
Ngữ pháp tiếng Nhật N2: “〜以来”
Ý nghĩa của “〜以来“
“〜以来” mang ý nghĩa là “Kể từ… / Từ lúc… cho đến nay vẫn tiếp tục”.
Dùng để chỉ một mốc thời gian hoặc một sự kiện bắt đầu ở quá khứ và trạng thái đó vẫn tiếp tục đến hiện tại.
Điểm quan trọng
- Dùng khi một sự việc xảy ra → dẫn đến trạng thái kéo dài cho đến bây giờ (nhấn mạnh tính liên tục từ quá khứ đến hiện tại, không dùng cho tương lai).
- Có thể dùng cho cả việc tốt và việc xấu.
- Thường chứa đựng cảm xúc mạnh mẽ của người nói.
Cách kết hợp
“〜以来” được kết hợp theo các dạng sau:
- Danh từ + 以来
Ví dụ: Kể từ khi tốt nghiệp, kể từ khi kết hôn, kể từ sau tai nạn - Động từ (thể Te) + 以来
Ví dụ: Kể từ khi gặp, kể từ khi chuyển nhà
Ví dụ
Danh từ + 以来
- 日本に来て以来、ずっと大阪に住んでいます。
Kể từ khi đến Nhật Bản, tôi sống ở Osaka suốt. - 大学卒業以来、友達に会っていません。
Kể từ khi tốt nghiệp đại học, tôi chưa gặp lại bạn bè. - 事故以来、車を運転していません。
Kể từ sau vụ tai nạn, tôi không còn lái xe nữa.
Động từ (thể Te) + 以来
- 彼に会って以来、毎日日本語を勉強するようになりました。
Kể từ khi gặp anh ấy, ngày nào tôi cũng học tiếng Nhật. - この店で働き始めて以来、料理が好きになりました。
Kể từ khi bắt đầu làm việc tại quán này, tôi trở nên yêu thích nấu ăn. - 犬を飼って以来、毎日散歩をしています。
Kể từ khi nuôi chó, ngày nào tôi cũng đi dạo.
Những lưu ý thường gặp
- “〜以来” dùng khi một việc đã xảy ra một lần và kéo dài liên tục đến tận bây giờ
- Không dùng cho sự việc trong tương lai
✕ Từ tuần sau 以来 → Không tự nhiên - Giống với “〜てから” nhưng ý nghĩa khác nhau một chút
Các mẫu câu tương tự với “〜以来“
① “〜てから”
Ý nghĩa: Mang nghĩa là “sau khi làm gì đó”.
Không nhất thiết phải mang nghĩa “kéo dài liên tục”.
例:日本に来てから、寿司が好きになりました。
Ví dụ: Sau khi đến Nhật Bản, tôi trở nên thích món Sushi.
② “〜以後”
Ý nghĩa: Cách nói hơi cứng nhắc (trang trọng) của “sau khi…”.
例:4月1日以後、このルールは使われません。
Ví dụ: Kể từ sau ngày 1 tháng 4, quy định này sẽ không được áp dụng nữa.
③ “〜のちに”
Ý nghĩa: “Sau khi…”. Thường dùng trong văn viết.
Tổng kết
- “〜以来” = Việc kéo dài suốt từ lúc đó đến nay
- Cấu trúc: Danh từ + 以来, Động từ thể Te + 以来
- Ví dụ: Kể từ khi đến Nhật Bản, ngày nào tôi cũng làm việc.
- Không dùng cho tương lai
- Các mẫu câu tương tự: “〜てから”, “〜以後”, “〜のちに”
日本語文法 N2:「〜以来」
「〜以来」の意味
「〜以来」は、「その時からずっと今まで」という意味です。
ある時をきっかけに、今まで続いている状態を言います。
ポイント
- 「〜から今までずっと」という気持ちがある
- 良いこと・悪いこと、どちらも使える
- 話す人の気持ちが強く入ることが多い
「〜以来」の接続
「〜以来」は、次の形につながります。
- 名詞 + 以来
例:卒業以来、結婚以来、事故以来 - 動詞(て形)+ 以来
例:会って以来、引っ越して以来
例文(やさしい日本語)
名詞+以来
- 日本に来て以来、ずっと大阪に住んでいます。
- 大学卒業以来、友達に会っていません。
- 事故以来、車を運転していません。
動詞(て形)+以来
- 彼に会って以来、毎日日本語を勉強するようになりました。
- この店で働き始めて以来、料理が好きになりました。
- 犬を飼って以来、毎日散歩をしています。
よくある注意点
- 「〜以来」は、一度起こったことが、今まで続いている時に使う
- 未来のことには使えない
✕ 来週から以来 → 不自然 - 「〜てから」と似ているが、意味が少し違う
「〜以来」と似ている文型
①「〜てから」
意味:「〜した後に」という意味。
「続いている」という意味はなくてもよい。
例:日本に来てから、寿司が好きになりました。
②「〜以後」
意味:「〜した後」の少し硬い(かたい)言い方。
例:4月1日以後、このルールは使われません。
③「〜のちに」
意味:「〜した後で」。書き言葉で多い。
まとめ
- 「〜以来」= その時から今まで続いている
- 接続:名詞+以来、動詞て形+以来
- 例:日本に来て以来、毎日働いています。
- 未来には使わない
- 似ている文型:「〜てから」「〜以後」「〜のちに」





