
“Rào cản thu nhập” tại Nhật sắp tăng mạnh lên 178 vạn yên
Chính phủ và Đảng Dân chủ Tự do đang thảo luận theo hướng nâng mức “Rào cản thu nhập năm” (mức bắt đầu phải chịu thuế thu nhập) từ 160 vạn yên lên 178 vạn yên. Con số này là mức mà Đảng Dân chủ Tự do, Đảng Dân chủ Quốc dân và Đảng Komeito đã thỏa thuận “hướng tới 178 vạn yên” vào năm ngoái. Việc nâng mức này dự kiến sẽ được đưa vào cải cách thuế năm 2026.
Rào cản thu nhập năm là gì?
Thuế thu nhập được tính bằng cách lấy tiền lương trừ đi “khấu trừ cơ bản” và “khấu trừ thu nhập từ lương”, sau đó nhân với thuế suất. Mức thu nhập ước tính bắt đầu phải chịu thuế chính là “Rào cản thu nhập năm”.
Trước đây mức này là 103 vạn yên, nhưng với lý do “gây giảm giờ làm”, nó đã được nâng lên 160 vạn yên từ năm 2025. Tuy nhiên, Đảng Dân chủ Quốc dân vẫn chủ trương rằng “cần phải nâng cao hơn nữa”.
Tại sao lại nâng lên 178 vạn yên?
Chính phủ và Đảng Dân chủ Tự do đang xem xét lại mức khấu trừ dựa trên tình hình vật giá leo thang gần đây. Trong 2 năm qua, vật giá đã tăng khoảng 6%, nên mức khấu trừ cũng dự kiến sẽ tăng tương ứng như sau:
- Khấu trừ cơ bản: 58 vạn yên → 62 vạn yên
- Khấu trừ thu nhập từ lương: 65 vạn yên → 69 vạn yên
- Khấu trừ bổ sung cho người thu nhập thấp: 37 vạn yên → 47 vạn yên
Với những thay đổi này, mức thu nhập không phải chịu thuế sẽ trở thành 178 vạn yên, do đó “rào cản thu nhập năm” cũng đang được điều chỉnh theo hướng nâng lên 178 vạn yên.
Những điểm còn chưa thống nhất
Đảng Dân chủ Quốc dân cho rằng nên mở rộng mức khấu trừ không chỉ cho người thu nhập thấp mà cả người thu nhập trung bình. Phần này vẫn chưa đạt được thỏa thuận và các cuộc thảo luận sắp tới sẽ rất quan trọng.
Đảng Dân chủ Tự do và Đảng Dân chủ Quốc dân sẽ tiếp tục thảo luận xem nên tăng khấu trừ đến tầng lớp thu nhập nào, dự kiến sẽ đưa vào đại cương cải cách thuế được tổng hợp vào tuần tới.
Bối cảnh trước đây
Trong cải cách thuế năm 2025, các cuộc thảo luận giữa phe cầm quyền (Tự do, Komeito) và Đảng Dân chủ Quốc dân đã gặp khó khăn về vấn đề nguồn tài chính. Kết quả là, phương án ban đầu đã được sửa đổi và chốt ở mức 160 vạn yên.
Lợi điểm
- Tăng cơ hội làm thêm: Người làm part-time, mẹ nội trợ, du học sinh, người lao động nước ngoài có thể làm thêm mà chưa bị đánh thuế ngay.
- Giảm áp lực giữ thu nhập thấp: Người lao động không cần cố giữ dưới ngưỡng cũ để tránh thuế.
- Bảo vệ thu nhập trước lạm phát: Khi vật giá tăng, mức khấu trừ cao hơn giúp người thu nhập thấp giữ được sức mua.
- Hỗ trợ rõ rệt cho nhóm thu nhập thấp: Khấu trừ bổ sung tăng giúp giảm phần thu nhập chịu thuế của họ.
Bất lợi
- Không phải ai cũng hưởng lợi: Nếu chỉ tập trung cho người thu nhập thấp, nhóm thu nhập trung bình có thể không được cải thiện—gây tranh cãi chính trị.
- Áp lực tài khóa: Mở rộng khấu trừ giảm nguồn thu của Nhà nước, có thể dẫn tới tăng thuế khác hoặc cắt giảm chi tiêu công.
- Tốn kém cho doanh nghiệp: Công ty phải điều chỉnh hệ thống lương, phần mềm tính lương, và quy trình, phát sinh chi phí.
- Rủi ro bất công giữa các nhóm: Nếu phạm vi áp dụng không rõ ràng, sẽ nảy sinh tranh cãi về công bằng giữa các tầng lớp thu nhập.
Tóm tắt
- Chính phủ có phương châm nâng “rào cản thu nhập năm” từ 160 vạn yên lên 178 vạn yên.
- Nhằm điều chỉnh mức khấu trừ phù hợp với đà tăng của vật giá.
- Dự kiến sẽ tăng các khoản khấu trừ cơ bản, khấu trừ thu nhập từ lương và khấu trừ bổ sung.
- Đảng Dân chủ Quốc dân đang yêu cầu mở rộng khấu trừ cho cả người thu nhập trung bình.
- Quyết định cuối cùng dự kiến sẽ được đưa ra trong đại cương cải cách thuế năm 2026.
「年収の壁」が178万円へ引き上げへ|政府と与野党が調整中
政府と自民党は、所得税がかかり始める「年収の壁」を、160万円から178万円へ上げる方向で話し合いを進めています。この数字は、昨年すでに自民党・国民民主党・公明党の3党が「178万円を目指す」と合意していたものです。今回の引き上げは、2026年度の税制改正に入れる予定です。
年収の壁とは?
所得税は、給料から「基礎控除」や「給与所得控除」を引いた残りの金額に税率をかけて計算します。税金がかかり始める年収の目安が「年収の壁」です。
以前は103万円でしたが、「働く時間を減らす原因になる」という理由で、2025年から160万円に上がりました。しかし、国民民主党は「もっと上げるべき」と主張していました。
なぜ178万円に上げるの?
政府・自民党は、最近の物価上昇をふまえて控除額の見直しを検討しています。過去2年間で物価は約6%上がっており、控除額もそれに合わせて次のように上がる見込みです。
- 基礎控除:58万円 → 62万円
- 給与所得控除:65万円 → 69万円
- 低所得者向けの追加控除:37万円 → 47万円
これらの変更により、税金がかからない年収ラインが178万円になるため、「年収の壁」も178万円に引き上げる方向で調整しています。
まだ意見が分かれている点
国民民主党は、低所得者だけではなく、中所得者にも控除を広げるべきだと主張しています。この部分でまだ合意できておらず、今後の協議が重要になります。
自民党と国民民主党は、どの所得層まで控除を増やすかを引き続き話し合い、来週まとめる税制改正大綱に入れる予定です。
過去の背景
2025年度の税制改正では、与党(自民・公明)と国民民主党の話し合いが財源問題で難航しました。その結果、当初の案を修正して160万円で決着したという流れがあります。
まとめ
- 政府は「年収の壁」を160万円から178万円へ引き上げる方針。
- 物価上昇に合わせて控除額を見直すため。
- 基礎控除・給与所得控除・追加控除が増額される見込み。
- 国民民主党は中所得者にも控除を広げるよう要求中。
- 最終決定は2026年度の税制改正大綱で示される予定。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 年収の壁 | Rào cản thu nhập (mức trần thu nhập chịu thuế) |
| 引き上げ | Sự nâng lên, tăng lên |
| 政府 | Chính phủ |
| 与野党 | Đảng cầm quyền và các đảng đối lập |
| 調整する | Điều chỉnh, dàn xếp, phối hợp |
| ~中 | Đang trong quá trình ~ (Vd: Đang điều chỉnh) |
| 自民党 | Đảng Dân chủ Tự do (LDP) |
| 所得税 | Thuế thu nhập |
| かかる | Tốn, mất (chi phí/thuế), bị áp (thuế) |
| 始める | Bắt đầu (V-masu + 始める: Bắt đầu làm gì đó) |
| 上げる | Nâng lên, tăng lên (tha động từ) |
| 方向 | Phương hướng, chiều hướng |
| 話し合い | Sự thảo luận, bàn bạc |
| 進める | Thúc đẩy, tiến hành |
| 数字 | Con số, số liệu |
| 昨年 | Năm ngoái |
| すでに | Đã… rồi |
| 国民民主党 | Đảng Dân chủ Quốc dân (DPP) |
| 公明党 | Đảng Komeito (Công Minh) |
| 党 | Đảng phái |
| 目指す | Nhắm tới, hướng tới mục tiêu |
| 合意する | Đồng ý, thống nhất ý kiến |
| 今回 | Lần này |
| 年度 | Năm tài chính, niên độ |
| 税制改正 | Cải cách chế độ thuế |
| 入れる | Đưa vào, bao gồm |
| 予定 | Dự định, kế hoạch |
| ~とは | ~ Là gì (Dùng để định nghĩa) |
| 給料 | Tiền lương |
| 基礎控除 | Khấu trừ cơ bản |
| 給与所得控除 | Khấu trừ thu nhập từ lương |
| 引く | Trừ đi, kéo |
| 残り | Phần còn lại |
| 金額 | Số tiền |
| 税率 | Thuế suất |
| かける | Nhân (phép tính), treo, đắp |
| 計算する | Tính toán |
| 税金 | Tiền thuế |
| 目安 | Tiêu chuẩn, mốc, định mức |
| 以前 | Trước đây |
| 働く | Làm việc |
| 時間 | Thời gian |
| 減らす | Làm giảm, cắt giảm (tha động từ) |
| 原因 | Nguyên nhân |
| ~になる | Trở thành, trở nên |
| 理由 | Lý do |
| ~べき | Nên, cần phải (làm gì đó) |
| 主張する | Chủ trương, khẳng định, đòi hỏi |
| なぜ | Tại sao |
| 最近 | Gần đây |
| 物価上昇 | Vật giá leo thang, lạm phát |
| ふまえる | Dựa trên, xem xét đến |
| 控除額 | Khoản tiền khấu trừ |
| 見直し | Sự xem xét lại, rà soát lại |
| 検討する | Cân nhắc, xem xét, nghiên cứu |
| 過去 | Quá khứ |
| 物価 | Vật giá |
| 約 | Khoảng, xấp xỉ |
| 上がる | Tăng lên (tự động từ) |
| それに合わせて | Phù hợp với điều đó, cùng với đó |
| 次 | Tiếp theo |
| 見込み | Dự kiến, triển vọng, khả năng |
| 低所得者 | Người có thu nhập thấp |
| 向け | Dành cho, hướng tới |
| 追加 | Thêm vào, bổ sung |
| これら | Những cái này |
| 変更 | Sự thay đổi |
| ~により | Bởi vì, do, thông qua (nguyên nhân/cách thức) |
| ライン | Mức, giới hạn (Line) |
| ため | Vì, để |
| 意見 | Ý kiến |
| 分かれる | Bị chia rẽ, phân chia |
| 点 | Điểm, vấn đề |
| 中所得者 | Người có thu nhập trung bình |
| 広げる | Mở rộng |
| 部分 | Phần, bộ phận |
| 今後 | Từ nay về sau, sắp tới |
| 協議 | Hội đàm, thảo luận |
| 重要 | Quan trọng |
| どの | Nào (cái nào) |
| 所得層 | Tầng lớp thu nhập |
| 増やす | Làm tăng thêm (tha động từ) |
| 引き続き | Tiếp tục |
| 来週 | Tuần sau |
| まとめる | Tổng hợp, tóm tắt, hoàn thiện |
| 大綱 | Đại cương, đề cương chung |
| 背景 | Bối cảnh |
| 与党 | Đảng cầm quyền |
| 財源 | Nguồn tài chính, ngân sách |
| 問題 | Vấn đề |
| 難航する | Gặp khó khăn, bế tắc (nghĩa đen: tàu khó đi) |
| 結果 | Kết quả |
| 当初 | Ban đầu |
| 案 | Phương án, dự thảo |
| 修正する | Chỉnh sửa, sửa đổi |
| 決着する | Đi đến kết luận, giải quyết xong |
| 流れ | Luồng, trình tự, diễn biến |





