn thỏa/thoát mà không cần (làm V) |
| ~ため | Vì (chỉ lý do, nguyên nhân) |
| V(bỏ ます) + やすい | Dễ (làm V) |
| 話題になる | Trở thành chủ đề, trở nên nổi tiếng |
| 「減らそう」という動き | Phong trào (nói) rằng “Hãy cắt giảm” |
| V(bỏ ます) + たい | Muốn (làm V) |
| ~から | Từ (chỉ lý do, nguồn gốc) (ví dụ: 思いから – từ suy nghĩ…) |
| ~のでは? (~のではないでしょうか) | Có lẽ là…/Phải chăng là…? (phỏng đoán) |
| V-た + ところ | (Sau khi) làm V thì (thấy/biết…) |
| V-る + ようになる | Bắt đầu có thể (làm V), trở nên (làm V) |
| 今では | Ngày nay thì, bây giờ thì (nhấn mạnh sự thay đổi) |
| ~ことで | Bằng việc (làm V) |
| ~にあたる | Tương đương với, ứng với |
| ~だけでなく | Không chỉ… (mà còn) |
| ~きっかけになる | Trở thành động lực, trở thành cơ hội (để…) |
| 行儀が悪い | Cách cư xử/thái độ xấu, bất lịch sự |
| ~かもしれない | Có lẽ là… (khả năng xảy ra) |
| ~ころには | Vào lúc mà… |
| ~でしょう | Chắc là…, có lẽ là (phỏng đoán, chắc chắn hơn ~かもしれない) |





