
Ngữ pháp tiếng Nhật N2: 「あまりの〜に」
Trong bài này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về mẫu câu 「あまりの〜に」. Mẫu câu này được dùng khi một sự việc/trạng thái nào đó ở mức độ rất mạnh, vượt quá sự dự đoán. Tôi sẽ giải thích bằng tiếng Nhật đơn giản để người nước ngoài cũng có thể dễ hiểu.
Ý nghĩa
「あまりの〜に」 diễn tả một sự việc hoặc trạng thái nào đó mạnh mẽ (hoặc ở mức độ cao) một cách bất thường. Mẫu câu này mang ý nghĩa “Vì quá… nên (dẫn đến kết quả là)…”.
Cách kết hợp
Sau「あまりの」 là danh từ hoặc tính từ. Và sau「〜に」 là một vế câu (động từ hoặc tính từ) đi theo.
- あまりの + Danh từ + に
- あまりの + Tính từ + に
Câu ví dụ
- あまりの暑さに、外に出られません。
(Vì quá nóng nên tôi không thể ra ngoài được.) - あまりの驚きに、声も出ませんでした。
(Vì quá bất ngờ nên tôi đã không thể thốt nên lời.) - あまりの忙しさに、昼ごはんを食べる時間もありません。
(Vì quá bận rộn nên tôi còn không có cả thời gian ăn trưa.)
So sánh「〜あまり」 và 「あまりの〜に」
| Hạng mục | 〜あまり | あまりの〜に |
|---|---|---|
| Cách kết hợp | Động từ / Tính từ / Danh từ | Danh từ / Tính từ + の + に |
| Cấu trúc | 〜あまり + Vế câu | あまりの + Danh từ / Tính từ + に + Vế câu |
| Ý nghĩa | “Vì quá… nên…” (kết quả tiếp diễn) | “Vì quá… nên…” (nhấn mạnh, kết quả tiếp diễn) |
| Sắc thái | Hơi mang tính văn viết / trang trọng | Nhấn mạnh mức độ cảm xúc/tình huống, cũng dùng trong văn nói |
| Ví dụ | (Vì) quá căng thẳng nên đã không thể nói nên lời. | (Vì) quá bất ngờ nên đã không thể thốt nên lời. |
Mẫu câu tương tự
- 「〜すぎて」:Gắn sau tính từ hoặc động từ, thể hiện ý nghĩa “vì rất… nên”
Ví dụ:暑すぎて、外に出られません。 (Vì quá nóng nên không thể ra ngoài.) - 「あまりに〜ので」:Là cách diễn đạt mang tính văn nói và mềm mại hơn
Ví dụ:あまりに驚いたので、声も出ませんでした。 (Vì quá đỗi kinh ngạc nên tôi đã không thể thốt nên lời.)
Tổng kết
- 「あまりの〜に」 dùng để diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc rất mãnh liệt.
- Cách kết hợp là 「Danh từ / Tính từ + の + に」。
- Được sử dụng trước vế câu thể hiện kết quả hoặc ảnh hưởng.
- Các mẫu câu tương tự là 「〜すぎて」 và 「あまりに〜ので」。
- Tiện lợi khi dùng để diễn tả cảm xúc hoặc tình huống mạnh mẽ trong hội thoại thường ngày và văn viết.
日本語文法 N2:「あまりの〜に」
今回は「あまりの〜に」という表現について解説します。この表現は、あることがとても強くて、予想以上であるときに使います。外国人の方でもわかりやすいように、やさしい日本語で説明します。
意味
「あまりの〜に」は、ある出来事や状態が普通ではないくらい強いことを表します。とても~なので、~という結果になる、という意味です。
接続
「あまりの」のあとには、普通名詞や形容詞が来ます。そして「〜に」のあとには、動詞や形容詞の文が続きます。
- あまりの + 名詞 + に
- あまりの + 形容詞 + に
例文
- あまりの暑さに、外に出られません。
(とても暑いので、外に出ることができません。) - あまりの驚きに、声も出ませんでした。
(とても驚いたので、声が出ませんでした。) - あまりの忙しさに、昼ごはんを食べる時間もありません。
(とても忙しいので、昼ごはんを食べる時間がありません。)
「〜あまり」と「あまりの〜に」の違い
| 点 | 〜あまり | あまりの〜に |
|---|---|---|
| 接続 | 動詞・形容詞・名詞 | 名詞・形容詞 + の + に |
| 形 | 〜あまり + 文 | あまりの + 名詞/形容詞 + に + 文 |
| 意味 | 「とても〜なので」結果が続く | 「〜が強すぎて」強調して結果が続く |
| ニュアンス | やや文語的・フォーマル | 感情や状況の強さを強調、口語でも使える |
| 例文 | 緊張するあまり、声が出なかった。 | あまりの驚きに、声も出ませんでした。 |
類似文型
- 「〜すぎて」:形容詞や動詞のあとにつけて、「とても〜だから」という意味を表す
例:暑すぎて、外に出られません。 - 「あまりに〜ので」:より口語的で柔らかい表現
例:あまりに驚いたので、声も出ませんでした。
まとめ
- 「あまりの〜に」は、非常に強い状態や感情を表す。
- 接続は「名詞/形容詞 + の + に」。
- 結果や影響を表す文の前に使う。
- 類似表現には「〜すぎて」「あまりに〜ので」がある。
- 日常会話や文章で、強い感情や状況を表現するときに便利。





