
Nhật Bản xem xét lại chính sách với người nước ngoài: Động thái siết chặt quản lý cư trú
Chính phủ Nhật Bản đang xem xét lại các quy định liên quan đến người nước ngoài.
Chính quyền Thủ tướng Takaichi Sanae đang thảo luận với các đảng cầm quyền theo hướng siết chặt hơn việc xuất nhập cảnh và quản lý cư trú.
Dự kiến đến tháng 1 năm sau sẽ hoàn thiện gói biện pháp tổng thể.
Số người nước ngoài sinh sống tại Nhật Bản đang tăng lên.
Năm 2015 là khoảng 2,23 triệu người, nhưng đến tháng 6 năm nay đã tăng lên khoảng 3,95 triệu người.
Trong 10 năm, con số này đã tăng khoảng 1,7 lần, chiếm khoảng 3% dân số.
Nếu tiếp tục tăng với tốc độ này, trong tương lai số người nước ngoài có thể vượt 10% dân số.
Trong nội bộ chính phủ cũng có ý kiến cho rằng “tốc độ gia tăng có thể còn nhanh hơn nữa”.
Xem xét lại điều kiện của người có tư cách vĩnh trú
Đối tượng được chú ý nhất trong lần xem xét này là “người vĩnh trú”.
Số người vĩnh trú hiện khoảng 930.000 người, là nhóm đông nhất trong cộng đồng người nước ngoài đang cư trú tại Nhật.
Người vĩnh trú có các đặc điểm sau:
・Thời hạn cư trú không giới hạn
・Không bị hạn chế về công việc
Trong thời gian tới, chính phủ đang cân nhắc:
・Nâng cao tiêu chuẩn về thu nhập và sự ổn định cuộc sống
・Yêu cầu trình độ tiếng Nhật ở một mức nhất định
Điều kiện nhập quốc tịch Nhật Bản cũng có thể bị siết chặt
Hiện nay, người nước ngoài có thể xin nhập quốc tịch Nhật Bản nếu đã cư trú từ “5 năm trở lên”.
Điều này ngắn hơn so với điều kiện của người vĩnh trú (nguyên tắc là 10 năm), nên đã bị cho là chưa hợp lý.
Vì vậy, các cuộc thảo luận đang diễn ra theo hướng nâng điều kiện nhập quốc tịch lên thực tế là từ 10 năm trở lên.
Tăng cường quản lý visa “Kỹ thuật – Tri thức nhân văn – Nghiệp vụ quốc tế”
Loại tư cách lưu trú nhiều thứ hai là “Kỹ thuật – Tri thức nhân văn – Nghiệp vụ quốc tế”.
Visa này cho phép làm các công việc chuyên môn như phiên dịch, thiết kế, v.v.
Tuy nhiên trên thực tế, đã có những trường hợp:
・Làm các công việc lao động giản đơn
gây ra nhiều vấn đề.
Trong thời gian tới, không chỉ người lao động nước ngoài mà cả trách nhiệm của phía doanh nghiệp cũng sẽ được xem xét, nhằm tăng cường các biện pháp chống làm việc sai tư cách.
Không đóng bảo hiểm và lương hưu sẽ không được gia hạn cư trú
Tại Nhật Bản, người nước ngoài cư trú trên 3 tháng bắt buộc phải tham gia bảo hiểm y tế quốc dân.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy có rất nhiều người không đóng phí bảo hiểm.
Theo khảo sát, tỷ lệ đóng bảo hiểm y tế quốc dân của người nước ngoài chỉ đạt 63%.
Con số này thấp hơn nhiều so với mức trung bình chung là 93%.
Trong thời gian tới:
・Nếu không đóng phí bảo hiểm
・Nếu không đóng lương hưu
thì sẽ không được phép gia hạn hoặc thay đổi tư cách cư trú.
Thông qua hệ thống số hóa, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh sẽ có thể kiểm tra thông tin chưa đóng phí do chính quyền địa phương quản lý.
Dự kiến kế hoạch này sẽ được triển khai trên toàn quốc từ năm 2027.
Siết chặt hơn việc xử lý nợ viện phí
Các biện pháp đối phó với việc không thanh toán viện phí cũng sẽ được tăng cường.
Hiện nay, chỉ những khoản nợ từ 200.000 yên trở lên mới được chia sẻ thông tin, nhưng đang có kế hoạch hạ ngưỡng xuống còn từ 10.000 yên trở lên.
Những thông tin này cũng sẽ được sử dụng trong việc xét duyệt tái nhập cảnh đối với người lưu trú ngắn hạn và khách du lịch.
Tóm tắt
- Chính phủ Nhật Bản có chủ trương siết chặt quản lý cư trú của người nước ngoài
- Xem xét bổ sung các điều kiện mới cho người vĩnh trú như thu nhập và năng lực tiếng Nhật
- Điều kiện cư trú để nhập quốc tịch Nhật Bản có thể sẽ được kéo dài
- Tăng cường kiểm soát việc sử dụng sai mục đích các loại visa lao động chuyên môn
- Việc không đóng bảo hiểm và lương hưu sẽ ảnh hưởng đến gia hạn cư trú
- Xử lý nghiêm hơn đối với các trường hợp không thanh toán viện phí
【日本】外国人政策の見直し:在留管理を厳しくする動き
日本政府は、外国人に関するルールを見直そうとしています。
高市早苗政権は、出入国や在留管理を今より厳しくする方向で、与党と話し合いを続けています。
来年1月までに、全体の対策をまとめる予定です。
日本に住む外国人は増えています。
2015年には約223万人でしたが、今年6月には約395万人になりました。
10年で約1.7倍です。人口の約3%を占めています。
このまま増え続けると、将来は人口の10%を超えると考えられています。
政府内では「増えるスピードがもっと早くなるかもしれない」という声も出ています。
永住者の条件を見直す
特に見直しの対象になっているのが、「永住者」です。
永住者は約93万人で、在留外国人の中で一番多い資格です。
永住者は、
・在留期間に期限がない
・仕事の制限がない
という特徴があります。
今後は、
・収入や生活の安定性の基準を高くする
・一定レベルの日本語能力を求める
ことが検討されています。
日本国籍を取る条件も厳しくなる可能性
外国人が日本国籍を取る場合、今は「5年以上の居住」で申請できます。
これは永住者の条件(原則10年)より短いため、問題視されてきました。
そのため、国籍取得の条件も、実質的に10年以上に近づける方向で話し合いが進んでいます。
「技術・人文知識・国際業務」ビザの管理強化
次に多い在留資格が、「技術・人文知識・国際業務」です。
通訳やデザイナーなど、専門的な仕事が認められています。
しかし実際には、
・単純作業の仕事をしている例
があり、問題になっています。
今後は、外国人本人だけでなく、企業側の責任も含めて、資格外就労の対策を強める予定です。
保険や年金を払わないと在留更新できない仕組みへ
日本では、3カ月以上住む外国人は国民健康保険に入る必要があります。
しかし、保険料を払っていない人が多いことが分かっています。
調査では、外国人の国保支払い率は63%でした。
全体平均の93%よりかなり低い数字です。
これからは、
・保険料を払っていない場合
・年金を払っていない場合
に、在留資格の更新や変更を認めない仕組みを作る予定です。
デジタルシステムを使い、自治体の未納情報を入管が確認できるようにします。
2027年から全国で始める計画です。
医療費の未払いにも厳しい対応
医療費を払わない問題への対策も強化されます。
今は20万円以上の未払いで情報共有されますが、1万円以上に引き下げる準備が進んでいます。
この情報は、短期滞在者や観光客の再入国審査などにも使われる予定です。
まとめ
- 日本政府は外国人の在留管理を厳しくする方針
- 永住者に収入・日本語能力など新しい条件を検討
- 日本国籍取得の居住条件も長くなる可能性
- 専門職ビザの不正利用への取り締まり強化
- 保険料・年金の未納は在留更新に影響
- 医療費の未払いにもより厳しく対応
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 日本 | Nhật Bản |
| 外国人 | Người nước ngoài |
| 政策 | Chính sách |
| 見直し | Sự xem xét lại, sự rà soát lại |
| 在留管理 | Quản lý lưu trú (cư trú) |
| 厳しい | Nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ |
| ~を~くする | Làm cho cái gì đó trở nên ~ (biến đổi tính chất) |
| 動き | Động thái, sự chuyển động |
| 政府 | Chính phủ |
| 関する | Liên quan đến |
| 見直す | Xem xét lại, đánh giá lại |
| ~ようとする | Định làm gì, cố gắng làm gì, sắp làm gì |
| 高市早苗政権 | Chính quyền (của bà) Takaichi Sanae |
| 出入国 | Xuất nhập cảnh |
| 今 | Bây giờ, hiện tại |
| 方向 | Phương hướng, hướng |
| ~方向で | Theo hướng ~ (chỉ định hướng giải quyết/hành động) |
| 与党 | Đảng cầm quyền |
| 話し合い | Sự thảo luận, bàn bạc |
| 続ける | Tiếp tục |
| 来年 | Năm sau |
| 全体 | Toàn thể, toàn bộ |
| 対策 | Biện pháp, đối sách |
| まとめる | Tổng hợp lại, tóm tắt, thống nhất |
| 予定 | Dự định |
| 住む | Sống, cư trú |
| 増える | Tăng lên |
| ~ている | Đang ~ (diễn tả trạng thái hoặc hành động đang diễn ra) |
| 約 | Khoảng, xấp xỉ |
| 万人 | Vạn người (đơn vị đếm: 1 vạn = 10,000) |
| 今年 | Năm nay |
| なる | Trở thành, trở nên |
| 倍 | Gấp đôi, lần (số lần) |
| 人口 | Dân số |
| 占める | Chiếm (tỉ lệ, phần trăm) |
| このまま | Cứ như thế này (giữ nguyên trạng thái hiện tại) |
| 将来 | Tương lai |
| 超える | Vượt quá |
| 考える | Suy nghĩ, cho rằng |
| ~と考えられている | Được cho rằng là ~, được nhận định là ~ |
| 内 | Bên trong, trong nội bộ |
| スピード | Tốc độ |
| もっと | Hơn nữa |
| 早い | Nhanh |
| ~かもしれない | Có lẽ là ~, có thể là ~ |
| 声 | Tiếng nói, ý kiến |
| 出る | Xuất hiện, đưa ra (ý kiến) |
| 永住者 | Người vĩnh trú (thường trú nhân) |
| 条件 | Điều kiện |
| 特に | Đặc biệt |
| 対象 | Đối tượng |
| 中 | Trong (phạm vi) |
| 一番 | Nhất, số một |
| 多い | Nhiều |
| 資格 | Tư cách (lưu trú) |
| 期間 | Khoảng thời gian |
| 期限 | Thời hạn |
| ない | Không có |
| 仕事 | Công việc |
| 制限 | Sự hạn chế, giới hạn |
| 特徴 | Đặc trưng |
| 今後 | Từ nay về sau, trong tương lai |
| 収入 | Thu nhập |
| 生活 | Cuộc sống, sinh hoạt |
| 安定性 | Tính ổn định |
| 基準 | Tiêu chuẩn |
| 高い | Cao |
| 一定 | Nhất định, ở một mức nào đó |
| レベル | Trình độ, mức độ |
| 日本語能力 | Năng lực tiếng Nhật |
| 求める | Yêu cầu, mong muốn |
| 検討する | Cân nhắc, xem xét, thảo luận |
| 国籍 | Quốc tịch |
| 取る | Lấy, đạt được (quốc tịch) |
| 可能性 | Khả năng, tính khả thi |
| 場合 | Trường hợp |
| 以上 | Trở lên |
| 居住 | Cư trú, sinh sống |
| 申請する | Đăng ký, làm đơn xin |
| できる | Có thể |
| 原則 | Nguyên tắc |
| 短い | Ngắn |
| ~ため | Vì ~ (nguyên nhân) |
| 問題視する | Coi là vấn đề |
| ~てくる | Đã ~ (diễn tả sự việc kéo dài từ quá khứ đến hiện tại) |
| そのため | Vì lý do đó |
| 取得 | Sự giành được, lấy được |
| 実質的 | Về mặt thực chất, thực tế |
| 近づける | Làm cho đến gần, đưa lại gần |
| 進む | Tiến triển, tiến hành |
| 技術・人文知識・国際業務 | Kỹ thuật – Tri thức nhân văn – Nghiệp vụ quốc tế (tên loại visa) |
| ビザ | Thị thực (Visa) |
| 強化 | Sự tăng cường, củng cố |
| 次 | Tiếp theo, kế tiếp |
| 通訳 | Thông dịch viên, việc phiên dịch |
| デザイナー | Nhà thiết kế (Designer) |
| など | Vân vân, ví dụ như |
| 専門的 | Mang tính chuyên môn |
| 認める | Công nhận, chấp nhận |
| しかし | Tuy nhiên, nhưng |
| 実際 | Thực tế |
| 単純 | Đơn giản |
| 作業 | Công việc, thao tác (thường chỉ lao động chân tay/lặp lại) |
| 例 | Ví dụ, trường hợp |
| 問題 | Vấn đề |
| 本人 | Bản thân người đó |
| ~だけでなく | Không chỉ ~ mà còn… |
| 企業側 | Phía doanh nghiệp |
| 責任 | Trách nhiệm |
| 含める | Bao gồm |
| 資格外就労 | Làm việc ngoài tư cách lưu trú (làm việc trái phép) |
| 強める | Làm mạnh thêm, tăng cường |
| 保険 | Bảo hiểm |
| 年金 | Lương hưu, tiền niên kim |
| 払う | Trả, đóng (tiền) |
| ~ないと | Nếu không ~ (câu điều kiện) |
| 更新 | Gia hạn, làm mới |
| 仕組み | Cơ chế, hệ thống |
| 国民健康保険 | Bảo hiểm sức khỏe quốc dân (Bảo hiểm y tế) |
| 入る | Tham gia (bảo hiểm), vào |
| 必要 | Cần thiết |
| 保険料 | Phí bảo hiểm |
| 分かる | Hiểu, biết, nắm rõ |
| 調査 | Điều tra, khảo sát |
| 国保 | Viết tắt của Bảo hiểm sức khỏe quốc dân |
| 支払い | Việc chi trả, thanh toán |
| 率 | Tỷ lệ |
| 平均 | Bình quân, trung bình |
| かなり | Khá là, tương đối |
| 低い | Thấp |
| 数字 | Con số |
| これから | Từ bây giờ |
| 変更 | Thay đổi |
| 作る | Tạo ra, làm ra |
| デジタルシステム | Hệ thống kỹ thuật số |
| 使う | Sử dụng |
| 自治体 | Chính quyền địa phương |
| 未納 | Chưa đóng, chưa nộp (tiền) |
| 情報 | Thông tin |
| 入管 | Cục quản lý xuất nhập cảnh |
| 確認する | Xác nhận |
| ~ようにする | Cố gắng làm ~, làm cho có thể ~ |
| 全国 | Toàn quốc |
| 始める | Bắt đầu |
| 計画 | Kế hoạch |
| 医療費 | Chi phí y tế, viện phí |
| 未払い | Việc chưa thanh toán |
| 対応 | Đối ứng, xử lý |
| 共有する | Chia sẻ |
| 引き下げる | Hạ thấp xuống, giảm xuống |
| 準備 | Chuẩn bị |
| 短期 | Ngắn hạn |
| 滞在者 | Người lưu trú |
| 観光客 | Khách du lịch |
| 再入国 | Tái nhập cảnh |
| 審査 | Thẩm tra, xét duyệt |





