
Nghệ thuật “Treo Tuyết” Ở Hokuriku – Vẻ Đẹp Mùa Đông Và Trí Tuệ Làm Vườn Của Nhật Bản
Ở Nhật Bản, những khu vực có nhiều tuyết cần chuẩn bị để bảo vệ cây trong vườn trước khi mùa đông đến.
Tại vùng Hokuriku, người ta thường áp dụng các biện pháp như “Treo tuyết” và “Che chắn mùa đông”.
Đây là phương pháp đặc trưng của Nhật Bản, giúp ngăn cành cây bị gãy do trọng lượng của tuyết.
Treo Tuyết” là gì?
Yuki-tsuri (雪吊り) – “Treo Tuyết” là phương pháp dùng dây thừng hoặc dây thép để nâng đỡ cành cây.
Tuyết ở khu vực ven biển Nhật Bản có lượng nhiều, chứa nhiều nước nên rất nặng. Vì vậy, nếu không làm gì thì cành cây có thể bị gãy.
“Treo Tuyết” được phát triển để ngăn chặn những thiệt hại như vậy.
Đặc biệt, “Treo Tuyết” ở vườn Kenrokuen, thành phố Kanazawa, tỉnh Ishikawa rất nổi tiếng và được xem là cảnh sắc báo hiệu sự bắt đầu của mùa đông.
Những cách “Treo Tuyết” tiêu biểu
“Treo Tuyết” chủ yếu có ba cách thực hiện.
- Shibori (bó gọn)
- Miki-zuri (treo trực tiếp vào thân cây)
- Ringo-zuri (treo kiểu quả táo)
Trong số các phương pháp, cách phổ biến nhất là Ringo-zuri (treo kiểu quả táo). Người ta dựng một cột gần gốc cây, sau đó căng dây ra tỏa theo hình nan quạt. Toàn bộ cây trông như được che bởi một chiếc ô, tạo nên vẻ đẹp rất ấn tượng.
“Treo Tuyết” ở Kenrokuen và tay nghề của nghệ nhân
Tại Kenrokuen ở Kanazawa, công việc tuyết treo bắt đầu từ tháng 11 hằng năm.
Trong hơn một tháng, tuyết treo được thực hiện cho hơn 500 cây trong vườn.
Trong đó, cây Karasaki-no-matsu cao khoảng 9 mét là cây đặc biệt được làm đầu tiên.
Không sử dụng máy móc nặng, toàn bộ công việc được thực hiện thủ công với các cột và rất nhiều dây thừng.
Nhiều người làm vườn tham gia vào công việc này, và kỹ thuật của họ được chú ý trên khắp cả nước.
Thưởng thức “Treo Tuyết” dưới ánh đèn
Vào mùa đông, Kenrokuen đôi khi tổ chức các buổi chiếu sáng ban đêm. Những cây được “Treo Tuyết” kết hợp với ánh đèn tạo nên một khung cảnh huyền ảo, đầy mê hoặc.
“Treo Tuyết” ban đầu chỉ nhằm bảo vệ cây, nhưng ngày nay còn trở thành một cảnh sắc đặc sắc, thu hút và chào đón du khách.
Nhiều cách che chắn mùa đông khác nhau
Quấn dây thừng
Quấn dây thừng là một phương pháp đơn giản, thích hợp cho các cây thấp. Người ta gom các cành lại và buộc dây từ dưới lên trên.
Che chắn bằng tre
Che chắn bằng tre được dùng để bảo vệ cây non và cây trẻ. Người ta dựng các cây tre xung quanh cây và buộc phía trên để ngăn tuyết rơi.
Quấn chiếu hoặc lưới
Người ta dùng chiếu hoặc lưới để bao quanh cây, chắn gió lạnh. Phương pháp này thích hợp với những cây yếu chịu lạnh hoặc cây vừa mới trồng.
Che dạng mái
Phương pháp này tạo mái che phía trên các bụi cây thấp, giúp ngăn tuyết rơi trực tiếp lên cây.
Tuyết treo và treo thân cây
Những cây cao hoặc có cành cứng thích hợp để thực hiện tuyết treo. Phương pháp “treo thân cây” không cần dùng cột chống, nên đơn giản hơn.
Tóm tắt
- “Treo Tuyết” và che chắn mùa đông là trí tuệ của Nhật Bản để bảo vệ cây khỏi tuyết
- “Treo Tuyết” ở Kenrokuen là cảnh đẹp tiêu biểu của mùa đông vùng Hokuriku
- Có nhiều cách che chắn mùa đông như quấn dây, che tre, tuyết treo
- Có thể tự làm, nhưng nếu khó thì nên tham khảo đơn vị chuyên nghiệp
- Che chắn đúng cách giúp giữ cho cây trong vườn luôn khỏe mạnh
雪吊りと冬囲い|北陸の冬に受け継がれる知恵と美しさ
雪が多い地域では、冬になる前に庭木を守る準備が必要です。
北陸地方でよく見られるのが「雪吊り」や「冬囲い」です。
これは、雪の重さで枝が折れないようにする、日本ならではの工夫です。
雪吊りとは何か
雪吊りとは、縄や針金を使って枝を支える方法です。
日本海側の雪は、量が多く、水分を含んで重い特徴があります。
そのため、何もしないと枝が折れてしまうことがあります。
雪吊りは、こうした被害を防ぐために発展しました。
特に石川県金沢市の兼六園の雪吊りは有名で、冬の始まりを知らせる風景として親しまれています。
代表的な雪吊りの方法
雪吊りには主に3つのやり方があります。
- しぼり
- 幹吊り(直吊り)
- りんご吊り
中でも一番よく知られているのが「りんご吊り」です。
木のそばに柱を立て、そこから放射状に縄を張ります。
木全体が傘のような形になり、とても美しく見えます。
兼六園の雪吊りと職人の技
金沢の兼六園では、毎年11月から雪吊り作業が始まります。
約1か月以上かけて、500本以上の木に雪吊りを行います。
中でも高さ約9メートルの「唐崎松」は、最初に作業される特別な木です。重機は使わず、柱と多くの縄を使って、すべて手作業で行われます。
この作業には多くの庭師が関わり、その技術は全国から注目されています。
ライトアップで楽しむ雪吊り
冬の時期、兼六園ではライトアップが行われることがあります。照らされた雪吊りの木々は、とても幻想的です。
雪吊りは木を守るためのものですが、今では人を楽しませる「おもてなし」の景色にもなっています。
さまざまな冬囲いの方法
縄巻き
縄巻きは、低い木に向いている簡単な方法です。枝をまとめて、下から順に縄で縛ります。
竹囲い
竹囲いは、苗木や若い木を守る方法です。
木の周りに竹を立て、上を縄でまとめて雪を防ぎます。
こも巻き
こもやネットで木を包み、寒い風から守ります。寒さに弱い木や、植えてから間もない木に使います。
棚囲い
低木の上に屋根のような形を作る方法です。雪が直接積もるのを防ぎます。
雪吊り・幹吊り
背の高い木や枝が硬い木には、雪吊りが向いています。支柱を使わない「幹吊り」は、少し簡単な方法です。
まとめ
- 雪吊りや冬囲いは、雪から庭木を守るための日本の知恵
- 兼六園の雪吊りは、北陸の冬を代表する美しい風景
- 冬囲いには、縄巻き・竹囲い・雪吊りなど多くの方法がある
- 自分でできる場合もあるが、難しいときは業者に相談すると安心
- 適切な冬囲いで、庭木の健康を守ることが大切
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 雪吊り | Yukitsuri (Kỹ thuật giăng dây bảo vệ cây khỏi tuyết) |
| 冬囲い | Fuyugakoi (Kỹ thuật che chắn, bao bọc cây vào mùa đông) |
| 北陸 | Vùng Hokuriku (phía Tây Bắc đảo Honshu) |
| 受け継ぐ | Tiếp nối, thừa kế, truyền lại |
| 知恵 | Trí tuệ, sự khôn ngoan |
| 庭木 | Cây trồng trong vườn, cây cảnh |
| 守る | Bảo vệ, giữ gìn |
| ~前に | Ngữ pháp: Trước khi ~ |
| よく見られる | Thường thấy (Thể bị động của 見る) |
| ~や~ | Cấu trúc: ~ và ~, ~ hoặc ~ (liệt kê không đầy đủ) |
| 枝 | Cành cây |
| 重さ | Trọng lượng, độ nặng |
| 折れる | Bị gãy (Tự động từ) |
| ~ようにする | Cấu trúc: Cố gắng làm ~, làm sao để ~ |
| 日本ならでは | Cụm từ: Chỉ có ở Nhật Bản, mang nét đặc trưng của Nhật Bản |
| 工夫 | Sự kỳ công, bỏ công sức tìm tòi/sáng chế |
| ~とは | Ngữ pháp: ~ nghĩa là (dùng để định nghĩa) |
| 縄 | Dây thừng |
| 針金 | Dây kẽm, dây kim loại |
| 使う | Sử dụng |
| 支える | Nâng đỡ, chống đỡ |
| 日本海側 | Phía biển Nhật Bản |
| 量が多い | Lượng nhiều |
| 水分を含む | Chứa nước, ngậm nước |
| 特徴 | Đặc trưng |
| そのため | Liên từ: Vì lý do đó, do đó |
| 何もしないと | Nếu không làm gì cả |
| ~てしまう | Ngữ pháp: Lỡ ~, hoàn thành ~ (thể hiện sự tiếc nuối hoặc hoàn tất) |
| 被害 | Thiệt hại |
| 防ぐ | Đề phòng, ngăn chặn |
| ~ために | Ngữ pháp: Để ~, vì ~ (mục đích/nguyên nhân) |
| 発展する | Phát triển |
| 特に | Đặc biệt là |
| 石川県金沢市 | Thành phố Kanazawa, tỉnh Ishikawa |
| 兼六園 | Vườn Kenrokuen (Một trong ba khu vườn đẹp nhất Nhật Bản) |
| 始まりを知らせる | Báo hiệu sự bắt đầu |
| 風景 | Phong cảnh |
| ~として | Ngữ pháp: Với tư cách là ~, như là ~ |
| 親しまれる | Được yêu mến, được quen thuộc (Thể bị động của 親しむ) |
| 代表的 | Mang tính đại diện, tiêu biểu |
| 主に | Chủ yếu là |
| やり方 | Cách làm |
| しぼり | Shibori (Một kiểu buộc túm lại) |
| 幹吊り | Mikizuri (Kiểu treo trực tiếp vào thân cây) |
| りんご吊り | Ringozuri (Kiểu treo hình quả táo – phổ biến nhất) |
| 中でも | Trong số đó, đặc biệt là |
| 一番 | Nhất, số một |
| 木のそば | Bên cạnh cây |
| 柱を立てる | Dựng cột |
| 放射状 | Hình tỏa tròn, hình tia bức xạ |
| 張る | Căng (dây), giăng |
| 全体 | Toàn thể, toàn bộ |
| 傘のような | Giống như cái ô/dù |
| 形になる | Tạo thành hình dáng |
| 職人の技 | Kỹ thuật của nghệ nhân |
| 毎年 | Mỗi năm |
| 作業 | Công việc, thao tác |
| 約~ | Khoảng ~ |
| ~以上 | Trên ~, nhiều hơn ~ |
| 時間をかける | Tốn thời gian, dành thời gian |
| 行う | Tiến hành, tổ chức |
| 高さ | Chiều cao |
| 唐崎松 | Karasakinomatsu (Tên một cây thông nổi tiếng ở Kenrokuen) |
| 最初 | Đầu tiên |
| 特別 | Đặc biệt |
| 重機 | Máy móc hạng nặng (cần cẩu, máy xúc…) |
| ~ず(に) | Ngữ pháp: Không làm ~ (dạng phủ định trang trọng của V-nai) |
| 手作業 | Làm bằng tay, thủ công |
| 庭師 | Thợ làm vườn, nghệ nhân làm vườn |
| 関わる | Liên quan đến, tham gia vào |
| 技術 | Kỹ thuật, tay nghề |
| 全国 | Toàn quốc |
| 注目する | Chú ý, quan tâm |
| ライトアップ | Light up (Thắp đèn chiếu sáng ban đêm) |
| 楽しむ | Thưởng thức, tận hưởng |
| 時期 | Thời kỳ, thời điểm |
| ~ことがある | Ngữ pháp: Có lúc ~, thỉnh thoảng ~ |
| 照らされる | Được chiếu sáng (Thể bị động của 照らす) |
| 木々 | Cây cối (số nhiều) |
| 幻想的 | Huyền ảo, mộng ảo |
| ~させる | Ngữ pháp: Khiến cho ~ (Thể sai khiến: 楽しませる – làm cho vui vẻ) |
| おもてなし | Sự hiếu khách, tiếp đãi nồng hậu |
| 景色 | Phong cảnh, cảnh sắc |
| さまざまな | Đa dạng, nhiều loại khác nhau |
| 縄巻き | Nawamaki (Kỹ thuật quấn dây thừng) |
| 低い | Thấp |
| 向く | Phù hợp, hướng về (向いている: Thích hợp với) |
| 簡単 | Đơn giản |
| まとめる | Tập hợp lại, gom lại, tóm tắt |
| 順に | Theo thứ tự |
| 縛る | Buộc, trói |
| 竹囲い | Takegakoi (Làm hàng rào bằng tre) |
| 苗木 | Cây con, cây giống |
| 若い | Trẻ, non |
| 周り | Xung quanh |
| こも巻き | Komomaki (Quấn rơm/chiếu quanh thân cây) |
| 包む | Bao bọc, gói |
| 寒い | Lạnh |
| 風 | Gió |
| 弱い | Yếu |
| 植える | Trồng cây |
| ~てから間もない | Cấu trúc: Chưa được bao lâu kể từ khi ~ |
| 棚囲い | Tanagakoi (Làm giàn che chắn) |
| 低木 | Cây bụi thấp |
| 屋根 | Mái nhà |
| 作る | Làm, tạo ra |
| 直接 | Trực tiếp |
| 積もる | Chất đống, tích tụ (tuyết) |
| 背が高い | Cao (dùng cho người, cây cối) |
| 硬い | Cứng |
| 支柱 | Cột chống, trụ đỡ |
| 少し | Một chút, hơi |






