
Ngữ pháp tiếng Nhật N2: 「〜ka to omou to/〜ka to omottara」
「〜かと思うと」「〜かと思ったら」 là mẫu ngữ pháp dùng để diễn tả việc một sự việc vừa xảy ra xong thì ngay sau đó lại có một sự việc khác, ngoài dự đoán, tiếp tục xảy ra.
Khoảng thời gian giữa hai sự việc rất ngắn, trong câu thường bao hàm cảm giác ngạc nhiên hoặc bất ngờ của người nói, như “chuyện tiếp theo đã xảy ra ngay rồi”.
Mẫu này được sử dụng nhiều trong tin tức, văn bản giải thích và cả trong hội thoại hằng ngày.
Ý nghĩa
「〜かと思うと/〜かと思ったら」 diễn tả:
- ① Một việc nào đó đã xảy ra
- ② Ngay sau đó, một việc khác lại tiếp tục xảy ra (hoặc tình huống thay đổi đột ngột, trái với suy nghĩ ban đầu)
⚠️ Không dùng cho hành động có chủ ý của người nói
Mẫu câu này có những đặc điểm sau:
- Khoảng thời gian giữa hai sự việc rất ngắn
- Kết quả thường khác với dự đoán của người nói
- Thường dùng để mô tả sự việc một cách khách quan hơn là bộc lộ cảm xúc
Cách dùng
Động từ (dạng た) + かと思うと/かと思ったら
- ドアが開いたかと思うと、すぐに閉まった。
Cánh cửa vừa mở ra thì lập tức đóng lại. - 雨が降ったかと思ったら、もう晴れていた。
Tưởng là trời vừa mưa xong thì hóa ra đã nắng rồi.
※ Không dùng với danh từ hoặc tính từ.
Cách sử dụng
① Chủ ngữ về cơ bản là giống nhau
Chủ ngữ của hai hành động thường là cùng một người hoặc cùng một sự vật.
- 子どもは立ったかと思うと、走り出した。
Đứa trẻ vừa đứng lên thì đã chạy đi ngay.
② Không dùng cho ý chí hay kế hoạch của người nói
「〜かと思うと/〜かと思ったら」 dùng để diễn tả những sự việc xảy ra một cách tự nhiên.
Không dùng cho ý định, kế hoạch hay phán đoán như “định làm ~”.
- ❌勉強しようかと思ったら、眠くなった。
Vừa định học thì thấy buồn ngủ. - ✔️勉強しようとしていたら、眠くなった。
Đang định học thì thấy buồn ngủ.
③ Thường đi cùng với “すぐ”, “もう”
Để nhấn mạnh việc thời gian rất ngắn, mẫu này thường được dùng cùng các từ sau:
- すぐに (ngay lập tức)
- もう (đã… rồi)
- たちまち (chỉ trong chốc lát)
Ví dụ
- 赤ちゃんは泣いたかと思うと、もう笑っていた。
Em bé vừa khóc đó thì đã cười ngay. - 外に出たかと思ったら、急に強い風が吹いた。
Vừa bước ra ngoài thì gió mạnh bất ngờ thổi tới. - 雪が止んだかと思うと、また降り始めた。
Tưởng tuyết đã ngừng thì lại bắt đầu rơi tiếp.
Các mẫu ngữ pháp tương tự
| Mẫu câu | Sự khác nhau |
|---|---|
| 〜たら | Diễn tả trình tự hoặc điều kiện; không nhất thiết nhấn mạnh thời gian ngắn. |
| 〜とすぐ(に) | Nhấn mạnh việc hành động tiếp theo xảy ra ngay lập tức. |
| 〜や否や | Cách nói mang tính văn viết, cứng; hay dùng trong tin tức hoặc văn bản. |
Tóm tắt
- 「〜かと思うと/〜かと思ったら」 dùng khi các sự việc xảy ra liên tiếp.
- Dùng với động từ dạng た.
- Khoảng thời gian giữa hai sự việc rất ngắn.
- Không dùng cho ý chí, kế hoạch hay phán đoán của người nói.
- Thường xuất hiện trong tin tức và văn bản giải thích.
日本語文法 N2:「〜かと思うと/〜かと思ったら」
「〜かと思うと」「〜かと思ったら」は、ある出来事が起こった直後に、予想しない別の出来事が続けて起こることを表す文法です。
二つの出来事の間の時間がとても短く、「もう次のことが起こった」という話し手の驚きや意外な気持みが含まれます。
ニュース、説明文、日常会話でもよく使われます。
意味
「〜かと思うと/〜かと思ったら」は、
- ① あることが起きた
- ② その直後に、別のことが起きた
という二つの事実を、ひとつの文で表します。
この文型には、次のような特徴があります。
- 出来事の間の時間が非常に短い
- 話し手の予想とちがう結果になることが多い
- 感情よりも客観的な事実説明に使われやすい
接続
動詞(た形)+かと思うと/かと思ったら
- ドアが開いたかと思うと、すぐに閉まった。
- 雨が降ったかと思ったら、もう晴れていた。
※ 名詞・形容詞には接続できません。
使い方
① 主語は基本的に同じ
二つの動作の主語は、同じ人物・同じ物になるのが普通です。
- 子どもは立ったかと思うと、走り出した。
② 話し手の意志・予定には使えない
「〜かと思うと/〜かと思ったら」は、自然に起こった出来事を表します。
そのため、「〜しようと思う」などの意志・計画・判断には使えません。
- ✕ 勉強しようかと思ったら、眠くなった。
- 〇 勉強しようとしていたら、眠くなった。
③ 「すぐ」「もう」と一緒に使われやすい
時間が短いことを強調するため、次の言葉と一緒に使われることが多いです。
- すぐに
- もう
- たちまち
例文
- 赤ちゃんは泣いたかと思うと、もう笑っていた。
- 外に出たかと思ったら、急に強い風が吹いた。
- 雪が止んだかと思うと、また降り始めた。
類似文型
| 文型 | 違い |
|---|---|
| 〜たら | 順番・条件を表す。時間が短いとは限らない。 |
| 〜とすぐ(に) | 次の行動がすぐ起こることを強く表す。 |
| 〜や否や | 書き言葉。ニュースや文章で使う硬い表現。 |
まとめ
- 「〜かと思うと/〜かと思ったら」は、出来事が続けて起こる時に使う。
- 動詞のた形につける。
- 二つの出来事の間の時間はとても短い。
- 話し手の意志・予定・判断には使えない。
- ニュースや説明文でよく使われる。





