
Nguy cơ đột quỵ khi tắm mùa đông tăng: Hướng dẫn tắm an toàn ngay hôm nay
Mùa đông cơ thể dễ bị lạnh, nên nhiều người muốn tắm nước ấm. Tuy nhiên, nếu tắm sai cách, cơ thể sẽ chịu quá nhiều gánh nặng và có thể ngất hoặc xảy ra tai nạn. Trên mạng xã hội, Chính phủ Nhật Bản đã kêu gọi người cao tuổi và gia đình chú ý: “Xin hãy cẩn thận với tai nạn khi tắm vào mùa đông”.
Tại sao tai nạn khi tắm lại tăng vào mùa đông?
Vào mùa đông, chênh lệch nhiệt độ trong nhà dễ trở nên lớn, khiến huyết áp thay đổi đột ngột. Sự thay đổi này là nguyên nhân khiến người tắm có thể mất ý thức và dễ bị đuối nước trong bồn tắm.
6 điểm quan trọng để tắm an toàn
Đây là những điểm quan trọng mà Chính phủ khuyến cáo để phòng tránh tai nạn.
- Làm ấm phòng thay đồ và phòng tắm trước khi vào
- Nước tắm nên dưới 41°C, và không nên ngâm quá khoảng 10 phút
- Khi đứng dậy khỏi bồn, hãy di chuyển chậm rãi
- Không tắm ngay sau khi ăn, sau khi uống rượu hoặc ngay sau khi uống thuốc
- Trước khi tắm, hãy báo cho người trong nhà biết “tôi sẽ vào tắm”
- Người trong nhà cần chú ý khi người cao tuổi đang tắm
Thực tế: “tai nạn khi tắm” nhiều hơn tai nạn giao thông
Theo dữ liệu của Bộ Y tế – Lao động và Phúc lợi, số người cao tuổi tử vong do đuối nước trong bồn tắm là 6541 người. Con số này lớn gấp khoảng 3 lần so với số người chết vì tai nạn giao thông (2116 người). Vào mùa đông con số này tăng lên rõ rệt, nên rất cần thận trọng.
Nếu phát hiện người bị ngất trong bồn tắm
Nếu thấy người bị ngất, hãy xử lý trong khả năng có thể theo các bước sau.
- Nhấc nút xả bồn để hạ mực nước
- Dùng nắp bồn tắm hoặc vật khác để chống, tránh phần thân trên bị chìm
- Gọi ngay xe cấp cứu
Nếu biết sơ cứu cơ bản từ trước, khi có việc khẩn cấp sẽ giúp đỡ kịp thời hơn.
Đừng nghĩ “mình chắc không sao” — Hãy tắm an toàn
Dù không có bệnh nền, sức khỏe có thể xấu đi đột ngột và dẫn đến tai nạn. Để tận hưởng tắm bồn an toàn vào mùa đông, tránh tắm ngay sau ăn hoặc sau khi uống rượu, và hãy trao đổi, hỗ trợ nhau trong gia đình — những biện pháp nhỏ này rất quan trọng.
Tóm tắt
- Mùa đông, chênh lệch nhiệt độ làm huyết áp thay đổi đột ngột, dễ gây tai nạn khi tắm
- Làm ấm phòng thay đồ và phòng tắm; nước dưới 41°C; tắm trong vòng 10 phút giúp an toàn hơn
- Tránh tắm ngay sau khi ăn, sau khi uống rượu hoặc ngay sau khi uống thuốc
- Người cao tuổi tắm nên được gia đình để ý
- Số tai nạn khi tắm nhiều hơn khoảng 3 lần so với tai nạn giao thông
- Nếu thấy người ngất, nhấc nút xả, hạ mực nước và gọi cấp cứu ngay
冬の入浴事故!? 今日からできる安全なお風呂の入り方
冬は体が冷えるため、温かいお風呂に入りたくなります。しかし、入り方をまちがえると、体に強い負担がかかり、気を失ったり、事故になることがあります。政府広報オンラインの公式Xアカウントでは、高齢者やその家族に向けて「冬のお風呂での事故に注意してください」と呼びかけています。
なぜ冬は入浴中の事故が増えるの?
冬は家の中の温度差が大きくなりやすく、急に血圧が上がったり下がったりします。この変化が原因で、入浴中に意識を失い、お風呂で溺れる事故が起きやすくなります。
安全に入浴するための6つのポイント
政府広報が紹介している、事故を防ぐための大切なポイントです。
- 脱衣所や浴室を入る前に温める
- お湯は41度より低くし、長くても10分くらいで出る
- 浴槽から立ち上がるときは、ゆっくり動く
- 食後すぐ・お酒を飲んだあと・薬を飲んだ直後は入らない
- お風呂に入る前に、家族に「入るよ」と声をかける
- 家族は、高齢者が入浴しているときに気を配る
実は「お風呂の事故」は交通事故より多い
厚生労働省のデータによると、高齢者のお風呂での溺死は 6541人。これは交通事故で亡くなる人(2116人)の約3倍という大きな数字です。冬になると特に増えるため、注意が必要です。
もし浴槽で倒れている人を見つけたら
倒れている人がいた場合、できる範囲で次の対応をしましょう。
- 浴槽の栓を抜いて、水位を下げる
- 上半身が沈まないように、浴槽のふたなどで体を支える
- すぐに救急車を呼ぶ
普段から応急手当を知っておくと、いざというときに役立ちます。
「自分は大丈夫」と思わずに、無理しない入浴を
持病がなくても、急に体調が悪くなって事故につながることがあります。安全に冬のお風呂を楽しむためには、食後や飲酒後は入らない、家族と声をかけ合うなど、少しの工夫が大切です。
まとめ
- 冬は温度差で血圧が急に変化し、入浴中の事故が起きやすい
- 脱衣所・浴室を温める、41度以下・10分以内の入浴が安心
- 食後・飲酒後・薬を飲んだ直後の入浴は避ける
- 高齢者の入浴は家族が気にかける
- お風呂の事故は交通事故の約3倍と非常に多い
- 倒れている人を見つけたら栓を抜き、すぐ救急車へ
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 冬 | Mùa đông |
| 入浴 | Việc tắm bồn |
| 事故 | Tai nạn, sự cố |
| ~から | Từ (mốc thời gian/địa điểm) |
| できる | Có thể làm |
| 安全(な) | An toàn |
| お風呂 | Bồn tắm, nhà tắm |
| 入り方 | Cách vào tắm (V-masu + 方: cách làm V) |
| 体 | Cơ thể |
| 冷える | Lạnh đi, cảm thấy lạnh |
| ~ため | Vì, do (chỉ nguyên nhân) |
| 温かい | Ấm áp |
| 入る | Vào (tắm) |
| ~たくなる | Trở nên muốn làm gì đó (V-tai + naru) |
| しかし | Tuy nhiên |
| まちがえる | Nhầm lẫn, sai sót |
| ~と | Hễ mà / Nếu (câu điều kiện) |
| 強い | Mạnh |
| 負担がかかる | Gánh chịu áp lực, chịu gánh nặng |
| 気を失う | Ngất xỉu, mất ý thức |
| ~たり~たり | Lúc thì… lúc thì… / Nào là… nào là… (liệt kê hành động/trạng thái) |
| 政府広報 | Thông tin tuyên truyền của chính phủ |
| 公式 | Chính thức |
| アカウント | Tài khoản (Account) |
| 高齢者 | Người cao tuổi |
| 家族 | Gia đình |
| ~に向けて | Hướng tới, dành cho (đối tượng nào đó) |
| 注意する | Chú ý |
| 呼びかける | Kêu gọi |
| なぜ | Tại sao |
| 増える | Tăng lên |
| 家の中 | Trong nhà |
| 温度差 | Sự chênh lệch nhiệt độ |
| 大きい | Lớn |
| ~やすい | Dễ (làm gì đó) |
| 急に | Đột ngột |
| 血圧 | Huyết áp |
| 上がる | Tăng lên, đi lên |
| 下がる | Giảm xuống, đi xuống |
| 変化 | Sự thay đổi |
| 原因 | Nguyên nhân |
| 意識 | Ý thức |
| 溺れる | Chết đuối, đuối nước |
| 起きる | Xảy ra |
| 紹介する | Giới thiệu |
| 防ぐ | Phòng chống, ngăn chặn |
| 大切(な) | Quan trọng |
| 脱衣所 | Phòng thay đồ |
| 浴室 | Phòng tắm |
| 前 | Trước khi |
| 温める | Làm ấm |
| お湯 | Nước nóng |
| 度 | Độ (nhiệt độ) |
| 低い | Thấp |
| 長くても | Dù có lâu nhất cũng… |
| ~くらい | Khoảng, chừng |
| 出る | Ra khỏi |
| 浴槽 | Bồn tắm (chứa nước) |
| 立ち上がる | Đứng dậy |
| ゆっくり | Chậm rãi |
| 動く | Cử động, di chuyển |
| 食後 | Sau khi ăn |
| お酒 | Rượu, đồ uống có cồn |
| 飲む | Uống |
| あと | Sau đó |
| 薬 | Thuốc |
| 直後 | Ngay sau khi |
| 声をかける | Cất tiếng gọi, bắt chuyện |
| 気を配る | Quan tâm, để ý, lo lắng cho |
| 実は | Thực ra là |
| 交通事故 | Tai nạn giao thông |
| 多い | Nhiều |
| ~より | Hơn (so sánh) |
| 厚生労働省 | Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản |
| データ | Dữ liệu |
| ~によると | Theo như (nguồn tin) |
| 溺死 | Chết đuối |
| 亡くなる | Mất, qua đời |
| 約 | Khoảng, xấp xỉ |
| 倍 | Gấp… lần |
| 数字 | Con số |
| 特に | Đặc biệt là |
| 必要(な) | Cần thiết |
| もし | Giả sử, nếu |
| 倒れる | Ngã, gục ngã |
| 見つける | Tìm thấy, phát hiện |
| 場合 | Trường hợp |
| できる範囲で | Trong phạm vi có thể |
| 次 | Tiếp theo |
| 対応する | Ứng phó, xử lý |
| 栓 | Cái nút (bồn tắm) |
| 抜く | Rút ra, tháo ra |
| 水位 | Mực nước |
| 上半身 | Nửa thân trên |
| 沈む | Chìm |
| ~ないように | Để không bị… (chỉ mục đích) |
| ふた | Cái nắp |
| 支える | Nâng đỡ, chống đỡ |
| すぐに | Ngay lập tức |
| 救急車 | Xe cấp cứu |
| 呼ぶ | Gọi |
| 普段から | Thường ngày, từ trước đến nay |
| 応急手当 | Sơ cứu |
| 知る | Biết |
| ~ておく | Làm sẵn (để chuẩn bị) |
| いざというとき | Khi cần thiết, lúc khẩn cấp |
| 役立つ | Có ích |
| 自分 | Bản thân |
| 大丈夫(な) | Không sao, ổn |
| 思う | Nghĩ |
| ~ずに | Làm gì mà không… (V-nai + zuni) |
| 無理(な) | Quá sức, vô lý |
| 持病 | Bệnh mãn tính, bệnh nền |
| 体調 | Tình trạng sức khỏe |
| 悪い | Xấu |
| つながる | Dẫn đến, kết nối |
| 楽しむ | Thưởng thức, tận hưởng |
| 飲酒 | Uống rượu |
| 声をかけ合う | Nhắc nhở nhau, gọi nhau |
| 少し | Một chút |
| 工夫 | Công phu, bỏ công sức/sáng kiến nhỏ |






