
Ngữ pháp tiếng Nhật N2: “〜得る / 〜得ない”
Cấu trúc 「〜得る」 và 「〜得ない」 là ngữ pháp dùng để biểu thị việc có khả năng hay không có khả năng xảy ra. Đây là cách diễn đạt hơi trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các bản tin.
Ý nghĩa
〜得る: Có khả năng xảy ra…
〜得ない: Không có khả năng xảy ra (tuyệt đối không).
So với “できる・できない”, mẫu câu này thể hiện sự phán đoán mang tính logic và khách quan hơn.
Cấu trúc (Cách nối câu)
Động từ (Thể Masu bỏ “masu”) + 〜得る / 〜得ない
- 起こります → 起こり得る (Có thể xảy ra)
- 理解します → 理解し得ない (Không thể lý giải nổi)
※ Cách đọc
- 〜得る → Đọc là “uru” hoặc “eru”
- 〜得ない → Đọc là “enai”
※ Ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường được sử dụng nhiều trong văn viết.
Ví dụ
① このミスは誰にでも起こり得る。 → このミスは、誰でもする可能性がある。
Lỗi này ai cũng có khả năng mắc phải.
② その説明では、理解し得ない。 → その説明では、理解できない。
→ Với lời giải thích đó thì không thể nào hiểu nổi.
③ 地震はいつでも起こり得る。 → 地震は、いつ起きてもおかしくない。
→ Động đất có thể xảy ra bất cứ lúc nào (chuyện không lạ).
④ 彼がそんなことを言うとは考え得ない。 → 彼がそんなことを言う可能性はない。
→ Không có khả năng (không thể tưởng tượng được) là anh ấy lại nói những lời như vậy.
Các trường hợp thường dùng
- Tin tức, bài báo
- Văn bản thương mại, kinh doanh
- Văn thuyết minh, văn nghị luận
Trong hội thoại hàng ngày, sử dụng “〜かもしれない” hoặc “〜できない” sẽ tự nhiên hơn.
Phân biệt với các mẫu câu tương tự
| Mẫu câu | Sắc thái |
|---|---|
| 〜得る | Khách quan / Có khả năng xảy ra |
| 〜かもしれない | Phỏng đoán của người nói |
| 〜できる | Khả năng về mặt năng lực hoặc hoàn cảnh |
Tổng kết
- “〜得る” mang nghĩa có khả năng.
- “〜得ない” mang nghĩa không có khả năng.
- Động từ thể Masu + 得る/得ない.
- Thường dùng trong văn viết và bản tin.
- Là cách diễn đạt hơi cứng nhắc trong văn nói.
日本語文法 N2:「〜得る / 〜得ない」
「〜得る」「〜得ない」は、可能性があるか、ないかを表す文法です。少し硬い表現で、文章やニュースでよく使われます。
意味
〜得る:〜する可能性がある
〜得ない:〜する可能性がない(絶対にしない)
「できる・できない」よりも、論理的・客観的な判断を表します。
接続(文のつなぎ方)
動詞(ます形の「ます」を取る)+ 得る / 得ない
- 起こります → 起こり得る
- 理解します → 理解し得ない
※ 読み方
- 得る → 「うる」または「える」
- 得ない → 「えない」
※ 会話ではあまり使いません。書き言葉で使うことが多いです。
例文
① このミスは誰にでも起こり得る。 → このミスは、誰でもする可能性がある。
② その説明では、理解し得ない。 → その説明では、理解できない。
③ 地震はいつでも起こり得る。 → 地震は、いつ起きてもおかしくない。
④ 彼がそんなことを言うとは考え得ない。 → 彼がそんなことを言う可能性はない。
よく使う場面
- ニュース・記事
- ビジネス文書
- 説明文・意見文
日常会話では、「〜かもしれない」「〜できない」を使う方が自然です。
類似文型との違い
| 文型 | ニュアンス |
|---|---|
| 〜得る | 客観的・可能性がある |
| 〜かもしれない | 話し手の予想 |
| 〜できる | 能力・状況として可能 |
まとめ
- 「〜得る」は可能性があるという意味
- 「〜得ない」は可能性がないという意味
- 動詞のます形+得る/得ない
- 書き言葉・ニュースでよく使う
- 会話では少しかたい表現





