
Ngữ pháp tiếng Nhật N2: 「〜あげく」
1. Ý nghĩa của 「〜あげく」
「〜あげく」 dùng để diễn tả một kết quả xấu hoặc kết quả khác với dự đoán xảy ra sau một thời gian dài hoặc sau khi đã nỗ lực rất nhiều.
Trong tiếng Anh, nó có ý nghĩa gần giống với “after all that effort, in the end…”.
2. Cách sử dụng
Động từ thể từ điển / thể Ta + あげく
Danh từ + のあげく
- Ví dụ động từ: 考えたあげく → Sau khi đã suy nghĩ
- Ví dụ danh từ: 話し合いのあげく → Sau khi thảo luận
3. Ví dụ
- Anh ấy đã băn khoăn suốt nhiều giờ đồng hồ, rốt cuộc vẫn không thể đưa ra câu trả lời.
(Sau khi suy nghĩ rất lâu, cuối cùng mọi việc cũng không suôn sẻ.) - Sau khi tìm hiểu đủ kiểu, rốt cuộc tôi lại đi tin vào thông tin sai lệch.
(Sau khi tìm hiểu rất nhiều, kết quả lại thành ra xấu.) - Sau một hồi thảo luận, cuối cùng vẫn không đi đến kết luận.
(Sau khi thảo luận rất lâu, vẫn không có kết quả.)
4. Các mẫu ngữ pháp tương tự
- 〜末に(すえに):Có kết quả sau một thời gian dài hoặc nỗ lực
Ví dụ:Sau nhiều lần thử, cuối cùng tôi đã thành công. - 〜結果:Diễn tả kết quả (tốt hoặc xấu) của một hành động
Ví dụ:Sau khi điều tra, (kết quả là) không có vấn đề gì.
Tổng kết
- 「〜あげく」 diễn tả một kết quả xấu xảy ra sau một quá trình hoặc nỗ lực dài.
- Cách kết hợp là「Động từ thể từ điển / thể Ta + あげく」「Danh từ + のあげく」。
- Các mẫu câu tương tự bao gồm「〜末に」và「〜結果」。
- Khi sử dụng, hãy chú ý đến mối quan hệ giữa quá trình/nỗ lực dài và kết quả cuối cùng.
日本語文法N2:「〜あげく」
1. 「〜あげく」の意味
「〜あげく」は、長い時間やたくさんの努力の後に、悪い結果や予想と違う結果になることを表します。
英語では “after all that effort, in the end…” に近い意味です。
2. 接続
動詞辞書形・た形 + あげく
名詞 + のあげく
- 動詞例:考えたあげく → 考えた後で
- 名詞例:話し合いのあげく → 話し合いの後で
3. 例文
- 彼は何時間も悩んだあげく、結局答えを出せなかった。
(長く考えた後で、結局うまくいかなかった) - いろいろ調べたあげく、間違った情報を信じてしまった。
(たくさん調べた後で、悪い結果になった) - 話し合いのあげく、結論は出なかった。
(長く話し合った後で、結果が出なかった)
4. 類似文型
- 〜末に(すえに):長い時間や努力の後に結果が出る
例:何度も試した末に、やっと成功した。 - 〜結果:行動の結果として、良いか悪いかを表す
例:調査した結果、問題はなかった。
まとめ
- 「〜あげく」は、長い努力や過程の
後に、悪い結果になることを表す。 - 接続は「動詞辞書形・た形 + あげく」「名詞 + のあげく」。
- 類似表現には「〜末に」「〜結果」がある。
- 使うときは、長い努力や過程と最後の結果の関係を意識する。





