
Oden Nhật Bản: Món ăn nhẹ nhàng, ấm bụng không thể bỏ qua mùa lạnh
Khi thời tiết chuyển từ thu sang đông, không khí trở nên lạnh hơn và cơ thể chúng ta lại thèm những món ăn ấm nóng. Trong những ngày như vậy, oden chính là món ăn phù hợp nhất. Oden là món ăn truyền thống lâu đời của Nhật Bản, được ninh chậm để các nguyên liệu thấm đều gia vị, mang đến hương vị đậm đà làm ấm cả cơ thể lẫn tâm hồn.
Nguồn gốc của oden
Oden được cho là bắt nguồn từ món “đậu phụ dengaku”. Ngày xưa, người ta xiên đậu phụ rồi nướng lên, sau đó ăn kèm với tương miso. Vì món ăn này được gọi là “oden-gaku”, cái tên “oden” theo thời gian đã được hình thành.
Đến thời Edo, dengaku lan rộng như một dạng “đồ ăn nhanh” của người dân. Đến thời Minh Trị, món ăn này dần chuyển sang kiểu nấu trong nước dùng như oden ngày nay.
Vì sao món oden ninh lại trở nên phổ biến?
Từ thời Minh Trị, việc sản xuất xì dầu phát triển mạnh, và oden ninh trong nước dùng pha xì dầu bắt đầu được yêu thích. Ở vùng Kanto, mọi người chuộng oden có vị đậm, trong khi vùng Kansai lại ưa thích vị thanh với nước dùng tảo kombu. Chính sự khác biệt vùng miền này đã tạo nên điểm thú vị cho món oden.
Từ món ăn đường phố trở thành món ăn gia đình
Vào đầu thời Showa, oden vốn chủ yếu được bán ở các quầy hàng nhỏ và quán ăn. Tuy nhiên, khi nước dùng và gia vị làm oden được bán rộng rãi, mọi người có thể dễ dàng nấu oden tại nhà. Từ những năm 1980, oden được bày bán trong các cửa hàng tiện lợi, giúp món ăn này càng trở nên quen thuộc và phổ biến hơn.
Vì sao oden được yêu thích?
Oden có rất nhiều nguyên liệu như củ cải, trứng, konnyaku hay các loại đồ viên làm từ cá. Mỗi nguyên liệu mang một hương vị riêng nhưng lại hòa quyện trong cùng một nồi, thấm đẫm vị umami của nước dùng. Đây cũng là món ăn nhẹ nhàng giúp làm ấm cơ thể trong những ngày lạnh.
Oden theo mùa – Một trải nghiệm đặc biệt
Vào mùa đông, nhiều loại oden đặc biệt xuất hiện, sử dụng hải sản và rau củ theo mùa của từng vùng. Những loại oden có thêm gừng hay ớt giúp cơ thể ấm lên cũng rất được yêu thích. Gần đây, các phiên bản oden có thêm gia vị, hoặc phục vụ theo phong cách hiện đại tại quán cà phê cũng ngày càng nhiều hơn.
Đồ viên – Thành phần không thể thiếu trong oden
Chikuwa, satsuma-age và nhiều loại đồ viên khác là nguyên liệu quen thuộc trong oden. Đồ viên được làm từ cá xay trộn với muối, giàu đạm và có giá trị dinh dưỡng cao. Khi được nấu nóng, chúng trở nên dai và tạo nên một cảm giác đặc trưng khi thưởng thức.
Các loại oden trên khắp Nhật Bản

Ở Nhật Bản, mỗi vùng đều có phong cách oden độc đáo riêng.
- Kanto: Nước dùng cá bào kết hợp với vị xì dầu đậm.
- Nagoya: Oden ninh với tương đỏ miso.
- Kansai: Được gọi là “Kantodaki”, sử dụng nước dùng tảo kombu đậm đà.
Gần đây, nhiều cửa hàng trên khắp Nhật Bản còn sử dụng các nguyên liệu kiểu Âu như xúc xích, phô mai hay cà chua, khiến món oden ngày càng phong phú và đa dạng.
Tóm tắt
- Nguồn gốc của oden là món đậu phụ dengaku, sau đó phát triển thành món ninh như hiện nay.
- Từ thời Minh Trị, oden nấu bằng nước dùng pha xì dầu được phổ biến rộng rãi.
- Đến cuối thời Showa, oden trở thành món ăn gia đình quen thuộc và được bán phổ biến tại cửa hàng tiện lợi.
- Mỗi vùng có hương vị oden khác nhau, cho phép thưởng thức nhiều loại nguyên liệu đa dạng.
- Đồ viên là thành phần giàu dinh dưỡng và không thể thiếu trong oden.
- Ngày nay, nhiều loại oden mới như oden gia vị, phong cách Âu, hay oden theo mùa ngày càng xuất hiện nhiều hơn.
秋冬に食べたい!やさしい味のおでんの魅力
秋から冬になると、空気が冷たくなり、体が温まる食べ物が恋しくなります。そんな季節にぴったりなのが「おでん」です。おでんは日本で昔から親しまれてきた料理で、ゆっくり煮た具材の味がしみた、心も体も温まる一品です。
おでんのはじまり
おでんのルーツは「豆腐田楽」と言われています。昔の人は豆腐を串にさして焼き、みそをつけて食べていました。この料理を「お田楽」と呼んだことから、「おでん」という名前が生まれたと考えられています。
江戸時代になると、この田楽が庶民のファストフードのように広まり、明治のころには今のような“だしで煮るおでん”へと形を変えていきました。
煮込みおでんが広がった理由
明治時代以降、しょうゆの生産が盛んになり、だしにしょうゆを入れて煮込むおでんが人気になりました。関東では味が濃いおでんが好まれ、関西では昆布だしを使った薄味のおでんが楽しまれています。地域ごとの味の違いもおでんの面白いポイントです。
家庭で食べる料理へ変化
昭和の初め、以前は屋台や飲食店が中心だったおでんですが、家庭用の「おでんのつゆ」や調味料が売られるようになり、家でも簡単に作れる料理になりました。コンビニでおでんが売られるようになった1980年代以降、さらに多くの人が気軽に楽しむようになりました。
おでんの人気の理由
おでんには大根、卵、こんにゃく、練りものなど、多くの具材があります。いろいろな味が一つの鍋に集まり、だしのうまみがしみ込むのが魅力です。また、寒い日の体を温めてくれる、やさしい料理でもあります。
季節限定のおでんもおすすめ
冬には、旬の魚介や地域の野菜を使った特別なおでんが登場します。ショウガや唐辛子を使った、体がぽかぽかになるおでんも人気です。最近はスパイス入りのおでんや、カフェで楽しめる新しいスタイルのおでんも増えています。
おでんに欠かせない「練りもの」
ちくわやさつま揚げなどの練りものは、おでんの定番です。練りものは魚のすり身に塩を混ぜて作られており、たんぱく質が多く、栄養バランスがよい食品です。加熱すると弾力が出て、独特の食感になります。
全国のおでんいろいろ

日本には、地域ごとに特徴のあるおでんがあります。
- 関東:かつおだし+濃いしょうゆ味
- 名古屋:赤みそで煮込んだおでん
- 関西:「関東煮(かんとだき)」と呼ばれ、昆布だしが強い
最近は、全国でソーセージやチーズ入り、トマトなど洋風の具材を使うお店も増え、おでんのスタイルはどんどん広がっています。
まとめ
- おでんの原型は「豆腐田楽」。そこから煮込み料理へ進化した。
- 明治以降、しょうゆ文化とともに“だしで煮るおでん”が広まった。
- 昭和後期には家庭で作る料理として定着し、コンビニでも人気に。
- 地域ごとに味が違い、さまざまな具材を楽しめる。
- 練りものは栄養豊富で、おでんに欠かせない存在。
- 最近はスパイス入り・洋風・季節限定など、新しいおでんも登場している。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 食べる | Ăn |
| 温まる | Ấm lên (tự động từ) |
| 親しむ | Thân quen, quen thuộc, yêu thích |
| 煮る | Nấu, ninh |
| しみる | Thấm vào, ngấm vào |
| 言う | Nói, gọi là |
| さす | Xiên, chọc, đâm |
| 焼く | Nướng |
| つける | Chấm (gia vị), gắn vào |
| 呼ぶ | Gọi |
| 生まれる | Được sinh ra, ra đời |
| 考える | Suy nghĩ, cho rằng |
| 広まる | Lan rộng (tự động từ) |
| 変える | Thay đổi (tha động từ) |
| 入れる | Cho vào, bỏ vào |
| 煮込む | Ninh kỹ, nấu như (món hầm) |
| 好む | Thích, ưa chuộng |
| 使う | Sử dụng |
| 楽しむ | Thưởng thức, tận hưởng, vui vẻ |
| 売る | Bán |
| 作る | Làm, chế biến |
| 集まる | Tập hợp, tụ tập (tự động từ) |
| しみ込む | Thấm sâu vào trong |
| 温める | Làm ấm (tha động từ) |
| 登場する | Xuất hiện, ra mắt |
| 欠かす | Thiếu (thường dùng ở thể phủ định: không thể thiếu) |
| 混ぜる | Trộn |
| 加熱する | Gia nhiệt, làm nóng |
| 出る | Xuất hiện, đi ra (ở đây là: tạo ra độ dai) |
| 増える | Tăng lên |
| 広がる | Mở rộng, lan ra (tự động từ) |
| 進化する | Tiến hóa, phát triển |
| 定着する | Định hình, bám rễ, trở nên phổ biến cố định |
| やさしい | Dịu nhẹ, hiền hậu, dễ dàng |
| 冷たい | Lạnh (cảm giác) |
| 恋しい | Nhớ nhung, thèm muốn, luyến tiếc |
| ぴったり | Vừa vặn, phù hợp |
| 盛ん | Thịnh hành, phát triển mạnh |
| 濃い | Đậm (vị, màu sắc) |
| 薄い | Nhạt, mỏng |
| 面白い | Thú vị |
| 簡単 | Đơn giản |
| 気軽 | Thoải mái, nhẹ nhàng, không câu nệ |
| 多い | Nhiều |
| 寒い | Lạnh (thời tiết) |
| 特別 | Đặc biệt |
| 新しい | Mới |
| よい | Tốt |
| 独特 | Độc đáo |
| 強い | Mạnh |
| 豊富 | Phong phú |
| 秋冬 | Thu Đông |
| 味 | Hương vị |
| おでん | Món Oden (lẩu hầm kiểu Nhật) |
| 魅力 | Sức hấp dẫn, sự quyến rũ |
| 空気 | Không khí |
| 体 | Cơ thể |
| 食べ物 | Đồ ăn |
| 季節 | Mùa |
| 日本 | Nhật Bản |
| 昔 | Ngày xưa |
| 料理 | Món ăn, nấu ăn |
| 具材 | Nguyên liệu (nấu ăn) |
| 心 | Trái tim, tâm hồn |
| 一品 | Một món ăn, món tuyệt phẩm |
| ルーツ | Nguồn gốc (Roots) |
| 豆腐田楽 | Đậu phụ nướng phết miso (Tofu Dengaku) |
| 人 | Người |
| 豆腐 | Đậu phụ |
| 串 | Xiên que |
| みそ | Tương Miso |
| 名前 | Tên |
| 江戸時代 | Thời đại Edo |
| 庶民 | Dân thường |
| ファストフード | Đồ ăn nhanh (Fast food) |
| 明治 | Thời Minh Trị |
| だし | Nước dùng (chiết xuất từ cá, rong biển…) |
| 形 | Hình dạng |
| 理由 | Lý do |
| 以降 | Về sau, sau khi |
| しょうゆ | Nước tương |
| 生産 | Sản xuất |
| 人気 | Sự yêu thích, phổ biến |
| 関東 | Vùng Kanto |
| 関西 | Vùng Kansai |
| 昆布 | Tảo bẹ (Kombu) |
| 地域 | Khu vực, vùng miền |
| 違い | Sự khác biệt |
| ポイント | Điểm (Point) |
| 家庭 | Gia đình |
| 変化 | Sự thay đổi |
| 昭和 | Thời Chiêu Hòa |
| 初め | Thời kỳ đầu, ban đầu |
| 以前 | Trước đây |
| 屋台 | Quầy hàng ăn di động, quán vỉa hè |
| 飲食店 | Nhà hàng, quán ăn |
| 中心 | Trung tâm, trọng tâm |
| つゆ | Nước súp |
| 調味料 | Gia vị |
| 家 | Nhà |
| コンビニ | Cửa hàng tiện lợi |
| 年代 | Thập niên |
| 大根 | Củ cải trắng |
| 卵 | Trứng |
| こんにゃく | Thạch Konjac (củ nưa) |
| 練りもの | Chả cá, các món làm từ cá xay nhuyễn |
| 鍋 | Nồi, lẩu |
| うまみ | Vị ngọt thịt (Umami) |
| 日 | Ngày |
| 限定 | Giới hạn |
| おすすめ | Gợi ý, đề xuất |
| 冬 | Mùa đông |
| 旬 | Mùa (thực phẩm ngon nhất) |
| 魚介 | Hải sản (cá và các loại sò ốc) |
| 野菜 | Rau |
| ショウガ | Gừng |
| 唐辛子 | Ớt |
| スパイス | Gia vị cay, hương liệu (Spice) |
| カフェ | Quán cà phê |
| スタイル | Phong cách (Style) |
| ちくわ | Chả cá ống (Chikuwa) |
| さつま揚げ | Chả cá chiên (Satsuma-age) |
| 定番 | Món tủ, món điển hình |
| 魚 | Cá |
| すり身 | Thịt cá xay nhuyễn |
| 塩 | Muối |
| たんぱく質 | Chất đạm (Protein) |
| 栄養 | Dinh dưỡng |
| バランス | Cân bằng (Balance) |
| 食品 | Thực phẩm |
| 弾力 | Độ đàn hồi, độ dai |
| 食感 | Cảm giác khi ăn (độ giòn, dai, mềm…) |
| 全国 | Toàn quốc |
| 特徴 | Đặc trưng |
| 名古屋 | Nagoya |
| 赤みそ | Miso đỏ |
| 関東煮 | Món kho kiểu Kanto (tên gọi Oden ở Kansai) |
| ソーセージ | Xúc xích |
| チーズ | Phô mai |
| トマト | Cà chua |
| 洋風 | Kiểu phương Tây |
| お店 | Cửa hàng |
| 原型 | Nguyên mẫu, hình thức ban đầu |
| 文化 | Văn hóa |
| 後期 | Thời kỳ sau |
| 存在 | Sự tồn tại |
| ~と(秋から冬になると) | Hễ mà / Khi (Câu điều kiện diễn tả quy luật tự nhiên hoặc thói quen) |
| ~くなる/~になる | Trở nên… (Sự thay đổi trạng thái: Tính từ đuôi i bỏ i thêm ku, Danh từ/Tính từ đuôi na thêm ni) |
| ~のが~だ(ぴったりなのが…だ) | Danh từ hóa động từ/tính từ để nhấn mạnh chủ ngữ |
| ~てくる(親しまれてきた) | Diễn tả hành động/trạng thái kéo dài từ quá khứ đến hiện tại |
| ~と言われている | Được cho là, người ta nói rằng (Truyền đạt thông tin chung) |
| ~て(串にさして、つけて) | Liệt kê hành động theo trình tự thời gian |
| ~ことから | Vì / Xuất phát từ việc (Chỉ nguyên nhân, nguồn gốc tên gọi) |
| ~と考えられている | Được suy đoán là, được cho rằng |
| ~ように(ファストフードのように) | Giống như là (So sánh ví von) |
| ~へと(おでんへと) | Hướng tới, chuyển biến thành (Chỉ phương hướng thay đổi mạnh mẽ) |
| ~ていく(変えていきました) | Tiếp tục thay đổi, thay đổi từ nay về sau (hoặc từ một mốc quá khứ đi tiếp) |
| ~ごと(地域ごと) | Mỗi…, theo từng… |
| ~ようになる(売られるようになる) | Trở nên (Chỉ sự thay đổi khả năng hoặc trạng thái của sự việc) |
| ~れる/~られる(売られる、呼ばれ) | Thể bị động (Được bán, được gọi là) |
| ~てくれる(温めてくれる) | Làm giúp cho mình (Cảm giác biết ơn tác động của sự vật) |
| ~でもあります | Cũng là… (Dùng để bổ sung thêm định nghĩa hoặc đặc điểm) |
| ~入り(スパイス入り) | Có chứa, bao gồm… bên trong |
| ~とともに | Cùng với… (Diễn tả sự biến đổi song hành) |
| ぽかぽか | (Từ tượng thanh/tượng hình) Ấm áp dễ chịu |
| どんどん | (Từ tượng thanh/tượng hình) Dần dần, nhanh chóng (diễn tả sự tiến triển mạnh) |






