
Ngày Thu Phân 2025 là ngày nào? Ý nghĩa & Nguồn gốc, Nên ăn gì, Làm gì?
Ngày thu phân là một trong những ngày lễ quan trọng của Nhật Bản. Vào ngày này, thời gian ban ngày và ban đêm gần như bằng nhau, đồng thời cũng là ngày chính giữa lễ Higan mùa thu. Thông thường rơi vào khoảng 23/9 hằng năm, dựa trên tính toán của Đài Thiên văn Quốc gia và được Chính phủ quyết định. Vào năm nhuận, ngày này có thể rơi vào 22/9.
Ý nghĩa của ngày thu phân
Ngày thu phân được xem là “ngày tưởng nhớ tổ tiên và những người đã khuất”. Trước đây, ngày này gọi là “Lễ Cúng Linh Hồn Mùa Thu” và được tổ chức trong hoàng cung để thờ phụng Hoàng đế và Hoàng tộc. Sau chiến tranh, tên gọi được đổi thành “Ngày thu phân” và trở thành ngày lễ quốc gia.
Ngày thu phân và lễ Higan
Lễ Higan được tổ chức vào cả mùa xuân và mùa thu. Ngày xuân phân được gọi là “Higan mùa xuân”, còn ngày thu phân gọi là “Higan mùa thu”. Trong Phật giáo, đây là ngày mặt trời mọc ở chính đông và lặn ở chính tây, được cho là “khoảng thời gian dễ kết nối giữa cõi này và cõi kia”, vì vậy người ta thường tiến hành cúng tổ tiên. Câu nói “Nóng lạnh chỉ đến Higan” cũng thể hiện đây là dịp cảm nhận rõ sự chuyển mùa.
Những việc nên làm trong ngày thu phân
① Cúng tổ tiên

- Đi tảo mộ (dọn dẹp, dâng hoa và thắp nhang)
- Làm sạch bàn thờ Phật, dâng hoa quả và bánh kẹo
- Cùng gia đình quây quần, ôn lại kỷ niệm về người đã khuất
② Thưởng thức ẩm thực

- Ăn ohagi (loại bánh truyền thống trong dịp Higan mùa thu)
- Thưởng thức các món từ hạt dẻ và khoai lang (như cơm hạt dẻ, khoai nướng…)
- Thưởng thức các loại cá mùa thu (cá thu đao, cá hồi…)
③ Tận hưởng thiên nhiên

- Đi du lịch suối nước nóng để thư giãn và cảm nhận mùa thu
- Tổ chức picnic hoặc leo núi để ngắm cảnh sắc mùa thu
Ngày thu phân năm 2025
Ngày thu phân năm 2025 rơi vào 23/9 (Thứ Ba, ngày lễ). Đây là dịp để tưởng nhớ tổ tiên, biết ơn thiên nhiên, và sum vầy bên gia đình, bạn bè. Thưởng thức ohagi và các món ăn theo mùa cũng là lựa chọn tuyệt vời.
Tóm tắt
- Ngày thu phân là ngày mà thời gian ban ngày và ban đêm gần như bằng nhau
- Đây là dịp cúng tổ tiên và cũng là ngày chính giữa của lễ Higan mùa thu
- Có truyền thống ăn ohagi và thưởng thức ẩm thực mùa thu
- Là ngày lý tưởng để gần gũi thiên nhiên và tận hưởng sự thư thái
- Năm 2025, ngày thu phân rơi vào 23/9 (Thứ Ba, ngày lễ)
【2025年版】秋分の日はいつ?意味・由来・食べ物・過ごし方をわかりやすく解説!
秋分の日は、日本の祝日の一つです。この日は昼と夜の長さがほぼ同じになり、秋のお彼岸の中日にあたります。毎年9月23日ごろですが、国立天文台の計算をもとに政府が決めます。うるう年には9月22日になることもあります。
秋分の日の意味
秋分の日は「祖先を敬い、亡くなった人をしのぶ日」とされています。昔は「秋季皇霊祭」と呼ばれ、宮中で天皇や皇族をまつる行事が行われていました。戦後に「秋分の日」と改められ、国民の祝日になりました。
秋分の日とお彼岸
お彼岸は春と秋にあります。春分の日を「春お彼岸」、秋分の日を「秋お彼岸」と呼びます。仏教では太陽が真東から昇り、真西に沈むこの日を「彼岸と此岸が通じやすい日」と考え、先祖供養をするようになりました。「暑さ寒さもお彼岸まで」という言葉のとおり、季節の変わり目を感じる日でもあります。
秋分の日にすること
① 先祖供養

- お墓参り(掃除・お花やお線香を供える)
- 仏壇をきれいにし、果物やお菓子をお供えする
- 家族で集まり、故人の思い出を語り合う
② 食べ物を楽しむ

- おはぎ(秋のお彼岸に食べる伝統菓子)
- 栗やさつまいもを使った料理(栗ご飯・焼きいもなど)
- 秋の魚(秋刀魚・鮭など)
③ 自然を楽しむ

- 温泉旅行で季節を感じながらリラックス
- ピクニックやハイキングで秋の景色を楽しむ
2025年の秋分の日
2025年の秋分の日は9月23日(火・祝)です。先祖を敬い、自然の恵みに感謝しながら家族や友人と過ごしましょう。おはぎや秋の食材を楽しむのもおすすめです。
まとめ
- 秋分の日は昼と夜の長さがほぼ同じになる祝日
- 先祖供養を行う日であり、秋のお彼岸の中日
- おはぎや秋の味覚を楽しむ習慣がある
- 自然にふれあい、心穏やかに過ごすのに最適な日
- 2025年は9月23日(火・祝)
| 単語 / 文法 | 意味 |
|---|---|
| 秋分の日 | Ngày Thu Phân |
| 祝日 | Ngày lễ, ngày nghỉ lễ |
| 昼と夜 | Ngày và đêm |
| 長さ | Chiều dài, độ dài |
| ほぼ同じになる | Trở nên gần như giống nhau |
| 秋のお彼岸 | Tiết thu phân |
| 中日 | Giữa ngày |
| 当たる | Trúng, vào, ứng với |
| 毎年 | Hàng năm |
| 国立天文台 | Đài thiên văn quốc gia |
| 計算 | Tính toán |
| ~を元に | Dựa trên ~ |
| 政府 | Chính phủ |
| 決める | Quyết định |
| うるう年 | Năm nhuận |
| 意味 | Ý nghĩa |
| 祖先 | Tổ tiên |
| 敬う | Kính trọng, tôn kính |
| 亡くなる | Qua đời, mất |
| ~とされている | Được cho là, được coi là |
| 昔 | Ngày xưa |
| 秋季皇霊祭 | Lễ Hoàng Linh Mùa Thu |
| 呼ばれる | Được gọi là |
| 宮中 | Trong cung điện |
| 天皇 | Thiên Hoàng |
| 皇族 | Hoàng tộc |
| まつる | Thờ cúng, cúng bái |
| 行事 | Sự kiện, nghi lễ |
| 行われる | Được tiến hành, được tổ chức |
| 戦後 | Sau chiến tranh |
| 改める | Thay đổi, sửa đổi |
| 国民 | Dân tộc, quốc dân |
| 春分の日 | Ngày Xuân Phân |
| 春お彼岸 | Tiết xuân phân |
| 仏教 | Phật giáo |
| 太陽 | Mặt trời |
| 真東 | Chính Đông |
| 昇る | Mọc, lên |
| 真西 | Chính Tây |
| 沈む | Lặn, chìm |
| 此岸 | Thế giới này (trong Phật giáo) |
| 通じる | Thông, thông suốt |
| 先祖供養 | Cúng giỗ tổ tiên |
| ~ようになる | Trở nên, bắt đầu làm gì đó |
| 「暑さ寒さも彼岸まで」 | “Nóng hay lạnh cũng chỉ đến tiết 彼岸” |
| 季節の変わり目 | Khoảng thời gian chuyển mùa |
| 感じる | Cảm nhận, cảm thấy |
| お墓参り | Đi viếng mộ |
| 掃除 | Quét dọn |
| お線香 | Hương, nhang |
| 供える | Dâng, cúng |
| 仏壇 | Bàn thờ Phật |
| 果物 | Hoa quả |
| お菓子 | Bánh kẹo |
| 家族 | Gia đình |
| 集まる | Tập trung, tụ tập |
| 故人 | Cố nhân, người đã khuất |
| 思い出 | Kỷ niệm |
| 語り合う | Kể chuyện, nói chuyện với nhau |
| 楽しむ | Tận hưởng, vui vẻ |
| 伝統菓子 | Bánh kẹo truyền thống |
| 栗 | Hạt dẻ |
| さつまいも | Khoai lang |
| 料理 | Món ăn |
| ~を使った | Sử dụng ~ |
| 魚 | Cá |
| 秋刀魚 | Cá thu đao |
| 鮭 | Cá hồi |
| 自然 | Thiên nhiên |
| 温泉旅行 | Du lịch suối nước nóng |
| リラックス | Thư giãn |
| 景色 | Phong cảnh, cảnh sắc |
| 恵み | Ân huệ, phúc lành |
| 感謝 | Cảm tạ, biết ơn |
| 友人 | Bạn bè |
| 過ごす | Trải qua, sống |
| 食材 | Nguyên liệu, thực phẩm |





