
“Sổ dán sticker” tái bùng nổ: Vì sao văn hóa “Những cô gái thời Heisei” lại hot ở thời Reiwa?
Gần đây, tại Nhật Bản, những hình thức vui chơi mang tính thủ công, đối lập với thế giới kỹ thuật số, đang một lần nữa được chú ý. Trong số đó, “sổ dán sticker” – món đồ từng rất được những cô gái yêu thích vào đầu thời Heisei – hiện đang tạo nên một làn sóng mới.
Xu hướng này không chỉ xuất phát từ cảm giác “hoài niệm”. Thông qua mạng xã hội, sổ dán sticker đang được nhìn nhận như một cách tận hưởng mới và một phương tiện kết nối giữa con người với nhau, và đây chính là điểm đặc biệt của trào lưu này.
Vì sao trào lưu sổ dán sticker quay trở lại?
Vào thời Heisei, sổ dán sticker chủ yếu là trò chơi của trẻ em, nơi các em trao đổi sticker với bạn bè hoặc sưu tầm cho riêng mình. Nhưng hiện nay, thế hệ từng là trẻ em khi đó đã trưởng thành và đang tìm lại niềm vui từ những ký ức quen thuộc ấy.
Bên cạnh đó, làn sóng hoài cổ Heisei kết hợp với sự lan tỏa của mạng xã hội đã làm phổ biến những cách tận hưởng mới, như “khoe bộ sưu tập” hay “chia sẻ thế giới yêu thích của bản thân”.
Chính vì cuộc sống hiện đại xoay quanh smartphone, nên những trải nghiệm thủ công như dán – sắp xếp – chạm vào lại được đánh giá cao như những khoảng thời gian giúp thư giãn và cân bằng tinh thần.
Vì sao hiện nay “sổ dán sticker” lại được yêu thích?
Sổ dán sticker ngày nay không còn đơn thuần là một món đồ gợi nhớ kỷ niệm. Không chỉ thế hệ bé gái thời Heisei, mà cả thế hệ Z và học sinh tiểu học cũng yêu thích, biến nó thành một nét văn hóa có thể tận hưởng vượt qua ranh giới thế hệ.
Trên mạng xã hội, các bài đăng với hashtag như “#sổ_dán_sticker” hay “#sổ_dán_sticker_của_nội_trợ” ngày càng nhiều. Những hình ảnh ghi lại việc gom góp sticker từ đời sống hằng ngày cũng nhanh chóng thu hút sự quan tâm.
Điểm thú vị của trào lưu này là nó không dừng lại ở việc “xem cho vui” trên mạng, mà còn dẫn đến những hành động rất thực tế trong đời sống.
- Trẻ em trao đổi sticker với nhau
- Cha mẹ và con cái cùng nhau làm sổ dán sticker
- Đi tìm sticker tại các cửa hàng 100 yên
Ngày nay, sổ dán sticker không còn được xem là “trò chơi hoài niệm”, mà đang được tái khám phá như một trải nghiệm thủ công đơn giản, dễ tiếp cận và dễ tận hưởng.
Từ trò chơi thời Heisei đến cách thể hiện bản thân thời Reiwa
Trước đây, sổ dán sticker chủ yếu xoay quanh việc trao đổi và sưu tầm. Còn hiện nay, nó đã chuyển thành “một công cụ để tạo nên thế giới của riêng mình”.
Từ việc chọn màu sắc đồng bộ, quyết định chủ đề, đến sắp xếp từng trang, trọng tâm không còn là để người khác xem, mà là tạo ra cho chính bản thân mình.
Quá trình làm sổ dán sticker vì thế được trân trọng như “khoảng thời gian vui vẻ để biến những điều mình yêu thích thành hình hài cụ thể”.
Văn hóa sổ dán sticker lan rộng trong gia đình
Hiện nay, trong các gia đình có con nhỏ, ngày càng nhiều bậc phụ huynh từng là bé gái thời Heisei. Khi nhớ lại “mình cũng từng chơi như thế này”, họ cùng con chọn sticker và dán vào sổ. Nhờ đó, sổ dán sticker đã trở thành một khoảng thời gian gắn kết giữa cha mẹ và con cái.
Không chỉ học sinh tiểu học, mà cả những em nhỏ hơn cũng dần làm quen với sổ dán sticker thông qua sách tranh dán sticker hay các hoạt động tương tự.
Với trẻ em, đây là trò chơi mới mẻ; với cha mẹ, đó là trải nghiệm thân quen. Chính niềm vui vượt qua ranh giới thế hệ này đã giúp trào lưu tiếp tục lan rộng.
Doanh nghiệp cũng bắt đầu tận dụng “sổ dán sticker”
Xu hướng này hiện cũng đang được các doanh nghiệp đưa vào các hoạt động quảng bá.
Chẳng hạn, những quảng cáo được thiết kế theo phong cách sổ dán sticker với các nhân vật nổi tiếng, hay các tạp chí tặng kèm nhiều sticker, đã nhanh chóng trở thành chủ đề bàn luận.
Bên cạnh đó, các loại sticker nổi, có độ phồng hoặc chứa nước bên trong – mang lại cảm giác thú vị khi chạm vào – cũng đang rất được ưa chuộng.
Những loại sticker này không chỉ bắt mắt, mà cảm giác khi chạm vào còn dễ để lại ấn tượng sâu trong ký ức, và đây chính là điểm khiến chúng được đánh giá cao.
Tổng kết
- Sổ dán sticker đã phát triển từ trò chơi thời Heisei thành một cách tận hưởng mới của thời Reiwa
- Sự kết hợp giữa hoài niệm và mạng xã hội giúp trào lưu lan rộng vượt qua nhiều thế hệ
- Trọng tâm hiện nay không còn là “trao đổi” mà là “thể hiện cá tính riêng”
- Dần trở thành một nét văn hóa mà cha mẹ và con cái có thể cùng nhau tận hưởng
- Bắt đầu được ứng dụng trong quảng cáo và quà tặng của doanh nghiệp
Sổ dán sticker không chỉ đơn thuần là việc sưu tầm và dán sticker, mà đang được yêu thích như một nét văn hóa thủ công nhẹ nhàng, cho phép mỗi người tận hưởng theo nhịp độ của riêng mình, và có lẽ sẽ còn tiếp tục được nhiều người đón nhận trong thời gian tới.
「シール帳」が再ブーム!平成女児カルチャーが令和で人気の理由
最近、日本ではデジタルとは反対の「アナログな遊び」が、もう一度注目されています。その中でも、平成の初めごろに女の子たちの間で大人気だった「シール帳」が、今ふたたびブームになっています。
この動きは、ただ「なつかしい」からではありません。SNSをきっかけに、新しい楽しみ方・人とのつながり方として広がっている点が大きな特徴です。
シール帳ブームが戻ってきた理由
平成のころ、シール帳は友だちとシールを交換したり、集めたりする子どもの遊びでした。しかし今は、平成に子どもだった世代が大人になり、その思い出をもう一度楽しんでいます。
さらに、平成レトロブームやSNSの影響で、「集めたものを見せる」「好きな世界を共有する」という楽しみ方が広がりました。
スマートフォンが中心の生活だからこそ、貼る・並べる・さわるといったアナログな体験が、心をいやす時間として見直されています。
なぜ今、「シール帳」が人気なのか
今のシール帳は、ただの思い出アイテムではありません。平成女児世代だけでなく、Z世代や小学生世代にも広がり、世代をこえて楽しめる文化になっています。
SNSでは「#シール帳」や「#主婦のシール帳」などの投稿が増え、日常で集めたシールをまとめる様子が話題になりました。
このブームの面白いところは、SNSを見るだけで終わらず、実際の行動につながっていることです。
- 子ども同士でシールを交換する
- 親子で一緒にシール帳を作る
- 100円ショップでシールを探す
今のシール帳は、「なつかしい遊び」ではなく、気軽に楽しめるアナログ体験として再発見されています。
平成の遊びから、令和の自己表現へ
昔のシール帳は、交換やコレクションが中心でした。一方、今のシール帳は「自分の世界を作るもの」に変わっています。
色をそろえたり、テーマを決めたり、ページごとに工夫するなど、誰かに見せるためではなく、自分のために作る感覚が強くなっています。
シール帳づくりそのものが、「好きなものを形にする楽しい時間」として大切にされています。
親子で広がるシール帳文化
今、子育て世代の中には、平成女児だった親が増えています。「自分もやっていたな」と思いながら、子どもと一緒にシールを選び、貼る。シール帳は、親子の時間にもなっています。
小学生だけでなく、まだ小さい子どもも、シール絵本などをきっかけに、自然とシール帳に親しんでいます。
子どもには新しい遊び、親にはなつかしい体験。この世代をこえた楽しさが、ブームをさらに広げています。
企業にも広がる「シール帳」活用
この流れは、企業のプロモーションにも使われ始めています。
たとえば、人気キャラクターをシール帳風に見せる広告や、たくさんのシールが付録についた雑誌などが話題になりました。
また、ぷっくりした立体シールや、水が入ったシールなど、さわって楽しい特殊なシールも人気です。
こうしたシールは、見た目だけでなく、さわった感覚が記憶に残りやすい点も評価されています。
まとめ
- シール帳は平成の遊びから、令和の楽しみ方へ進化している
- なつかしさ+SNSで、世代をこえて人気が広がっている
- 今は「交換」よりも「自分らしい表現」が中心
- 親子で一緒に楽しめる文化として定着しつつある
- 企業の広告やノベルティにも活用され始めている
シール帳は、集めて貼るだけのものではなく、自分のペースで楽しめる、やさしいアナログ文化として、これからも多くの人に親しまれていきそうです。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| シール帳 | Sổ dán sticker (sổ sưu tập hình dán) |
| 再ブーム | Sự bùng nổ trở lại / Trào lưu quay lại |
| 平成 | Niên hiệu Heisei (1989-2019) |
| 女児 | Bé gái |
| カルチャー | Văn hóa (Culture) |
| 令和 | Niên hiệu Reiwa (2019-nay) |
| 人気 | Sự phổ biến / Được yêu thích |
| 理由 | Lý do |
| 最近 | Gần đây |
| 日本 | Nhật Bản |
| デジタル | Kỹ thuật số (Digital) |
| 〜とは反対の | Trái ngược với… / Đối lập với… |
| アナログ | Analog (thủ công, phi kỹ thuật số) |
| 遊び | Trò chơi / Sự vui chơi |
| もう一度 | Một lần nữa |
| 注目する | Chú ý / Quan tâm |
| その中でも | Trong số đó |
| 初めごろ | Khoảng thời gian đầu |
| 女の子 | Bé gái / Cô bé |
| 〜たちの間で | Trong giới… / Giữa những… |
| 大人気 | Rất được yêu thích / Cực kỳ phổ biến |
| 今 | Bây giờ / Hiện nay |
| ふたたび | Lại một lần nữa |
| 動き | Chuyển động / Xu hướng |
| ただ〜(ではない) | Chỉ là / Đơn thuần (Không phải chỉ là…) |
| なつかしい | Hoài niệm / Nhớ nhung / Thân thương |
| 〜をきっかけに | Nhân dịp / Bắt nguồn từ / Lấy cớ là |
| 新しい | Mới |
| 楽しみ方 | Cách tận hưởng / Cách vui chơi |
| 人 | Người |
| つながり方 | Cách kết nối |
| 広がる | Lan rộng / Mở rộng |
| 点 | Điểm |
| 大きな | To lớn |
| 特徴 | Đặc trưng |
| 戻る | Quay lại / Trở lại |
| ころ | Hồi / Lúc / Khi |
| 友だち | Bạn bè |
| 交換する | Trao đổi |
| 〜たり〜たりする | Nào là… nào là… (Liệt kê hành động) |
| 集める | Sưu tầm / Thu thập |
| 子ども | Trẻ con |
| しかし | Tuy nhiên |
| 世代 | Thế hệ |
| 大人 | Người lớn |
| 思い出 | Kỷ niệm / Hồi ức |
| 楽しむ | Tận hưởng / Vui thích |
| さらに | Hơn nữa / Ngoài ra |
| レトロ | Hoài cổ (Retro) |
| 影響 | Ảnh hưởng |
| 物 | Vật / Thứ |
| 見せる | Cho xem |
| 好き | Thích / Yêu thích |
| 世界 | Thế giới |
| 共有する | Chia sẻ (Share) |
| スマートフォン | Điện thoại thông minh |
| 中心 | Trung tâm / Trọng tâm |
| 生活 | Cuộc sống / Sinh hoạt |
| 〜だからこそ | Chính vì… |
| 貼る | Dán |
| 並べる | Sắp xếp / Bày ra |
| さわる | Sờ / Chạm |
| 〜といった | Như là… (đưa ra ví dụ) |
| 体験 | Trải nghiệm |
| 心 | Trái tim / Tâm hồn |
| いやす | Chữa lành / Xoa dịu |
| 時間 | Thời gian |
| 見直す | Nhìn nhận lại / Đánh giá lại |
| なぜ | Tại sao |
| アイテム | Vật dụng / Món đồ (Item) |
| 〜だけでなく | Không chỉ… |
| Z世代 | Thế hệ Z (Gen Z) |
| 小学生 | Học sinh tiểu học |
| 〜にも | Cả… / Cũng… |
| 世代をこえる | Vượt qua thế hệ (kết nối nhiều thế hệ) |
| 文化 | Văn hóa |
| 主婦 | Nội trợ |
| 投稿 | Bài đăng (trên mạng xã hội, báo chí) |
| 増える | Tăng lên |
| 日常 | Thường ngày / Hàng ngày |
| まとめる | Tổng hợp / Sắp xếp lại / Thu thập |
| 様子 | Dáng vẻ / Tình trạng / Hình ảnh |
| 話題になる | Trở thành chủ đề bàn tán / Gây sốt |
| 面白い | Thú vị / Hay |
| ところ | Điểm / Chỗ |
| 〜だけで終わらず | Không chỉ dừng lại ở… |
| 実際 | Thực tế |
| 行動 | Hành động |
| つながる | Dẫn đến / Kết nối với |
| 〜同士 | Giữa những… với nhau (cùng nhóm) |
| 親子 | Cha mẹ và con cái |
| 一緒に | Cùng nhau |
| 作る | Làm / Tạo ra |
| 100円ショップ | Cửa hàng 100 yên (như Daiso, Seria…) |
| 探す | Tìm kiếm |
| 気軽 | Nhẹ nhàng / Thoải mái / Không câu nệ |
| 再発見する | Phát hiện lại / Nhìn nhận lại giá trị |
| 自己表現 | Thể hiện bản thân |
| 昔 | Ngày xưa |
| コレクション | Sưu tầm (Collection) |
| 一方 | Mặt khác / Ngược lại |
| 自分 | Bản thân |
| 変わる | Thay đổi |
| 色 | Màu sắc |
| そろえる | Sắp xếp cho đồng bộ / Gom lại cho đủ |
| テーマ | Chủ đề (Theme) |
| 決める | Quyết định |
| 〜ごと | Mỗi… / Theo từng… |
| 工夫する | Bỏ công sức / Mày mò sáng tạo / Tìm tòi |
| 〜など | Vân vân / Chẳng hạn |
| 誰か | Ai đó |
| ため | Vì / Để (Mục đích) |
| 感覚 | Cảm giác |
| 強くなる | Trở nên mạnh mẽ |
| そのもの | Chính bản thân cái đó |
| 形にする | Hiện thực hóa / Tạo thành hình |
| 大切にする | Trân trọng / Giữ gìn |
| 子育て | Nuôi dạy con |
| 中 | Trong / Bên trong |
| 親 | Cha mẹ / Phụ huynh |
| 〜ながら | Vừa… vừa… (hai hành động song song) |
| 選ぶ | Chọn / Lựa chọn |
| 小さい | Nhỏ / Bé |
| 絵本 | Sách tranh |
| 自然と | Một cách tự nhiên |
| 親しむ | Trở nên thân thiết / Quen thuộc / Gắn bó |
| 楽しさ | Sự vui vẻ / Niềm vui |
| 企業 | Doanh nghiệp |
| 活用 | Sử dụng / Tận dụng / Ứng dụng |
| 流れ | Dòng chảy / Xu hướng / Trào lưu |
| プロモーション | Quảng bá / Xúc tiến (Promotion) |
| 使う | Sử dụng |
| 始める | Bắt đầu |
| たとえば | Ví dụ |
| キャラクター | Nhân vật (Character) |
| 〜風 | Phong cách / Kiểu / Dạng |
| 広告 | Quảng cáo |
| たくさん | Nhiều |
| 付録 | Phụ kiện đi kèm / Quà tặng kèm (báo/tạp chí) |
| 付く | Đi kèm / Có gắn / Dính |
| 雑誌 | Tạp chí |
| また | Ngoài ra / Hơn nữa |
| ぷっくり | Phồng lên / Mũm mĩm (từ tượng hình) |
| 立体 | Hình khối / 3D |
| 水 | Nước |
| 入る | Vào / Chứa / Có bên trong |
| 特殊 | Đặc thù / Đặc biệt |
| こうした | Như thế này / Những… như thế này |
| 見た目 | Vẻ bề ngoài / Hình thức |
| 記憶 | Ký ức / Trí nhớ |
| 残る | Còn lại / Lưu lại |
| 〜やすい | Dễ… (làm gì đó) |
| 評価する | Đánh giá |





