
Sau chuyến công tác có thể đi du lịch luôn không? Giải thích về quy định công ty, chi phí và bảo hiểm lao động
Sau khi chuyến công tác kết thúc, nhiều người muốn “sẵn tiện đi du lịch luôn”.
Về nguyên tắc, đi du lịch sau công tác không bị cấm bởi pháp luật.
Tuy nhiên, cần chú ý vì còn có quy định của công ty, cách xử lý thuế, và vấn đề lao động (bảo hiểm cho tai nạn trong khi làm việc).
Đi du lịch ngay sau công tác có gây vấn đề về pháp luật không?
Du lịch là quyền tự do, nhưng khi khó phân định “đây là thời gian làm việc hay thời gian riêng tư” thì dễ phát sinh tranh chấp.
Công ty thường chỉ thanh toán chi phí công tác trong phạm vi cần thiết cho công việc. Vì vậy chi phí cho mục đích du lịch thường không được công ty công nhận là chi phí công tác.
Ngoài ra, về mặt thuế cũng cần cẩn trọng. Nếu gom chi phí du lịch vào khoản chi phí công ty, có thể bị coi là “không phải chi phí công việc mà là chuyến đi cá nhân”, và bị tính vào đối tượng chịu thuế.
Nếu chỉ tham quan ngắn trong giờ rảnh thì ít khả năng bị vấn đề, nhưng nếu phần lớn là du lịch thì có thể bị kiểm tra và chỉ ra là không hợp lệ.
Chi phí đi lại và lưu trú được thanh toán tới mức nào?
Những thứ được thanh toán (công ty chi trả)
- Chi phí đi lại khứ hồi từ nơi xuất phát đến địa điểm công tác (lộ trình rẻ nhất)
- Chi phí lưu trú cần thiết trong thời gian công tác
- Chi phí đi lại phục vụ cho công việc trong thời gian công tác
Những thứ không được thanh toán (tự chi trả)
- Chi phí di chuyển cho mục đích du lịch
- Chi phí lưu trú cho phần du lịch
- Tiền mua quà lưu niệm và chi phí giải trí
Nếu kết thúc công tác rồi tiếp tục du lịch tại chỗ, thường không thể yêu cầu công ty thanh toán thêm chi phí đi lại về sau.
Những điều quan trọng để tránh rắc rối
① Thông báo trước với cấp trên
Nếu dự định du lịch sau công tác, nên báo sớm cho cấp trên. Có sự đồng ý trước sẽ giúp tránh hiểu lầm.
② Phân rõ thời gian làm việc và thời gian riêng
Sắp xếp lịch trình và lưu giữ hóa đơn để phân biệt rõ “thời gian làm việc” và “thời gian du lịch”. Việc này giúp tránh rắc rối với cơ quan thuế và kế toán.
③ Công ty nên ban hành quy định rõ ràng
Công ty nếu có quy định như “hành vi riêng sau công tác là tự chịu trách nhiệm” thì nhân viên sẽ yên tâm hơn khi hành động.
④ Hiểu rõ việc có được bảo hiểm lao động hay không
Nếu tai nạn xảy ra trong khi làm việc thì có thể được bảo hiểm lao động, nhưng thương tích xảy ra trong lúc du lịch thường không thuộc bảo hiểm lao động. Vì vậy cần xác định rõ thời gian nào là thời gian làm việc.
Tóm tắt
- Đi du lịch sau công tác không bị pháp luật cấm.
- Tuy nhiên nếu không phân rõ thời gian làm việc và thời gian riêng thì dễ gây rắc rối.
- Chi phí được thanh toán chỉ là những chi phí liên quan đến công việc.
- Chi phí cho việc du lịch về cơ bản phải tự chi trả.
- Nên thông báo trước cho cấp trên và phân biệt rõ công việc và du lịch.
- Cần chú ý vì có khả năng không thuộc đối tượng bảo hiểm lao động.
Khi muốn kết hợp công tác và du lịch, việc xác nhận trước và phân chia rõ ràng là rất quan trọng.
出張後にそのまま観光はOK?会社ルール・経費・税務・労災までやさしく解説
出張が終わったあと、「そのまま観光したい」と思う人は多いです。
結論をいうと、出張後の観光は法律で禁止されていません。
しかし、会社のルールや税金の扱い、労災(仕事中のケガの補償)などを考えると、注意が必要です。
出張後に観光しても法律上の問題はある?
観光自体は自由ですが、「仕事の時間なのか、私的な時間なのか」が分かりにくいとトラブルの原因になります。
会社が支払う出張費は、仕事に必要な部分だけです。そのため、観光のための費用は、会社の経費として認められないことがほとんどです。
また、税金の面でも注意が必要です。観光の費用を経費としてまとめてしまうと、「これは仕事ではなく個人の旅行だ」と判断され、税金の対象になることがあります。
短時間の観光なら問題になりにくいですが、観光がメインに見えると指摘される可能性があります。
交通費・宿泊費はどこまで精算できる?
精算できるもの(会社が費用を出すもの)
- 出発地から出張先までの往復交通費(最安のルート)
- 出張中に必要な宿泊費
- 仕事に必要な移動の交通費
精算できないもの(自分で払うもの)
- 観光のための移動費
- 観光のための宿泊費
- お土産代やレジャー費
出張が終わった後にそのまま観光をする場合、帰りの交通費を追加で請求できないことも多いです。
トラブルを避けるために大切なこと
① 上司に事前に知らせる
出張後に観光する予定がある場合は、早めに上司に伝えておくと安心です。事前の了承があれば誤解が生まれにくくなります。
② 仕事と私的時間をはっきり分ける
旅程表や領収書を整理して、仕事の時間と観光の時間を明確に分けましょう。税務や経理で問題になるのを防げます。
③ 会社がルールを作ることも大事
会社としても、「出張後の私的行動は自己責任」などのルールがあると、社員も安心して行動できます。
④ 労災の対象かどうか理解する
仕事中の事故なら労災の対象ですが、観光中のケガは基本的に労災になりません。どの時間が仕事か明確にしておくことが大切です。
まとめ
- 出張後の観光は法律で禁止されていない。
- ただし、仕事と私的行動が曖昧だとトラブルになる。
- 精算できる費用は仕事に関係するものだけ。
- 観光の費用は基本的に自分で支払う。
- 事前に上司へ連絡し、仕事と観光をしっかり区別することが大事。
- 労災の対象外になる可能性があるため注意が必要。
出張と観光を合わせる場合は、事前の確認と明確な区分がとても重要です。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 出張 | Công tác, đi công tác |
| 後 | Sau khi |
| そのまま | Để nguyên như vậy, ngay sau đó (giữ nguyên trạng thái) |
| 観光 | Tham quan, du lịch |
| 会社 | Công ty |
| ルール | Quy tắc, quy định |
| 経費 | Kinh phí, chi phí (công ty chi trả) |
| 税務 | Vụ việc về thuế, công việc thuế |
| 労災 | Tai nạn lao động (hoặc bảo hiểm tai nạn lao động) |
| 解説 | Giải thích |
| 終わる | Kết thúc |
| あと | Sau |
| 思う | Nghĩ, suy nghĩ |
| 結論 | Kết luận |
| 言う | Nói |
| 法律 | Pháp luật |
| 禁止する | Cấm, nghiêm cấm |
| 税金 | Thuế |
| 扱い | Sự đối xử, cách xử lý, cách tính |
| 仕事 | Công việc |
| 中 | Trong lúc, trong khi |
| ケガ | Vết thương, bị thương |
| 補償 | Bồi thường, đền bù |
| 考える | Suy nghĩ, xem xét |
| 注意 | Chú ý |
| 必要 | Cần thiết |
| 法律上 | Trên phương diện pháp luật |
| 問題 | Vấn đề |
| 自体 | Bản thân (sự việc đó) |
| 自由 | Tự do |
| 私的 | Mang tính cá nhân, riêng tư |
| 時間 | Thời gian |
| 分かる | Hiểu, biết, phân biệt được |
| トラブル | Rắc rối, sự cố (Trouble) |
| 原因 | Nguyên nhân |
| 支払う | Chi trả, thanh toán |
| 出張費 | Phí công tác |
| 部分 | Phần, bộ phận |
| 費用 | Chi phí |
| 認める | Công nhận, chấp nhận |
| 面 | Mặt, khía cạnh |
| まとめる | Gộp lại, tóm tắt, thu thập |
| 個人 | Cá nhân |
| 旅行 | Du lịch |
| 判断される | Bị phán đoán, bị đánh giá |
| 対象 | Đối tượng |
| 短時間 | Thời gian ngắn |
| メイン | Chính, chủ yếu (Main) |
| 見える | Nhìn thấy, trông có vẻ |
| 指摘される | Bị chỉ trích, bị chỉ ra |
| 可能性 | Tính khả thi, có khả năng |
| 交通費 | Phí đi lại, phí giao thông |
| 宿泊費 | Phí trọ, tiền khách sạn |
| 精算 | Thanh toán, quyết toán |
| 出発地 | Nơi xuất phát |
| 出張先 | Nơi đến công tác |
| 往復 | Khứ hồi, hai chiều |
| 最安 | Rẻ nhất |
| ルート | Tuyến đường (Route) |
| 移動 | Di chuyển |
| 自分 | Bản thân, tự mình |
| 払う | Trả (tiền) |
| お土産代 | Tiền quà cáp |
| レジャー費 | Chi phí vui chơi giải trí (Leisure) |
| 帰り | Lượt về, sự trở về |
| 追加 | Thêm vào, bổ sung |
| 請求 | Yêu cầu thanh toán |
| 避ける | Tránh, né tránh |
| 大切 | Quan trọng |
| 上司 | Cấp trên |
| 事前 | Trước, báo trước |
| 知らせる | Thông báo |
| 早めに | Sớm (hơn một chút) |
| 伝える | Truyền đạt |
| 安心 | An tâm |
| 了承 | Sự chấp thuận, thông cảm |
| 誤解 | Hiểu lầm |
| 生まれる | Sinh ra, nảy sinh |
| はっきり | Rõ ràng |
| 分ける | Phân chia, tách biệt |
| 旅程表 | Lịch trình chuyến đi |
| 領収書 | Hóa đơn |
| 整理 | Sắp xếp, chỉnh lý |
| 明確 | Minh bạch, rõ ràng |
| 経理 | Kế toán |
| 防ぐ | Phòng ngừa, ngăn chặn |
| 作る | Tạo ra, làm ra |
| 大事 | Quan trọng |
| 私的行動 | Hành động cá nhân/riêng tư |
| 自己責任 | Tự chịu trách nhiệm |
| 社員 | Nhân viên |
| 行動 | Hành động |
| 理解 | Hiểu |
| 事故 | Tai nạn, sự cố |
| 基本的 | Về cơ bản |
| ~結論を言うと | Nói tóm lại / Kết luận là |
| ~たあと | Sau khi (làm gì đó) |
| ~たい | Muốn (làm gì đó) |
| ~かどうか | Có hay không (dùng trong câu hỏi gián tiếp) |
| ~にくい | Khó (làm gì), khó xảy ra |
| ~ため / そのため | Vì, do đó, cho nên (chỉ nguyên nhân/lý do) |
| ~として | Với tư cách là, xem như là |
| ~てしまう | Lỡ làm / Hoàn thành xong (thể hiện sự tiếc nuối hoặc hoàn tất) |
| A ではなく B | Không phải A mà là B |
| ~なら | Nếu là, trong trường hợp là |
| ~ておく | Làm sẵn, làm trước (để chuẩn bị) |
| ~ば(事前の了承があれば) | Nếu (câu điều kiện) |






