
Ngữ pháp tiếng Nhật N2:「~ ka ~ nai ka no uchi ni」
「〜か〜ないかのうちに」là mẫu ngữ pháp diễn tả một hành động chưa kịp kết thúc hoặc vừa mới kết thúc thì sự việc tiếp theo đã xảy ra ngay.
Khoảng thời gian giữa hai việc gần như không có, nhấn mạnh cảm giác “xảy ra gần như đồng thời”.
Ý nghĩa
「〜か〜ないかのうちに」=“trước khi kịp… hoặc vừa mới… thì…”
Dùng khi khoảng thời gian rất ngắn và ngay sau đó có sự việc khác xảy ra.
Cách nối
Động từ (thể từ điển) + か + động từ (thể phủ định) + かのうちに
Ví dụ:
- 行く → 行くか行かないかのうちに : Vừa mới đi / ngay khi vừa đi xong thì…
- 寝る → 寝るか寝ないかのうちに : Vừa mới ngủ / ngay khi vừa nằm xuống thì…
- 着く → 着くか着かないかのうちに : Vừa mới đến / ngay khi vừa tới thì…
Cách dùng
- Dùng khi thời gian giữa hai việc rất ngắn.
- Thường dùng cho những sự việc xảy ra tự nhiên.
- Không dùng cho câu mệnh lệnh, ý chí hay yêu cầu.
Ví dụ
- 家を出るか出ないかのうちに、雨が降り始めました。
Vừa bước ra khỏi nhà thì mưa bắt đầu rơi. - ベッドに入るか入らないかのうちに、寝てしまいました。
Vừa nằm lên giường là đã ngủ ngay. - 先生が来るか来ないかのうちに、教室が静かになりました。
Thầy vừa đến thì lớp học đã trở nên yên tĩnh. - 電車が止まるか止まらないかのうちに、ドアが開きました。
Tàu vừa dừng thì cửa đã mở ra.
Mẫu câu tương tự
〜たとたんに:ngay sau khi một việc kết thúc
Ví dụ: 家に帰ったとたんに、雨が降りました。
Vừa về đến nhà thì trời mưa.
〜やいなや:ngay lập tức (cách nói hơi trang trọng)
Ví dụ: ベルが鳴るやいなや、学生が出てきました。
Chuông vừa reo thì học sinh chạy ra.
〜とすぐ:ngay khi
Ví dụ: 駅に着くとすぐ、友だちに電話しました。
Vừa đến ga là tôi gọi điện cho bạn.
Tóm tắt
- Diễn tả hai việc xảy ra gần như cùng lúc.
- Ý nghĩa: trước khi kịp… hoặc vừa mới… thì…
- Cấu trúc: V thể từ điển + か + V thể phủ định + かのうちに
- Dùng khi khoảng thời gian rất ngắn.
- Không dùng cho câu mệnh lệnh hay ý chí.
- Gần nghĩa với 「〜たとたんに」「〜やいなや」.
日本語文法 N2:「〜か〜ないかのうちに」
「〜か〜ないかのうちに」は、ある動作が終わる前、または終わった直後に、次の出来事がすぐ起こることを表す文法です。
時間の間がほとんどなく、「ほぼ同時に起こる」感じを強く表します。
意味
「〜か〜ないかのうちに」=「〜する前か、したすぐ後に」
とても短い時間で、次のことが起こる時に使います。
接続
動詞(辞書形)+か+動詞(ない形)+かのうちに
例:
- 行く → 行くか行かないかのうちに
- 寝る → 寝るか寝ないかのうちに
- 着く → 着くか着かないかのうちに
使い方
- 時間の間がとても短い時に使います。
- 自然に起こる出来事に使います。
- 意志・命令・お願いの文には使えません。
例文
- 家を出るか出ないかのうちに、雨が降り始めました。
- ベッドに入るか入らないかのうちに、寝てしまいました。
- 先生が来るか来ないかのうちに、教室が静かになりました。
- 電車が止まるか止まらないかのうちに、ドアが開きました。
類似文型
- 〜たとたんに:あることが終わった直後
- 例:家に帰ったとたんに、雨が降りました。
- 〜やいなや:すぐに(少しかたい表現)
- 例:ベルが鳴るやいなや、学生が出てきました。
- 〜とすぐ:すぐに
- 例:駅に着くとすぐ、友だちに電話しました。
まとめ
- 「〜か〜ないかのうちに」は、ほぼ同時に起こることを表す。
- 意味:〜する前か、したすぐ後。
- 接続:V辞書形+か+Vない形+かのうちに
- 時間がとても短い時に使。
- 意志・命令の文には使えない。
- 「〜たとたんに」「〜やいなや」と意味が近い。






