
Osaka・Kansai Expo “EXPO Thanks Lễ hội Pháo hoa” – Thông báo thay đổi lịch trình
Hiệp hội Triển lãm Quốc tế Nhật Bản 2025 thông báo điều chỉnh lịch tổ chức sự kiện “EXPO Thanks Lễ hội Pháo hoa” tại Osaka – Kansai Expo.
Những điểm thay đổi chính
- Từ ngày 25/9 đến ngày 13/10 (ngày bế mạc), pháo hoa sẽ được bắn hằng ngày.
- Các đêm pháo hoa lớn sẽ diễn ra vào 5 ngày: 27/9, 8/10, 11/10, 12/10 và 13/10.
- Giờ bắn pháo hoa được dời sớm hơn, bắt đầu từ 18:35 kể từ ngày 25/9.
※ Riêng ngày 20/9 sẽ giữ nguyên, bắt đầu lúc 18:59. - Chương trình “One World, One Planet.” diễn ra lúc 19:37.
- Trình chiếu ánh sáng (Projection Mapping, lần 1) bắt đầu lúc 19:00.
- Pháo hoa kéo dài khoảng 5 phút, không thay đổi.
Tóm tắt
- Pháo hoa bắn mỗi ngày từ 25/9 đến 13/10
- Pháo hoa quy mô lớn diễn ra 5 ngày: 27/9, 8/10, 11/10, 12/10, 13/10
- Giờ bắt đầu 18:35 (riêng 20/9 là 18:59)
- Một số chương trình trình chiếu thay đổi thời gian
大阪・関西万博「EXPO Thanks 花火大会」日程変更のお知らせ
2025年日本国際博覧会協会は、大阪・関西万博で行われる「EXPO Thanks 花火大会」の予定を変更しました。
主な変更点
- 花火大会は9月25日から10月13日の閉幕まで、毎日開催されます。
- 大きな規模の花火は、9月27日・10月8日・10月11日・10月12日・10月13日に実施されます。
- 打ち上げ開始は、9月25日からは18時35分ごろに早まります。
※9月20日は18時59分ごろ開始(予定通り)。 - 「One World, One Planet.」は19時37分からに変更。
- プロジェクションマッピング(1回目)は19時ちょうどから開始。
- 花火の時間は約5分で、変更はありません。
まとめ
- 花火は9月25日から毎日見られる
- 大きな花火は計5日間(9/27・10/8・10/11・10/12・10/13)
- 開始時間は18:35に前倒し(9/20のみ18:59)
- 映像イベントも時間が一部変更
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| Từ vựng (語彙) | |
| 大阪 | Osaka (Tên địa danh) |
| 関西 | Vùng Kansai |
| 万博 | Triển lãm thế giới |
| 花火大会 | Lễ hội pháo hoa |
| 日程 | Lịch trình |
| 変更 | Sự thay đổi |
| お知らせ | Thông báo |
| 年 | Năm |
| 日本国際博覧会協会 | Hiệp hội Triển lãm Quốc tế Nhật Bản |
| 予定 | Dự định, kế hoạch |
| 主な | Chính, chủ yếu (Tính từ な) |
| 変更点 | Điểm thay đổi |
| 閉幕 | Bế mạc |
| 毎日 | Hàng ngày |
| 大きな | To, lớn (Dạng hoán dụng ngữ của 大きい) |
| 規模 | Quy mô |
| 花火 | Pháo hoa |
| 打ち上げ | Việc bắn (pháo hoa) |
| 開始 | Sự bắt đầu, khai mạc |
| 予定通り | Theo như dự định |
| 回目 | Lần thứ… |
| ちょうど | Vừa đúng, chính xác |
| 時間 | Thời gian |
| 約 | Khoảng |
| 分 | Phút |
| 行う | Tổ chức, tiến hành, diễn ra |
| 変更する | Thay đổi |
| 開催する | Tổ chức (sự kiện) |
| 実施する | Thực thi, tiến hành |
| 早まる | Được làm sớm hơn, được dời lên |
| ある | Có |
| Ngữ pháp & Cấu trúc câu (文法・構文) | |
| N + の + お知らせ | Cụm từ tiêu đề: “Thông báo về (việc) N”. |
| AはBを変更しました | Cấu trúc câu cơ bản: “A đã thay đổi B”. |
| N + で + 行われる | Cấu trúc bị động: “Được tổ chức/diễn ra tại N”. |
| A から B まで | Cấu trúc chỉ phạm vi: “Từ A đến B”. |
| V-れる/られる (Thể bị động) | “Bị/được…”. Thường dùng trong các thông báo để thể hiện sự khách quan (ví dụ: 開催されます, 実施されます). |
| 〜ごろに | Cụm từ chỉ thời gian: “Vào khoảng…”. |
| 〜に変更 | Cấu trúc chỉ sự thay đổi: “Thay đổi thành…”. |
| 〜は + ありません | Dạng phủ định lịch sự của あります: “Không có…”. |





