
Nhật Bản siết chặt quy định nhập tịch: Điều kiện cấp quốc tịch sẽ khó hơn?
Chính phủ Nhật Bản đang cân nhắc siết chặt các điều kiện để người nước ngoài xin nhập quốc tịch. Hiện nay, chỉ cần sống tại Nhật từ 5 năm trở lên là có thể nộp đơn xin nhập tịch. Tuy nhiên, chính phủ đang xem xét kéo dài thời gian cư trú thực tế. Ngoài ra, việc kiểm tra tình trạng nộp thuế và bảo hiểm xã hội cũng sẽ được thực hiện chặt chẽ hơn.
Lý do siết chặt quy định
Nhập tịch không chỉ là nhận quốc tịch Nhật mà còn đi kèm quyền bầu cử. Vì vậy, trong chính phủ có ý kiến cho rằng điều kiện nhập tịch nhẹ hơn nhiều so với điều kiện xin vĩnh trú. Xin vĩnh trú yêu cầu sống tại Nhật trên 10 năm, trong khi nhập tịch chỉ yêu cầu 5 năm.
Nội dung xem xét điều chỉnh
- Điều kiện “cư trú từ 5 năm trở lên” có thể được điều chỉnh theo cách siết chặt quy trình xét duyệt, khiến thời gian cư trú thực tế yêu cầu dài hơn.
- Tình trạng nợ thuế hoặc nợ tiền bảo hiểm xã hội sẽ được kiểm tra kỹ hơn trước khi xét duyệt đơn.
Những nội dung này đang được thảo luận để đưa vào “Chính sách cơ bản về người nước ngoài” dự kiến hoàn thành vào tháng 1 năm 2026.
Quy định hiện hành
- Nhập tịch: cần sống tại Nhật từ 5 năm trở lên
- Vĩnh trú: cần sống tại Nhật từ 10 năm trở lên
Trong chính phủ, có ý kiến cho rằng điều kiện nhập tịch cũng nên chặt chẽ như điều kiện vĩnh trú. Vì vậy, đang có đề xuất nâng thời gian cư trú khi xin nhập tịch lên 10 năm hoặc hơn.
| Tiêu chí | Vĩnh trú (永住者) | Nhập tịch (帰化) |
|---|---|---|
| Quyền cơ bản | Được sống và làm việc vô thời hạn tại Nhật. Hầu hết quyền lao động và bảo hiểm xã hội giống công dân. | Trở thành công dân Nhật: có hộ chiếu Nhật, quyền bầu cử, tham gia chính trị, và các quyền công dân khác. |
| Yêu cầu cư trú | Cần sống tại Nhật từ 10 năm trở lên | Cần sống tại Nhật từ 5 năm trở lên |
| Giữ hay mất quốc tịch cũ | Giữ quốc tịch gốc — không phải từ bỏ (vẫn là công dân nước khác và là vĩnh trú ở Nhật). | Phải chấp nhận renounce (từ bỏ) thường quy quốc tịch cũ, vì Nhật yêu cầu hầu hết trường hợp không cho song tịch khi nhập quốc tịch. |
| Quyền chính trị | Không có quyền bầu cử hoặc ứng cử trên cương vị công dân Nhật. | Có quyền bầu cử và ứng cử (quyền tham gia chính trị như công dân). |
| Rủi ro mất tư cách | Mất tư cách vĩnh trú nếu vi phạm pháp luật nghiêm trọng, gian dối khi xin, hoặc rời Nhật quá lâu; nhưng về cơ bản khá ổn định. | Một khi nhập tịch thành công, tư cách công dân bền vững hơn (khó bị tước quốc tịch trừ trường hợp gian dối lớn); tuy nhiên nếu gặp vấn đề pháp lý nghiêm trọng vẫn có hệ quả hành chính/hình sự. |
| Thủ tục & bằng chứng | Thủ tục xin vĩnh trú gồm hồ sơ chứng minh thu nhập, đóng bảo hiểm, lịch sử cư trú; thủ tục tương đối chuyên môn nhưng thường nhẹ hơn nhập tịch. | Thủ tục nhập tịch phức tạp hơn: giấy tờ cá nhân, chứng minh hòa nhập xã hội, lịch sử thuế, bảo hiểm, trình độ/khả năng giao tiếp cơ bản, có thể phỏng vấn. |
| Yêu cầu về tiếng | Không có yêu cầu ngôn ngữ chính thức, nhưng tiếng Nhật tốt giúp xin dễ dàng hơn (giao tiếp, công việc, hồ sơ). | Thường yêu cầu trình độ tiếng Nhật đủ để sinh hoạt hàng ngày và hoàn thành thủ tục; năng lực giao tiếp tốt có lợi khi xét duyệt. |
| Ảnh hưởng về thuế & an sinh | Thuế và quyền lợi an sinh xã hội không khác nhiều so với công dân (được hưởng bảo hiểm, trợ cấp theo quy định). | Công dân Nhật có các quyền lợi an sinh xã hội giống nhau; thuế thu nhập vẫn áp dụng như với tất cả cư dân. |
| Tác động tới gia đình | Vẫn giữ quốc tịch gốc, nên quan hệ pháp lý với nước mẹ được duy trì (ví dụ di chuyển, quyền thừa kế tùy luật từng nước). | Nhập tịch có thể ảnh hưởng tới tư cách pháp lý tại nước gốc (mất quyền lực, thừa kế, nghĩa vụ quân dịch tùy nước), nhưng gia đình ở Nhật hưởng lợi từ quyền công dân của bạn. |
| Thời gian & chi phí | Thời gian xử lý xin vĩnh trú tương đối nhanh hơn; chi phí hành chính thấp hơn so với nhập tịch. | Thủ tục nhập tịch có thể mất nhiều thời gian, tốn công chuẩn bị hồ sơ; chi phí hành chính và chi phí dịch/giấy tờ có thể cao hơn. |
| Thích hợp cho ai? | Người muốn sống lâu dài tại Nhật nhưng muốn giữ quốc tịch gốc, hoặc cần tránh những thay đổi về quốc tịch (ví dụ nghĩa vụ pháp lý với nước gốc). | Người muốn đầy đủ quyền công dân ở Nhật (bầu cử, hộ chiếu Nhật), cam kết gắn bó lâu dài và sẵn sàng từ bỏ quốc tịch cũ. |
| Ưu điểm nổi bật |
|
|
| Nhược điểm nổi bật |
|
|
Diễn biến tiếp theo
Thủ tướng Takaichi đã chỉ đạo các bộ trưởng liên quan tổng hợp phương hướng chính sách về người nước ngoài trước tháng 1 năm sau. Dự kiến các nội dung cụ thể sẽ được công bố trong thời gian tới.
Tóm tắt
- Chính phủ Nhật đang xem xét siết chặt điều kiện nhập tịch cho người nước ngoài.
- Thời gian cư trú 5 năm có thể được kéo dài hơn thông qua thay đổi cách xét duyệt.
- Việc kiểm tra nợ thuế và nợ bảo hiểm xã hội sẽ nghiêm ngặt hơn.
- Vì nhập tịch đi kèm quyền bầu cử, nhiều ý kiến cho rằng điều kiện nên chặt chẽ như vĩnh trú.
- Phương án cuối cùng dự kiến được hoàn thiện vào khoảng tháng 1 năm 2026.
Nguồn tin『YAHOO! NEWS』
外国人の「帰化」ルール厳格化へ?日本国籍取得の条件見直し
政府は、外国人が日本国籍を取る「帰化」の条件を、今より厳しくする方向で考えています。現在は、日本に5年以上住んでいれば帰化の申請ができます。しかし、これを実質的にもっと長くする案が出ています。
なぜ厳しくするのか
帰化は、日本国籍を取るだけでなく、選挙で投票できる「参政権」も得られます。そのため、政府の中には「永住より帰化の条件がやさしすぎるのでは?」という声がありました。永住許可は10年以上の居住が必要ですが、帰化は5年以上で申請できるためです。
見直しの内容
- 「5年以上の居住」という条件を、審査の運用を変えて、実質的にもっと長くする案が検討されています。
- 税金や社会保険料の滞納があるかどうかも、今より厳しくチェックする方向です。
これらは、2026年1月にまとめられる予定の「外国人政策の基本方針」に向けて話し合いが進んでいます。
現行ルールの違い
- 帰化:日本に5年以上住むことが必要
- 永住許可:日本に10年以上住むことが必要
政府内では「帰化も永住と同じくらい厳しくすべきだ」という意見があり、帰化の居住期間を10年以上にする案などが出ています。
今後の動き
高市総理は、関係する大臣に「外国人政策の方針を来年1月までにまとめるように」と指示しました。今後、より具体的な内容が発表される予定です。
まとめ
- 政府は外国人の「帰化」条件を厳しくする方向で検討中。
- 現在の「5年以上の居住」を、実質的にもっと長くする可能性がある。
- 税金・社会保険料の滞納チェックも厳しくなる見込み。
- 帰化は参政権があるため、永住許可より条件を厳しくすべきという意見が強い。
- 最終方針は2026年1月頃にまとめられる予定。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 厳格化 | Siết chặt, làm nghiêm ngặt hơn |
| 見直し | Xem xét lại, đánh giá lại |
| 国籍 | Quốc tịch |
| 取得 | Đạt được, lấy được |
| 帰化 | Nhập tịch, quy hóa |
| 政府 | Chính phủ |
| 考える | Suy nghĩ, cân nhắc |
| 現在 | Hiện tại |
| 住む | Sống, cư trú |
| 〜ば | Nếu… (Thể điều kiện) |
| 申請 | Đăng ký, xin phép, nộp đơn |
| 実質的 | Về mặt thực chất, thực tế |
| 案 | Phương án, đề xuất |
| 出る | Đưa ra, xuất hiện |
| 〜だけでなく | Không chỉ… (mà còn) |
| 選挙 | Bầu cử |
| 投票 | Bỏ phiếu |
| 参政権 | Quyền tham gia chính trị (quyền bầu cử/ứng cử) |
| 得る | Có được, đắc được |
| そのため | Vì thế, do đó |
| 永住 | Vĩnh trú, định cư vĩnh viễn |
| 〜より | Hơn… (Dùng trong so sánh) |
| やさしい | Dễ dàng |
| 〜すぎる | Quá… (vượt quá mức độ) |
| 声 | Tiếng nói, ý kiến |
| 許可 | Sự cho phép, giấy phép |
| 居住 | Cư trú, sinh sống |
| 必要 | Cần thiết |
| 〜ため | Vì… (chỉ nguyên nhân hoặc lý do) |
| 審査 | Thẩm tra, xét duyệt |
| 運用 | Vận dụng, áp dụng (quy trình, luật) |
| 変える | Thay đổi |
| 検討 | Xem xét, thảo luận, cân nhắc |
| 税金 | Thuế |
| 社会保険料 | Phí bảo hiểm xã hội |
| 滞納 | Chậm nộp, nợ đọng (thuế, phí) |
| 〜かどうか | Có… hay không (câu hỏi lồng) |
| 厳しい | Nghiêm khắc, khắt khe |
| まとめられる | Được tổng hợp, được đúc kết (Thể bị động) |
| 予定 | Dự định |
| 政策 | Chính sách |
| 基本方針 | Phương châm cơ bản |
| 〜に向けて | Hướng tới…, để chuẩn bị cho… |
| 話し合い | Bàn bạc, thảo luận |
| 進む | Tiến triển, tiến lên |
| 現行 | Hiện hành |
| 違い | Sự khác biệt |
| 同じくらい | Cùng mức độ, tương đương |
| 〜すべき | Nên làm… |
| 意見 | Ý kiến |
| 期間 | Khoảng thời gian |
| 今後 | Từ nay về sau, sắp tới |
| 動き | Động thái, chuyển động |
| 関係する | Liên quan |
| 大臣 | Bộ trưởng |
| 〜ように | Để…, sao cho… (chỉ thị nội dung hành động) |
| 指示 | Chỉ thị |
| 具体的 | Cụ thể |
| 発表 | Công bố, phát biểu |





