Skip to content
Ngữ pháp tiếng Nhật N2: “~Uede”
Ý nghĩa
- Sau khi ~ thì… / Trên cơ sở ~ thì… : Sau khi hoàn thành một hành động nào đó thì mới làm việc tiếp theo (cách nói coi trọng thứ tự của hành động).
- Trong khi ~ / Khi ~ thì… / Về mặt ~ : Dùng để nêu điều kiện, lĩnh vực, phương diện
Cách kết hợp
- Động từ thể Ta + 上で
- Danh từ + の + 上で
Ví dụ
- よく考えた上で、学校を選びます。
Sau khi suy nghĩ kỹ, tôi sẽ chọn trường. - 相談した上で行動しましょう。
Hãy hành động sau khi bàn bạc. - 法律の上で問題ありません。
Không có vấn đề gì về mặt pháp lý. - 健康の上で食事は大切です。
Việc ăn uống rất quan trọng về mặt sức khỏe.
Lưu ý
- “上で” nhấn mạnh vào thứ tự của hành động.
- Đây là cách diễn đạt trang trọng (thường dùng trong công việc/kinh doanh).
Các cách diễn đạt tương tự
- 〜てから: Hơi mang tính đời thường. “Sau khi ăn xong tôi sẽ đi.”
- 〜たあとで: Nhấn mạnh trình tự thời gian. “Sau khi cuộc họp kết thúc tôi sẽ nói chuyện.”
- 〜に基づいて: Khi quyết định dựa trên căn cứ. “Tôi sẽ phán đoán dựa trên dữ liệu.”
Sự khác biệt giữa “上で”, “てから” và “あとで”
- 上で: Thường dùng khi suy nghĩ, chuẩn bị xong rồi mới đưa ra phán đoán/quyết định.
- てから: Dùng khi chỉ muốn nói về thứ tự hành động.
- あとで: Khi muốn nói về trình tự thời gian.
Tổng kết
- “〜上で” = “〜してから” (Coi trọng thứ tự hành động)
- Cấu trúc: Động từ thể Ta + 上で, Danh từ + の + 上で
- Là cách diễn đạt trang trọng.
- Thường dùng sau các hành động như suy nghĩ, thảo luận, chuẩn bị.
- Các từ tương tự: “〜てから”, “〜たあとで”
日本語文法 N2:「上で」
意味
- AをしてからBをする : Aが終わって、その結果をもとにBをする意味です。
- ある面で / ある場合で : 「〜において」「〜の面で」と近い意味。
接続(文のつなぎ方)
- 動詞た形 + 上で
- N + の + 上で
例文
- よく考えた上で、学校を選びます。
- 相談した上で行動しましょう。
- 法律の上で問題ありません。
- 健康の上で食事は大切です。
注意点
- 「上で」は、行動の順番を強く表します。
- フォーマルな表現です。(ビジネスでも使います)
類似表現
- 〜てから:やや日常的。「食べてから行きます。」
- 〜たあとで:時間の順番。「会議が終わったあとで話します。」
- 〜に基づいて:根拠で決める時。「データに基づいて判断します。」
「上で」と「てから」や「あとで」の違い(簡単)
- 上で:考えて、準備して、判断する時に多い
- てから:順番だけを言う時に使う
- あとで:時間の順番を言う時
まとめ
- 「〜上で」=「〜してから」(順番を大切にする)
- 接続:動詞た形+上で, N + の + 上で
- フォーマルな表現
- 考える、相談する、準備の後に多い
- 似ている表現:「〜てから」「〜たあとで」