
Nhật Bản nâng lãi suất lên 0.75%: Mức cao nhất 30 năm
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đã quyết định nâng lãi suất chính sách từ khoảng 0,5% lên khoảng 0,75%. Đây là lần tăng lãi suất đầu tiên kể từ tháng 1 năm nay, sau 7 kỳ họp liên tiếp không điều chỉnh.
Lý do của quyết định này là do tác động tiêu cực đến kinh tế Nhật Bản nhỏ hơn dự đoán ban đầu, cùng với việc triển vọng tăng lương trong đợt đàm phán mùa xuân năm tới được đánh giá là tích cực. Bên cạnh đó, đồng yên suy yếu khiến lo ngại về việc giá cả tiếp tục tăng cao cũng ngày càng lớn.
Mức lãi suất cao nhất trong khoảng 30 năm
Việc lãi suất chính sách đạt mức 0,75% là lần đầu tiên kể từ năm 1995, đánh dấu mức cao nhất trong gần 30 năm.
Khi lãi suất tăng, lãi suất vay mua nhà và các khoản vay của doanh nghiệp cũng sẽ tăng theo. Tuy nhiên, mặt tích cực là tiền lãi từ các khoản tiền gửi ngân hàng cũng sẽ tăng lên.
Diễn biến trước đây và đánh giá của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đã chấm dứt chính sách lãi suất âm vào tháng 3 năm 2024 và sau đó tăng lãi suất ba lần. Tuy nhiên, để theo dõi tác động từ chính sách thuế quan của Mỹ, ngân hàng đã tạm thời giữ nguyên lãi suất trong một thời gian.
Các khảo sát sau đó cho thấy ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp là ở mức hạn chế, đồng thời xu hướng tăng lương ở mức cao dự kiến sẽ tiếp tục trong năm tới. Điều này đã dẫn đến quyết định tăng lãi suất lần này.
Ứng phó với đồng yên yếu và lạm phát
Sau khi chính quyền mới được thành lập, đồng yên tiếp tục mất giá và có thời điểm giảm xuống mức 1 USD = 157 yên.
Khi đồng yên suy yếu, giá hàng nhập khẩu tăng lên, kéo theo giá thực phẩm và nhiều mặt hàng khác cũng tăng. Vì vậy, cần có biện pháp để kiềm chế đà tăng giá.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản giải thích rằng: “Ngay cả sau khi tăng lãi suất lần này, môi trường tài chính vẫn ở mức nới lỏng và sẽ tiếp tục hỗ trợ cho nền kinh tế.”
Lãi suất trong thời gian tới sẽ ra sao?
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản cho rằng mức “lãi suất trung lập” – tức mức lãi suất không làm nền kinh tế nóng lên hay suy giảm – nằm trong khoảng 1,0% đến 2,5%.
Trong thời gian tới, lãi suất có thể sẽ được nâng dần từng bước, mỗi lần khoảng 0,25%. Thống đốc Ueda cũng cho biết, nếu có đợt tăng lãi suất tiếp theo, ông muốn giải thích rõ ràng hơn về định hướng chính sách.
Ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta
Vay mua nhà và tiền gửi
Những người đang vay mua nhà có thể sẽ phải chịu gánh nặng chi trả lớn hơn trong tương lai. Tuy nhiên, với các khoản vay lãi suất thả nổi, lãi suất thường được điều chỉnh mỗi 6 tháng, nên chi phí sẽ không tăng ngay lập tức.
Ngược lại, tiền lãi từ các khoản tiền gửi sẽ tăng lên, mang lại lợi ích cho những người có nhiều tiền tiết kiệm.
Vì sao cần tăng lãi suất vào lúc này?
Vấn đề lớn hiện nay là đồng yên mất giá nhanh. Chênh lệch lãi suất giữa Nhật Bản và Mỹ ở mức cao khiến đồng yên dễ bị bán ra, và xu hướng này vẫn đang tiếp diễn.
Nếu không có hành động kịp thời, đồng yên yếu và giá cả leo thang sẽ còn trầm trọng hơn. Vì vậy, nhiều ý kiến cho rằng “nếu không tăng lãi suất ngay bây giờ thì sẽ rất nguy hiểm”.
Nếu trong tương lai lãi suất tăng lên 2% thì sao?
Nếu lãi suất chính sách tăng lên khoảng 2%, và khi đó giá cả đã ổn định, tiền lương cũng tăng, thì gánh nặng vay mua nhà có thể sẽ không còn nặng nề như hiện nay.
Tuy nhiên, vẫn còn nhiều yếu tố không chắc chắn như chính sách tài khóa của chính phủ hay tình hình kinh tế thế giới, nên chưa thể khẳng định mọi việc sẽ diễn ra đúng như dự đoán.
Tóm tắt
- Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đã nâng lãi suất chính sách lên 0,75%
- Đây là mức lãi suất cao nhất trong khoảng 30 năm
- Nguyên nhân là do triển vọng tăng lương tích cực và nhu cầu ứng phó với đồng yên yếu, giá cả tăng
- Gánh nặng vay vốn tăng lên, nhưng tiền lãi từ tiền gửi cũng tăng
- Trong thời gian tới, lãi suất có thể tiếp tục được nâng dần theo từng giai đoạn
Nguồn tin『YAHOO! NEWS』
日銀が政策金利を0.75%に引き上げ 約30年ぶりの水準
日本銀行は、政策金利をこれまでの0.5%程度から0.75%程度へ引き上げることを決めました。利上げは、今年1月以来で、7回ぶりです。
この判断の理由は、日本経済への悪い影響が予想より小さかったことや、来年の春闘でも賃金がしっかり上がる見通しが強まったためです。また、円安が進み、物価がさらに上がる心配も高まっていました。
約30年ぶりの高い金利水準
政策金利が0.75%になるのは、1995年以来で、約30年ぶりの高い水準です。
金利が上がると、住宅ローンや会社の借り入れの金利は上がります。一方で、銀行に預けているお金の利息が増えるという良い面もあります。
これまでの流れと日銀の判断
日銀は2024年3月にマイナス金利をやめ、その後3回、金利を上げました。しかし、アメリカの関税政策の影響を見るため、しばらく金利を動かしていませんでした。
その後の調査で、企業の利益への影響は限定的であり、来年も高い水準の賃上げが続くという見方が強まりました。これが今回の利上げにつながりました。
円安と物価上昇への対応
新しい政権の発足をきっかけに、円安が進み、一時は1ドル=157円台まで下がりました。
円安が進むと、輸入品の値段が上がり、食品などの価格も高くなります。このため、物価上昇を抑える必要がありました。
日銀は「今回の利上げをしても、金融環境はまだ緩やかで、景気を支える力は続く」と説明しています。
これから金利はどうなる?
日銀は、景気に強い影響を与えない「中立金利」を1.0%〜2.5%と考えています。
今後は、0.25%ずつ、少しずつ金利を上げていく可能性があります。植田総裁も、次の利上げのときには、考え方をよりはっきり説明したいと話しています。
私たちの生活への影響
住宅ローンと預金
住宅ローンを借りている人は、将来、支払いが増える可能性があります。ただし、変動金利は半年ごとに見直されるため、すぐに負担が増えるわけではありません。
一方で、預金の利息が増えるため、貯金が多い人にはメリットがあります。
なぜ今、利上げが必要だったのか
今の大きな問題は、急な円安です。日本とアメリカの金利差が大きく、円が売られやすい状況が続いています。
このまま何もしないと、円安と物価高がさらに進むため、「今、利上げをしないと危険だ」という声が強くなっていました。
将来、金利が2%まで上がったら
もし政策金利が2%くらいまで上がり、そのときに物価が落ち着き、賃金も上がっていれば、住宅ローンの負担は今ほど重く感じなくなる可能性があります。
ただし、政府の財政政策や世界の経済状況など、不確かな要素も多く、予想通りに進むかは分かりません。
まとめ
- 日銀は政策金利を0.75%に引き上げた
- 約30年ぶりの高い金利水準
- 理由は、賃上げの見通しと円安・物価高への対応
- ローンの負担は増えるが、預金の利息は増える
- 今後も段階的に利上げが行われる可能性がある
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 日銀(日本銀行) | Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) |
| 政策金利 | Lãi suất chính sách |
| 引き上げる | Nâng lên, tăng lên (lãi suất, giá cả, mức độ) |
| 約 | Khoảng, xấp xỉ |
| ~ぶり | Sau khoảng thời gian… mới lại… (cách biệt) |
| 水準 | Mức độ, tiêu chuẩn |
| 程度 | Mức độ, khoảng, chừng |
| 決める | Quyết định |
| 利上げ | Việc tăng lãi suất |
| ~以来 | Kể từ khi… |
| 判断 | Phán đoán, quyết định |
| 理由 | Lý do |
| 経済 | Kinh tế |
| 悪い | Xấu, tồi |
| 影響 | Ảnh hưởng |
| 予想より | So với dự đoán |
| ~ことや~ | Liệt kê lý do/sự việc (việc này và việc kia…) |
| 来年 | Năm sau |
| 春闘 | Shunto (Cuộc đấu tranh mùa xuân – đợt đàm phán lương hàng năm tại Nhật) |
| 賃金 | Tiền lương |
| しっかり | Chắc chắn, ổn định |
| 上がる | Tăng lên, đi lên |
| 見通し | Triển vọng, dự đoán |
| 強まる | Mạnh lên, tăng lên |
| ~ため(原因) | Vì, do (chỉ nguyên nhân) |
| また | Ngoài ra, hơn nữa |
| 円安 | Đồng Yên giảm giá (Yên rẻ) |
| 進む | Tiến triển, gia tăng (trạng thái) |
| 物価 | Vật giá |
| さらに | Hơn nữa, thêm nữa |
| 心配 | Lo lắng, lo ngại |
| 高まる | Cao lên, dâng cao (cảm xúc, mức độ) |
| 高い | Cao (giá cả, mức độ) |
| 住宅ローン | Khoản vay mua nhà |
| 借り入れ | Khoản vay nợ |
| 一方で | Mặt khác, trái lại |
| 預ける | Gửi tiền, giao phó |
| 利息 | Tiền lãi (nhận được từ gửi tiền) |
| 増える | Tăng lên (số lượng) |
| ~という(内容) | Rằng là, gọi là (định nghĩa/giải thích nội dung) |
| 面 | Khía cạnh, mặt |
| これまで | Cho đến nay |
| 流れ | Dòng chảy, xu hướng, diễn biến |
| マイナス金利 | Lãi suất âm |
| やめる | Dừng lại, bỏ |
| その後 | Sau đó |
| しかし | Tuy nhiên |
| 関税政策 | Chính sách thuế quan |
| 見る(様子を) | Theo dõi, quan sát (tình hình) |
| しばらく | Một khoảng thời gian, tạm thời |
| 動かす | Di chuyển, thay đổi (lãi suất) |
| 調査 | Khảo sát, điều tra |
| 企業 | Doanh nghiệp |
| 利益 | Lợi nhuận |
| 限定的 | Mang tính hạn chế, có giới hạn |
| ~であり | Là… và (dạng nối câu trang trọng của です) |
| 続く | Tiếp tục, kéo dài |
| 見方 | Góc nhìn, quan điểm |
| つながる | Dẫn đến, kết nối tới |
| 今回 | Lần này |
| 上昇 | Sự tăng lên, leo thang |
| 対応 | Đối ứng, xử lý |
| 新しい | Mới |
| 政権 | Chính quyền |
| 発足 | Thành lập, ra mắt (tổ chức, chính quyền) |
| ~をきっかけに | Nhân dịp/Từ việc… (làm cớ để sự việc sau xảy ra) |
| 一時 | Có lúc, tạm thời |
| ~台(157円台) | Mức, ngưỡng (trong khoảng giá) |
| 下がる | Giảm xuống, hạ xuống |
| 輸入品 | Hàng nhập khẩu |
| 値段 | Giá cả |
| 価格 | Giá cả (thường dùng trong kinh tế/thương mại) |
| 抑える | Kìm hãm, hạn chế |
| 必要 | Cần thiết |
| ~ても(逆接) | Cho dù… thì cũng… |
| 金融環境 | Môi trường tài chính |
| 緩やか | Lỏng lẻo, nhẹ nhàng, thoả mái |
| 景気 | Tình hình kinh tế |
| 支える | Hỗ trợ, nâng đỡ |
| 力 | Sức lực, khả năng |
| 説明する | Giải thích |
| 中立金利 | Lãi suất trung lập (không kích thích cũng không kìm hãm kinh tế) |
| 考える | Suy nghĩ, xem xét |
| 今後 | Từ nay về sau |
| ~ずつ | Từng chút một, mỗi… |
| 少しずつ | Từng chút một |
| ~ていく(変化) | Tiếp diễn tới tương lai (sẽ tiếp tục…) |
| 可能性 | Khả năng, tính khả thi |
| 植田総裁 | Thống đốc Ueda (Thống đốc BOJ) |
| 次 | Tiếp theo |
| 考え方 | Cách suy nghĩ, quan điểm |
| より(比較) | Hơn (so sánh) |
| はっきり | Rõ ràng |
| 話す | Nói chuyện, phát biểu |
| 私たち | Chúng ta, chúng tôi |
| 生活 | Cuộc sống, sinh hoạt |
| 預金 | Tiền gửi ngân hàng |
| 借りる | Vay, mượn |
| 将来 | Tương lai |
| 支払い | Việc chi trả, thanh toán |
| ただし | Tuy nhiên (bổ sung ý ngoại lệ) |
| 変動金利 | Lãi suất thả nổi |
| 半年 | Nửa năm |
| ~ごとに | Cứ mỗi… (lặp lại) |
| 見直す | Xem xét lại, đánh giá lại |
| すぐに | Ngay lập tức |
| 負担 | Gánh nặng, chi phí phải chịu |
| ~わけではない | Không hẳn là…, không có nghĩa là… |
| 貯金 | Tiền tiết kiệm |
| 多い | Nhiều |
| メリット | Lợi ích, ưu điểm |
| なぜ | Tại sao |
| 今 | Bây giờ |
| 問題 | Vấn đề |
| 急な | Gấp, đột ngột |
| 金利差 | Chênh lệch lãi suất |
| 売る | Bán |
| ~やすい | Dễ… (dễ bị bán) |
| 状況 | Tình huống, hoàn cảnh |
| このまま | Cứ để nguyên như thế này |
| 何もしないと | Nếu không làm gì cả (Câu điều kiện) |
| 物価高 | Vật giá leo thang, bão giá |
| ~ないと(いけない) | Nếu không… (thì sẽ nguy hiểm/phải làm gì đó) |
| 危険 | Nguy hiểm |
| 声 | Tiếng nói, ý kiến |
| もし~たら | Giả sử nếu… thì… |
| ~くらい | Khoảng, cỡ |
| 落ち着く | Bình ổn, trấn tĩnh lại |
| ~ば(条件) | Nếu… (Thể điều kiện) |
| ~ほど~ない | Không… đến mức như… |
| 重い | Nặng (gánh nặng) |
| 感じる | Cảm thấy |
| 政府 | Chính phủ |
| 財政政策 | Chính sách tài khóa |
| 世界 | Thế giới |
| 不確かな | Không chắc chắn |
| 要素 | Yếu tố |
| 予想通り | Đúng như dự đoán |
| 分かる | Hiểu, biết |





