
Phân biệt giữa “Heta” và “Nigate” trong tiếng Nhật
Trong tiếng Nhật, cả “Heta” và “Nigate” đều mang nghĩa là “không giỏi” hoặc “không thành thạo”. Tuy nhiên, hai từ này có sự khác nhau nhỏ trong cách dùng và cảm xúc mà người nói muốn thể hiện.
1. Sự khác nhau về ý nghĩa giữa “Heta” và “Nigate”
Heta được dùng khi nói về việc làm chưa tốt hoặc thiếu kỹ năng, dù bạn có thích hay không.
Nigate lại được dùng khi bạn “không thích” và đồng thời “không giỏi” một việc nào đó.
Nói cách khác, “Heta” thiên về kỹ năng, còn “Nigate” liên quan đến cảm xúc – như cảm giác “ngại” hoặc “không ưa”.
2. Ví dụ về cách dùng “Heta”
- Tôi cố gắng nói bằng tiếng Anh vụng về.
- Tôi nấu ăn rất vụng – làm món gì cũng không ngon lắm.
- Tôi chơi đàn piano không hay, nhưng vẫn rất thích.
“Heta” được dùng để nói “không giỏi về kỹ năng”. Dù bạn yêu thích việc đó nhưng vẫn làm chưa tốt, vẫn có thể dùng “Heta”.
Thành ngữ “Heta no yokozuki”
Nghĩa: Dù làm dở nhưng vẫn rất thích và cố gắng hết mình. Cụm này đôi khi mang ý tự khiêm tốn hoặc hơi châm biếm.
Cách nói “Heta” trong tiếng Anh
Tương đương với “poor”, “unskillful”, “awkward”.
Ví dụ: “Heta na eigo de hanasu” → speak in poor English
3. Ví dụ về cách dùng “Nigate”
- Tôi không giỏi tiếng Anh.
- Tôi không chịu được mùi phô mai.
- Tôi thấy căng thẳng khi nói chuyện với người mà tôi không hợp.
“Nigate” thể hiện cảm giác “không thích” hoặc “ngại”. Từ này có thể dùng cho người, món ăn, công việc hay tình huống.
Từ “苦手克服”
Nghĩa là “vượt qua điểm yếu hoặc điều mình không giỏi”.
Từ “克服” có nghĩa là “vượt qua bằng sự nỗ lực”.
Cách nói “Nigate” trong tiếng Anh
Tương đương với “weak at”, “bad at”, “not good with”.
Ví dụ: “Watashi wa suugaku ga Nigate desu” → I’m weak at math.
4. Cách phân biệt và sử dụng
| Từ | Ý nghĩa | Liên quan đến cảm xúc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Heta | Không khéo, kỹ năng kém | Không liên quan đến thích hay ghét | Dù vẽ xấu nhưng tôi vẫn thích vẽ. |
| Nigate | Không thích và không giỏi | Có yếu tố cảm xúc “không thích” | Tôi sợ côn trùng nên không dám lại gần. |
5. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
- Trái nghĩa của “Heta”: 上手(Giỏi, khéo)
- Trái nghĩa của “Nigate”: 得意(Thành thạo, mạnh về)
Tóm tắt
- “Heta”: Dùng khi nói về việc chưa giỏi về kỹ năng.
- “Nigate”: Dùng khi có cảm giác “không thích” hoặc “ngại”.
- “Heta” không liên quan đến cảm xúc.
- “Nigate” có yếu tố cảm xúc, thể hiện sự không thích.
- Cả hai đều chỉ việc “không giỏi”, nhưng sắc thái khác nhau.
Ví dụ:
Ryouri ga Heta → Chỉ đơn giản là nấu không ngon.
Ryouri ga Nigate → Vừa không thích nấu, vừa không thích ăn.
「下手」と「苦手」の違いと使い方
日本語の「下手」と「苦手」は、どちらも「うまくできない」「得意ではない」という意味があります。しかし、この2つの言葉には少し違いがあります。
1. 「下手」と「苦手」の意味のちがい
下手は、「好き・嫌い」に関係なく、うまくできないことを言います。苦手は、「嫌いな気持ちがある」うえで、うまくできないことを言います。
つまり、下手は「技術が足りない」、苦手は「気持ちの問題(嫌い)」が関係します。
2. 「下手」の使い方の例
- 下手な英語で一生けんめい話しました。
- 私は料理が下手です。何を作っても味がいまいちです。
- 下手の横好きですが、ピアノをずっと続けています。
「下手」は、技術がうまくないことを言います。好きでも上手にできないときに使います。
ことわざ「下手の横好き」
意味:下手なのに、そのことが好きで一生けんめいしていること。少し皮肉っぽく使うこともあります。
「下手」の英語表現
「poor」「unskillful」「awkward」などが近い意味です。例:「下手な英語で話す」→ speak in poor English
3. 「苦手」の使い方の例
- 私は英語が苦手です。
- チーズのにおいが苦手です。
- 苦手な人と話すと緊張します。
「苦手」は、「好きではない」や「嫌い」という気持ちが入る言葉です。また、人や食べ物、状況に対しても使うことができます。
「苦手克服」という言葉
意味:苦手なものを努力してできるようにすること。「克服」は「努力して乗り越える」という意味です。
「苦手」の英語表現
「weak at」「bad at」「not good with」などが使えます。例:「私は数学が苦手です」→ I’m weak at math.
4. 使い分けのポイント
| 言葉 | 意味 | 気持ちの有無 | 例 |
|---|---|---|---|
| 下手 | 技術的にうまくない | 好き・嫌いは関係ない | 下手な絵でも楽しく描きます。 |
| 苦手 | 嫌いでうまくできない | 「嫌い」の気持ちがある | 虫が苦手なので近づけません。 |
5. 類語・反対語
- 下手の反対語: 上手
- 苦手の反対語: 得意
まとめ
- 「下手」は、技術的にうまくできないこと。
- 「苦手」は、「嫌い」「苦手意識」があること。
- 「下手」は気持ちに関係なく使う。
- 「苦手」は気持ち(嫌い)が関係する時に使う。
- どちらも「得意でない」ことを表すが、意味が少し違う。
例:
料理が下手 → うまく作れないだけ。
料理が苦手 → 作るのも食べるのもあまり好きじゃない。
Danh từ / Tính từ / Trạng từ
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 下手 (な) | Dở, kém, không giỏi (về mặt kỹ năng) |
| 苦手 (な) | Yếu, kém; Không thích, không hợp (mang yếu tố tâm lý) |
| 違い | Sự khác nhau |
| 使い方 | Cách sử dụng |
| 日本語 | Tiếng Nhật |
| 得意 (な) | Giỏi, mạnh về (trái nghĩa với 苦手) |
| 上手 (な) | Giỏi, khéo léo (trái nghĩa với 下手) |
| 意味 | Ý nghĩa |
| 言葉 | Từ ngữ, ngôn từ |
| 少し | Một chút |
| 好き (な) | Thích |
| 嫌い (な) | Ghét |
| 関係 | Sự liên quan, quan hệ |
| 気持ち | Cảm giác, tâm trạng |
| 技術 | Kỹ thuật |
| 問題 | Vấn đề |
| 例 | Ví dụ |
| 英語 | Tiếng Anh |
| 一生けんめい | Chăm chỉ, cố gắng hết sức |
| 料理 | Món ăn, việc nấu ăn |
| 味 | Vị, mùi vị |
| 時 | Khi, lúc |
| 皮肉 | Sự mỉa mai, châm biếm |
| 表現 | Sự biểu hiện, cách diễn đạt |
| 人 | Người |
| 食べ物 | Đồ ăn |
| 状況 | Tình huống, hoàn cảnh |
| 克服 | Sự khắc phục, vượt qua |
| 努力 | Sự nỗ lực |
| 数学 | Môn toán |
| 有無 | Việc có hay không |
| 絵 | Bức tranh |
| 虫 | Côn trùng |
| 類語 | Từ đồng nghĩa |
| 反対語 | Từ trái nghĩa |
Động từ (thể từ điển)
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 有る | Có, tồn tại |
| 言う | Nói |
| できる | Có thể làm |
| 関係する | Liên quan |
| 足りる | Đủ |
| 話す | Nói chuyện |
| 作る | Làm, tạo ra, chế biến |
| 続ける | Tiếp tục |
| 使う | Sử dụng |
| する | Làm |
| 緊張する | Căng thẳng, hồi hộp |
| 入る | Vào, chứa đựng |
| 乗り越える | Vượt qua |
| 描く | Vẽ |
| 近づく | Đến gần, lại gần |
Ngữ pháp / Cụm từ / Thành ngữ
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| どちらも | Cả hai, bên nào cũng |
| 〜に関係なく | Không liên quan đến ~, bất kể ~ |
| 〜うえで | Hơn nữa, bên cạnh đó, sau khi… |
| つまり | Tức là, nói cách khác |
| 〜ても (Vて + も) | Dù… thì cũng (Ví dụ: 作っても – Dù có làm) |
| 〜のに | Mặc dù… vậy mà |
| 〜こと | Danh từ hóa động từ/câu, có nghĩa là “việc…” |
| 〜ことができる | Có thể làm ~ (chỉ khả năng) |
| 〜に対して | Đối với ~ |
| 〜という言葉 | Cái từ gọi là ~, từ ngữ rằng ~ |
| 〜ので | Vì, do (chỉ nguyên nhân, kết quả tự nhiên) |
| 使い分け | Việc phân biệt và sử dụng cho đúng |
| ことわざ | Tục ngữ, thành ngữ |
| 下手の横好き | (Thành ngữ) Kém nhưng lại ham. Chỉ người dù làm dở nhưng lại rất thích và nhiệt tình với việc đó. |
| 苦手克服 | Khắc phục điểm yếu, vượt qua điều mình không giỏi/không thích. |





