
Setsubun là ngày lễ gì? Giải thích dễ hiểu về nguồn gốc, lịch sử và các món ăn truyền thống
Setsubun (Tiết Phân) là một trong những lễ hội truyền thống rất quan trọng tại Nhật Bản.
Đây là lễ hội lớn đầu tiên sau dịp năm mới, được tổ chức hằng năm tại nhiều gia đình và trường học trên khắp cả nước.
Tuy nhiên, khi được hỏi: “Vì sao phải rắc đậu?” hay “Tại sao lại xuất hiện hình tượng quỷ?”, chắc hẳn vẫn còn nhiều người chưa thể trả lời rõ ràng.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích bằng tiếng Việt thật dễ hiểu về ý nghĩa, nguồn gốc của Setsubun, lý do và cách rắc đậu đúng cách, cũng như các món ăn đặc trưng trong ngày lễ này.
Setsubun là ngày lễ như thế nào?
Setsubun là ngày để “xua đuổi những điều xui rủi ra ngoài và đón may mắn vào trong nhà”.
Người xưa tin rằng thời điểm giao mùa là lúc dễ phát sinh bệnh tật và tai ương.
Vì vậy, vào ngày Setsubun, họ tổ chức các nghi lễ nhằm thanh lọc tâm hồn và chuẩn bị đón một mùa mới tốt lành.
Phong tục Setsubun được cho là bắt nguồn từ Trung Quốc, sau đó truyền sang Nhật Bản và kết hợp với tín ngưỡng bản địa để trở thành một nét văn hóa đặc trưng.
Ý nghĩa thực sự của “Setsubun”
“Setsubun” có nghĩa là “sự phân chia giữa các mùa”.
Theo lịch cổ, ngày ngay trước khi bắt đầu mỗi mùa Xuân, Hạ, Thu, Đông đều được gọi là Setsubun.
Tuy nhiên, vì ngày Lập xuân có ý nghĩa đặc biệt tại Nhật Bản, nên hiện nay người ta chỉ gọi ngày trước Lập xuân là Setsubun.
Nói cách khác, Setsubun cũng được xem như ngày chuẩn bị cho sự khởi đầu của một năm mới.
Tại sao lại có nghi thức rắc đậu?
Phong tục rắc đậu bắt nguồn từ một nghi lễ cổ của Trung Quốc có tên là “Tsuina”.
Đây là nghi lễ nhằm xua đuổi tà ma và bệnh tật.
Khi truyền sang Nhật Bản, người ta tin rằng hạt đậu có sức mạnh xua đuổi điều xấu, từ đó hình thành phong tục rắc đậu.
Trong lúc rắc đậu, mọi người hô to “Quỷ ra ngoài, phúc vào trong” để cầu mong vận rủi rời đi và may mắn ghé đến.
Hình tượng con Quỷ có ý nghĩa gì?
Con quỷ trong Setsubun không chỉ là sinh vật tưởng tượng.
Trong Phật giáo, quỷ tượng trưng cho sự giận dữ, đố kỵ và lòng tham trong mỗi con người.
Vì vậy, việc rắc đậu cũng mang ý nghĩa xua đi những cảm xúc tiêu cực trong chính bản thân.
Tại sao nhất định phải dùng đậu rang?
Trong ngày Setsubun, người ta chỉ dùng đậu đã rang chín, không dùng đậu sống.
Điều này xuất phát từ một câu chuyện dân gian xưa.
Người ta tin rằng đậu rang sẽ không thể nảy mầm, nên quỷ cũng không thể “sống lại”.
Vì thế, đậu rang mang ý nghĩa ngăn chặn điều xấu quay trở lại.
Ngày Setsubun thay đổi theo từng năm
Do Setsubun là ngày trước Lập xuân nên thời gian tổ chức sẽ thay đổi mỗi năm.
- Năm 2025: 2/2 (Chủ nhật)
- Năm 2026: 3/2 (Thứ Ba)
- Năm 2027: 3/2 (Thứ Tư)
Cách rắc đậu đúng chuẩn
- Chuẩn bị đậu rang (Fukumame) trước buổi tối.
- Mở cửa và rắc đậu ra ngoài, vừa hô “Quỷ ra ngoài”.
- Đóng cửa, rắc đậu trong nhà và hô “Phúc vào trong”.
Ở chung cư, bạn có thể dùng các gói đậu nhỏ để đảm bảo vệ sinh.
Các món ăn truyền thống trong ngày Setsubun
Ăn số hạt đậu bằng số tuổi
Người ta tin rằng ăn số hạt đậu tương ứng với tuổi sẽ giúp khỏe mạnh suốt cả năm.
Cơm cuộn Ehomaki
Ehomaki là cuộn sushi lớn tượng trưng cho việc “cuốn trọn may mắn”.
Khi ăn, không cắt nhỏ mà ăn nguyên cuộn.
Cá mòi, mì soba và canh Kenchin
Mùi cá mòi được cho là có thể xua đuổi quỷ.
Tùy từng vùng, người ta còn ăn soba hoặc canh Kenchin.
Hướng may mắn (Eho) và cách ăn
Eho là hướng được tin là mang lại may mắn trong năm.
Khi ăn Ehomaki, hãy quay về hướng này, giữ im lặng và thầm cầu nguyện.
- 2025: Tây – Tây Nam
- 2026: Nam – Đông Nam
- 2027: Bắc – Tây Bắc
Tổng kết
- Setsubun là ngày lễ đón mùa mới.
- Rắc đậu để xua đuổi vận xấu.
- Quỷ tượng trưng cho cảm xúc tiêu cực trong con người.
- Ngày Setsubun thay đổi mỗi năm.
- Mỗi món ăn đều mang ý nghĩa riêng.
節分とはどんな行事?由来や歴史、食べ物をわかりやすく解説
節分は、日本でとても大切にされている年中行事の一つです。
お正月が終わったあと、最初にやってくる大きな行事として、毎年多くの家庭や学校で行われています。
でも、「なぜ豆をまくの?」「なぜ鬼が出てくるの?」と聞かれると、くわしく説明できない人も多いのではないでしょうか。
この記事では、節分の意味・由来・豆まきの理由・正しいやり方、そして節分に食べる料理について、外国人にもわかりやすい日本語で説明します。
節分とはどんな行事?
節分は、「悪いものを外に追い出し、良い運を家の中に入れる」ための日です。
昔の人は、季節の変わり目には病気や災いが起こりやすいと考えていました。
そのため、節分の日に特別な行事をして、心と体をきれいにし、新しい季節を迎えようとしたのです。
節分の文化は、中国の考え方が日本に伝わり、日本の信仰と合わさって広まったといわれています。
節分の本当の意味
「節分」という言葉は、「季節を分ける」という意味があります。
昔の暦では、春・夏・秋・冬の始まりの前日をすべて節分と呼んでいました。
しかし、日本では立春(春の始まり)が特に大切な日だったため、今では立春の前の日だけを節分と呼ぶようになりました。
つまり、節分は「新しい一年のスタートの準備の日」とも言えます。
豆まきはなぜ行うの?
豆まきのもとになったのは、中国の「追儺」という儀式です。
これは、悪霊や病気を追い出すための行事でした。
日本に伝わったとき、「豆には悪いものを追い払う力がある」と信じられ、豆を投げる習慣が生まれました。
「鬼は外、福は内」と言いながら豆をまくことで、悪い運を外へ、良い運を家の中へ入れると考えられています。
鬼の意味とは?
節分の鬼は、ただの怪物ではありません。
仏教では、鬼は人の心の中にある「怒り」「ねたみ」「欲」を表す存在です。
豆をまくことは、自分の中にある悪い気持ちを追い出す意味もあるのです。
なぜ炒り豆を使うの?
節分には、生の豆ではなく、必ず炒った豆を使います。
それは、昔話が理由です。
その話では、芽が出ないように炒った豆を使って、鬼をだましたといわれています。
このことから、「鬼が元気にならないように」炒り豆を使うようになりました。
節分の日は毎年変わる
節分は「立春の前日」なので、年によって日付が違います。
- 2025年:2月2日(日)
- 2026年:2月3日(火)
- 2027年:2月3日(水)
正しい豆まきのやり方
- 夜までに炒り豆(福豆)を用意する
- 窓やドアを開けて「鬼は外」と言いながら外にまく
- 窓やドアを閉めて「福は内」と言いながら家の中にまく
集合住宅では、小袋入れの豆を使うと安心です。
節分に食べるもの
年の数だけ豆を食べる
年齢の数だけ豆を食べると、健康に過ごせるといわれています。
恵方巻き
恵方巻きは、福を巻き込む意味を持つ特別な太巻きです。
切らずに1本そのまま食べます。
いわし・そば・けんちん汁
いわしのにおいは鬼を追い払うと考えられています。
地域によっては、そばやけんちん汁も食べます。
恵方と食べ方
恵方とは、その年に幸運をもたらす方向です。
その方向を向いて、話さずに願いごとを思いながら食べます。
- 2025年:西南西
- 2026年:南南東
- 2027年:北北西
まとめ
- 節分は新しい季節を迎えるための行事
- 豆まきは悪い運を追い出す意味がある
- 鬼は人の心の中の悪い気持ちを表す
- 節分の日は毎年変わる
- 食べ物にもそれぞれ意味がある
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 節分 | Tiết phân (xua đuổi những điều xui rủi ra ngoài và đón may mắn vào trong nhà) |
| ~とは | Có nghĩa là… / Là… (Dùng để định nghĩa) |
| どんな | Như thế nào |
| 行事 | Sự kiện, lễ hội |
| 由来 | Nguồn gốc |
| 歴史 | Lịch sử |
| 食べ物 | Đồ ăn |
| わかりやすく | Một cách dễ hiểu |
| 解説する | Giải thích, diễn giải |
| 大切にする | Trân trọng, coi trọng |
| 年中行事 | Sự kiện thường niên trong năm |
| お正月 | Tết Dương lịch |
| 終わる | Kết thúc |
| 最初に | Đầu tiên |
| やってくる | Đến, kéo đến |
| ~として | Với tư cách là / Như là… |
| 家庭 | Gia đình |
| 行う | Tổ chức, tiến hành |
| なぜ | Tại sao |
| 豆をまく | Rắc đậu |
| 鬼 | Con quỷ |
| ~と聞かれる | Bị hỏi là… |
| くわしく | Một cách chi tiết |
| ~ではないでしょうか | Chẳng phải là… hay sao? (Phỏng đoán nhẹ nhàng) |
| 意味 | Ý nghĩa |
| 理由 | Lý do |
| 正しいやり方 | Cách làm đúng |
| 料理 | Món ăn |
| 外国人 | Người nước ngoài |
| 説明する | Giải thích |
| 悪いものを外に追い出す | Đuổi những thứ xấu ra ngoài |
| 良い運を中に入れる | Đưa vận may vào trong |
| ~ための日 | Ngày để dành cho việc… |
| 昔の人 | Người xưa |
| 季節の変わり目 | Thời điểm giao mùa |
| 病気や災い | Bệnh tật và thiên tai/tai họa |
| 起こりやすい | Dễ xảy ra |
| ~と考える | Suy nghĩ rằng/cho rằng… |
| 特別な | Đặc biệt |
| 心と体 | Tâm hồn và thể xác |
| きれいにする | Làm sạch / dọn dẹp sạch sẽ |
| 新しい季節を迎える | Đón chào mùa mới |
| 文化 | Văn hóa |
| ~に伝わる | Truyền đến… |
| 信仰 | Tín ngưỡng |
| ~と合わさる | Kết hợp với… |
| 広まる | Lan rộng, phổ biến |
| ~といわれている | Người ta nói rằng… / Tương truyền rằng… |
| 言葉 | Từ ngữ / Lời nói |
| 分ける | Chia ra, phân chia |
| 暦 | Lịch |
| 前日 | Ngày hôm trước |
| ~と呼ぶ | Gọi là… |
| しかし | Tuy nhiên |
| 立春 | Lập Xuân |
| ~ようになる | Trở nên… / Bắt đầu (thay đổi thói quen) |
| つまり | Tóm lại / Nói cách khác |
| 準備の日 | Ngày chuẩn bị |
| ~とも言える | Cũng có thể nói là… |
| もとになる | Trở thành nguồn gốc / Căn cứ vào… |
| 儀式 | Nghi thức |
| 悪霊 | Ác linh, linh hồn xấu |
| 追い払う力 | Sức mạnh xua đuổi |
| ~と信じられる | Được tin rằng… |
| 投げる | Ném |
| 習慣が生まれる | Hình thành thói quen/phong tục |
| 「鬼は外、福は内」 | “Quỷ ở ngoài, phúc ở trong” |
| ~ながら | Vừa… vừa… (Hành động song song) |
| ~ことで | Bằng việc… (Chỉ phương thức, lý do) |
| ただの~ではない | Không chỉ đơn thuần là… |
| 怪物 | Quái vật |
| 仏教 | Phật giáo |
| 怒り | Sự tức giận |
| ねたみ | Sự đố kỵ |
| 欲 | Ham muốn, lòng tham |
| 表す | Thể hiện, biểu thị |
| 存在 | Sự tồn tại / Đối tượng |
| 気持ち | Cảm xúc, cảm giác |
| 炒り豆 | Đậu rang |
| 必ず | Nhất định, luôn luôn |
| 昔話 | Chuyện ngày xưa, cổ tích |
| 芽が出る | Nảy mầm |
| だます | Lừa gạt |
| このことから | Từ việc này / Vì lý do này |
| 元気になる | Trở nên khỏe mạnh / Có thần sắc |
| ~ように | Để cho… (Mục đích) |
| 毎年変わる | Thay đổi hàng năm |
| ~によって | Tùy vào… / Bởi… |
| 日付が違う | Ngày tháng khác nhau |
| 用意する | Chuẩn bị |
| 窓やドアを開ける | Mở cửa sổ và cửa ra vào |
| 閉める | Đóng (cửa) |
| 集合住宅 | Nhà tập thể, chung cư |
| 小袋入れ | Đóng gói túi nhỏ |
| 安心です | Yên tâm |
| 年の数だけ | Bằng với số tuổi |
| 健康に過ごす | Sống khỏe mạnh |
| 恵方巻き | Cơm cuộn Ehomaki (ăn vào hướng may mắn) |
| 巻き込む | Cuốn vào |
| 太巻き | Cơm cuộn khổ lớn |
| 切る | Cắt, thái |
| そのまま | Nguyên như thế |
| いわし | Cá mòi |
| におい | Mùi |
| 地域 | Vùng miền, khu vực |
| 恵方 | Hướng may mắn của năm |
| 幸運をもたらす | Mang lại may mắn |
| 方向 | Phương hướng |
| ~を向く | Hướng về phía… |
| 話さずに | Mà không nói chuyện |
| 願いごとを思う | Nghĩ về điều ước |





