
Ngữ pháp tiếng Nhật N2: 「〜あまり(に)」
「〜あまり(に)」 là mẫu câu biểu thị ý nghĩa “vì quá…”. Dùng để diễn đạt rằng do một cảm xúc hoặc trạng thái nào đó quá mạnh, dẫn đến một kết quả (thường là bất thường) xảy ra.
Ý nghĩa
Sử dụng khi một cảm xúc, tâm trạng hoặc trạng thái quá mạnh, dẫn đến một việc vốn không bình thường lại xảy ra. Trong tiếng Anh có nghĩa tương tự như “too … that〜”.
Cách kết hợp
- Danh từ + の + あまり
- Động từ (thể từ điển) + あまり
- Tính từ (Tính từ Na) + あまり
Ví dụ
- うれしさのあまり、涙が出ました。
→ (Vì) quá vui mừng nên đã rơi nước mắt. - 心配するあまり、眠れなかった。
→ (Vì) quá lo lắng nên đã không thể ngủ được. - 驚きのあまり、声が出ませんでした。
→ (Vì) quá ngạc nhiên nên đã không thốt nên lời. - 考えすぎるあまり、頭が痛くなった。
→ (Vì) suy nghĩ quá nhiều nên đã bị đau đầu.
Điểm chú ý
- Chủ yếu sử dụng cùng với các từ ngữ biểu thị tâm trạng hoặc cảm xúc.
- Các từ thường dùng: vui mừng (うれしさ), đau buồn (悲しみ), lo lắng (心配), tức giận (怒り), ngạc nhiên (驚き) v.v.
- Hơi mang tính văn viết (ít dùng trong hội thoại hàng ngày).
Mẫu câu tương tự
- 〜すぎて: Ý nghĩa gần giống, nhưng có thể dùng cho cả hành động, không chỉ cảm xúc.
Ví dụ: 食べすぎて、おなかが痛い。(Vì ăn quá nhiều nên đau bụng.) - 〜ほど: Biểu thị mức độ mạnh.
Ví dụ: 泣きたいほど悲しい。(Buồn đến mức muốn khóc.)
Tổng kết
- Ý nghĩa: Cảm xúc/trạng thái quá mạnh, dẫn đến một kết quả xảy ra.
- Cách kết hợp: Danh từ + の / Động từ thể từ điển / Tính từ Na + あまり
- Khi dùng: Khi tâm trạng, cảm xúc mạnh (vui, lo lắng v.v.)
- Mẫu câu tương tự: 〜すぎて, 〜ほど
Điểm mấu chốt: 「〜あまり(に)」 là mẫu câu dùng để biểu thị mức độ cảm xúc mạnh. Mẫu câu này được khuyến khích cho những ai muốn học tiếng Nhật tự nhiên và trang trọng.
日本語文法N2::「〜あまり(に)」
「〜あまり(に)」は、「とても〜すぎて…」という意味を表す文型です。 感情や状態が強すぎるときに、その結果として何かが起こることを言います。
意味
感情や気持ち、状態が強すぎて、普通では起こらないことが起こるときに使います。
英語では「too … that〜」のような意味です。
接続
- 名詞+の+あまり
- 動詞(辞書形)+あまり
- 形容詞(な形容詞)+あまり
例文
- うれしさのあまり、涙が出ました。
→ あまりにうれしくて、泣いてしまった。 - 心配するあまり、眠れなかった。
→ 心配しすぎて、ねむれなかった。 - 驚きのあまり、声が出ませんでした。
→ とてもびっくりして、声が出なかった。 - 考えすぎるあまり、頭が痛くなった。
→ 考えすぎて、頭がいたくなった。
注意点
- 主に気持ちや感情を表す言葉と一緒に使います。
- よく使われる言葉:うれしさ・悲しみ・心配・怒り・驚きなど。
- 日常会話よりも、やや書き言葉的です。
類似文型
- 〜すぎて:意味は近いが、感情だけでなく動作にも使える。
例:食べすぎて、おなかが痛い。 - 〜ほど:強さの程度を表す。
例:泣きたいほど悲しい。
まとめ
- 意味:感情・状態が強すぎて、その結果が起こる。
- 接続:名詞+の/動詞辞書形/な形容詞+あまり
- 使うとき:気持ちが強いとき(うれしさ・心配など)
- 似ている表現:〜すぎて、〜ほど
ポイント:「〜あまり(に)」は感情の強さを表すときに使う表現です。自然で上品な日本語を学びたい人におすすめです。





