
Seijin no Hi là gì? Ý nghĩa của ngày đánh dấu bước trưởng thành tại Nhật Bản
Seijin no Hi – Ngày Thành Nhân là ngày lễ quốc gia của Nhật Bản, được tổ chức để chúc mừng những bạn trẻ vừa bước vào tuổi trưởng thành. Ngày này mang ý nghĩa khuyến khích người trẻ ý thức được trách nhiệm của người lớn và sống tự lập bằng chính sức lực của mình.
Gần đây, do độ tuổi trưởng thành được hạ xuống 18, nhiều người thắc mắc “Ngày Thành Nhân” và “Lễ Thành Nhân” sẽ thay đổi như thế nào. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích rõ ý nghĩa, nguồn gốc của Seijin no Hi, sự khác nhau với Lễ Thành Nhân, cũng như những thay đổi khi trở thành người lớn ở tuổi 18, theo cách dễ hiểu cho người nước ngoài và người học tiếng Nhật.
Sự khác nhau giữa “Ngày Thành Nhân” và “Lễ Thành Nhân”
Seijin no Hi – Ngày Thành Nhân là gì?
Ngày Thành Nhân là ngày lễ được quy định trong Luật về các ngày lễ quốc gia của Nhật Bản. Ngày này diễn ra vào thứ Hai tuần thứ hai của tháng 1 hằng năm và là ngày nghỉ chung trên toàn nước Nhật.
Đây là ngày để chúc mừng và động viên những người trẻ đã trở thành người lớn, bắt đầu sống với tư cách là một thành viên của xã hội. Không chỉ bản thân người trưởng thành, mà gia đình và những người xung quanh cũng cùng nhau chia sẻ niềm vui trưởng thành trong ngày đặc biệt này.
Seijin shiki – Lễ Thành Nhân là gì?
Lễ Thành Nhân là sự kiện do chính quyền địa phương như thành phố, quận, thị trấn tổ chức. Đây là buổi lễ chúc mừng những người trẻ bước vào tuổi trưởng thành, và nội dung cũng như thời gian tổ chức sẽ khác nhau tùy từng địa phương.
Trước đây, lễ này được tổ chức cho người 20 tuổi và gọi là “Lễ Thành Nhân”. Sau khi độ tuổi trưởng thành giảm xuống 18, nhiều địa phương vẫn tiếp tục tổ chức lễ cho người 20 tuổi. Vì vậy, gần đây có nhiều nơi đổi tên thành “Buổi họp mặt tuổi 20” hoặc “Lễ chúc mừng tuổi 20”.
Vì sao mặc furisode trong Lễ Thành Nhân?
Furisode là loại kimono trang trọng nhất dành cho phụ nữ chưa kết hôn. Đây được xem là trang phục phù hợp để chúc mừng cột mốc quan trọng chỉ có một lần trong đời – khi bước vào tuổi trưởng thành.
Ngoài ra, furisode còn mang ý nghĩa xua đuổi điều xấu. Các hoa văn trên kimono thường thể hiện mong ước về sức khỏe, hạnh phúc và một cuộc sống tốt đẹp trong tương lai.
Lý do ra đời và lịch sử của “Ngày Thành Nhân”
Ngày Thành Nhân và Lễ Thành Nhân bắt đầu sau Chiến tranh Thế giới thứ hai tại Nhật Bản. Trong hoàn cảnh đất nước chịu nhiều tổn thất vì chiến tranh, người ta mong muốn thế hệ trẻ có hy vọng và hướng tới tương lai.
Năm 1946, sự kiện “Lễ hội Thanh niên” được tổ chức tại thị trấn Warabi (nay là thành phố Warabi, tỉnh Saitama) được xem là Lễ Thành Nhân đầu tiên ở Nhật Bản. Sau đó, năm 1948, Seijin no Hi chính thức được công nhận là ngày lễ quốc gia.
Việc “Ngày Thành Nhân” được tổ chức vào tháng 1 bắt nguồn từ cách tính tuổi ngày xưa của Nhật Bản, khi mỗi dịp năm mới mọi người được tính thêm một tuổi. Vì vậy, các nghi lễ đánh dấu trưởng thành thường diễn ra vào đầu năm.
Từ xưa, Nhật Bản đã có các nghi lễ trưởng thành truyền thống như lễ Genpuku dành cho nam giới và lễ Mogi dành cho nữ giới. Ngày Thành Nhân được xem là ngày lễ kế thừa tinh thần của những nghi lễ văn hóa này.
Thay đổi theo chế độ “Happy Monday”
Trước đây, Ngày Thành Nhân được tổ chức vào ngày 15 tháng 1. Tuy nhiên, từ năm 2000, ngày này được chuyển sang thứ Hai tuần thứ hai của tháng 1.
Sự thay đổi này nhằm tạo ra các kỳ nghỉ dài liên tiếp để thúc đẩy du lịch và kinh tế, theo chính sách được gọi là “Happy Monday”.
Ngày Thành Nhân và Lễ Thành Nhân năm 2026
Năm 2026, Ngày Thành Nhân rơi vào thứ Hai, ngày 12 tháng 1 (ngày nghỉ lễ). Dựa trên ngày này, nhiều địa phương sẽ tổ chức Lễ Thành Nhân.
Tuy nhiên, ở những vùng có tuyết rơi nhiều hoặc nơi có nhiều người trẻ rời quê đi học, đi làm, lễ có thể được tổ chức vào tháng 3 hoặc mùa hè.
Lễ trưởng thành ở nước ngoài
Ở nước ngoài cũng có những nét văn hóa chúc mừng tuổi trưởng thành, nhưng rất hiếm quốc gia tổ chức thành ngày lễ quốc gia như Nhật Bản.
Phần lớn các nước quy định độ tuổi trưởng thành là 18. Hình thức chúc mừng rất đa dạng, như tiệc tùng hoặc lễ tại trường học. Một số nơi vẫn giữ những nghi lễ thử thách khá khắc nghiệt.
Trong tiếng Anh, Ngày Thành Nhân được gọi là “Coming of age day”, còn Lễ Thành Nhân là “Coming of age ceremony”.
Những thay đổi khi trở thành người lớn ở tuổi 18
Từ năm 2022, độ tuổi trưởng thành ở Nhật Bản đã giảm từ 20 xuống 18. Tuy nhiên, Lễ Thành Nhân ở nhiều địa phương vẫn dành cho người 20 tuổi.
Lý do chính là vì nhiều người lo ngại việc tổ chức lễ cho 18 tuổi sẽ trùng với kỳ thi đại học hoặc hoạt động tìm việc làm.
Những việc có thể và không thể làm khi 18 tuổi
Có thể làm
- Kết hôn
- Đi bầu cử
- Ký hợp đồng thẻ tín dụng và điện thoại di động
- Thuê căn hộ
- Lấy bằng lái xe
- Xin hộ chiếu 10 năm
Không thể làm
- Uống rượu
- Hút thuốc
- Cờ bạc
| Hoạt động | Trước 18 tuổi | Từ 18–19 tuổi | Từ 20 tuổi trở đi |
|---|---|---|---|
| Có thể làm | – Chưa được thực hiện quyền trưởng thành | ✅ Kết hôn (có sự đồng ý của cha mẹ nếu dưới 20 tuổi) ✅ Đi bầu cử ✅ Ký hợp đồng thẻ tín dụng và điện thoại ✅ Thuê căn hộ ✅ Lấy bằng lái xe ✅ Xin hộ chiếu 10 năm | ✅ Tất cả quyền của người trưởng thành ✅ Bao gồm quyền uống rượu, hút thuốc và cờ bạc (từ 20 tuổi) |
| Không thể làm | ❌ Tất cả quyền của người trưởng thành ❌ Uống rượu, hút thuốc, cờ bạc | ❌ Uống rượu, hút thuốc, cờ bạc | – Không còn hạn chế pháp lý đặc biệt |
Vì trở thành người lớn từ năm 18 tuổi, việc hiểu rõ những điều được phép và không được phép làm là rất quan trọng.
Tổng kết
- Seijin no Hi – Ngày Thành Nhân là ngày lễ quốc gia của Nhật Bản để chúc mừng người mới trưởng thành
- Lễ Thành Nhân do chính quyền địa phương tổ chức, thời gian và tên gọi khác nhau tùy nơi
- Ngày Thành Nhân ra đời sau chiến tranh với mục đích động viên thế hệ trẻ
- Ngày Thành Nhân năm 2026 là ngày 12 tháng 1
- Độ tuổi trưởng thành là 18, nhưng nhiều nơi vẫn tổ chức lễ cho người 20 tuổi
- Cần hiểu rõ những quyền lợi và hạn chế khi trở thành người lớn ở tuổi 18
成人の日とは?日本で大人への一歩を祝う日の意味をわかりやすく解説
成人の日は、日本で新しく大人になった若者をお祝いする国民の祝日です。この日には「大人としての自覚を持ち、自分の力で生きていこうとする若者を応援する」という意味があります。
最近は成人年齢が18歳に変わったことで、「成人の日」や「成人式はどうなるの?」と疑問に思う人も増えています。ここでは、成人の日の意味や由来、成人式との違い、18歳成人による変化を、外国人や日本語学習者にも分かりやすく説明します。
成人の日と成人式のちがい
成人の日とは
成人の日は、「国民の祝日に関する法律」で決められている祝日です。毎年1月の第2月曜日で、日本全国で同じ日にお休みになります。
この祝日は、大人になったことを自覚し、社会の一員として生きていく若者をお祝いし、はげますための日です。本人だけでなく、家族や周りの人と一緒に成長を喜ぶ大切な日といえます。
成人式とは
成人式は、国ではなく市区町村などの自治体が行う行事です。成人を迎える若者を祝うイベントで、内容や日程は地域ごとに違います。
以前は20歳を対象に「成人式」という名前で行われていましたが、18歳が成人になったあとも、多くの自治体では20歳をお祝いする形を続けています。そのため、最近では「20歳のつどい」「20歳を祝う会」など、名前を変えて開催する地域も増えています。
成人式で振袖を着る理由
成人式でよく見られる振袖は、未婚女性の着物の中で最も格式が高い服です。人生に一度の大きな節目である成人を祝うのにふさわしい服装とされています。
また、振袖には「悪いものをはらう」という意味があるとされ、着物の模様にも健康や幸せを願う気持ちがこめられています。
成人の日ができた理由と歴史
成人の日と成人式は、第二次世界大戦後の日本で始まりました。戦争で大きな被害を受けた中でも、若者に希望を持ってほしいという思いが背景にあります。
1946年、埼玉県の蕨町(現在の蕨市)で行われた「青年祭」が、日本で最初の成人式とされています。その後、1948年に成人の日が国の祝日として決まりました。
1月に成人の日があるのは、昔の日本では新年に年を取る「数え年」の考え方があり、大人になる儀式が1月に行われることが多かったためです。
もともと日本には、男性の「元服」や女性の「裳着」など、大人になるための伝統的な儀式がありました。成人の日は、こうした文化の流れを引きついで生まれた祝日です。
ハッピーマンデー制度による変更
成人の日は、以前は1月15日でしたが、2000年から1月の第2月曜日に変わりました。
これは、連休を作って旅行や経済を活発にするための「ハッピーマンデー制度」によるものです。
2026年の成人の日と成人式
2026年の成人の日は、1月12日(月・祝)です。この日を基準に、多くの自治体で成人式が行われます。
ただし、雪が多い地域や、進学・就職で地元を離れる人が多い地域では、3月や夏に成人式を行う場合もあります。
海外の成人事情
海外でも成人を祝う文化はありますが、日本のように国全体で祝日としてお祝いする国は珍しいです。
多くの国では成人年齢は18歳で、パーティーや学校での式典など、形はさまざまです。一部の地域では、とても厳しい通過儀礼が残っている国もあります。
英語では、成人の日は「coming of age day」、成人式は「coming of age ceremony」と表現されます。
18歳成人で何が変わった?
2022年から、日本の成人年齢は20歳から18歳になりました。ただし、成人式の対象年齢は多くの自治体で20歳のままです。
18歳を成人式の対象にしなかった理由として、受験や就職活動と重なることを心配する声が多かったことがあげられます。
18歳でできること・できないこと
できること
- 結婚
- 選挙に行く
- クレジットカードや携帯電話の契約
- アパートの契約
- 運転免許の取得
- 10年パスポートの申請
できないこと
- お酒を飲む
- たばこを吸う
- ギャンブル
18歳で大人になるからこそ、できることとできないことを正しく知ることが大切です。
まとめ
- 成人の日は、新成人を祝う日本の国民の祝日
- 成人式は自治体が行う行事で、日程や名前は地域ごとに違う
- 成人の日は戦後、若者を応援する目的で作られた
- 2026年の成人の日は1月12日
- 成人年齢は18歳になったが、成人式は20歳を対象とする地域が多い
- 18歳でできることと、できないことを理解することが重要
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| I. Danh từ (名詞) | |
| 成人の日 | Ngày Lễ Thành Nhân |
| 由来 | Nguồn gốc, khởi nguồn |
| 解説 | Giải thích, diễn giải |
| 若者 | Giới trẻ, người trẻ |
| 国民の祝日 | Ngày lễ quốc gia |
| 自覚 | Sự tự giác, ý thức |
| 力 | Sức lực, khả năng |
| 応援 | Cổ vũ, ủng hộ |
| 意味 | Ý nghĩa |
| 成人年齢 | Độ tuổi trưởng thành |
| 成人式 | Lễ Thành Nhân (buổi lễ) |
| 疑問 | Nghi vấn, thắc mắc |
| 違い | Sự khác biệt |
| 変化 | Sự thay đổi |
| 外国人 | Người nước ngoài |
| 日本語学習者 | Người học tiếng Nhật |
| 法律 | Pháp luật |
| 社会の一員 | Một thành viên của xã hội |
| 本人 | Bản thân (người đó) |
| 周り | Xung quanh |
| 成長 | Sự trưởng thành |
| 自治体 | Chính quyền địa phương (đô thị, tự trị) |
| 行事 | Sự kiện, nghi thức |
| 内容 | Nội dung |
| 日程 | Lịch trình |
| 地域 | Khu vực, vùng miền |
| 対象 | Đối tượng |
| つどい(集い) | Buổi tụ họp |
| 振袖 | Furisode (Kimono tay dài) |
| 未婚女性 | Phụ nữ chưa kết hôn |
| 着物 | Kimono |
| 格式 | Nghi thức, thứ bậc, vị thế |
| 人生 | Đời người, cuộc đời |
| 節目 | Dấu mốc quan trọng, bước ngoặt |
| 服装 | Trang phục |
| 模様 | Hoa văn |
| 健康 | Sức khỏe |
| 幸せ | Hạnh phúc |
| 戦後 | Sau chiến tranh |
| 戦争 | Chiến tranh |
| 被害 | Thiệt hại |
| 希望 | Hy vọng |
| 背景 | Bối cảnh |
| 新年 | Năm mới |
| 数え年 | Tuổi mụ (cách tính tuổi truyền thống) |
| 考え方 | Cách suy nghĩ, quan điểm |
| 儀式 | Nghi thức |
| 元服 | Lễ trưởng thành (cho nam giới thời xưa) |
| 裳着 | Lễ trưởng thành (cho nữ giới thời xưa) |
| 文化 | Văn hóa |
| 流れ | Dòng chảy, luồng |
| 制度 | Chế độ, hệ thống |
| 連休 | Kỳ nghỉ dài ngày liên tiếp |
| 経済 | Kinh tế |
| 基準 | Tiêu chuẩn, mốc căn cứ |
| 進学 | Học lên cao (đại học, cao đẳng…) |
| 就職 | Tìm việc làm, đi làm |
| 地元 | Quê nhà, địa phương |
| 事情 | Sự tình, tình hình |
| 式典 | Buổi lễ, nghi thức |
| 通過儀礼 | Nghi thức chuyển giao (các giai đoạn cuộc đời) |
| 受験 | Dự thi, thi cử |
| 活動 | Hoạt động |
| 結婚 | Kết hôn |
| 選挙 | Bầu cử |
| 契約 | Hợp đồng |
| 取得 | Giành được, lấy được (bằng cấp) |
| 申請 | Đăng ký, thỉnh cầu |
| II. Động từ (動詞) | |
| 変わる | Thay đổi (tự động từ) |
| お祝いする | Chúc mừng |
| 持つ | Cầm, nắm, mang, có |
| 生きる | Sống |
| 思う | Nghĩ, cảm thấy |
| 増える | Tăng lên |
| 説明する | Giải thích |
| 決める | Quyết định |
| 休む | Nghỉ ngơi |
| はげます(励ます) | Khích lệ, động viên |
| 喜ぶ | Vui mừng, phấn khởi |
| 行う | Tổ chức, tiến hành |
| 迎える | Đón, chào đón |
| 続ける | Tiếp tục |
| 開催する | Tổ chức (sự kiện, hội họp) |
| 見られる | Được nhìn thấy (bị động/khả năng) |
| 着る | Mặc |
| はらう(払う) | Xua đuổi, phủi (trong bài: xua đuổi điều xấu) |
| 願う | Cầu mong, ước nguyện |
| こめる(込める) | Gửi gắm, dồn vào |
| 始まる | Bắt đầu (tự động từ) |
| 受ける | Chịu, nhận (thiệt hại, kỳ thi…) |
| 年を取る | Thêm tuổi, già đi |
| 引きつぐ(引き継ぐ) | Kế thừa, tiếp nối |
| 生まれる | Được sinh ra |
| 作る | Làm, tạo ra |
| 活発にする | Làm cho sôi nổi, hoạt bát |
| 離れる | Rời xa, tách rời |
| 残る | Còn lại, sót lại |
| 重なる | Trùng lặp, chồng chất |
| 心配する | Lo lắng |
| あげる(挙げる) | Nêu lên, đưa ra |
| 吸う | Hút (thuốc), hít |
| 知る | Biết |
| III. Tính từ (形容詞) | |
| 新しい | Mới |
| やさしい(易しい) | Dễ dàng, đơn giản |
| 分かりやすい | Dễ hiểu |
| 大切(な) | Quan trọng |
| 多い | Nhiều |
| 高い | Cao, đắt |
| 悪い | Xấu, tồi |
| 大きな | To lớn (bổ nghĩa danh từ) |
| ふさわしい | Thích hợp, tương xứng |
| 伝統的(な) | Mang tính truyền thống |
| 珍しい | Hiếm, lạ |
| 厳しい | Nghiêm khắc, khắt khe |
| 正しい | Đúng, chính xác |
| IV. Ngữ pháp & Cấu trúc câu (文法・文型) | |
| ~とは | Định nghĩa: …có nghĩa là gì? / …là |
| ~としての | Với tư cách là… / Như là… |
| ~ようとする(意向形+とする) | Định làm gì / Cố gắng làm gì / Sắp làm gì |
| ~ていく(~て行く) | Sẽ tiếp tục… (chỉ sự thay đổi/hành động hướng tới tương lai) |
| ~ことで | Bởi vì việc… (chỉ nguyên nhân) |
| ~や~など | Liệt kê: …và…v.v. |
| ~による | Bởi / Do / Tùy thuộc vào |
| ~にも | Cho cả… / Đối với cả… (nhấn mạnh) |
| ~といえる(と言える) | Có thể nói rằng… |
| ~だけでなく~も | Không chỉ… mà còn… |
| ~とされる | Được cho là… / Được xem là… |
| ~ため(に/の) | Vì… / Để… (chỉ nguyên nhân hoặc mục đích) |
| ~からこそ | Chính vì… (nhấn mạnh lý do) |





