
Ngữ pháp tiếng Nhật N2: “Gatai”
Ý nghĩa
- Diễn tả việc thực hiện một hành động nào đó rất khó về mặt tâm lý hoặc tinh thần.
- Nói cách khác, nó mang nghĩa “khó mà…”, “không thể…” theo cảm giác của người nói. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ lịch sự.
Cách dùng
Dùng với cấu trúc: “Động từ dạng ます + がたい”.
- Ví dụ: 信じる → 信じ がたい Khó mà tin được, không thể tin nổi
- Ví dụ: 許す → 許し がたい Khó mà tha thứ, không thể tha thứ
Ví dụ câu
- これは本当の話だとは信じ がたい。
(Thật khó mà tin đây là sự thật.) - 友達を裏切るなんて許し がたい。
(Thật không thể tha thứ khi phản bội bạn bè.) - この景色は言葉では表現し がたいほど美しい。
(Cảnh vật này đẹp đến mức khó có thể diễn tả bằng lời.)
Các cấu trúc tương tự
- 「にくい」: Diễn tả việc khó khăn thực tế khi thực hiện hành động, có thể do vật lý, kỹ thuật, hoặc hoàn cảnh (thường dùng trong nói).
Ví dụ: 食べ にくい魚 → Con cá khó ăn - 「にたえない」: Diễn đạt khác về khó chịu đựng hoặc không thể chịu được, nhưng nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn “〜がたい” hay “〜にくい”.
Ví dụ: 見る にたえない光景 → Cảnh tượng không thể chịu nhìn được - 「難しい」: Cùng nghĩa với “khó” thông thường, thường dùng trong cả nói và viết.
Ví dụ: 理解 がたい話 → Câu chuyện khó để hiểu
Tóm tắt
- 「〜がたい」diễn tả việc thực hiện hành động khó khăn về mặt tâm lý hoặc tinh thần.
- Cách nối: “Động từ dạng ます + がたい”.
- Thường dùng trong văn viết và văn phong trang trọng.
- Các biểu hiện tương tự: 「〜にくい」「〜にたえない」「難しい」.
日本語文法 N2:「〜がたい」
意味
- 動詞の動作をするのが心理的・精神的にむずかしいことを表します。
- 「とても〜できない」「〜するのは難しい」という意味です。
接続
「動詞のます形 + がたい」で使います。
- 例:信じる → 信じ がたい
- 例:許す → 許し がたい
例文
- これは本当の話だとは信じ がたい。(これは本当の話だと信じるのは難しい。)
- 友達を裏切るなんて許し がたい。(友達を裏切るのはとても難しい。)
- この景色は言葉では表現し がたいほど美しい。(この景色は言葉で表すのが難しいくらい美しい。)
類似文型
- 「にくい」:動作がしにくいことを表す。口語でよく使う。例:食べ にくい魚 → 食べるのが難しい魚
- 「にたえない」:耐えられないほどの気持ちを表す。例:見る にたえない光景 → 見るのが耐えられない光景
- 「難しい」:普通の「むずかしい」と同じ意味で、話し言葉でもよく使う。例:理解 がたい話 → 理解するのが難しい話
まとめ
- 「〜がたい」は心理的・精神的に動作が難しいことを表す。
- 接続は「動詞のます形 + がたい」。
- 書き言葉やフォーマルな文章でよく使われる。
- 類似表現には「〜にくい」「〜にたえない」「難しい」がある。





